| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | | | | | |
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 47,868 | 157,859 | 18,718 | 20,443 | 3,363 |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 48,600 | 135,169 | 15,792 | 17,225 | |
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | -8 | 306 | -6,479 | 3,118 | 3,363 |
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | -724 | 22,385 | 9,406 | 100 | |
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 245,032 | 195,976 | 112,885 | 20,104 | 6,516 |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 360,548 | 286,224 | 223,075 | 42,693 | 2,741 |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | | | | | |
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | | | | | |
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 144,839 | 67,645 | 84,848 | 90,034 | 6,809 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | | 100 | 250 | | |
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 683 | 759 | 6,744 | 5,347 | 1,272 |
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | | | | | |
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 5,647 | 4,207 | 2,835 | 1,543 | 682 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 2,796 | 1,743 | 2,732 | 527 | 247 |
| Cộng doanh thu hoạt động | 807,412 | 714,514 | 452,088 | 180,691 | 21,631 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | | | | | |
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 41,078 | -174 | 80,014 | 24,814 | 11 |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 10,250 | 71,137 | 1,762 | 24,748 | 6 |
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 28,258 | -71,741 | 78,177 | 4 | |
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | 2,570 | 430 | 75 | 62 | 5 |
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | | | | | |
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | 182,561 | 211,496 | 142,468 | 21,235 | 1,304 |
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | | | | | |
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | | | | | |
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 60 | 122 | 145 | 7 | 21 |
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 174,828 | 111,116 | 74,405 | 51,492 | 9,306 |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | 93 | 140 | 205 | | |
| 2.9. Chi phí tư vấn | 2,478 | 2,516 | 19 | | 240 |
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | | | | | |
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 10,877 | 4,905 | 2,737 | 1,469 | 746 |
| 2.12. Chi phí khác | 7,502 | 3,884 | 4,571 | 1,587 | 393 |
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | | | | | |
| Cộng chi phí hoạt động | 419,478 | 334,004 | 304,562 | 100,603 | 12,021 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | | | | | |
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | 600 | 1 | 21 | 5 | |
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 4,944 | 3,457 | 1,854 | 768 | 147 |
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | | | | | |
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | 22 | 2,982 | 2,906 | | |
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 5,566 | 6,440 | 4,781 | 773 | 147 |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | | | | | |
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | | 1 | | | |
| 4.2. Chi phí lãi vay | 28,040 | 22,102 | 29,836 | 2,723 | 71 |
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | | | | | |
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | 11 | | 444 | 106 | |
| Cộng chi phí tài chính | 28,051 | 22,103 | 30,280 | 2,830 | 71 |
| V. CHI BÁN HÀNG | | | | | |
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 151,910 | 94,313 | 37,072 | 14,862 | 6,832 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 213,539 | 270,534 | 84,954 | 63,170 | 2,854 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | | | | | |
| 8.1. Thu nhập khác | 15,952 | 18,343 | 10,074 | 5,146 | 70 |
| 8.2. Chi phí khác | 1,990 | 3,241 | 104 | 190 | 98 |
| Cộng kết quả hoạt động khác | 13,962 | 15,102 | 9,970 | 4,956 | -28 |
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | 227,501 | 285,636 | 94,924 | 68,126 | 2,825 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 255,767 | 213,589 | 179,580 | 65,012 | -538 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -28,266 | 72,047 | -84,656 | 3,114 | 3,363 |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | 45,731 | 56,652 | 17,161 | 13,656 | 673 |
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 45,732 | 56,591 | 18,456 | 13,034 | |
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -2 | 61 | -1,295 | 623 | 673 |
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | 181,771 | 228,984 | 77,763 | 54,470 | 2,153 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | 181,771 | 228,984 | 77,763 | 54,470 | 2,153 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | | | | | |
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | | | | | |
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | | | | | |
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | | | | | |
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | | | | | |
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | | | | | |
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | | | | | |
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | | | | | |
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | | | | | |
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | | | | | |
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | | | | | |
| Tổng thu nhập toàn diện | | | | | |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | | | | | |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | | | | | |
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | | | | | |
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | | | | | |
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | | | | | |