CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk (dri)

12.30
0.20
(1.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.10
12.20
12.30
12.20
8,800
8.1K
1.5K
7.7x
1.4x
15% # 18%
2.1
842 Bi
73 Mi
1,009,466
16.7 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.20 5,900 12.30 31,000
12.10 35,700 12.40 45,600
12.00 105,700 12.50 62,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.90 (-0.20) 22.7%
PHR 62.70 (0.00) 20.1%
DPR 40.30 (0.00) 10.4%
RTB 28.50 (0.00) 8.3%
BRR 19.00 (0.00) 8.2%
DRC 14.85 (0.00) 7.8%
TRC 77.90 (0.00) 6.5%
CSM 12.65 (0.00) 4.2%
HRC 28.45 (0.00) 3.6%
DRI 12.30 (0.20) 2.8%
SRC 49.20 (0.00) 2.3%
TNC 32.00 (0.00) 1.8%
VRG 17.70 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.30 0 8,300 8,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.58) 0% 195.65 (0.14) 0%
2018 0 (0.51) 0% 212.71 (0.05) 0%
2019 0 (0.54) 0% 48.89 (0.04) 0%
2020 524.65 (0.44) 0% 0 (0.02) 0%
2021 586.88 (0.59) 0% 45.85 (0.08) 0%
2022 599.62 (0.51) 0% 79.21 (0.06) 0%
2023 527.79 (0.13) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV147,074143,18762,471117,759470,491443,718496,835585,739441,401539,263514,161582,547400,742412,669
Tổng lợi nhuận trước thuế53,49048,18813,51624,483139,67793,739105,595116,30033,99455,00661,926152,42928,0525,126
Lợi nhuận sau thuế 38,08941,7309,42220,906110,14773,65880,36784,09124,27741,00848,546144,51021,640-1,477
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,43239,9219,46620,942108,76173,67180,77684,05824,10040,81448,854144,51021,640-1,477
Tổng tài sản729,444652,917607,796588,478729,444642,491765,8611,026,9141,207,0241,325,9081,458,6261,487,3451,417,7871,578,754
Tổng nợ138,47581,273115,70762,112138,475105,239194,690315,611436,252491,909589,086603,435675,060806,161
Vốn chủ sở hữu590,969571,643492,089526,366590,969537,252571,170711,303770,772834,000869,540883,910742,727772,593


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |