Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE (dse)

22.50
0.10
(0.45%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)171,39047,868157,85918,71820,4433,363
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)303,910245,032195,976112,88520,1046,516
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu555,797360,548286,224223,07542,6932,741
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán404,020144,83967,64584,84890,0346,809
Cộng doanh thu hoạt động1,457,912807,412714,514452,088180,69121,631
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)25,20941,078-17480,01424,81411
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh50360122145721
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán464,976174,828111,11674,40551,4929,306
2.12. Chi phí khác9,0827,5023,8844,5711,587393
Cộng chi phí hoạt động877,349419,478334,004304,562100,60312,021
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay66,82728,04022,10229,8362,72371
Cộng chi phí tài chính67,56028,05122,10330,2802,83071
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN181,284151,91094,31337,07214,8626,832
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG339,252213,539270,53484,95463,1702,854
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ340,225227,501285,63694,92468,1262,825
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN272,530181,771228,98477,76354,4702,153

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN12,270,8368,172,0436,597,7645,429,7892,284,353170,846
I. Tài sản tài chính12,260,5828,165,5356,568,7005,401,6702,282,121170,120
II.Tài sản ngắn hạn khác10,2546,50829,06428,1202,232726
B.TÀI SẢN DÀI HẠN2,868,3902,465,209848,298979,35530,87416,463
I. Tài sản tài chính dài hạn2,719,7362,328,606729,682920,609
II. Tài sản cố định105,80196,21084,72041,70619,7316,243
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang512
V. Tài sản dài hạn khác42,85339,88133,89617,04111,14310,220
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15,139,22710,637,2527,446,0636,409,1452,315,226187,309
C. NỢ PHẢI TRẢ10,836,8976,607,4524,140,7173,272,7841,256,65823,222
I. Nợ phải trả ngắn hạn9,511,8696,577,4174,126,4293,272,7841,255,36322,550
II. Nợ phải trả dài hạn1,325,02730,03514,2881,295673
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU4,302,3304,029,8003,305,3453,136,3611,058,568164,087
I. Vốn chủ sở hữu4,302,3304,029,8003,305,3453,136,3611,058,568164,087
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU15,139,22710,637,2527,446,0636,409,1452,315,226187,309
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |