Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE (dse)

23.70
-0.25
(-1.04%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV434,824489,458290,231243,399233,9391,457,912807,412714,514452,088180,69121,631
Giá vốn hàng bán333,267266,867141,303135,913145,031877,349419,478334,004304,562100,60312,021
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV101,557222,591148,928107,48688,908580,563387,934380,510147,52680,0889,610
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh11,699171,26891,10265,18336,455339,252213,539270,53484,95463,1702,854
Tổng lợi nhuận trước thuế11,667171,06991,02266,46741,545340,225227,501285,63694,92468,1262,825
Lợi nhuận sau thuế 9,272136,80773,35453,09633,087272,530181,771228,98477,76354,4702,153
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,272136,80773,35453,09633,087272,530181,771228,98477,76354,4702,153
Tổng tài sản ngắn hạn12,270,83611,280,43310,019,3569,137,2918,172,04312,270,8368,172,0436,597,7645,429,7892,284,353170,846
Tiền mặt510,579742,16666,636535,0191,093,162510,5791,093,162505,276431,93621,0221,096
Đầu tư tài chính ngắn hạn11,410,29310,208,6289,679,2008,025,5516,781,25811,410,2936,781,2585,502,5974,719,2692,159,459128,530
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn2,868,3902,728,9371,900,6492,018,9472,465,2092,868,3902,465,209848,298979,35530,87416,463
Tài sản cố định105,801111,53889,76897,13096,210105,80196,21084,72041,70619,7316,243
Đầu tư tài chính dài hạn2,719,7362,576,0231,771,4701,879,5332,328,6062,719,7362,328,606729,682920,609
Tổng tài sản15,139,22714,009,37111,920,00511,156,23810,637,25215,139,22710,637,2527,446,0636,409,1452,315,226187,309
Tổng nợ10,836,8979,716,3137,763,7547,073,3426,607,45210,836,8976,607,4524,140,7173,272,7841,256,65823,222
Vốn chủ sở hữu4,302,3304,293,0584,156,2504,082,8964,029,8004,302,3304,029,8003,305,3453,136,3611,058,568164,087

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.80K0.55K0.69K0.24K0.17K0.01K
Giá cuối kỳ23.40K23.76K30K30K30K30K
Giá / EPS (PE)29.42 (lần)43.14 (lần)43.23 (lần)127.31 (lần)181.75 (lần)4,598.24 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.50 (lần)9.71 (lần)13.86 (lần)21.90 (lần)54.79 (lần)457.68 (lần)
Giá sổ sách12.56K12.21K10.02K9.50K3.21K0.50K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.86 (lần)1.95 (lần)3 (lần)3.16 (lần)9.35 (lần)60.33 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ343 (Mi)330 (Mi)330 (Mi)330 (Mi)330 (Mi)330 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.05%76.82%88.61%84.72%98.67%91.21%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.95%23.18%11.39%15.28%1.33%8.79%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn71.58%62.12%55.61%51.06%54.28%12.40%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu251.88%163.96%125.27%104.35%118.71%14.15%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn28.42%37.88%44.39%48.94%45.72%87.60%
6/ Thanh toán hiện hành129.01%124.24%159.89%165.91%181.97%757.63%
7/ Thanh toán nhanh129.01%124.24%159.89%165.91%181.97%757.63%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.37%16.62%12.24%13.20%1.67%4.86%
9/ Vòng quay Tổng tài sản9.63%7.59%9.60%7.05%7.80%11.55%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn11.88%9.88%10.83%8.33%7.91%12.66%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu33.89%20.04%21.62%14.41%17.07%13.18%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần18.69%22.51%32.05%17.20%30.15%9.95%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.80%1.71%3.08%1.21%2.35%1.15%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.33%4.51%6.93%2.48%5.15%1.31%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)31%43%69%26%54%18%
Tăng trưởng doanh thu80.57%13%58.05%150.20%735.33%%
Tăng trưởng Lợi nhuận49.93%-20.62%194.46%42.76%2,429.96%%
Tăng trưởng Nợ phải trả64.01%59.57%26.52%160.44%5,311.50%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.76%21.92%5.39%196.28%545.13%%
Tăng trưởng Tổng tài sản42.32%42.86%16.18%176.83%1,136.05%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |