CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk (dri)

13.50
0.20
(1.50%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV196,749184,12498,371205,091147,074684,335471,072443,718496,835585,739441,401539,263514,161582,547400,742
Giá vốn hàng bán119,471118,76359,717124,08768,089422,039281,493284,219293,485355,200315,121382,156337,441323,317266,461
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV77,27865,36038,65381,00478,985262,296189,579159,290203,331230,450126,280157,107176,590258,985134,281
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh49,26149,13125,82968,63954,699192,860141,09196,622106,426124,75134,53952,77971,844188,84159,127
Tổng lợi nhuận trước thuế49,31449,00925,90066,92853,490191,151139,67693,739105,595116,30033,99455,00661,926152,42928,052
Lợi nhuận sau thuế 42,92838,89921,75955,85438,089159,440110,40373,65880,36784,09124,27741,00848,546144,51021,640
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,87438,98221,86855,94938,432158,672109,01773,67180,77684,05824,10040,81448,854144,51021,640
Tổng tài sản ngắn hạn408,223291,803276,000205,532223,161408,223222,808180,145165,146194,451149,399119,143154,648149,18183,721
Tiền mặt93,07572,344115,288103,51581,13093,07581,13060,33566,55181,09532,17255,23247,57493,06833,533
Đầu tư tài chính ngắn hạn102,25062,01110,00010,00010,000102,25010,00010,0005,000
Hàng tồn kho176,051124,221131,61971,220115,992176,051115,99265,39972,34682,72866,29448,08581,12348,40825,710
Tài sản dài hạn544,405529,082528,246517,612506,283544,405506,262462,345600,715832,4621,057,6251,206,7651,303,9781,338,1641,334,066
Tài sản cố định380,758378,016381,096381,473375,452380,758375,452358,532489,516758,081970,1431,096,4191,186,8201,140,4111,121,941
Đầu tư tài chính dài hạn3,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,000
Tổng tài sản952,628820,885804,246723,144729,444952,628729,070642,491765,8611,026,9141,207,0241,325,9081,458,6261,487,3451,417,787
Tổng nợ245,613145,091169,08947,693138,475245,613138,475105,239194,690315,611436,252491,909589,086603,435675,060
Vốn chủ sở hữu707,015675,794635,158675,450590,969707,015590,595537,252571,170711,303770,772834,000869,540883,910742,727

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.17K1.49K1.01K1.10K1.15K0.33K0.56K0.67K1.97K0.30KK
Giá cuối kỳ13K12.15K6.91K5.06K14K6.21K4.36K3.60K7.45K13.30K13.30K
Giá / EPS (PE)6 (lần)8.16 (lần)6.87 (lần)4.59 (lần)12.19 (lần)18.86 (lần)7.82 (lần)5.39 (lần)3.77 (lần)44.99 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.39 (lần)1.89 (lần)1.14 (lần)0.75 (lần)1.75 (lần)1.03 (lần)0.59 (lần)0.51 (lần)0.94 (lần)2.43 (lần)2.36 (lần)
Giá sổ sách9.66K8.07K7.34K7.80K9.72K10.53K11.39K11.88K12.08K10.15K10.55K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.35 (lần)1.51 (lần)0.94 (lần)0.65 (lần)1.44 (lần)0.59 (lần)0.38 (lần)0.30 (lần)0.62 (lần)1.31 (lần)1.26 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ73 (Mi)73 (Mi)73 (Mi)73 (Mi)73 (Mi)73 (Mi)73 (Mi)73 (Mi)73 (Mi)73 (Mi)73 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản42.85%30.56%28.04%21.56%18.94%12.38%8.99%10.60%10.03%5.91%3.80%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản57.15%69.44%71.96%78.44%81.06%87.62%91.01%89.40%89.97%94.09%96.20%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn25.78%18.99%16.38%25.42%30.73%36.14%37.10%40.39%40.57%47.61%51.06%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu34.74%23.45%19.59%34.09%44.37%56.60%58.98%67.75%68.27%90.89%104.34%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn74.22%81.01%83.62%74.58%69.27%63.86%62.90%59.61%59.43%52.39%48.94%
6/ Thanh toán hiện hành185.42%160.90%171.18%151.23%112.09%64.45%55.23%55.19%58.70%32.68%21.22%
7/ Thanh toán nhanh105.45%77.14%109.03%84.98%64.40%35.85%32.94%26.24%39.65%22.64%13.85%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn42.28%58.59%57.33%60.94%46.75%13.88%25.60%16.98%36.62%13.09%4.54%
9/ Vòng quay Tổng tài sản71.84%64.61%69.06%64.87%57.04%36.57%40.67%35.25%39.17%28.27%26.14%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn167.64%211.43%246.31%300.85%301.23%295.45%452.62%332.47%390.50%478.66%687.38%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu96.79%79.76%82.59%86.99%82.35%57.27%64.66%59.13%65.91%53.96%53.41%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho239.73%242.68%434.59%405.67%429.36%475.34%794.75%415.96%667.90%1,036.41%1,554.26%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần23.19%23.14%16.60%16.26%14.35%5.46%7.57%9.50%24.81%5.40%-0.36%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)16.66%14.95%11.47%10.55%8.19%2%3.08%3.35%9.72%1.53%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)22.44%18.46%13.71%14.14%11.82%3.13%4.89%5.62%16.35%2.91%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)38%39%26%28%24%8%11%14%45%8%%
Tăng trưởng doanh thu45.27%6.16%-10.69%-15.18%32.70%-18.15%4.88%-11.74%45.37%-2.89%%
Tăng trưởng Lợi nhuận45.55%47.98%-8.80%-3.90%248.79%-40.95%-16.46%-66.19%567.79%-1,565.13%%
Tăng trưởng Nợ phải trả77.37%31.58%-45.95%-38.31%-27.65%-11.31%-16.50%-2.38%-10.61%-16.26%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu19.71%9.93%-5.94%-19.70%-7.72%-7.58%-4.09%-1.63%19.01%-3.87%%
Tăng trưởng Tổng tài sản30.66%13.48%-16.11%-25.42%-14.92%-8.97%-9.10%-1.93%4.91%-10.20%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |