CTCP Cao su Đồng Phú (dpr)

40.50
0.10
(0.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40.40
40.15
40.60
40.15
67,200
37.5K
3.2K
11.5x
1.0x
6% # 9%
1.3
3,219 Bi
87 Mi
620,961
52.5 - 34.7
1,228 Bi
3,255 Bi
37.7%
72.61%
326 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
40.50 2,500 40.60 8,600
40.45 2,000 40.65 1,600
40.40 3,500 40.70 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,300 4,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 7.00 (0.00) 22.7%
PHR 63.50 (0.50) 20.1%
DPR 40.50 (0.10) 10.4%
RTB 28.20 (0.00) 8.3%
BRR 18.50 (-1.10) 8.2%
DRC 11.90 (0.00) 7.8%
TRC 76.00 (0.00) 6.5%
CSM 12.00 (0.00) 4.2%
HRC 46.75 (1.80) 3.6%
DRI 14.00 (0.00) 2.8%
SRC 55.50 (-0.50) 2.3%
TNC 32.60 (0.00) 1.8%
VRG 15.00 (0.30) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 40.15 -0.45 1,400 1,400
09:20 40.20 -0.40 1,500 2,900
09:22 40.20 -0.40 1,000 3,900
09:23 40.20 -0.40 100 4,000
09:24 40.20 -0.40 200 4,200
09:27 40.40 -0.20 300 4,500
09:31 40.40 -0.20 1,500 6,000
09:45 40.20 -0.40 5,000 11,000
09:48 40.25 -0.35 400 11,400
09:51 40.25 -0.35 500 11,900
10:10 40.50 -0.10 600 12,500
10:14 40.40 -0.20 100 12,600
10:16 40.30 -0.30 1,200 13,800
10:17 40.30 -0.30 2,300 16,100
10:18 40.30 -0.30 5,000 21,100
10:21 40.25 -0.35 700 21,800
10:22 40.25 -0.35 2,200 24,000
10:24 40.25 -0.35 1,000 25,000
10:26 40.20 -0.40 7,600 32,600
10:30 40.25 -0.35 4,000 36,600
10:31 40.35 -0.25 4,100 40,700
10:32 40.35 -0.25 400 41,100
10:33 40.40 -0.20 400 41,500
10:34 40.40 -0.20 100 41,600
10:37 40.55 -0.05 6,500 48,100
10:39 40.55 -0.05 500 48,600
10:43 40.50 -0.10 100 48,700
10:48 40.50 -0.10 500 49,200
10:49 40.55 -0.05 4,000 53,200
10:55 40.60 0 1,000 54,200
10:59 40.60 0 500 54,700
11:10 40.60 0 500 55,200
11:12 40.50 -0.10 8,500 63,700
11:15 40.50 -0.10 3,000 66,700
11:24 40.50 -0.10 500 67,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 722.01 (1.07) 0% 191.25 (0.22) 0%
2018 781.70 (1.03) 0% 245.77 (0.24) 0%
2019 728.53 (1.03) 0% 229.79 (0.19) 0%
2020 721.05 (1.14) 0% 0 (0.21) 0%
2021 1,075.53 (1.22) 0% 0 (0.47) 0%
2022 910.06 (1.22) 0% 260.63 (0.28) 0%
2023 819.66 (0.33) 0% 819.66 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV457,524482,223201,572202,5851,343,9041,225,3131,041,9111,211,5411,217,8271,138,0411,033,2541,030,0801,069,930853,955
Tổng lợi nhuận trước thuế131,402191,92078,26495,382496,968377,688303,964350,101577,345269,345243,868301,644270,001189,309
Lợi nhuận sau thuế 121,371154,88161,98076,189414,420324,255254,105291,190472,578211,688191,164235,038224,854161,059
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ92,418137,26852,69965,324347,710261,993208,841247,965431,075177,939182,899235,348213,144153,450
Tổng tài sản4,745,1604,571,7104,609,6644,495,6514,745,1604,488,1564,258,2574,164,8604,032,4903,775,3733,737,2573,659,5863,482,7143,447,727
Tổng nợ1,343,0751,235,7991,248,0431,189,6871,343,0751,253,1811,203,9191,173,5691,289,9371,450,3241,459,3981,214,121858,843793,871
Vốn chủ sở hữu3,402,0853,335,9113,361,6213,305,9633,402,0853,234,9753,054,3382,991,2912,742,5532,325,0502,277,8582,445,4652,623,8712,653,855


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |