CTCP Bóng đèn Điện Quang (dqc)

9.85
-0.05
(-0.51%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV326,409242,092189,618171,407231,623929,525824,041871,6911,001,213749,315946,476830,5151,190,4211,059,0041,038,665
Giá vốn hàng bán252,798192,676141,367128,509173,371715,351629,274579,947668,697511,228707,941610,779953,185804,250759,601
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV68,91347,87545,75842,19155,324204,738184,354279,071320,947222,603232,281214,131234,198252,213275,466
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh69-11,2264,5393,391-97,505-3,228-123,583-36,60813,91624,64716,26532,991110,384135,221253,662
Tổng lợi nhuận trước thuế3,3123,1164,9723,398-95,79214,799-120,834-30,62215,75124,79922,42536,905112,596135,320254,458
Lợi nhuận sau thuế 1,866114,1592,994-96,1909,030-121,906-33,41414,85522,75918,26429,56189,983110,295204,103
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2713923,8012,908-96,4668,371-122,564-34,39913,76421,68415,82928,53588,856109,275203,247
Tổng tài sản ngắn hạn787,256798,107757,723864,378873,644787,256763,106998,3641,012,023914,891930,8251,145,8591,502,6781,330,7531,254,673
Tiền mặt37,85544,33745,42040,05139,62537,85535,57222,58720,36356,508112,888150,436165,711281,093322,533
Đầu tư tài chính ngắn hạn75,24055,09655,46875,60554,75875,24057,42656,62537,41952,75223,10367,930284,149316,421328,140
Hàng tồn kho314,388336,449349,261310,065301,901314,388301,968347,331489,504405,283346,771473,076412,898376,253356,137
Tài sản dài hạn413,729419,557438,972441,179460,555413,729446,812445,696473,065495,262478,823356,185362,338280,613334,704
Tài sản cố định284,801287,764299,759300,922306,891284,801306,891331,756337,431358,366380,722119,465144,064155,213165,288
Đầu tư tài chính dài hạn120,186122,199130,297131,688144,876120,186131,074102,48599,81190,79477,82165,05180,75985,70373,392
Tổng tài sản1,200,9851,217,6651,196,6951,305,5581,334,1991,200,9851,209,9171,444,0591,485,0881,410,1531,409,6491,502,0441,865,0161,611,3661,589,377
Tổng nợ401,494430,083410,905522,766539,064401,494431,280543,516551,130465,720486,461529,578780,176472,270434,971
Vốn chủ sở hữu799,491787,581785,790782,791795,134799,491778,637900,544933,958944,433923,188972,4661,084,8401,139,0961,154,406

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.30KKK0.50K0.79K0.57K1.04K3.01K3.71K6.89K7.78K10.76K5.52K2.23K1.79K2.34K0.23K0.08K13.19K3.50K0.25K
Giá cuối kỳ10.45K12.60K15.15K17K31.62K16.99K14.18K23.36K29.92K43.73K35.25K25.05K14.81K7.46K4.22K8.11K8.16K3.72K52.37K290K290K
Giá / EPS (PE)34.40 (lần) (lần) (lần)34.04 (lần)40.19 (lần)29.58 (lần)13.69 (lần)7.75 (lần)8.07 (lần)6.34 (lần)4.53 (lần)2.33 (lần)2.68 (lần)3.34 (lần)2.35 (lần)3.47 (lần)36.07 (lần)46.01 (lần)3.97 (lần)82.86 (lần)1,153.57 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.31 (lần)0.42 (lần)0.48 (lần)0.47 (lần)1.16 (lần)0.49 (lần)0.47 (lần)0.58 (lần)0.83 (lần)1.24 (lần)0.86 (lần)0.45 (lần)0.41 (lần)0.25 (lần)0.15 (lần)0.26 (lần)0.31 (lần)0.15 (lần)0.72 (lần)10.04 (lần)27.67 (lần)
Giá sổ sách29.01K28.25K32.68K33.89K34.27K33.50K35.29K36.80K38.64K39.16K40.95K44.74K37.91K35.57K36.26K41.82K38.23K43.16K44.77K4.84K1.88K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.36 (lần)0.45 (lần)0.46 (lần)0.50 (lần)0.92 (lần)0.51 (lần)0.40 (lần)0.63 (lần)0.77 (lần)1.12 (lần)0.86 (lần)0.56 (lần)0.39 (lần)0.21 (lần)0.12 (lần)0.19 (lần)0.21 (lần)0.09 (lần)1.17 (lần)59.89 (lần)154.32 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)27 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)19 (Mi)18 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản65.55%63.07%69.14%68.15%64.88%66.03%76.29%80.57%82.59%78.94%78.73%90.84%92.36%93.36%93.14%91.61%89.08%86.84%90.93%80.04%55.12%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản34.45%36.93%30.86%31.85%35.12%33.97%23.71%19.43%17.41%21.06%21.27%9.16%7.64%6.64%6.86%8.39%10.92%13.16%9.07%19.96%44.88%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn33.43%35.65%37.64%37.11%33.03%34.51%35.26%41.83%29.31%27.37%28.12%47.21%50.05%54.43%56.48%54.82%56.02%57.79%58.90%86.91%86.72%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu50.22%55.39%60.35%59.01%49.31%52.69%54.46%71.92%41.46%37.68%39.12%89.43%100.18%119.44%129.79%121.32%127.38%136.92%143.29%663.74%652.80%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn66.57%64.35%62.36%62.89%66.97%65.49%64.74%58.17%70.69%72.63%71.88%52.79%49.95%45.57%43.52%45.18%43.98%42.21%41.10%13.09%13.28%
6/ Thanh toán hiện hành199%179.39%187.03%194.99%221.05%215.09%249.48%222.05%285.80%291.15%338.26%212.34%202.66%185.71%177.01%169.01%161.94%188.39%157.31%103.99%75.03%
7/ Thanh toán nhanh119.53%108.40%121.96%100.67%123.13%134.96%146.48%161.03%205%208.51%243.07%162.26%148.31%144.35%137.03%135%126.19%140.19%126.18%73.51%25.79%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.57%8.36%4.23%3.92%13.65%26.09%32.75%24.49%60.37%74.85%81.66%21.65%56.90%23.32%19.18%5.72%5.27%1.48%3.57%0.74%2.74%
9/ Vòng quay Tổng tài sản77.40%68.11%60.36%67.42%53.14%67.14%55.29%63.83%65.72%65.35%71.90%65.99%47.97%37.81%34.10%34.26%29.91%24.77%66.73%78.13%74.09%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn118.07%107.99%87.31%98.93%81.90%101.68%72.48%79.22%79.58%82.78%91.32%72.65%51.94%40.49%36.61%37.40%33.57%28.52%73.39%97.62%134.41%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu116.26%105.83%96.80%107.20%79.34%102.52%85.40%109.73%92.97%89.97%100.02%125.01%96.03%82.96%78.35%75.83%68%58.68%162.34%596.73%557.74%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho227.54%208.39%166.97%136.61%126.14%204.15%129.11%230.85%213.75%213.29%215.88%199.66%132.16%137.97%126.12%132.75%125.10%97%254.71%247.75%153.74%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.90%-14.87%-3.95%1.37%2.89%1.67%3.44%7.46%10.32%19.57%18.99%19.24%15.15%7.56%6.31%7.37%0.87%0.32%18.15%12.11%2.40%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.70%%%0.93%1.54%1.12%1.90%4.76%6.78%12.79%13.66%12.70%7.27%2.86%2.15%2.52%0.26%0.08%12.11%9.46%1.78%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.05%%%1.47%2.30%1.71%2.93%8.19%9.59%17.61%19%24.06%14.55%6.27%4.94%5.59%0.59%0.19%29.47%72.28%13.38%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%-19%-6%2%4%2%5%9%14%27%29%30%22%10%8%10%1%%26%16%3%
Tăng trưởng doanh thu12.80%-5.47%-12.94%33.62%-20.83%13.96%-30.23%12.41%1.96%-4.59%-11.45%53.61%23.37%3.86%5.19%23.85%22.94%-65.23%151.51%175.69%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-106.83%256.30%-349.92%-36.52%36.99%-44.53%-67.89%-18.69%-46.24%-1.71%-12.60%95.10%147.28%24.41%-9.91%948.53%235.18%-99.39%276.94%1,292.14%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.91%-20.65%-1.38%18.34%-4.26%-8.14%-32.12%65.20%8.58%2.16%-51.59%5.33%-10.60%-9.74%8.91%5.78%-1.31%-8.07%99.59%161.99%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.68%-13.54%-3.58%-1.11%2.30%-5.07%-10.36%-4.76%-1.33%6.06%10.67%17.99%6.59%-1.91%1.80%11.07%6.08%-3.80%824.49%157.68%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.74%-16.21%-2.76%5.31%0.04%-6.15%-19.46%15.74%1.38%4.97%-18.73%11.65%-2.77%-6.33%5.70%8.11%1.81%-6.32%194.50%161.42%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |