CTCP Cấp nước Đồng Nai (dnw)

32.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,309,2411,282,9971,196,1751,216,6151,155,7961,115,6521,072,3121,011,602955,027896,010830,694677,851553,533
2. Các khoản giảm trừ doanh thu51223231562761672647
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,309,2411,282,9971,196,1741,216,6151,155,7911,115,6401,072,2891,011,370954,970895,735830,526677,825553,486
4. Giá vốn hàng bán823,345790,538748,330776,511702,923667,887668,748642,047593,918575,406536,836474,021432,237
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)485,896492,458447,844440,104452,869447,753403,541369,323361,052320,329293,690203,804121,249
6. Doanh thu hoạt động tài chính30,68276,49865,540137,019144,6226,6807,5635,5287,16010,91252,144171,77267,926
7. Chi phí tài chính51,76435,92333,78538,25244,503155,96698,39979,300152,984107,85953,73744,16031,181
-Trong đó: Chi phí lãi vay27,17829,45828,35437,48644,48268,43178,23160,03354,16653,91152,30040,49429,401
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,7992,9332,722-5,603-4,913-3,6961,1313,3064,3643,3432,9251,092
9. Chi phí bán hàng75,53370,83965,08168,30465,70065,03469,53191,666104,61687,74866,90656,91053,135
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp77,93080,84868,57866,58362,35561,96164,21061,00155,08250,24350,64452,37438,356
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)314,149384,279348,662398,381420,020167,777180,094146,19059,89588,733177,473222,13267,595
12. Thu nhập khác11,6488,4427,9687,49111,1086,0995,3447,0214,9402,3425,6011,3551,167
13. Chi phí khác4,7266,6564,1844,2133,6531,4851,7272,6775,1717675,6991,3242,062
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,9221,7863,7843,2787,4544,6143,6174,344-2311,575-9831-894
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)321,072386,065352,446401,659427,474172,390183,711150,53559,66390,308177,375222,16366,701
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành34,02440,11220,45223,16124,11810,46819,44723,25611,45917,34238,38548,66715,039
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại209979191203204224251253
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)34,02440,11220,45223,16124,13810,56719,52623,44711,66217,54638,60948,91815,293
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)287,047345,953331,993378,498403,336161,823164,185127,08848,00272,762138,766173,24551,408
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát14,85011,87610,82912,47615,12412,53611,01911,04813,42112,23418,42722,03516,579
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)272,197334,077321,164366,022388,212149,287153,166116,04034,58160,528120,338151,21034,829

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |