CTCP Bóng đèn Điện Quang (dqc)

12.20
0.40
(3.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.80
12
12.20
11.60
129,100
28.9K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.0
259 Bi
34 Mi
17,607
15.8 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.20 5,300 12.25 6,100
12.10 2,000 12.30 1,200
12.00 1,000 12.35 7,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 1,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 39.10 (0.10) 76.6%
SAM 6.76 (-0.01) 7.4%
RAL 87.10 (0.10) 7.3%
PAC 22.65 (-0.05) 4.6%
PHN 62.00 (0.00) 1.6%
TYA 18.10 (-0.30) 1.4%
MBG 3.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 12 -0.40 500 500
09:22 12 -0.40 2,000 2,500
09:23 12 -0.40 2,600 5,100
09:25 12 -0.40 3,100 8,200
09:32 12 -0.40 3,700 11,900
09:33 11.90 -0.50 800 12,700
09:37 11.90 -0.50 2,500 15,200
09:38 11.80 -0.60 100 15,300
09:39 11.80 -0.60 6,400 21,700
09:40 11.80 -0.60 1,000 22,700
09:52 11.80 -0.60 1,600 24,300
09:53 11.80 -0.60 400 24,700
09:55 11.60 -0.80 500 25,200
09:56 11.80 -0.60 200 25,400
09:57 11.80 -0.60 900 26,300
09:59 11.60 -0.80 100 26,400
10:10 11.80 -0.60 2,200 28,600
10:11 11.95 -0.45 100 28,700
10:22 11.80 -0.60 5,500 34,200
10:39 11.80 -0.60 4,700 38,900
10:43 11.80 -0.60 3,600 42,500
10:48 11.80 -0.60 2,400 44,900
11:10 12 -0.40 6,600 51,500
11:11 11.85 -0.55 100 51,600
13:10 11.90 -0.50 12,900 64,500
13:12 12 -0.40 6,100 70,600
13:13 12.15 -0.25 2,400 73,000
13:14 12.20 -0.20 2,000 75,000
13:15 12.15 -0.25 200 75,200
13:16 12.10 -0.30 200 75,400
13:17 12.15 -0.25 1,600 77,000
13:18 12.15 -0.25 400 77,400
13:21 12.15 -0.25 2,900 80,300
13:22 12.15 -0.25 100 80,400
13:24 12.20 -0.20 2,500 82,900
13:25 12.20 -0.20 3,100 86,000
13:26 12.15 -0.25 3,300 89,300
13:27 12.15 -0.25 5,700 95,000
13:34 12.20 -0.20 100 95,100
13:39 12.15 -0.25 1,000 96,100
13:43 12.15 -0.25 2,000 98,100
13:44 12.15 -0.25 1,000 99,100
13:47 12.15 -0.25 100 99,200
13:48 12.10 -0.30 800 100,000
13:51 12.10 -0.30 100 100,100
13:54 12.10 -0.30 1,600 101,700
13:55 12 -0.40 600 102,300
13:58 12.10 -0.30 300 102,600
13:59 12.15 -0.25 1,400 104,000
14:10 12.15 -0.25 11,800 115,800
14:11 12.15 -0.25 1,000 116,800
14:19 12.15 -0.25 200 117,000
14:21 12.20 -0.20 5,600 122,600
14:24 12.20 -0.20 4,000 126,600
14:29 12.20 -0.20 500 127,100
14:45 12.20 -0.20 2,000 129,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.06) 0% 150 (0.11) 0%
2018 0 (1.19) 0% 150 (0.09) 0%
2019 1,200 (0.83) 0% 0 (0.03) 0%
2020 543 (0.95) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,000 (0.75) 0% 0 (0.02) 0%
2023 1,200 (0.21) 0% 3,000 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV326,409242,092189,618171,407929,525824,041871,6911,001,213749,315946,476830,5151,190,4211,059,0041,038,665
Tổng lợi nhuận trước thuế3,3123,1164,9723,39814,799-120,834-30,62215,75124,79922,42536,905112,596135,320254,458
Lợi nhuận sau thuế 1,866114,1592,9949,030-121,906-33,41414,85522,75918,26429,56189,983110,295204,103
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2713923,8012,9088,371-122,564-34,39913,76421,68415,82928,53588,856109,275203,247
Tổng tài sản1,200,9851,217,6651,196,6951,305,5581,200,9851,209,9171,444,0591,485,0881,410,1531,409,6491,502,0441,865,0161,611,3661,589,377
Tổng nợ401,494430,083410,905522,766401,494431,280543,516551,130465,720486,461529,578780,176472,270434,971
Vốn chủ sở hữu799,491787,581785,790782,791799,491778,637900,544933,958944,433923,188972,4661,084,8401,139,0961,154,406


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |