CTCP Bóng đèn Điện Quang (dqc)

11.45
0.20
(1.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.25
11.25
11.45
11.25
29,600
28.9K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.0
259 Bi
34 Mi
17,607
15.8 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.25 1,100 11.40 800
11.05 600 11.45 1,900
11.00 900 11.50 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 34.80 (0.30) 76.6%
SAM 6.65 (0.01) 7.4%
RAL 86.10 (0.60) 7.3%
PAC 22.25 (0.35) 4.6%
PHN 56.00 (0.90) 1.6%
TYA 18.45 (0.00) 1.4%
MBG 2.90 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11.25 0.05 1,400 1,400
09:26 11.25 0.05 2,400 3,800
09:27 11.25 0.05 500 4,300
09:28 11.25 0.05 2,500 6,800
09:30 11.25 0.05 500 7,300
09:32 11.25 0.05 3,000 10,300
09:33 11.25 0.05 1,000 11,300
09:40 11.25 0.05 200 11,500
09:41 11.25 0.05 2,800 14,300
09:53 11.25 0.05 2,000 16,300
09:55 11.25 0.05 1,000 17,300
09:57 11.25 0.05 600 17,900
09:58 11.25 0.05 200 18,100
10:10 11.25 0.05 3,300 21,400
10:40 11.30 0.10 200 21,600
10:44 11.30 0.10 100 21,700
11:22 11.30 0.10 200 21,900
13:10 11.35 0.15 2,400 24,300
13:15 11.35 0.15 900 25,200
13:20 11.40 0.20 3,300 28,500
13:28 11.45 0.25 1,100 29,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.06) 0% 150 (0.11) 0%
2018 0 (1.19) 0% 150 (0.09) 0%
2019 1,200 (0.83) 0% 0 (0.03) 0%
2020 543 (0.95) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,000 (0.75) 0% 0 (0.02) 0%
2023 1,200 (0.21) 0% 3,000 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV326,409242,092189,618171,407929,525824,041871,6911,001,213749,315946,476830,5151,190,4211,059,0041,038,665
Tổng lợi nhuận trước thuế3,3123,1164,9723,39814,799-120,834-30,62215,75124,79922,42536,905112,596135,320254,458
Lợi nhuận sau thuế 1,866114,1592,9949,030-121,906-33,41414,85522,75918,26429,56189,983110,295204,103
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2713923,8012,9088,371-122,564-34,39913,76421,68415,82928,53588,856109,275203,247
Tổng tài sản1,200,9851,217,6651,196,6951,305,5581,200,9851,209,9171,444,0591,485,0881,410,1531,409,6491,502,0441,865,0161,611,3661,589,377
Tổng nợ401,494430,083410,905522,766401,494431,280543,516551,130465,720486,461529,578780,176472,270434,971
Vốn chủ sở hữu799,491787,581785,790782,791799,491778,637900,544933,958944,433923,188972,4661,084,8401,139,0961,154,406


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |