Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE (dse)

23.70
-0.25
(-1.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.95
23.95
24.50
23.70
413,600
12.2K
0.6K
39.5x
1.8x
2% # 5%
1.1
7,178 Bi
428 Mi
415,746
28.1 - 19.1
6,607 Bi
4,030 Bi
164.0%
37.88%
1,093 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.70 4,900 23.80 200
23.65 9,800 23.90 9,100
23.60 11,200 23.95 13,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
31,200 60,700

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 23.90 0.55 19,500 19,500
09:16 23.95 0.60 1,500 21,000
09:17 24.10 0.75 14,400 35,400
09:18 24.15 0.80 17,600 53,000
09:19 24.15 0.80 9,300 62,300
09:20 24.25 0.90 15,400 77,700
09:21 24.30 0.95 15,400 93,100
09:22 24.40 1.05 16,300 109,400
09:23 24.50 1.15 29,700 139,100
09:24 24.45 1.10 16,300 155,400
09:25 24.45 1.10 9,500 164,900
09:26 24.45 1.10 7,100 172,000
09:27 24.45 1.10 10,200 182,200
09:28 24.40 1.05 6,500 188,700
09:29 24.45 1.10 12,400 201,100
09:30 24.30 0.95 300 201,400
09:31 24.30 0.95 14,000 215,400
09:32 24.25 0.90 3,800 219,200
09:33 24.25 0.90 1,000 220,200
09:34 24.30 0.95 1,300 221,500
09:35 24.30 0.95 500 222,000
09:36 24.30 0.95 4,000 226,000
09:39 24.30 0.95 100 226,100
09:48 24.25 0.90 1,600 227,700
09:50 24.25 0.90 8,500 236,200
10:10 24.25 0.90 1,000 237,200
10:14 24.20 0.85 1,300 238,500
10:21 24.20 0.85 200 238,700
10:23 24.20 0.85 400 239,100
10:24 24.10 0.75 36,300 275,400
10:26 24 0.65 7,300 282,700
10:27 24 0.65 5,000 287,700
10:28 24 0.65 1,000 288,700
10:30 24 0.65 500 289,200
10:37 24 0.65 1,500 290,700
10:46 24 0.65 100 290,800
11:10 23.95 0.60 2,000 292,800
11:19 23.95 0.60 7,700 300,500
11:22 23.90 0.55 100 300,600
13:10 23.80 0.45 24,400 325,000
13:15 23.80 0.45 1,800 326,800
13:21 23.75 0.40 2,000 328,800
13:41 23.75 0.40 7,600 336,400
13:42 23.80 0.45 9,200 345,600
13:43 23.75 0.40 12,700 358,300
13:44 23.75 0.40 19,700 378,000
13:45 23.80 0.45 17,100 395,100
13:46 23.80 0.45 4,600 399,700
13:48 23.80 0.45 6,100 405,800
14:13 23.75 0.40 2,000 407,800
14:15 23.80 0.45 600 408,400
14:23 23.85 0.50 2,000 410,400
14:45 23.70 0.35 3,200 413,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV434,824489,458290,231243,3991,457,912807,412714,514452,088180,69121,631
Tổng lợi nhuận trước thuế11,667171,06991,02266,467340,225227,501285,63694,92468,1262,825
Lợi nhuận sau thuế 9,272136,80773,35453,096272,530181,771228,98477,76354,4702,153
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,272136,80773,35453,096272,530181,771228,98477,76354,4702,153
Tổng tài sản15,139,22714,009,37111,920,00511,156,23815,139,22710,637,2527,446,0636,409,1452,315,226187,309
Tổng nợ10,836,8979,716,3137,763,7547,073,34210,836,8976,607,4524,140,7173,272,7841,256,65823,222
Vốn chủ sở hữu4,302,3304,293,0584,156,2504,082,8964,302,3304,029,8003,305,3453,136,3611,058,568164,087


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |