Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE (dse)

24.30
-0.25
(-1.02%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.55
24.55
24.65
24.10
233,900
12.2K
0.6K
39.5x
1.8x
2% # 5%
1.1
7,178 Bi
428 Mi
415,746
28.1 - 19.1
6,607 Bi
4,030 Bi
164.0%
37.88%
1,093 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.30 1,200 24.45 1,000
24.25 3,100 24.50 4,200
24.20 3,800 24.55 8,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,200 37,800

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 24.55 0 13,000 13,000
09:16 24.60 0.05 6,200 19,200
09:22 24.55 0 18,700 37,900
09:23 24.55 0 18,400 56,300
09:24 24.55 0 15,600 71,900
09:25 24.55 0 15,400 87,300
09:26 24.55 0 5,000 92,300
09:27 24.50 -0.05 9,600 101,900
09:29 24.50 -0.05 1,500 103,400
09:32 24.45 -0.10 5,000 108,400
09:35 24.45 -0.10 1,400 109,800
09:36 24.45 -0.10 800 110,600
09:38 24.40 -0.15 5,600 116,200
09:39 24.45 -0.10 400 116,600
09:42 24.45 -0.10 2,000 118,600
09:46 24.45 -0.10 3,100 121,700
09:48 24.45 -0.10 500 122,200
09:57 24.40 -0.15 4,700 126,900
10:10 24.10 -0.45 31,600 158,500
10:12 24.15 -0.40 300 158,800
10:15 24.15 -0.40 100 158,900
10:17 24.15 -0.40 2,800 161,700
10:20 24.20 -0.35 100 161,800
10:22 24.15 -0.40 2,900 164,700
10:32 24.15 -0.40 200 164,900
10:35 24.15 -0.40 1,000 165,900
10:37 24.20 -0.35 200 166,100
11:13 24.20 -0.35 100 166,200
11:28 24.20 -0.35 300 166,500
13:10 24.20 -0.35 300 166,800
13:16 24.40 -0.15 2,800 169,600
13:17 24.40 -0.15 600 170,200
13:19 24.40 -0.15 100 170,300
13:26 24.25 -0.30 200 170,500
13:27 24.20 -0.35 700 171,200
13:29 24.40 -0.15 900 172,100
13:51 24.40 -0.15 100 172,200
14:10 24.45 -0.10 38,600 210,800
14:13 24.40 -0.15 2,900 213,700
14:16 24.50 -0.05 200 213,900
14:22 24.30 -0.25 8,000 221,900
14:45 24.30 -0.25 12,000 233,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV233,939193,729198,242181,502807,412714,514452,088180,69121,631
Tổng lợi nhuận trước thuế41,54555,48942,74287,726227,501285,63694,92468,1262,825
Lợi nhuận sau thuế 33,08744,37434,16270,148181,771228,98477,76354,4702,153
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,08744,37434,16270,148181,771228,98477,76354,4702,153
Tổng tài sản10,637,25210,383,8528,902,3439,234,75210,637,2527,446,0636,409,1452,315,226187,309
Tổng nợ6,607,4526,222,1394,785,0044,986,5756,607,4524,140,7173,272,7841,256,65823,222
Vốn chủ sở hữu4,029,8004,161,7134,117,3394,248,1774,029,8003,305,3453,136,3611,058,568164,087


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |