| TÀI SẢN | | | | | | |
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 12,270,836 | 8,172,043 | 6,597,764 | 5,429,789 | 2,284,353 | 170,846 |
| I. Tài sản tài chính | 12,260,582 | 8,165,535 | 6,568,700 | 5,401,670 | 2,282,121 | 170,120 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 510,579 | 1,093,162 | 505,276 | 431,936 | 21,022 | 1,096 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 2,085,471 | 167,085 | 298,585 | 575,601 | 84,093 | 23,000 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 3,546,750 | 2,774,750 | 2,765,500 | 1,902,877 | 882,871 | 82,433 |
| 4. Các khoản cho vay | 5,832,191 | 3,881,585 | 2,483,069 | 2,280,377 | 1,192,495 | 23,097 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | | | | | | |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -54,119 | -42,162 | -44,557 | -39,586 | | |
| 7. Các khoản phải thu | 310,048 | 279,409 | 550,335 | 125,963 | 27,267 | 1,209 |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | | | | | | |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 7,415 | 1,777 | 1,114 | 999 | 1,264 | 285 |
| 10. Phải thu nội bộ | | | | | | |
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | | | | | | |
| 12. Các khoản phải thu khác | 22,373 | 10,017 | 9,441 | 123,504 | 73,108 | 38,999 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -126 | -88 | -63 | | | |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 10,254 | 6,508 | 29,064 | 28,120 | 2,232 | 726 |
| 1. Tạm ứng | 3,286 | 1,787 | 23,635 | 26,153 | 1,246 | 231 |
| 2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ | 69 | | | | | |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 6,661 | 4,610 | 5,402 | 1,940 | 959 | 373 |
| 4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn | 239 | 111 | 27 | 27 | 27 | 20 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | | | | | | 103 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | | | | | | |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 2,868,390 | 2,465,209 | 848,298 | 979,355 | 30,874 | 16,463 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 2,719,736 | 2,328,606 | 729,682 | 920,609 | | |
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | |
| 2. Các khoản đầu tư | 2,719,736 | 2,328,606 | 729,682 | 920,609 | | |
| II. Tài sản cố định | 105,801 | 96,210 | 84,720 | 41,706 | 19,731 | 6,243 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 12,307 | 11,829 | 12,279 | 6,643 | 6,110 | 3,818 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | 68,620 | 44,714 | 19,885 | | | |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 24,874 | 39,667 | 52,556 | 35,063 | 13,621 | 2,425 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | |
| - Nguyên giá | | | | | | |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | | | | | | |
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | | | | | | |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | | 512 | | | | |
| V. Tài sản dài hạn khác | 42,853 | 39,881 | 33,896 | 17,041 | 11,143 | 10,220 |
| 1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn | 7,786 | 4,570 | 2,926 | 1,982 | 454 | 600 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 6,090 | 8,698 | 7,166 | 3,960 | 2,059 | 1,416 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | | | | | | |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 18,921 | 16,577 | 13,789 | 11,099 | 8,629 | 8,203 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | 10,056 | 10,036 | 10,015 | | | |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 15,139,227 | 10,637,252 | 7,446,063 | 6,409,145 | 2,315,226 | 187,309 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 10,836,897 | 6,607,452 | 4,140,717 | 3,272,784 | 1,256,658 | 23,222 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 9,511,869 | 6,577,417 | 4,126,429 | 3,272,784 | 1,255,363 | 22,550 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 9,321,821 | 6,494,297 | 3,643,056 | 2,584,843 | 1,103,860 | 19,205 |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 9,302,172 | 6,494,297 | 3,643,056 | 2,584,843 | 1,103,860 | 19,205 |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 19,649 | | | | | |
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | | | | | | |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | | | | | | |
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | | | | 150,000 | 120,000 | |
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | | | | | | |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 21,777 | 7,136 | 3,033 | 1,781 | 3,042 | 586 |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | | | | | | |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 3,981 | 1,797 | 532 | 359 | 241 | 155 |
| 9. Người mua trả tiền trước | | | | 160 | 105 | |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 34,318 | 25,652 | 30,278 | 16,236 | 16,276 | 530 |
| 11. Phải trả người lao động | 39,202 | 18,553 | 16,149 | 6,651 | 6,625 | 256 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 1,681 | 1,053 | 526 | 263 | 179 | 113 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 88,397 | 24,102 | 17,583 | 7,804 | 3,509 | 1,664 |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | | | | | | |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | | | | | | |
| 16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn | | | | | | |
| 17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn | 692 | 4,826 | 415,272 | 504,686 | 1,526 | 40 |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | | | | | | |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | | | | | | |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 1,325,027 | 30,035 | 14,288 | | 1,295 | 673 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | 27,044 | 29,975 | 14,227 | | | |
| 1.1. Vay dài hạn | | | | | | |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | 27,044 | 29,975 | 14,227 | | | |
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | | | | | | |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | | | | | | |
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | 1,297,853 | | | | | |
| 5. Phải trả người bán dài hạn | | | | | | |
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | | | | | | |
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | | | | | | |
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | | | | | | |
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | | | | | | |
| 10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | | | | | | |
| 11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn | | | | | | |
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | | | | | | |
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | | | | | | |
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 130 | 60 | 61 | | 1,295 | 673 |
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | | | | | | |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 4,302,330 | 4,029,800 | 3,305,345 | 3,136,361 | 1,058,568 | 164,087 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 4,302,330 | 4,029,800 | 3,305,345 | 3,136,361 | 1,058,568 | 164,087 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 3,872,726 | 3,872,726 | 3,000,042 | 3,000,042 | 1,000,011 | 160,000 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 3,426,000 | 3,300,000 | 3,000,000 | 3,000,000 | 1,000,000 | 160,000 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | 446,726 | 572,726 | 42 | 42 | 11 | |
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | | | | | | |
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | | | | | | |
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | | | | | | |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | | | | | | |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | | | | | | |
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 2,599 | 2,599 | 2,599 | 2,599 | 2,599 | |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | | 3,235 | 3,235 | 3,235 | 3,235 | 636 |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | | | | | | |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 427,005 | 151,241 | 299,470 | 130,486 | 52,723 | 3,451 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 451,899 | 185,699 | 305,664 | 208,665 | 47,542 | 761 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -24,894 | -34,458 | -6,194 | -78,180 | 5,181 | 2,690 |
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | | | | | | |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | | | | | | |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 15,139,227 | 10,637,252 | 7,446,063 | 6,409,145 | 2,315,226 | 187,309 |
| LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ | | | | | | |
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm | | | | | | |