CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk (dri)

14.40
-0.10
(-0.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.50
14.60
14.60
14.20
335,700
8.1K
1.5K
7.7x
1.4x
15% # 18%
2.1
842 Bi
73 Mi
1,009,466
16.7 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.40 25,000 14.50 36,900
14.30 10,800 14.60 113,800
14.20 34,100 14.70 62,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 7.00 (0.00) 22.7%
PHR 63.60 (-0.90) 20.1%
DPR 40.50 (-0.30) 10.4%
RTB 28.50 (0.40) 8.3%
BRR 18.40 (0.00) 8.2%
DRC 11.75 (-0.05) 7.8%
TRC 76.50 (0.00) 6.5%
CSM 11.95 (0.05) 4.2%
HRC 42.90 (2.70) 3.6%
DRI 14.40 (-0.10) 2.8%
SRC 40.90 (-1.80) 2.3%
TNC 30.35 (-2.25) 1.8%
VRG 15.10 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.50 0 5,600 5,600
09:12 14.50 0 600 6,200
09:13 14.50 0 4,900 11,100
09:20 14.50 0 100 11,200
09:23 14.40 -0.10 100 11,300
09:24 14.40 -0.10 7,100 18,400
09:30 14.40 -0.10 5,000 23,400
09:35 14.50 0 4,000 27,400
09:38 14.40 -0.10 4,600 32,000
09:39 14.40 -0.10 100 32,100
09:40 14.50 0 6,900 39,000
09:46 14.50 0 1,200 40,200
09:49 14.50 0 2,000 42,200
09:51 14.50 0 2,000 44,200
09:53 14.40 -0.10 3,000 47,200
09:55 14.50 0 12,000 59,200
09:57 14.50 0 2,000 61,200
09:59 14.50 0 2,000 63,200
10:10 14.50 0 11,400 74,600
10:11 14.50 0 2,000 76,600
10:13 14.50 0 2,000 78,600
10:15 14.50 0 2,000 80,600
10:17 14.50 0 2,000 82,600
10:59 14.40 -0.10 19,300 101,900
11:10 14.40 -0.10 14,700 116,600
11:11 14.40 -0.10 3,000 119,600
11:13 14.40 -0.10 7,000 126,600
11:14 14.40 -0.10 2,000 128,600
11:16 14.40 -0.10 2,000 130,600
11:23 14.30 -0.20 200 130,800
11:28 14.40 -0.10 3,500 134,300
13:10 14.30 -0.20 20,000 154,300
13:15 14.30 -0.20 300 154,600
13:20 14.30 -0.20 100 154,700
13:30 14.30 -0.20 700 155,400
13:37 14.30 -0.20 3,000 158,400
13:38 14.40 -0.10 9,800 168,200
13:39 14.40 -0.10 2,000 170,200
13:40 14.40 -0.10 2,000 172,200
13:41 14.40 -0.10 2,000 174,200
13:54 14.30 -0.20 1,600 175,800
14:10 14.30 -0.20 3,900 179,700
14:15 14.40 -0.10 4,200 183,900
14:16 14.40 -0.10 3,500 187,400
14:24 14.30 -0.20 11,500 198,900
14:25 14.50 0 7,500 206,400
14:28 14.50 0 20,000 226,400
14:29 14.30 -0.20 1,400 227,800
14:40 14.40 -0.10 100 227,900
14:41 14.40 -0.10 100 228,000
14:51 14.40 -0.10 100 228,100
14:56 14.40 -0.10 100 228,200
14:57 14.30 -0.20 12,500 240,700
14:59 14.40 -0.10 95,000 335,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.58) 0% 195.65 (0.14) 0%
2018 0 (0.51) 0% 212.71 (0.05) 0%
2019 0 (0.54) 0% 48.89 (0.04) 0%
2020 524.65 (0.44) 0% 0 (0.02) 0%
2021 586.88 (0.59) 0% 45.85 (0.08) 0%
2022 599.62 (0.51) 0% 79.21 (0.06) 0%
2023 527.79 (0.13) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV196,749184,12498,371205,091684,335471,072443,718496,835585,739441,401539,263514,161582,547400,742
Tổng lợi nhuận trước thuế49,31449,00925,90066,928191,151139,67693,739105,595116,30033,99455,00661,926152,42928,052
Lợi nhuận sau thuế 42,92838,89921,75955,854159,440110,40373,65880,36784,09124,27741,00848,546144,51021,640
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,87438,98221,86855,949158,672109,01773,67180,77684,05824,10040,81448,854144,51021,640
Tổng tài sản952,628820,885804,246723,144952,628729,070642,491765,8611,026,9141,207,0241,325,9081,458,6261,487,3451,417,787
Tổng nợ245,613145,091169,08947,693245,613138,475105,239194,690315,611436,252491,909589,086603,435675,060
Vốn chủ sở hữu707,015675,794635,158675,450707,015590,595537,252571,170711,303770,772834,000869,540883,910742,727


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |