CTCP Cao su Đồng Phú (dpr)

37.85
-0.15
(-0.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38
38
38.20
37.80
117,300
40.8K
4.8K
7.7x
0.9x
9% # 12%
1.2
3,197 Bi
87 Mi
544,725
47.5 - 33.6
1,325 Bi
3,548 Bi
37.4%
72.80%
302 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
37.80 12,700 37.90 2,800
37.75 33,100 37.95 100
37.70 9,300 38.00 11,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 30,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.70 (0.00) 22.7%
PHR 32.30 (-0.25) 20.1%
DPR 37.85 (-0.15) 10.4%
RTB 25.00 (0.00) 8.3%
BRR 17.60 (-0.20) 8.2%
DRC 9.37 (-0.08) 7.8%
TRC 22.20 (-0.60) 6.5%
CSM 11.95 (-0.10) 4.2%
HRC 35.40 (0.00) 3.6%
DRI 14.40 (-0.50) 2.8%
SRC 33.45 (-2.50) 2.3%
TNC 29.30 (0.00) 1.8%
VRG 13.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 38 0.05 2,800 2,800
09:16 38 0.05 1,500 4,300
09:18 38 0.05 100 4,400
09:19 37.90 -0.05 4,300 8,700
09:23 37.90 -0.05 300 9,000
09:25 37.90 -0.05 800 9,800
09:33 37.95 0 100 9,900
09:38 37.90 -0.05 5,700 15,600
09:39 37.90 -0.05 1,300 16,900
09:41 37.90 -0.05 200 17,100
09:42 37.90 -0.05 100 17,200
09:46 37.90 -0.05 200 17,400
09:49 37.85 -0.10 600 18,000
09:55 37.80 -0.15 2,100 20,100
10:10 38.20 0.25 10,000 30,100
10:12 38.15 0.20 1,500 31,600
10:14 38.15 0.20 200 31,800
10:33 38.05 0.10 200 32,000
10:34 38.05 0.10 3,500 35,500
10:42 38.05 0.10 200 35,700
10:46 38.05 0.10 500 36,200
11:10 38.05 0.10 2,200 38,400
11:12 38.05 0.10 200 38,600
13:10 37.85 -0.10 44,000 82,600
13:11 37.85 -0.10 10,600 93,200
13:13 37.85 -0.10 500 93,700
13:18 37.85 -0.10 1,700 95,400
13:19 37.85 -0.10 100 95,500
13:24 37.85 -0.10 1,000 96,500
13:26 37.85 -0.10 2,800 99,300
13:27 37.85 -0.10 200 99,500
13:28 37.85 -0.10 300 99,800
13:33 37.85 -0.10 100 99,900
14:10 37.85 -0.10 8,900 108,800
14:13 37.85 -0.10 200 109,000
14:16 37.85 -0.10 100 109,100
14:17 37.85 -0.10 200 109,300
14:18 37.85 -0.10 6,100 115,400
14:19 37.85 -0.10 200 115,600
14:20 37.85 -0.10 200 115,800
14:24 37.85 -0.10 200 116,000
14:25 37.85 -0.10 500 116,500
14:27 37.85 -0.10 500 117,000
14:29 37.85 -0.10 100 117,100
14:30 37.80 -0.15 200 117,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV457,524482,223201,572202,5851,343,9041,225,3131,041,9111,211,5411,217,8271,138,0411,033,2541,030,0801,069,930853,955
Tổng lợi nhuận trước thuế131,402191,92078,26495,382496,968377,688303,964350,101577,345269,345243,868301,644270,001189,309
Lợi nhuận sau thuế 121,371154,88161,98076,189414,420324,255254,105291,190472,578211,688191,164235,038224,854161,059
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ92,418137,26852,69965,324347,710261,993208,841247,965431,075177,939182,899235,348213,144153,450
Tổng tài sản4,745,1604,571,7104,609,6644,495,6514,745,1604,488,1564,258,2574,164,8604,032,4903,775,3733,737,2573,659,5863,482,7143,447,727
Tổng nợ1,343,0751,235,7991,248,0431,189,6871,343,0751,253,1811,203,9191,173,5691,289,9371,450,3241,459,3981,214,121858,843793,871
Vốn chủ sở hữu3,402,0853,335,9113,361,6213,305,9633,402,0853,234,9753,054,3382,991,2912,742,5532,325,0502,277,8582,445,4652,623,8712,653,855


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc