CTCP Bóng đèn Điện Quang (dqc)

9.99
0.16
(1.63%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh929,525824,041871,6911,001,213749,315946,476830,5151,190,4211,059,0041,038,6651,088,6671,229,506800,426648,783624,663593,815479,458390,0061,121,624445,960
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9,43710,41312,67211,56815,4836,2545,6053,0382,5413,5975,8356,3875,37618,50411,83510,79213,9699,9421,3781,412
3. Doanh thu thuần (1)-(2)920,088813,628859,018989,645733,831940,222824,9101,187,3831,056,4631,035,0671,082,8321,223,120795,050630,279612,828583,023465,489380,0641,120,246444,548
4. Giá vốn hàng bán715,351629,274579,947668,697511,228707,941610,779953,185804,250759,601724,240796,975546,191492,267486,152424,116394,493339,453770,483331,797
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)204,738184,354279,071320,947222,603232,281214,131234,198252,213275,466358,592426,145248,859138,012126,676158,90770,99540,611349,763112,750
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,6269,2828,4659,07314,40120,23722,26340,90855,992144,329117,844116,481115,221117,300131,28962,83563,06891,48927,4253,307
7. Chi phí tài chính31,03728,24217,69116,1191,0821,19013,3217,5108681,72629,19235,54655,44055,44292,03873,29063,16380,02543,76116,890
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,9076,05919,5819,7394,0874,6874,9355,1919691,2373,36317,86928,57455,44252,18458,57661,99449,52041,08416,528
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,3661,212447-6,75514,7333,627-4,838-3,5044,3814,378519-606109213-385-220
9. Chi phí bán hàng121,950104,678203,271198,479144,759156,152121,47794,856112,84499,273123,610140,31090,57389,14870,77056,99939,28947,43565,55134,028
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp61,971185,512103,62994,75281,24882,53963,76758,85363,65469,51361,45060,63451,46445,11939,09539,43833,04128,66430,61312,685
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,228-123,583-36,60813,91624,64716,26532,991110,384135,221253,662262,702306,136165,99765,71256,27551,630-1,648-24,024237,26252,456
12. Thu nhập khác26,7983,0456,0782,0182087,2335,0202,4063541,0276,5211,4824,4181,5591,8798378,58246,0891041,584
13. Chi phí khác8,77129792182571,0731,1051952552301,1935706,2001,5128314131019,98721333
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18,0272,7485,9861,8351516,1603,9152,212997975,329912-1,782471,0487968,27226,102-1091,551
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,799-120,834-30,62215,75124,79922,42536,905112,596135,320254,458268,031307,048164,21465,75857,32352,8106,6232,077237,15354,006
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,7691,0491,0158972,0404,1356,11022,61225,02550,67357,96964,71540,86817,88118,8217,5031,33914733,775
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại231,777261,235-317246813-692-12229320-487
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,7691,0722,7938972,0404,1617,67622,61225,02550,35657,96964,71541,11418,69318,1297,3811,36846733,287
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,030-121,906-33,41414,85522,75918,26429,56189,983110,295204,103210,062242,333123,10147,06539,19445,4295,2551,610203,86654,006
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6586589841,0911,0752,4351,0261,1281,0208563,2845,7391,835-1,975-2251,6741,082365262-8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,371-122,564-34,39913,76421,68415,82928,53588,856109,275203,247206,778236,594121,26649,04039,41943,7554,1731,245203,60454,015

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn787,256763,106998,3641,012,023914,891930,8251,145,8591,502,6781,330,7531,254,6731,192,1501,692,4771,541,0551,602,1541,706,4441,587,7941,428,1491,367,5591,528,407456,832
I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,85535,57222,58720,36356,508112,888150,436165,711281,093322,533287,797172,543432,689201,163184,92753,73146,44610,77634,7223,248
1. Tiền37,85535,57222,58719,88324,90830,90119,33652,21120,17823,78247,54048,27022,69741,50156,1289,88046,44610,77634,7223,248
2. Các khoản tương đương tiền48031,60081,988131,100113,500260,916298,751240,257124,274409,992159,662128,79943,850
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn75,24057,42656,62537,41952,75223,10367,930284,149316,421328,140144,834581,57118,601166,13312,47212,82613,72227,09020,660
1. Chứng khoán kinh doanh9,4339,4339,4339,4339,43311,05711,05711,05714,85315,27318,172584,01222,172170,14618,14617,94317,87237,52020,660
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-441-1,338-2,441-3,570-4,013-5,675-5,117-4,150-10,430
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn65,80747,99347,19227,98643,31912,04756,873273,092301,569313,309128,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn322,231339,216533,916443,873380,087440,829466,929649,486411,120309,432489,000593,083723,063905,3341,120,9201,174,7821,019,577937,7421,166,404318,839
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng249,469333,605417,580324,856292,488356,078349,103505,698354,196274,557431,558557,743693,421872,0361,091,5451,153,1201,014,608922,3581,146,129317,582
2. Trả trước cho người bán139,420104,528111,237105,07775,49464,95472,573133,24253,73931,69440,03041,57943,11840,74934,82630,2135,4416,01115,1982,391
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn14,540
6. Phải thu ngắn hạn khác43,68917,31215,94415,82313,65421,34648,35614,0616,4146,4107,1111,2601,7146,2806,0221,8123,55613,4019,800444
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-110,347-116,229-10,844-1,883-1,549-1,549-3,104-3,516-3,230-3,230-4,238-7,500-15,189-13,731-11,473-10,362-4,028-4,028-4,723-1,577
IV. Tổng hàng tồn kho300,033289,144340,109462,429372,402305,740422,160361,982309,190285,388259,979328,593350,636318,251370,372311,160313,193348,589298,899130,985
1. Hàng tồn kho314,388301,968347,331489,504405,283346,771473,076412,898376,253356,137335,479399,159413,280356,803385,476319,494315,340349,943302,498133,924
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-14,355-12,824-7,222-27,075-32,881-41,031-50,916-50,916-67,063-70,749-75,499-70,566-62,645-38,553-15,104-8,335-2,147-1,354-3,599-2,939
V. Tài sản ngắn hạn khác51,89741,74845,12747,94053,14248,26438,40541,35112,9299,18010,53916,68816,06611,27317,75335,29635,21043,3637,7213,759
1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,4099,29513,2118,3376,5746,2256,71410,6602,2882,3293,7093,3617779701,2797158672,10520046
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ23,74316,74116,04723,76131,10827,69917,38118,7752,2539831,1884,4507,8364552,6124,7373,6386,7225,8711,037
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước16,74415,71215,86815,84115,45914,34014,31011,9158,3885,8675,6424,4444,5682,3843,86421,56223,21923,844172
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác4,4322,8867,4659,9998,2817,48710,6911,6332,675
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn413,729446,812445,696473,065495,262478,823356,185362,338280,613334,704322,016170,568127,524113,892125,596145,430175,120207,197152,521113,938
I. Các khoản phải thu dài hạn4,1721,3512,5931,1447,5327,3777,1817,13924,90386,41286,310
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác5,3111,3512,5931,1447,5327,3777,1817,13924,90386,41286,310
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,140
II. Tài sản cố định284,801306,891331,756337,431358,366380,722119,465144,064155,213165,288155,452150,14098,83778,99591,048110,633132,746142,49998,354103,635
1. Tài sản cố định hữu hình203,944216,166239,831244,282268,555290,30329,14449,60559,14867,67073,24670,08371,58852,55164,22783,518105,219116,62794,600103,635
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình80,85890,72491,92593,15089,81190,41890,32194,45996,06597,61982,20680,05727,24926,44426,82127,11527,52725,8723,754
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,8853,1934,23831,15934,3679,933164,409129,01413,4658,2165,1795,2805,5161,4409471,6934,8379,50412,5866,191
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,8853,1934,23831,15934,3679,933164,409129,01413,4658,2165,179
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn120,186131,074102,48599,81190,79477,82165,05180,75985,70373,39273,96613,16321,46730,93130,20330,61031,23044,37328,872
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh32,94030,57430,55931,30939,26124,52818,76324,79828,65915,87811,50010,93110,82210,61011,23024,3738,539
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn95,117117,56771,25771,25750,00755,32055,32055,87055,00055,00060,82113,16321,46720,00020,00020,00020,00020,00020,333
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-29,636-17,092-4,881-3,444-10,332-2,157-619
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn21,766256692,1261,5261,4171,3002,2482,0442,5131,644
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,6864,3034,6243,5194,2032,970791,3621,3291,3961,1091,9841,7042,5253,3982,4946,30710,82212,7094,112
1. Chi phí trả trước dài hạn1,6864,3034,6243,5194,2032,97053102691351662931187797765864,0908,43311,8013,726
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại261,2601,2601,2609439439431,1892,0651,3831,6921,874487
3. Tài sản dài hạn khác748643557557526526514421386
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,200,9851,209,9171,444,0591,485,0881,410,1531,409,6491,502,0441,865,0161,611,3661,589,3771,514,1661,863,0451,668,5801,716,0461,832,0391,733,2241,603,2691,574,7561,680,928570,770
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả401,494431,280543,516551,130465,720486,461529,578780,176472,270434,971425,765879,544835,041934,0251,034,779950,099898,170910,084990,021496,036
I. Nợ ngắn hạn395,609425,395533,808519,018413,887432,761459,300676,742465,619430,932352,435797,075760,402862,726964,028939,476881,874725,900971,573439,289
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn84,100158,427242,831184,70990,10661,14546,369137,217131,10748,288310,166481,145437,973500,985620,382690,640524,224808,698338,128
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn91,753100,37982,000139,63290,039131,62894,228233,78279,97568,22271,48554,33450,09754,45657,84539,21345,32353,56650,73653,647
4. Người mua trả tiền trước29,3556,42424,69011,24725,76019,34258,24061,59429,84587,29294,627256,51286,698218,704220,88619,1001,2584,4603,233585
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,7752,0212,6344,8842,5617742,8568651,80912,23913,44335,48120,99515,4822,6913,2252,74271718,426653
6. Phải trả người lao động7,3128,9359,34414,92919,30528,45818,01419,28122,72123,20527,06336,39021,23211,7109,4179,3533,2801,43111,6943,650
7. Chi phí phải trả ngắn hạn52,42240,92748,70438,93543,59643,53610,57720,66436,79434,31526,11024,91281,015106,908136,558174,195118,97263,621607390
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn104,0018,5984,3458,93134,94612,13716,45633,69322,296
11. Phải trả ngắn hạn khác46,59022,00928,44731,10237,64132,14997,55584,37617,18612,86311,81325,6127,8135,74925,63166,6216,90560,81670,86437,346
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,1382,8632,8662,97115,81916,8409,06217,12439,21239,21235,43432,0451,5342583446592
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi77,15479,40983,69486,26489,06089,95787,45289,70390,51571,60350,16321,6249,87411,4869,6727,32112,66017,0647,3164,889
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,8855,8859,70832,11251,83353,70070,278103,4346,6514,03873,33082,46974,63971,29970,75110,62316,296184,18518,44756,747
1. Phải trả người bán dài hạn5,5595,268
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2392392392,2742,2442,2442,2442,2442,2442,2441,9341,9921,958731
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,8463,8467,69228,11647,86749,73466,31299,4682,685722704684,72510,852183,18118,21556,391
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,8001,8001,777636363525
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm51214479232357
10. Dự phòng phải trả dài hạn173500106100
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,7231,7231,7231,7231,7231,7231,72371,12680,00972,68171,12669,450158
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu799,491778,637900,544933,958944,433923,188972,4661,084,8401,139,0961,154,4061,088,402983,501833,539782,021797,260783,125705,099664,672690,90774,734
I. Vốn chủ sở hữu794,402773,549895,455928,870939,344918,099967,3771,079,7511,134,0081,149,4331,083,471978,594828,632777,114792,354778,218700,192659,772689,95973,337
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu343,594343,594343,594343,594343,594343,594343,594343,594343,594343,594314,583244,247244,247244,247244,247244,247187,968187,968157,17023,500
2. Thặng dư vốn cổ phần344,395344,395344,395344,395344,395344,395344,395344,395344,395344,395344,395350,000344,395344,395344,395344,395400,673400,673400,673
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-167,012-167,012-167,012-167,012-167,012-167,012-167,012-67,112-65,786-40,861-40,861-64,083-54,434-42,358-42,358-4,812-3,315-3,315-908
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái25238,49674,354122,654131,987167,90794,49740,907
8. Quỹ đầu tư phát triển325,219324,899324,899324,899324,794324,683361,227361,227361,058305,770223,29376,28920,38812,57912,5797,87947,92147,3436,580
9. Quỹ dự phòng tài chính25,43419,28116,76914,74212,36212,15911,6051,419
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-64,260-85,82036,74471,14285,35464,17879,79292,685145,299191,580199,541258,533124,05762,74941,69067,6753,5656,995120,57250,663
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát12,46613,49312,83611,8518,2198,2605,3814,9625,4474,7034,02413,8198,0456,7479,15211,97510,3138,5033,54482
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác5,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0894,9734,9304,9074,9074,9074,9074,9074,9074,9009491,397
1. Nguồn kinh phí5,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0895,0894,9734,9304,9074,9074,9074,9074,9074,9074,9009491,397
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,200,9851,209,9171,444,0591,485,0881,410,1531,409,6491,502,0441,865,0161,611,3661,589,3771,514,1661,863,0451,668,5801,716,0461,832,0391,733,2241,603,2691,574,7561,680,928570,770
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |