Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE (dse)

21.15
0.25
(1.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.90
20.90
21.20
20.90
104,500
12.2K
0.6K
39.5x
1.8x
2% # 5%
1.1
7,178 Bi
428 Mi
415,746
28.1 - 19.1
6,607 Bi
4,030 Bi
164.0%
37.88%
1,093 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.10 6,200 21.15 4,500
21.00 12,700 21.20 5,000
20.95 5,700 21.30 6,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 20.95 0.15 6,400 6,400
09:16 21 0.20 9,500 15,900
09:18 21 0.20 3,400 19,300
09:29 21 0.20 4,300 23,600
09:30 21 0.20 4,100 27,700
09:32 21 0.20 1,500 29,200
10:10 21.05 0.25 16,200 45,400
10:19 21.05 0.25 7,700 53,100
10:20 21.05 0.25 3,500 56,600
10:23 21.05 0.25 5,000 61,600
10:31 21.05 0.25 2,100 63,700
10:32 21.05 0.25 3,200 66,900
10:33 21.10 0.30 1,200 68,100
10:39 21.05 0.25 100 68,200
10:59 21.10 0.30 5,000 73,200
11:10 21.20 0.40 5,000 78,200
13:13 21.15 0.35 5,100 83,300
13:14 21.15 0.35 1,600 84,900
13:16 21.15 0.35 500 85,400
13:17 21.15 0.35 7,900 93,300
13:18 21.10 0.30 10,000 103,300
13:19 21.10 0.30 400 103,700
13:20 21.15 0.35 400 104,100
13:24 21.15 0.35 200 104,300
13:39 21.15 0.35 200 104,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV434,824489,458290,231243,3991,457,912807,412714,514452,088180,69121,631
Tổng lợi nhuận trước thuế11,667171,06991,02266,467340,225227,501285,63694,92468,1262,825
Lợi nhuận sau thuế 9,272136,80773,35453,096272,530181,771228,98477,76354,4702,153
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,272136,80773,35453,096272,530181,771228,98477,76354,4702,153
Tổng tài sản15,139,22714,009,37111,920,00511,156,23815,139,22710,637,2527,446,0636,409,1452,315,226187,309
Tổng nợ10,836,8979,716,3137,763,7547,073,34210,836,8976,607,4524,140,7173,272,7841,256,65823,222
Vốn chủ sở hữu4,302,3304,293,0584,156,2504,082,8964,302,3304,029,8003,305,3453,136,3611,058,568164,087


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |