CTCP Đầu tư và Thương mại DIC (dic)

1
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1
1
1.10
0.90
147,900
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.3
24 Bi
27 Mi
25,529
1.4 - 0.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 117,400 1.00 42,200
0 1.10 664,700
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
#SMALL CAPITAL - ^SMALLCAP     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SBT 22.50 (-0.35) 40.1%
IJC 10.15 (0.10) 13.0%
TCM 23.55 (0.00) 8.7%
AAA 7.09 (0.00) 7.9%
TNG 24.80 (-0.10) 6.3%
PGS 52.90 (0.00) 4.8%
VGS 24.60 (0.20) 3.9%
TDC 11.05 (0.00) 3.2%
SHN 3.60 (0.10) 2.3%
IDJ 3.90 (0.00) 2.1%
PVC 18.00 (-1.20) 2.1%
NVT 7.65 (0.16) 2.1%
SRC 48.10 (-1.80) 2.1%
VNF 15.40 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1 0 4,000 4,000
09:22 1.10 0.10 600 4,600
09:34 1.10 0.10 500 5,100
09:36 1.10 0.10 9,000 14,100
09:40 1.10 0.10 200 14,300
09:42 1 0 1,500 15,800
10:24 1 0 17,500 33,300
10:38 1 0 28,100 61,400
10:40 1 0 2,000 63,400
10:42 1 0 1,400 64,800
10:44 1 0 29,900 94,700
10:49 1 0 1,000 95,700
11:16 1 0 100 95,800
13:10 1 0 1,500 97,300
13:11 1 0 4,900 102,200
13:18 1 0 12,900 115,100
13:24 1 0 1,000 116,100
13:31 1 0 500 116,600
13:51 1 0 12,100 128,700
13:57 1 0 18,000 146,700
14:27 1 0 1,200 147,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 3,797 (1.88) 0% 33.80 (0.01) 0%
2017 3,495 (2.31) 0% 0 (0.01) 0%
2018 3,397 (1.28) 0% 0 (0.00) 0%
2019 2,498 (1.84) 0% 0 (-0.07) 0%
2020 1,343 (1.09) 0% 0 (-0.12) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,1505,0575,8834,76926,85992,2481,083,38117,2761,400,1111,086,9281,842,4271,281,0962,314,9101,880,767
Tổng lợi nhuận trước thuế-9635139951,0581,604-7,873223-107,152-42,455-121,386-68,0524,45912,95618,303
Lợi nhuận sau thuế -9635139951,0581,604-7,873223-107,152-42,455-121,386-66,1772,1309,11112,603
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9635131,1641,0581,772-7,550587-106,490-41,832-120,717-64,4564,01211,47211,896
Tổng tài sản1,070,5911,069,6821,118,1971,077,9931,070,5911,127,4531,228,9851,126,9701,174,1551,469,7961,464,3851,446,0591,669,9771,235,090
Tổng nợ1,134,0171,132,1471,179,8621,142,1531,134,0171,191,1711,284,8301,183,0371,123,0711,376,2561,248,9191,162,2051,377,324941,714
Vốn chủ sở hữu-63,427-62,464-61,664-64,160-63,427-63,718-55,845-56,06851,08593,540215,466283,853292,653293,376


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |