CTCP Cao su Đồng Phú (dpr)

41.20
-0.80
(-1.90%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV457,524482,223201,572202,585457,6361,343,9041,225,3131,041,9111,211,5411,217,8271,138,0411,033,2541,030,0801,069,930853,955
Giá vốn hàng bán278,135298,745134,992106,911279,761818,783834,798766,697843,135786,532817,653762,644685,180751,490637,944
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV178,601183,46366,56395,671177,087524,297389,658274,425367,597430,309319,945270,435344,871318,417215,265
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh124,943189,19667,54792,939152,276474,625318,388272,487311,140352,351258,397215,214290,943268,849180,766
Tổng lợi nhuận trước thuế131,402191,92078,26495,382156,462496,968377,688303,964350,101577,345269,345243,868301,644270,001189,309
Lợi nhuận sau thuế 121,371154,88161,98076,189141,392414,420324,255254,105291,190472,578211,688191,164235,038224,854161,059
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ92,418137,26852,69965,324109,918347,710261,993208,841247,965431,075177,939182,899235,348213,144153,450
Tổng tài sản ngắn hạn2,533,4572,320,8542,385,3672,281,5242,195,4892,533,4572,200,2242,006,0391,885,0741,618,4861,228,1871,411,4171,081,2651,204,6871,170,283
Tiền mặt286,178381,525343,302293,633325,562286,178325,585319,774311,049593,108366,151312,071277,154519,399622,105
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,773,4351,607,9941,620,8041,644,3931,544,6821,773,4351,544,6821,303,0161,208,993697,840496,323789,303563,467418,775339,417
Hàng tồn kho261,274176,162229,651178,731157,396261,274156,756172,612204,913219,517163,214130,326147,996134,473113,673
Tài sản dài hạn2,211,7032,250,8562,224,2972,214,1262,287,8232,211,7032,287,9322,252,2192,279,7862,414,0042,547,1862,325,8392,578,3212,278,0272,277,444
Tài sản cố định1,335,8461,368,3471,394,1541,363,4491,380,5991,335,8461,380,5991,380,0451,426,3191,474,5821,547,4371,563,8091,376,7211,092,099713,718
Đầu tư tài chính dài hạn165,063175,063127,063118,038169,937165,063170,038119,378124,148141,138139,509173,443281,995136,686127,356
Tổng tài sản4,745,1604,571,7104,609,6644,495,6514,483,3124,745,1604,488,1564,258,2574,164,8604,032,4903,775,3733,737,2573,659,5863,482,7143,447,727
Tổng nợ1,343,0751,235,7991,248,0431,189,6871,228,1341,343,0751,253,1811,203,9191,173,5691,289,9371,450,3241,459,3981,214,121858,843793,871
Vốn chủ sở hữu3,402,0853,335,9113,361,6213,305,9633,255,1793,402,0853,234,9753,054,3382,991,2912,742,5532,325,0502,277,8582,445,4652,623,8712,653,855

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4K3.02K2.40K5.77K10.03K4.14K4.25K5.47K4.96K3.57K3.36K4.97K8.58K12.55K18.66K9.17K5.27K5.85K5.77K3.74K2.78K2.09K
Giá cuối kỳ38K36.94K29.02K23.24K30.53K17.86K14.94K10.47K10.01K8.45K7.25K7.02K7.83K8.34K6.48K9K7.25K3.80K9.52K100K100K100K
Giá / EPS (PE)9.50 (lần)12.25 (lần)12.07 (lần)4.03 (lần)3.05 (lần)4.32 (lần)3.51 (lần)1.91 (lần)2.02 (lần)2.37 (lần)2.16 (lần)1.41 (lần)0.91 (lần)0.66 (lần)0.35 (lần)0.98 (lần)1.38 (lần)0.65 (lần)1.65 (lần)26.77 (lần)35.93 (lần)47.81 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.46 (lần)2.62 (lần)2.42 (lần)0.82 (lần)1.08 (lần)0.67 (lần)0.62 (lần)0.44 (lần)0.40 (lần)0.43 (lần)0.36 (lần)0.32 (lần)0.30 (lần)0.26 (lần)0.15 (lần)0.38 (lần)0.45 (lần)0.21 (lần)0.54 (lần)6.64 (lần)9.23 (lần)11 (lần)
Giá sổ sách39.16K37.23K35.15K69.56K63.78K54.07K52.97K56.87K61.02K61.72K62.13K61.72K63.29K52.66K45.09K29.18K21.15K16.22K15.77K12.11K7.06K6.23K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.97 (lần)0.99 (lần)0.83 (lần)0.33 (lần)0.48 (lần)0.33 (lần)0.28 (lần)0.18 (lần)0.16 (lần)0.14 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.12 (lần)0.16 (lần)0.14 (lần)0.31 (lần)0.34 (lần)0.23 (lần)0.60 (lần)8.26 (lần)14.17 (lần)16.06 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)43 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản53.39%49.02%47.11%45.26%40.14%32.53%37.77%29.55%34.59%33.94%35.37%39.04%44.63%53.81%55.26%44.60%31.49%26.52%39.46%64.64%43.58%41.85%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản46.61%50.98%52.89%54.74%59.86%67.47%62.23%70.45%65.41%66.06%64.63%60.96%55.37%46.19%44.74%55.40%68.51%73.48%60.54%35.36%56.42%58.15%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn28.30%27.92%28.27%28.18%31.99%38.42%39.05%33.18%24.66%23.03%21.27%19.87%18.23%19.74%20.21%25.14%32.11%37.91%44.35%71.53%45.65%35.88%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu39.48%38.74%39.42%39.23%47.03%62.38%64.07%49.65%32.73%29.91%27.02%24.79%22.29%24.60%25.32%33.59%47.30%61.07%79.69%251.21%83.99%55.97%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn71.70%72.08%71.73%71.82%68.01%61.58%60.95%66.82%75.34%76.97%78.73%80.13%81.77%80.26%79.79%74.86%67.89%62.09%55.65%28.47%54.35%64.12%
6/ Thanh toán hiện hành834.37%860.73%838.59%630.18%347.72%220.74%238.43%216.88%462.60%441.38%413.50%488.37%384.97%402.49%403.43%203.67%106.52%77.83%96.92%98.78%103.32%142.67%
7/ Thanh toán nhanh748.32%799.41%766.43%561.68%300.56%191.40%216.41%187.19%410.96%398.51%366.12%388.25%317.88%341.37%345.67%176.67%96.09%58.39%89.47%94.66%89.81%120.59%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn94.25%127.37%133.68%103.98%127.42%65.81%52.72%55.59%199.45%234.63%258.01%241.22%197.53%171.38%247.10%138.36%75.64%10.92%47.52%16.38%45.28%86.94%
9/ Vòng quay Tổng tài sản28.32%27.30%24.47%29.09%30.20%30.14%27.65%28.15%30.72%24.77%25.21%28.37%33.22%49.08%75.60%61.36%52.02%69.73%62.08%35.40%83.39%93.64%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn53.05%55.69%51.94%64.27%75.24%92.66%73.21%95.27%88.81%72.97%71.28%72.67%74.44%91.20%136.82%137.57%165.17%262.90%157.35%54.76%191.37%223.77%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu39.50%37.88%34.11%40.50%44.40%48.95%45.36%42.12%40.78%32.18%32.02%35.41%40.63%61.15%94.75%81.97%76.63%112.32%111.56%124.32%153.43%146.05%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho313.38%532.55%444.17%411.46%358.30%500.97%585.18%462.97%558.84%561.21%474.46%246.38%260.81%357.27%505.08%570.55%1,079.44%688.72%1,307.89%807.75%896.53%966.91%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần25.87%21.38%20.04%20.47%35.40%15.64%17.70%22.85%19.92%17.97%16.90%22.72%33.37%38.98%43.68%38.32%32.51%32.11%32.77%24.82%25.70%23.01%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.33%5.84%4.90%5.95%10.69%4.71%4.89%6.43%6.12%4.45%4.26%6.45%11.09%19.13%33.02%23.51%16.91%22.39%20.34%8.78%21.43%21.54%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.22%8.10%6.84%8.29%15.72%7.65%8.03%9.62%8.12%5.78%5.41%8.05%13.56%23.84%41.39%31.41%24.91%36.07%36.56%30.85%39.43%33.60%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)42%31%27%29%55%22%24%34%28%24%22%33%55%66%83%70%51%49%51%40%42%34%
Tăng trưởng doanh thu9.68%17.60%-14%-0.52%7.01%10.14%0.31%-3.72%25.29%-0.18%-8.96%-15.01%-20.15%-24.63%78.64%58.63%-11.04%3.55%16.89%38.99%19.12%%
Tăng trưởng Lợi nhuận32.72%25.45%-15.78%-42.48%142.26%-2.71%-22.29%10.42%38.90%6.15%-32.31%-42.12%-31.65%-32.74%103.62%87%-9.95%1.48%54.34%34.23%33.04%%
Tăng trưởng Nợ phải trả7.17%4.09%2.59%-9.02%-11.06%-0.62%20.20%41.37%8.18%9.98%9.70%8.48%8.91%13.42%16.53%5.29%1.01%-21.19%-58.68%413.09%70.15%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.17%5.91%2.11%9.07%17.96%2.07%-6.85%-6.80%-1.13%-0.66%0.66%-2.48%20.20%16.77%54.55%48.29%30.39%2.85%30.26%71.54%13.39%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.73%5.40%2.24%3.28%6.81%1.02%2.12%5.08%1.01%1.60%2.46%-0.49%17.97%16.09%44.99%34.48%19.25%-7.81%-33.36%227.45%33.76%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |