| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 588,538 | 513,224 | 547,564 | 485,124 | 526,981 | 479,661 | 512,782 | 506,313 | 623,536 | 540,731 | 499,619 | 494,474 | 632,265 | 565,029 | 541,181 | 421,089 | 740,020 | 540,202 | 483,695 | 418,503 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 45 | 6 | 50 | |||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 588,538 | 513,224 | 547,564 | 485,124 | 526,981 | 479,661 | 512,782 | 506,313 | 623,536 | 540,731 | 499,619 | 494,474 | 632,219 | 565,029 | 541,175 | 421,040 | 740,020 | 540,202 | 483,695 | 418,503 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 521,353 | 450,466 | 470,140 | 404,351 | 438,339 | 409,649 | 431,482 | 414,843 | 531,438 | 441,893 | 418,406 | 413,450 | 548,771 | 486,018 | 469,771 | 361,184 | 670,803 | 476,120 | 422,127 | 364,772 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 67,185 | 62,757 | 77,424 | 80,773 | 88,642 | 70,011 | 81,301 | 91,470 | 92,098 | 98,837 | 81,213 | 81,024 | 83,448 | 79,012 | 71,404 | 59,856 | 69,217 | 64,081 | 61,568 | 53,731 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 13,685 | 7,405 | 5,622 | 6,631 | 6,756 | 9,688 | 3,413 | 2,977 | 4,551 | 4,303 | 5,730 | 2,017 | 5,821 | 2,125 | 3,176 | 1,993 | 9,876 | 2,571 | 3,962 | 4,657 |
| 7. Chi phí tài chính | 7,301 | 7,719 | 13,049 | 14,310 | 13,782 | 9,376 | 6,371 | 11,916 | 17,508 | 20,021 | 13,478 | 6,538 | 17,449 | 16,350 | 18,714 | 6,868 | 10,872 | 7,064 | 7,769 | 5,800 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 6,072 | 4,990 | 4,373 | 4,029 | 3,465 | 2,826 | 2,763 | 3,372 | 4,035 | 3,292 | 4,705 | 5,747 | 5,635 | 5,005 | 5,084 | 4,976 | 5,407 | 5,672 | 5,356 | 5,483 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 47,773 | 32,224 | 31,419 | 28,819 | 33,580 | 32,992 | 33,770 | 30,048 | 32,416 | 32,614 | 36,409 | 29,386 | 44,405 | 33,499 | 33,816 | 34,543 | 41,036 | 34,777 | 32,779 | 29,894 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11,262 | 6,779 | 13,495 | 5,284 | 10,223 | 7,767 | 16,680 | 7,708 | 5,129 | 10,347 | 14,241 | 6,669 | 7,471 | 13,478 | 8,564 | 6,437 | 10,587 | 10,260 | 12,069 | 9,149 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 14,533 | 23,441 | 25,084 | 38,990 | 37,814 | 29,565 | 27,893 | 44,775 | 41,596 | 40,157 | 22,817 | 40,449 | 19,944 | 17,809 | 13,486 | 14,001 | 16,599 | 14,552 | 12,913 | 13,545 |
| 12. Thu nhập khác | 1,142 | 34,848 | 3,283 | 280 | 29,284 | 96 | 374 | 352 | 50 | -116 | 5 | 511 | 166 | |||||||
| 13. Chi phí khác | 281 | 191 | 284 | 25 | 925 | 25 | 15 | 327 | 1 | 9 | 36 | 970 | 1 | 417 | ||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 862 | 34,657 | 2,999 | -25 | -645 | 29,284 | -25 | 81 | -327 | 374 | 350 | 41 | -116 | -36 | -965 | 511 | 165 | -417 | ||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 15,395 | 58,097 | 28,083 | 38,965 | 37,169 | 58,849 | 27,868 | 44,856 | 41,269 | 40,532 | 22,817 | 40,449 | 20,295 | 17,851 | 13,371 | 13,966 | 15,634 | 15,063 | 13,078 | 13,128 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3,150 | 7,409 | 7,005 | 7,808 | 9,961 | 6,085 | 6,852 | 8,988 | 12,521 | 7,854 | 4,527 | 8,104 | 5,957 | 6,236 | 2,653 | 2,801 | 3,783 | 3,024 | 2,394 | 2,709 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -1,812 | 5,283 | -1,385 | 1,293 | 5,172 | -1,293 | -3,879 | |||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,338 | 12,692 | 5,620 | 7,808 | 11,254 | 11,258 | 5,559 | 8,988 | 8,642 | 7,854 | 4,527 | 8,104 | 5,957 | 6,236 | 2,653 | 2,801 | 3,783 | 3,024 | 2,394 | 2,709 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 14,057 | 45,405 | 22,463 | 31,158 | 25,914 | 47,592 | 22,309 | 35,868 | 32,627 | 32,678 | 18,290 | 32,344 | 14,338 | 11,615 | 10,717 | 11,165 | 11,851 | 12,039 | 10,683 | 10,419 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 14,057 | 45,405 | 22,463 | 31,158 | 25,914 | 47,592 | 22,309 | 35,868 | 32,627 | 32,678 | 18,290 | 32,344 | 14,338 | 11,615 | 10,717 | 11,165 | 11,851 | 12,039 | 10,683 | 10,419 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,755,509 | 1,572,598 | 1,359,371 | 1,300,246 | 1,113,195 | 975,997 | 938,958 | 936,998 | 979,371 | 849,387 | 801,962 | 782,292 | 1,003,413 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 5,300 | 21,062 | 57,961 | 8,239 | 9,508 | 17,045 | 16,816 | 17,044 | 27,899 | 11,199 | 16,631 | 11,313 | 28,790 |
| 1. Tiền | 5,300 | 21,062 | 57,961 | 8,239 | 9,508 | 17,045 | 16,816 | 17,044 | 27,899 | 11,199 | 16,631 | 11,313 | 28,790 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | |||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 97,400 | 20,000 | |||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 97,400 | 20,000 | |||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 604,516 | 579,597 | 581,329 | 573,999 | 496,951 | 644,165 | 550,900 | 607,459 | 603,342 | 521,801 | 521,775 | 559,332 | 589,292 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 589,598 | 544,632 | 557,324 | 552,151 | 486,370 | 501,006 | 505,779 | 558,306 | 547,191 | 501,733 | 512,543 | 558,015 | 590,787 |
| 2. Trả trước cho người bán | 8,532 | 22,439 | 25,848 | 22,046 | 11,375 | 144,224 | 48,099 | 50,371 | 55,872 | 21,521 | 14,974 | 4,541 | 1,896 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 13,405 | 15,186 | 1,056 | 2,973 | 2,376 | 3,282 | 1,368 | 1,637 | 3,133 | 6,553 | 2,263 | 2,519 | 2,352 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -7,019 | -2,660 | -2,898 | -3,170 | -3,170 | -4,346 | -4,346 | -2,855 | -2,855 | -8,006 | -8,006 | -5,743 | -5,743 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,010,910 | 926,268 | 702,231 | 697,277 | 585,769 | 304,667 | 359,421 | 299,973 | 335,798 | 304,521 | 254,712 | 201,256 | 370,496 |
| 1. Hàng tồn kho | 1,021,180 | 926,268 | 725,310 | 721,283 | 608,848 | 327,746 | 408,361 | 343,132 | 378,957 | 338,355 | 288,545 | 218,957 | 388,198 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -10,270 | -23,079 | -24,006 | -23,079 | -23,079 | -48,940 | -43,159 | -43,159 | -33,834 | -33,834 | -17,701 | -17,701 | |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 37,383 | 25,671 | 17,849 | 20,730 | 20,968 | 10,120 | 11,821 | 12,522 | 12,333 | 11,866 | 8,845 | 10,391 | 14,835 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,327 | 1,317 | 1,296 | 1,401 | 1,840 | 1,144 | 2,088 | 2,457 | 2,175 | 446 | 821 | 447 | 838 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 32,386 | 24,354 | 15,893 | 18,832 | 18,898 | 8,837 | 9,594 | 9,920 | 10,019 | 11,399 | 8,002 | 9,723 | 13,975 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 2,670 | 661 | 497 | 229 | 139 | 139 | 146 | 139 | 21 | 21 | 220 | 21 | |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 150,692 | 146,540 | 152,242 | 152,247 | 149,931 | 146,616 | 152,850 | 153,326 | 155,362 | 151,918 | 153,758 | 155,833 | 156,520 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 740 | 672 | 709 | ||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 740 | 672 | 709 | ||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 89,262 | 83,038 | 84,773 | 86,572 | 88,386 | 89,391 | 90,447 | 92,169 | 93,835 | 93,768 | 94,973 | 96,660 | 96,845 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 61,397 | 55,173 | 56,908 | 58,706 | 60,521 | 61,526 | 62,582 | 64,304 | 65,970 | 65,903 | 67,108 | 68,795 | 68,980 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 27,865 | 27,865 | 27,865 | 27,865 | 27,865 | 27,865 | 27,865 | 27,865 | 27,865 | 27,865 | 27,865 | 27,865 | 27,865 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 2,540 | 6,359 | 4,675 | 4,675 | 363 | 336 | |||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,540 | 6,359 | 4,675 | 4,675 | 363 | 336 | |||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 31,404 | 31,585 | 31,661 | 31,706 | 31,632 | 31,699 | 31,786 | 31,579 | 31,451 | 31,451 | 31,585 | 31,471 | 31,471 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 32,511 | 32,511 | 32,511 | 32,511 | 32,511 | 32,511 | 32,511 | 32,511 | 32,511 | 32,511 | 32,511 | 32,511 | 32,511 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,107 | -926 | -851 | -805 | -879 | -812 | -725 | -933 | -1,060 | -1,060 | -926 | -1,040 | -1,040 |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 26,747 | 24,885 | 30,424 | 29,294 | 29,550 | 25,189 | 30,617 | 29,579 | 30,076 | 26,699 | 27,200 | 27,702 | 28,203 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 24,218 | 24,168 | 24,423 | 24,679 | 24,934 | 25,189 | 25,445 | 25,700 | 26,197 | 26,699 | 27,200 | 27,702 | 28,203 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 2,529 | 717 | 6,001 | 4,616 | 4,616 | 5,172 | 3,879 | 3,879 | |||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,906,202 | 1,719,138 | 1,511,613 | 1,452,493 | 1,263,126 | 1,122,613 | 1,091,808 | 1,090,324 | 1,134,733 | 1,001,305 | 955,721 | 938,125 | 1,159,932 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 1,316,530 | 1,143,523 | 981,403 | 909,805 | 838,683 | 711,471 | 728,258 | 702,961 | 783,239 | 682,437 | 667,531 | 634,438 | 888,590 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,316,530 | 1,143,523 | 979,342 | 909,805 | 838,683 | 711,471 | 728,258 | 702,961 | 783,239 | 682,437 | 667,531 | 634,438 | 888,590 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 610,876 | 485,948 | 415,818 | 372,472 | 336,244 | 290,501 | 257,544 | 324,428 | 334,987 | 217,211 | 210,433 | 266,496 | 281,844 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 634,990 | 585,899 | 447,302 | 436,279 | 448,903 | 365,220 | 404,880 | 346,414 | 408,478 | 407,765 | 388,310 | 336,166 | 571,634 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 7,864 | 4,499 | 3,651 | 13,903 | 5,027 | 11,723 | 772 | 959 | 1,639 | 5,292 | 8,301 | 5,804 | 4,577 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 20,441 | 24,337 | 49,622 | 48,415 | 5,235 | 2,045 | 1,842 | 7,945 | 9,722 | 6,451 | 548 | 4,989 | 2,910 |
| 6. Phải trả người lao động | 15,385 | 12,981 | 9,903 | 6,812 | 11,026 | 12,069 | 9,138 | 6,672 | 10,574 | 12,046 | 9,591 | 7,032 | 8,751 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 6,879 | 4,647 | 8,183 | 5,424 | 4,757 | 4,708 | 4,656 | 191 | 3,211 | 6,142 | 6,175 | 229 | 4,756 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 549 | 823 | 1,191 | 459 | 1,539 | 405 | 1,316 | ||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 5,367 | 7,544 | 26,826 | 18,962 | 18,872 | 19,705 | 41,581 | 15,681 | 13,955 | 26,858 | 44,033 | 12,017 | 12,414 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 14,180 | 16,846 | 16,846 | 7,080 | 7,080 | 5,095 | 6,528 | 672 | 672 | 672 | 139 | 1,704 | 1,704 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 2,062 | ||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 2,062 | ||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 589,672 | 575,615 | 530,210 | 542,688 | 424,444 | 411,142 | 363,550 | 387,363 | 351,495 | 318,868 | 288,190 | 303,687 | 271,342 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 589,672 | 575,615 | 530,210 | 542,688 | 424,444 | 411,142 | 363,550 | 387,363 | 351,495 | 318,868 | 288,190 | 303,687 | 271,342 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 209,790 | 209,790 | 209,790 | 209,790 | 209,790 | 209,790 | 209,790 | 209,790 | 209,790 | 209,790 | 209,790 | 209,790 | 209,790 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | |||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 2,445 | 2,445 | 2,445 | 2,445 | 2,445 | 2,445 | 2,445 | 2,445 | 2,445 | 2,445 | 2,445 | 2,445 | 2,445 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 377,437 | 363,380 | 317,975 | 330,453 | 212,209 | 198,907 | 151,315 | 175,128 | 139,260 | 106,633 | 75,955 | 91,452 | 59,107 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,906,202 | 1,719,138 | 1,511,613 | 1,452,493 | 1,263,126 | 1,122,613 | 1,091,808 | 1,090,324 | 1,134,733 | 1,001,305 | 955,721 | 938,125 | 1,159,932 |