Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP (dpm)

33.20
-0.80
(-2.35%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,437,8163,746,5555,446,8844,188,8593,166,51316,820,11413,657,03113,719,51018,744,71412,881,6817,867,5747,757,0769,395,3608,101,8538,013,046
Giá vốn hàng bán2,746,0013,010,1574,404,2383,465,2422,771,23313,625,63811,598,01111,917,43910,788,9608,000,6026,032,0156,281,4487,397,6405,884,4335,528,946
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV668,362718,605896,891654,882392,8052,938,7401,898,1321,651,7477,838,2204,785,5391,729,8041,402,0931,899,4712,111,3972,395,841
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh234,368350,343500,487250,14568,0541,335,342664,876690,0316,586,7023,646,171753,341466,052854,216837,2551,385,216
Tổng lợi nhuận trước thuế245,453353,300501,880252,73469,7521,353,368669,332690,9676,605,5823,799,471847,891467,076870,616852,8641,393,075
Lợi nhuận sau thuế 232,709238,751413,246210,93340,5821,095,639554,267529,8175,584,8913,171,516701,620388,860712,474707,8401,164,775
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ229,530236,391402,903204,93536,1351,073,760537,764519,4675,564,8773,117,134691,308377,703699,593694,4561,140,935
Tổng tài sản ngắn hạn14,509,79415,690,84915,336,79614,204,93413,221,90714,509,79413,219,5749,565,10713,578,9239,519,5806,314,1635,943,8545,172,0475,017,0885,815,897
Tiền mặt1,168,353787,537971,209728,2781,004,8791,168,3531,004,9121,241,5612,083,8412,524,1152,029,1992,976,9521,716,9192,361,8884,098,557
Đầu tư tài chính ngắn hạn7,835,0009,712,00011,114,00010,064,0009,464,0007,835,0009,464,0005,385,0006,880,0003,455,0002,185,0001,035,000955,000895,00055,000
Hàng tồn kho3,434,0993,246,0951,967,8742,118,4321,731,3353,434,0991,731,3351,942,1094,010,9852,778,8141,494,6651,370,2961,665,1291,223,014924,827
Tài sản dài hạn3,266,8723,127,3373,205,1383,245,0283,308,9873,266,8723,332,7133,744,1534,119,8724,398,3514,985,7785,496,4545,962,2105,247,0173,752,732
Tài sản cố định2,462,6842,487,3722,567,1242,630,2702,713,2962,462,6842,711,2222,988,4463,254,8193,716,9654,282,8924,790,6585,313,2251,834,6941,910,477
Đầu tư tài chính dài hạn35,40935,31835,31834,18934,18935,40934,18933,36041,76844,65744,24645,37046,65346,68545,354
Tổng tài sản17,776,66618,818,18518,541,93417,449,96216,530,89417,776,66616,552,28613,309,26017,698,79613,917,93011,299,94111,440,30811,134,25710,264,1059,568,630
Tổng nợ6,243,6987,476,2536,821,8516,060,9575,294,9326,243,6985,372,4501,764,0603,681,3573,204,7713,052,4423,278,8732,879,2472,220,8801,339,645
Vốn chủ sở hữu11,532,96811,341,93211,720,08411,389,00511,235,96211,532,96811,179,83611,545,20014,017,43910,713,1608,247,4998,161,4358,255,0108,043,2258,228,984

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.59K1.39K1.34K14.40K8.06K1.79K0.98K1.81K1.80K2.95K3.94K2.90K5.87K7.99K8.22K4.51K3.56K2.08K
Giá cuối kỳ22.25K19.37K17.46K18.90K19.77K6.95K4.40K7.19K6.56K6.23K7.16K6.64K7.90K6.13K3.54K5.35K4.44KK
Giá / EPS (PE)13.95 (lần)13.92 (lần)12.99 (lần)1.31 (lần)2.45 (lần)3.89 (lần)4.50 (lần)3.97 (lần)3.65 (lần)2.11 (lần)1.82 (lần)2.29 (lần)1.35 (lần)0.77 (lần)0.43 (lần)1.19 (lần)1.25 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.89 (lần)0.55 (lần)0.49 (lần)0.39 (lần)0.59 (lần)0.34 (lần)0.22 (lần)0.30 (lần)0.31 (lần)0.30 (lần)0.27 (lần)0.26 (lần)0.29 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.30 (lần)0.25 (lần) (lần)
Giá sổ sách17.13K28.93K29.87K36.27K27.72K21.34K21.12K21.36K20.81K21.29K22.64K23.85K25.28K24.28K22.27K16.50K14.54K9.66K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.30 (lần)0.67 (lần)0.58 (lần)0.52 (lần)0.71 (lần)0.33 (lần)0.21 (lần)0.34 (lần)0.32 (lần)0.29 (lần)0.32 (lần)0.28 (lần)0.31 (lần)0.25 (lần)0.16 (lần)0.32 (lần)0.31 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ673 (Mi)387 (Mi)387 (Mi)387 (Mi)387 (Mi)387 (Mi)387 (Mi)387 (Mi)387 (Mi)387 (Mi)378 (Mi)378 (Mi)378 (Mi)378 (Mi)378 (Mi)378 (Mi)379 (Mi)380 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.62%79.87%71.87%76.72%68.40%55.88%51.96%46.45%48.88%60.78%74.02%71.21%69.41%68.09%64.99%65.05%60.89%31.48%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.38%20.13%28.13%23.28%31.60%44.12%48.04%53.55%51.12%39.22%25.98%28.79%30.59%31.91%35.01%34.95%39.11%68.52%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn35.12%32.46%13.25%20.80%23.03%27.01%28.66%25.86%21.64%14%21.72%10.94%11.57%13.37%9.50%16.02%13.25%44.25%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu54.14%48.05%15.28%26.26%29.91%37.01%40.18%34.88%27.61%16.28%27.75%12.28%13.09%15.44%10.50%19.07%15.28%79.37%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn64.88%67.54%86.75%79.20%76.97%72.99%71.34%74.14%78.36%86%78.28%89.06%88.43%86.63%90.50%83.98%86.75%55.75%
6/ Thanh toán hiện hành240.69%254.29%644.33%453.31%442.43%311.65%288.44%341.65%353.92%501.68%440.34%689.70%612.59%516.05%698.81%522.22%630.70%227.01%
7/ Thanh toán nhanh183.72%220.98%513.51%319.41%313.28%237.88%221.94%231.66%267.65%421.90%365.73%546.76%501.94%431.10%563.40%449.19%537.85%174.28%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn19.38%19.33%83.64%69.57%117.31%100.16%144.46%113.41%166.61%353.54%310%486.47%329.68%403.25%470.86%405.65%473.99%20.90%
9/ Vòng quay Tổng tài sản94.62%82.51%103.08%105.91%92.55%69.62%67.80%84.38%78.93%83.74%90.22%95.37%96.45%126.97%99.82%89.62%105.08%38.55%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn115.92%103.31%143.43%138.04%135.32%124.60%130.51%181.66%161.49%137.78%121.89%133.93%138.95%186.48%153.60%137.78%172.59%122.44%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu145.84%122.16%118.83%133.72%120.24%95.39%95.05%113.81%100.73%97.38%115.26%107.08%109.07%146.57%110.31%106.72%121.14%69.15%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho396.77%669.89%613.63%268.99%287.91%403.57%458.40%444.27%481.14%597.84%482.88%477.23%518.04%758.68%443.47%627.78%815.95%369.77%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.38%3.94%3.79%29.69%24.20%8.79%4.87%7.45%8.57%14.24%15.11%11.37%21.28%22.46%33.46%25.62%20.20%31.20%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.04%3.25%3.90%31.44%22.40%6.12%3.30%6.28%6.77%11.92%13.63%10.84%20.52%28.51%33.40%22.96%21.23%12.03%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.31%4.81%4.50%39.70%29.10%8.38%4.63%8.47%8.63%13.86%17.41%12.17%23.21%32.92%36.90%27.34%24.47%21.58%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%5%4%52%39%11%6%9%12%21%23%15%32%34%60%40%29%44%
Tăng trưởng doanh thu23.16%-0.46%-26.81%45.51%63.73%1.42%-17.44%15.97%1.11%-18.66%2.17%-7.38%-22.50%44.78%39.56%-0.38%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận99.67%3.52%-90.67%78.53%350.90%83.03%-46.01%0.74%-39.13%-23.34%35.75%-50.51%-26.57%-2.82%82.26%26.32%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả16.22%204.55%-52.08%14.87%4.99%-6.91%13.88%29.64%65.78%-43.51%114.42%-11.46%-11.72%60.21%-25.68%41.16%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.16%-3.16%-17.64%30.84%29.90%1.05%-1.13%2.63%-2.26%-3.73%-5.08%-5.66%4.14%8.96%35.02%13.08%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.40%24.37%-24.80%27.17%23.17%-1.23%2.75%8.48%7.27%-12.37%7.99%-6.33%2.02%13.83%25.30%16.81%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |