Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE (dse)

22.50
0.10
(0.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.40
22.40
22.65
22.40
532,000
12.2K
0.6K
39.5x
1.8x
2% # 5%
1.1
7,178 Bi
428 Mi
415,746
28.1 - 19.1
6,607 Bi
4,030 Bi
164.0%
37.88%
1,093 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.50 30,200 22.55 16,400
22.45 32,500 22.60 17,500
22.40 80,800 22.65 41,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
28,300 54,000

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 22.40 0 63,800 63,800
09:19 22.45 0.05 13,400 77,200
09:20 22.50 0.10 23,600 100,800
09:21 22.50 0.10 13,800 114,600
09:22 22.55 0.15 53,600 168,200
09:23 22.60 0.20 16,400 184,600
09:24 22.60 0.20 44,200 228,800
09:25 22.65 0.25 3,300 232,100
09:26 22.55 0.15 80,200 312,300
09:29 22.50 0.10 100 312,400
09:31 22.55 0.15 9,500 321,900
09:35 22.55 0.15 2,200 324,100
09:42 22.55 0.15 100 324,200
09:48 22.50 0.10 200 324,400
09:49 22.50 0.10 34,000 358,400
09:54 22.50 0.10 300 358,700
10:10 22.60 0.20 4,700 363,400
10:31 22.50 0.10 300 363,700
10:43 22.50 0.10 500 364,200
11:10 22.55 0.15 19,400 383,600
11:19 22.50 0.10 100 383,700
13:10 22.50 0.10 700 384,400
13:22 22.50 0.10 4,000 388,400
13:25 22.50 0.10 200 388,600
13:30 22.55 0.15 29,000 417,600
13:31 22.60 0.20 20,900 438,500
13:32 22.60 0.20 100 438,600
13:47 22.55 0.15 4,000 442,600
13:54 22.55 0.15 2,500 445,100
14:10 22.50 0.10 48,400 493,500
14:18 22.50 0.10 100 493,600
14:20 22.50 0.10 300 493,900
14:49 22.50 0.10 38,100 532,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV434,824489,458290,231243,3991,457,912807,412714,514452,088180,69121,631
Tổng lợi nhuận trước thuế11,667171,06991,02266,467340,225227,501285,63694,92468,1262,825
Lợi nhuận sau thuế 9,272136,80773,35453,096272,530181,771228,98477,76354,4702,153
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,272136,80773,35453,096272,530181,771228,98477,76354,4702,153
Tổng tài sản15,139,22714,009,37111,920,00511,156,23815,139,22710,637,2527,446,0636,409,1452,315,226187,309
Tổng nợ10,836,8979,716,3137,763,7547,073,34210,836,8976,607,4524,140,7173,272,7841,256,65823,222
Vốn chủ sở hữu4,302,3304,293,0584,156,2504,082,8964,302,3304,029,8003,305,3453,136,3611,058,568164,087


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |