Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP (dpm)

26
0.35
(1.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.65
25.65
26.15
25.65
781,500
29.1K
1.5K
22.0x
1.2x
4% # 5%
1.2
13,103 Bi
676 Mi
2,934,384
37.2 - 27.9
5,295 Bi
11,236 Bi
47.1%
67.97%
1,005 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.00 66,100 26.05 7,700
25.95 11,200 26.10 129,900
25.90 67,000 26.15 33,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
176,300 188,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 52.80 (0.50) 47.7%
DCM 40.75 (0.40) 24.1%
DPM 26.00 (0.35) 17.5%
BFC 65.10 (1.90) 3.4%
DHB 13.00 (0.00) 3.3%
LAS 15.60 (0.00) 2.9%
VAF 22.40 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 26 -0.45 102,400 102,400
09:16 26 -0.45 7,100 109,500
09:17 25.90 -0.55 15,000 124,500
09:18 26.05 -0.40 22,000 146,500
09:19 25.95 -0.50 14,700 161,200
09:20 25.95 -0.50 4,400 165,600
09:21 25.95 -0.50 48,500 214,100
09:22 25.95 -0.50 15,200 229,300
09:23 25.95 -0.50 5,800 235,100
09:24 25.95 -0.50 10,500 245,600
09:25 26 -0.45 5,700 251,300
09:26 26 -0.45 18,500 269,800
09:27 25.95 -0.50 3,900 273,700
09:28 26.05 -0.40 40,200 313,900
09:29 26.05 -0.40 800 314,700
09:30 26.10 -0.35 36,400 351,100
09:31 26.10 -0.35 3,900 355,000
09:32 26.15 -0.30 9,600 364,600
09:33 26.05 -0.40 40,900 405,500
09:34 26 -0.45 41,600 447,100
09:35 26.10 -0.35 18,800 465,900
09:36 26.05 -0.40 15,500 481,400
09:37 26.05 -0.40 23,300 504,700
09:38 26.10 -0.35 10,600 515,300
09:39 26.05 -0.40 35,700 551,000
09:40 26.05 -0.40 12,600 563,600
09:41 26.10 -0.35 26,300 589,900
09:42 26.10 -0.35 14,300 604,200
09:43 26.10 -0.35 5,200 609,400
09:44 26.05 -0.40 1,800 611,200
09:45 26.10 -0.35 2,900 614,100
09:46 26.10 -0.35 1,500 615,600
09:47 26.10 -0.35 35,300 650,900
09:48 26.05 -0.40 500 651,400
09:49 26.05 -0.40 8,200 659,600
09:50 26.05 -0.40 15,400 675,000
09:51 26.05 -0.40 4,900 679,900
09:52 26.05 -0.40 10,600 690,500
09:53 26 -0.45 8,900 699,400
09:54 26.05 -0.40 100 699,500
09:55 26.05 -0.40 400 699,900
09:56 26 -0.45 52,800 752,700
09:57 26.05 -0.40 3,400 756,100
09:58 26.10 -0.35 17,200 773,300
09:59 26.05 -0.40 3,400 776,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 9,105 (8.01) 0% 1,228 (1.16) 0%
2018 8,577 (9.40) 0% 371 (0.71) 0%
2019 8,645 (7.76) 0% 170 (0.39) 0%
2020 9,237 (7.87) 0% 433 (0.70) 0%
2021 8,331 (12.88) 0% 0.01 (3.17) 31,715%
2022 17,239 (18.74) 0% 3,473 (5.61) 0%
2023 17,372 (3.29) 0% 2,250 (0.26) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,437,8163,746,5555,446,8844,188,85916,820,11413,657,03113,719,51018,744,71412,881,6817,867,5747,757,0769,395,3608,101,8538,013,046
Tổng lợi nhuận trước thuế245,453353,300501,880252,7341,353,368669,332690,9676,605,5823,799,471847,891467,076870,616852,8641,393,075
Lợi nhuận sau thuế 232,709238,751413,246210,9331,095,639554,267529,8175,584,8913,171,516701,620388,860712,474707,8401,164,775
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ229,530236,391402,903204,9351,073,760537,764519,4675,564,8773,117,134691,308377,703699,593694,4561,140,935
Tổng tài sản17,776,66618,818,18518,541,93417,449,96217,776,66616,552,28613,309,26017,698,79613,917,93011,299,94111,440,30811,134,25710,264,1059,568,630
Tổng nợ6,243,6987,476,2536,821,8516,060,9576,243,6985,372,4501,764,0603,681,3573,204,7713,052,4423,278,8732,879,2472,220,8801,339,645
Vốn chủ sở hữu11,532,96811,341,93211,720,08411,389,00511,532,96811,179,83611,545,20014,017,43910,713,1608,247,4998,161,4358,255,0108,043,2258,228,984


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |