CTCP Đạt Phương (dpg)

41.40
-0.45
(-1.08%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,638,6301,176,0041,141,523527,8271,446,4374,483,9843,577,5353,450,1403,319,4772,545,4562,118,3361,973,1831,572,6271,410,3591,805,317
Giá vốn hàng bán1,409,4371,040,827981,139375,1201,242,4563,806,5223,030,7882,865,1932,398,4671,670,3661,524,0791,411,7231,220,4341,101,6771,579,086
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV229,193135,177160,384152,707203,981677,462546,747584,946921,010875,089594,256561,460352,193308,681226,230
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh171,718101,826111,489105,625152,671490,658353,932317,780584,967503,847287,461266,182174,082215,895142,446
Tổng lợi nhuận trước thuế170,12398,690111,120105,231146,670485,163343,855317,108584,103519,149291,314284,534188,264220,291158,604
Lợi nhuận sau thuế 156,83083,313104,252100,266130,159444,661304,095282,687519,313449,127235,946222,745157,384191,111136,755
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ117,25372,09072,10665,27496,628326,722223,868203,043383,255341,950195,010193,563138,282157,647121,593
Tổng tài sản ngắn hạn4,656,0914,176,0534,426,9743,417,9033,450,6804,656,0913,527,3953,768,0103,292,8712,628,7731,738,8082,199,5021,633,9341,713,1451,254,897
Tiền mặt796,256605,411897,035771,4391,016,566796,2561,016,5661,432,0811,171,2791,046,136691,648702,832591,828692,034445,346
Đầu tư tài chính ngắn hạn63,90263,90271,45269,45269,45263,90269,452219,658204,826382,82615,20510,205235235235
Hàng tồn kho2,211,0822,127,5842,114,8701,354,9461,155,0082,211,0821,222,2421,144,7251,092,485557,207434,231760,010247,428169,776241,137
Tài sản dài hạn3,469,7253,033,5252,884,9752,883,2232,957,2013,469,7252,891,2002,921,4412,846,1153,321,9523,081,6292,884,7473,013,2282,233,6881,222,133
Tài sản cố định2,102,4142,095,7462,105,8512,163,4522,197,4762,102,4142,199,5122,323,5402,421,5972,427,6202,241,1112,291,7712,401,440612,920673,722
Đầu tư tài chính dài hạn71,33663,73458,47011,04911,04971,33611,04913,0493,0593,35910,35911,7394,0282,3481,289
Tổng tài sản8,125,8167,209,5787,311,9496,301,1256,407,8818,125,8166,418,5956,689,4516,138,9855,950,7254,820,4375,084,2494,647,1623,946,8332,477,029
Tổng nợ5,201,7604,404,6064,601,0893,602,4853,796,2055,201,7603,806,0584,339,5853,932,1754,168,8803,414,1043,847,5823,611,0733,066,2221,896,021
Vốn chủ sở hữu2,924,0562,804,9722,710,8602,698,6402,611,6752,924,0562,612,5372,349,8662,206,8111,781,8451,406,3331,236,6671,036,089880,611581,008

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.24K3.55K3.22K6.08K5.43K4.33K4.30K4.61K13.29K18.46K21.14K14.69K5.92K9.36K
Giá cuối kỳ37.50K28.32K23.99K16.75K43.24K12.88K15.85K12.82K7.97K2.71K31K31K31K31K
Giá / EPS (PE)11.57 (lần)7.97 (lần)7.44 (lần)2.75 (lần)7.97 (lần)2.97 (lần)3.68 (lần)2.78 (lần)0.60 (lần)0.15 (lần)1.47 (lần)2.11 (lần)5.24 (lần)3.31 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.84 (lần)0.50 (lần)0.44 (lần)0.32 (lần)1.07 (lần)0.27 (lần)0.36 (lần)0.24 (lần)0.07 (lần)0.01 (lần)0.10 (lần)0.19 (lần)0.25 (lần)0.25 (lần)
Giá sổ sách29.01K41.47K37.30K35.03K28.28K31.25K27.48K34.54K74.26K88.20K75.68K46.28K35.19K30.61K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.29 (lần)0.68 (lần)0.64 (lần)0.48 (lần)1.53 (lần)0.41 (lần)0.58 (lần)0.37 (lần)0.11 (lần)0.03 (lần)0.41 (lần)0.67 (lần)0.88 (lần)1.01 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ101 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)30 (Mi)12 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản57.30%54.96%56.33%53.64%44.18%36.07%43.26%35.16%43.41%50.66%54.70%55.25%47.90%45.87%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản42.70%45.04%43.67%46.36%55.82%63.93%56.74%64.84%56.59%49.34%45.30%44.75%52.10%54.13%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn64.02%59.30%64.87%64.05%70.06%70.83%75.68%77.70%77.69%76.54%75.22%79.65%80.58%82.71%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu177.90%145.68%184.67%178.18%233.96%242.77%311.13%348.53%348.19%326.33%303.48%391.48%414.88%478.47%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn35.98%40.70%35.13%35.95%29.94%29.17%24.32%22.30%22.31%23.46%24.78%20.35%19.42%17.29%
6/ Thanh toán hiện hành187.96%142.15%130.84%148.40%108.07%93.34%114.84%100.25%111.58%123.02%113.67%103.25%104.04%98.46%
7/ Thanh toán nhanh98.70%92.90%91.09%99.16%85.17%70.03%75.16%85.07%100.53%99.38%92.57%88.48%86.96%83.49%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn32.14%40.97%49.73%52.79%43.01%37.13%36.70%36.31%45.07%43.66%38.70%44.95%15.87%35.66%
9/ Vòng quay Tổng tài sản55.18%55.74%51.58%54.07%42.78%43.94%38.81%33.84%35.73%72.88%99.13%72.49%69.58%69.13%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn96.30%101.42%91.56%100.81%96.83%121.83%89.71%96.25%82.33%143.86%181.22%131.22%145.27%150.71%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu153.35%136.94%146.82%150.42%142.86%150.63%159.56%151.78%160.16%310.72%399.96%356.28%358.28%399.90%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho172.16%247.97%250.30%219.54%299.77%350.98%185.75%493.25%648.90%654.85%831.07%732.48%699.12%818.44%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.29%6.26%5.89%11.55%13.43%9.21%9.81%8.79%11.18%6.74%6.98%8.91%4.69%7.65%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.02%3.49%3.04%6.24%5.75%4.05%3.81%2.98%3.99%4.91%6.92%6.46%3.27%5.29%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.17%8.57%8.64%17.37%19.19%13.87%15.65%13.35%17.90%20.93%27.94%31.73%16.82%30.60%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%7%7%16%20%13%14%11%14%8%8%11%6%9%
Tăng trưởng doanh thu25.34%3.69%3.94%30.41%20.16%7.36%25.47%11.51%-21.88%-9.46%83.55%30.80%3%%
Tăng trưởng Lợi nhuận45.94%10.26%-47.02%12.08%75.35%0.75%39.98%-12.28%29.65%-12.69%43.95%148.19%-36.81%%
Tăng trưởng Nợ phải trả36.67%-12.29%10.36%-5.68%22.11%-11.27%6.55%17.77%61.72%25.32%26.75%24.12%-0.31%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.92%11.18%6.48%23.85%26.70%13.72%19.36%17.66%51.57%16.54%63.50%31.54%14.97%%
Tăng trưởng Tổng tài sản26.60%-4.05%8.97%3.16%23.45%-5.19%9.41%17.74%59.34%23.14%34.23%25.56%2.33%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |