CTCP Bóng đèn Điện Quang (dqc)

10.25
0.45
(4.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.80
9.90
10.25
9.80
9,800
28.9K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.0
259 Bi
34 Mi
17,607
15.8 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.10 500 10.30 500
9.71 100 10.40 3,500
9.70 700 10.45 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 36.70 (0.00) 76.6%
SAM 7.12 (0.01) 7.4%
RAL 92.90 (-0.10) 7.3%
PAC 23.00 (-0.25) 4.6%
PHN 65.80 (5.90) 1.6%
TYA 18.60 (-0.40) 1.4%
MBG 3.20 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 9.90 0.10 200 200
10:10 9.80 0 600 800
10:46 9.90 0.10 100 900
10:47 9.80 0 1,000 1,900
10:49 9.80 0 300 2,200
11:28 10.20 0.40 4,000 6,200
13:10 10.20 0.40 1,000 7,200
13:59 10.20 0.40 1,100 8,300
14:10 10.25 0.45 1,500 9,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.06) 0% 150 (0.11) 0%
2018 0 (1.19) 0% 150 (0.09) 0%
2019 1,200 (0.83) 0% 0 (0.03) 0%
2020 543 (0.95) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,000 (0.75) 0% 0 (0.02) 0%
2023 1,200 (0.21) 0% 3,000 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV231,623216,210209,716171,544829,093871,6911,001,213749,315946,476830,5151,190,4211,059,0041,038,6651,088,667
Tổng lợi nhuận trước thuế-95,792-4,720-528514-100,526-30,62215,75124,79922,42536,905112,596135,320254,458268,031
Lợi nhuận sau thuế -96,190-4,880-803226-101,646-33,41414,85522,75918,26429,56189,983110,295204,103210,062
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-96,466-5,127-1,26911-102,850-34,39913,76421,68415,82928,53588,856109,275203,247206,778
Tổng tài sản1,334,1991,367,8641,370,3941,457,7431,334,1991,444,0591,485,0881,410,1531,409,6491,502,0441,865,0161,611,3661,589,3771,514,166
Tổng nợ539,064472,777470,426556,973539,064543,516551,130465,720486,461529,578780,176472,270434,971425,765
Vốn chủ sở hữu795,134895,087899,967900,770795,134900,544933,958944,433923,188972,4661,084,8401,139,0961,154,4061,088,402


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |