CTCP Bóng đèn Điện Quang (dqc)

9.30
0.02
(0.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.28
9
9.50
9
6,100
28.6K
0.6K
16.8x
0.3x
1% # 2%
1.1
260 Bi
34 Mi
13,727
11.8 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.30 300 9.49 300
9.05 500 9.50 1,000
9.00 3,500 9.55 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 22.85 (-0.45) 76.6%
SAM 6.09 (0.01) 7.4%
RAL 72.00 (0.00) 7.3%
PAC 15.25 (0.05) 4.6%
PHN 52.00 (0.00) 1.6%
TYA 16.80 (0.00) 1.4%
MBG 2.50 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:33 9 -0.28 100 100
10:10 9.15 -0.13 500 600
10:43 9.50 0.22 2,000 2,600
10:54 9.50 0.22 100 2,700
10:55 9.50 0.22 200 2,900
13:27 9.50 0.22 3,000 5,900
14:23 9.30 0.02 200 6,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV326,409242,092189,618171,407929,525824,041871,6911,001,213749,315946,476830,5151,190,4211,059,0041,038,665
Tổng lợi nhuận trước thuế3,3123,1164,9723,39814,799-120,834-30,62215,75124,79922,42536,905112,596135,320254,458
Lợi nhuận sau thuế 1,866114,1592,9949,030-121,906-33,41414,85522,75918,26429,56189,983110,295204,103
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2713923,8012,9088,371-122,564-34,39913,76421,68415,82928,53588,856109,275203,247
Tổng tài sản1,200,9851,217,6651,196,6951,305,5581,200,9851,209,9171,444,0591,485,0881,410,1531,409,6491,502,0441,865,0161,611,3661,589,377
Tổng nợ401,494430,083410,905522,766401,494431,280543,516551,130465,720486,461529,578780,176472,270434,971
Vốn chủ sở hữu799,491787,581785,790782,791799,491778,637900,544933,958944,433923,188972,4661,084,8401,139,0961,154,406


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc