Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE (dse)

22.35
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN12,270,8368,172,0436,597,7645,429,7892,284,353170,846
I. Tài sản tài chính12,260,5828,165,5356,568,7005,401,6702,282,121170,120
1. Tiền và các khoản tương đương tiền510,5791,093,162505,276431,93621,0221,096
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)2,085,471167,085298,585575,60184,09323,000
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)3,546,7502,774,7502,765,5001,902,877882,87182,433
4. Các khoản cho vay5,832,1913,881,5852,483,0692,280,3771,192,49523,097
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-54,119-42,162-44,557-39,586
7. Các khoản phải thu310,048279,409550,335125,96327,2671,209
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp7,4151,7771,1149991,264285
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác22,37310,0179,441123,50473,10838,999
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-126-88-63
II.Tài sản ngắn hạn khác10,2546,50829,06428,1202,232726
1. Tạm ứng3,2861,78723,63526,1531,246231
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ69
3. Chi phí trả trước ngắn hạn6,6614,6105,4021,940959373
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn23911127272720
5. Tài sản ngắn hạn khác103
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN2,868,3902,465,209848,298979,35530,87416,463
I. Tài sản tài chính dài hạn2,719,7362,328,606729,682920,609
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư2,719,7362,328,606729,682920,609
II. Tài sản cố định105,80196,21084,72041,70619,7316,243
1. Tài sản cố định hữu hình12,30711,82912,2796,6436,1103,818
2.Tài sản cố định thuê tài chính68,62044,71419,885
3. Tài sản cố định vô hình24,87439,66752,55635,06313,6212,425
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang512
V. Tài sản dài hạn khác42,85339,88133,89617,04111,14310,220
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn7,7864,5702,9261,982454600
2. Chi phí trả trước dài hạn6,0908,6987,1663,9602,0591,416
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán18,92116,57713,78911,0998,6298,203
5. Tài sản dài hạn khác10,05610,03610,015
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15,139,22710,637,2527,446,0636,409,1452,315,226187,309
C. NỢ PHẢI TRẢ10,836,8976,607,4524,140,7173,272,7841,256,65823,222
I. Nợ phải trả ngắn hạn9,511,8696,577,4174,126,4293,272,7841,255,36322,550
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn9,321,8216,494,2973,643,0562,584,8431,103,86019,205
1.1. Vay ngắn hạn9,302,1726,494,2973,643,0562,584,8431,103,86019,205
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn19,649
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn150,000120,000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán21,7777,1363,0331,7813,042586
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn3,9811,797532359241155
9. Người mua trả tiền trước160105
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước34,31825,65230,27816,23616,276530
11. Phải trả người lao động39,20218,55316,1496,6516,625256
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1,6811,053526263179113
13. Chi phí phải trả ngắn hạn88,39724,10217,5837,8043,5091,664
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn6924,826415,272504,6861,52640
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn1,325,02730,03514,2881,295673
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn27,04429,97514,227
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn27,04429,97514,227
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn1,297,853
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả13060611,295673
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU4,302,3304,029,8003,305,3453,136,3611,058,568164,087
I. Vốn chủ sở hữu4,302,3304,029,8003,305,3453,136,3611,058,568164,087
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3,872,7263,872,7263,000,0423,000,0421,000,011160,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu3,426,0003,300,0003,000,0003,000,0001,000,000160,000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần446,726572,726424211
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ2,5992,5992,5992,5992,599
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp3,2353,2353,2353,235636
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối427,005151,241299,470130,48652,7233,451
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện451,899185,699305,664208,66547,542761
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-24,894-34,458-6,194-78,1805,1812,690
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU15,139,22710,637,2527,446,0636,409,1452,315,226187,309
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |