CTCP Cao su Đồng Phú (dpr)

40.50
-0.30
(-0.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40.80
40.80
40.90
40.40
118,700
37.5K
3.2K
11.5x
1.0x
6% # 9%
1.3
3,219 Bi
87 Mi
620,961
52.5 - 34.7
1,228 Bi
3,255 Bi
37.7%
72.61%
326 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
40.45 100 40.50 2,900
40.40 12,500 40.55 2,900
40.35 11,600 40.70 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,500 14,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 7.00 (0.00) 22.7%
PHR 63.60 (-0.90) 20.1%
DPR 40.50 (-0.30) 10.4%
RTB 28.50 (0.40) 8.3%
BRR 18.40 (0.00) 8.2%
DRC 11.75 (-0.05) 7.8%
TRC 76.50 (0.00) 6.5%
CSM 11.95 (0.05) 4.2%
HRC 42.90 (2.70) 3.6%
DRI 14.40 (-0.10) 2.8%
SRC 40.90 (-1.80) 2.3%
TNC 30.35 (-2.25) 1.8%
VRG 15.10 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 40.80 0 600 600
09:19 40.90 0.10 1,900 2,500
09:21 40.85 0.05 2,000 4,500
09:30 40.85 0.05 200 4,700
09:40 40.80 0 1,700 6,400
09:48 40.70 -0.10 100 6,500
09:51 40.70 -0.10 200 6,700
09:54 40.70 -0.10 1,200 7,900
09:58 40.70 -0.10 100 8,000
09:59 40.70 -0.10 100 8,100
10:10 40.70 -0.10 12,100 20,200
10:12 40.70 -0.10 200 20,400
10:19 40.70 -0.10 400 20,800
10:34 40.50 -0.30 6,700 27,500
10:36 40.75 -0.05 1,700 29,200
10:41 40.75 -0.05 200 29,400
11:12 40.75 -0.05 700 30,100
13:10 40.75 -0.05 100 30,200
13:11 40.65 -0.15 100 30,300
13:12 40.65 -0.15 6,000 36,300
13:19 40.75 -0.05 6,500 42,800
13:31 40.80 0 200 43,000
13:32 40.80 0 6,000 49,000
13:33 40.65 -0.15 300 49,300
13:34 40.65 -0.15 100 49,400
13:40 40.80 0 6,000 55,400
13:41 40.80 0 500 55,900
13:45 40.80 0 200 56,100
13:54 40.70 -0.10 100 56,200
13:56 40.65 -0.15 5,400 61,600
13:57 40.70 -0.10 1,100 62,700
13:58 40.70 -0.10 5,900 68,600
14:10 40.70 -0.10 6,000 74,600
14:11 40.70 -0.10 1,500 76,100
14:15 40.70 -0.10 1,100 77,200
14:17 40.70 -0.10 1,700 78,900
14:19 40.55 -0.25 5,300 84,200
14:20 40.50 -0.30 4,800 89,000
14:21 40.50 -0.30 13,800 102,800
14:28 40.55 -0.25 2,500 105,300
14:29 40.50 -0.30 3,500 108,800
14:30 40.40 -0.40 700 109,500
14:45 40.50 -0.30 9,200 118,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 722.01 (1.07) 0% 191.25 (0.22) 0%
2018 781.70 (1.03) 0% 245.77 (0.24) 0%
2019 728.53 (1.03) 0% 229.79 (0.19) 0%
2020 721.05 (1.14) 0% 0 (0.21) 0%
2021 1,075.53 (1.22) 0% 0 (0.47) 0%
2022 910.06 (1.22) 0% 260.63 (0.28) 0%
2023 819.66 (0.33) 0% 819.66 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV457,524482,223201,572202,5851,343,9041,225,3131,041,9111,211,5411,217,8271,138,0411,033,2541,030,0801,069,930853,955
Tổng lợi nhuận trước thuế131,402191,92078,26495,382496,968377,688303,964350,101577,345269,345243,868301,644270,001189,309
Lợi nhuận sau thuế 121,371154,88161,98076,189414,420324,255254,105291,190472,578211,688191,164235,038224,854161,059
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ92,418137,26852,69965,324347,710261,993208,841247,965431,075177,939182,899235,348213,144153,450
Tổng tài sản4,745,1604,571,7104,609,6644,495,6514,745,1604,488,1564,258,2574,164,8604,032,4903,775,3733,737,2573,659,5863,482,7143,447,727
Tổng nợ1,343,0751,235,7991,248,0431,189,6871,343,0751,253,1811,203,9191,173,5691,289,9371,450,3241,459,3981,214,121858,843793,871
Vốn chủ sở hữu3,402,0853,335,9113,361,6213,305,9633,402,0853,234,9753,054,3382,991,2912,742,5532,325,0502,277,8582,445,4652,623,8712,653,855


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |