CTCP Cao su Đồng Phú (dpr)

45.15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
45.15
45.15
45.15
45.15
0
35.9k
2.3k
19.5 lần
1.3 lần
5% # 7%
1.4
3,962 tỷ
87 triệu
459,917
46.1 - 27.6
1,172 tỷ
3,120 tỷ
37.6%
72.69%
207 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PHR 62.40 (0.00) 24.5%
HNG 4.96 (0.00) 16.0%
DRC 34.85 (0.00) 12.0%
DPR 45.15 (0.00) 11.4%
RTB 26.40 (0.00) 6.7%
BRR 19.00 (0.00) 6.2%
CSM 16.55 (0.00) 5.0%
HRC 47.65 (0.00) 4.2%
TRC 43.00 (0.00) 3.7%
DRI 14.20 (0.00) 3.0%
SRC 30.60 (0.00) 2.5%
TNC 42.65 (0.00) 2.4%
VRG 31.50 (0.00) 2.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 722.01 (1.07) 0% 191.25 (0.22) 0%
2018 781.70 (1.03) 0% 245.77 (0.24) 0%
2019 728.53 (1.03) 0% 229.79 (0.19) 0%
2020 721.05 (1.14) 0% 0 (0.21) 0%
2021 1,075.53 (1.22) 0% 0 (0.47) 0%
2022 910.06 (1.22) 0% 260.63 (0.28) 0%
2023 819.66 (0.33) 0% 819.66 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV186,535407,625286,092146,0011,041,9111,211,5411,217,8271,138,0411,033,2541,030,0801,069,930853,955855,514939,747
Tổng lợi nhuận trước thuế85,117111,90667,84845,022303,964350,101577,345269,345243,868301,644270,001189,309190,281256,199
Lợi nhuận sau thuế 62,22697,60556,73436,205254,105291,190472,578211,688191,164235,038224,854161,059155,648213,946
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,17285,09237,12428,881208,841247,965431,075177,939182,899235,348213,144153,450144,553213,554
Tổng tài sản4,291,8724,261,8854,342,6784,241,5594,258,2574,164,8604,032,4903,775,3733,737,2573,659,5863,482,7143,447,7273,393,4013,312,062
Tổng nợ1,171,9611,206,1201,227,9051,222,1241,203,9191,173,5691,289,9371,450,3241,459,3981,214,121858,843793,871721,839658,039
Vốn chủ sở hữu3,119,9113,055,7643,114,7733,019,4353,054,3382,991,2912,742,5532,325,0502,277,8582,445,4652,623,8712,653,8552,671,5622,654,023


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc