Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE (dse)

22.10
-0.20
(-0.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.30
22.20
22.30
22.05
426,900
12.2K
0.6K
39.5x
1.8x
2% # 5%
1.1
7,178 Bi
428 Mi
415,746
28.1 - 19.1
6,607 Bi
4,030 Bi
164.0%
37.88%
1,093 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.10 25,700 22.15 13,700
22.05 52,500 22.20 14,300
22.00 70,000 22.25 24,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,000 37,800

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 22.25 -0.05 32,700 32,700
09:18 22.20 -0.10 200 32,900
09:20 22.20 -0.10 3,000 35,900
09:22 22.15 -0.15 16,800 52,700
09:23 22.10 -0.20 7,900 60,600
09:25 22.10 -0.20 17,000 77,600
09:27 22.05 -0.25 1,300 78,900
09:38 22.10 -0.20 4,100 83,000
09:40 22.10 -0.20 500 83,500
09:42 22.05 -0.25 10,500 94,000
09:43 22.10 -0.20 100 94,100
09:50 22.10 -0.20 7,300 101,400
09:51 22.10 -0.20 20,800 122,200
09:52 22.15 -0.15 5,500 127,700
09:53 22.15 -0.15 100 127,800
09:58 22.15 -0.15 3,500 131,300
10:10 22.15 -0.15 2,700 134,000
10:11 22.15 -0.15 8,000 142,000
10:12 22.20 -0.10 11,300 153,300
10:17 22.15 -0.15 7,000 160,300
10:25 22.15 -0.15 16,500 176,800
10:39 22.30 0 31,000 207,800
10:41 22.20 -0.10 6,600 214,400
10:50 22.20 -0.10 3,600 218,000
10:52 22.20 -0.10 6,000 224,000
10:54 22.30 0 5,500 229,500
10:55 22.30 0 2,100 231,600
11:10 22.30 0 12,100 243,700
11:11 22.30 0 3,300 247,000
11:14 22.30 0 21,000 268,000
11:23 22.25 -0.05 100 268,100
11:24 22.30 0 200 268,300
13:10 22.25 -0.05 27,600 295,900
13:13 22.30 0 3,000 298,900
13:15 22.20 -0.10 5,700 304,600
13:16 22.20 -0.10 17,000 321,600
13:17 22.20 -0.10 11,200 332,800
13:35 22.25 -0.05 2,000 334,800
13:41 22.20 -0.10 700 335,500
13:42 22.25 -0.05 3,700 339,200
13:44 22.25 -0.05 100 339,300
13:56 22.20 -0.10 19,800 359,100
14:10 22.15 -0.15 23,400 382,500
14:11 22.15 -0.15 13,800 396,300
14:12 22.15 -0.15 3,600 399,900
14:15 22.10 -0.20 500 400,400
14:17 22.15 -0.15 3,200 403,600
14:18 22.15 -0.15 1,200 404,800
14:19 22.10 -0.20 5,000 409,800
14:23 22.10 -0.20 12,000 421,800
14:45 22.10 -0.20 5,100 426,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV434,824489,458290,231243,3991,457,912807,412714,514452,088180,69121,631
Tổng lợi nhuận trước thuế11,667171,06991,02266,467340,225227,501285,63694,92468,1262,825
Lợi nhuận sau thuế 9,272136,80773,35453,096272,530181,771228,98477,76354,4702,153
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,272136,80773,35453,096272,530181,771228,98477,76354,4702,153
Tổng tài sản15,139,22714,009,37111,920,00511,156,23815,139,22710,637,2527,446,0636,409,1452,315,226187,309
Tổng nợ10,836,8979,716,3137,763,7547,073,34210,836,8976,607,4524,140,7173,272,7841,256,65823,222
Vốn chủ sở hữu4,302,3304,293,0584,156,2504,082,8964,302,3304,029,8003,305,3453,136,3611,058,568164,087


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |