CTCP Bóng đèn Điện Quang (dqc)

9.99
0.16
(1.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.83
10
10
9.73
7,700
28.9K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.0
259 Bi
34 Mi
17,607
15.8 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.74 500 10.00 93,900
9.73 2,100 10.10 2,000
9.70 300 10.15 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 33.75 (-0.60) 76.6%
SAM 6.70 (0.10) 7.4%
RAL 88.00 (0.70) 7.3%
PAC 26.15 (0.30) 4.6%
PHN 63.50 (0.00) 1.6%
TYA 17.75 (0.00) 1.4%
MBG 2.80 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10 0.17 100 100
09:35 9.98 0.15 1,000 1,100
09:43 9.98 0.15 100 1,200
09:45 9.98 0.15 100 1,300
09:46 10 0.17 1,700 3,000
11:10 9.99 0.16 200 3,200
13:37 9.85 0.02 100 3,300
13:40 9.83 0 100 3,400
13:56 9.73 -0.10 3,100 6,500
14:28 9.75 -0.08 1,000 7,500
14:45 9.99 0.16 200 7,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.06) 0% 150 (0.11) 0%
2018 0 (1.19) 0% 150 (0.09) 0%
2019 1,200 (0.83) 0% 0 (0.03) 0%
2020 543 (0.95) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,000 (0.75) 0% 0 (0.02) 0%
2023 1,200 (0.21) 0% 3,000 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV326,409242,092189,618171,407929,525824,041871,6911,001,213749,315946,476830,5151,190,4211,059,0041,038,665
Tổng lợi nhuận trước thuế3,3123,1164,9723,39814,799-120,834-30,62215,75124,79922,42536,905112,596135,320254,458
Lợi nhuận sau thuế 1,866114,1592,9949,030-121,906-33,41414,85522,75918,26429,56189,983110,295204,103
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2713923,8012,9088,371-122,564-34,39913,76421,68415,82928,53588,856109,275203,247
Tổng tài sản1,200,9851,217,6651,196,6951,305,5581,200,9851,209,9171,444,0591,485,0881,410,1531,409,6491,502,0441,865,0161,611,3661,589,377
Tổng nợ401,494430,083410,905522,766401,494431,280543,516551,130465,720486,461529,578780,176472,270434,971
Vốn chủ sở hữu799,491787,581785,790782,791799,491778,637900,544933,958944,433923,188972,4661,084,8401,139,0961,154,406


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |