CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt (dtd)

15.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV168,115149,677287,972219,02364,075824,787494,683785,048582,013693,305747,518201,962458,646365,019279,960
Giá vốn hàng bán67,628102,75393,21792,27644,980355,875276,010357,763343,834397,611441,149175,127413,315332,822254,435
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV100,48046,924194,755126,74719,095468,906218,673427,285238,101295,694303,48926,80244,82432,19625,525
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh98,90144,905193,179125,71716,669462,703220,389411,869194,385231,686227,54184,33935,92226,34016,681
Tổng lợi nhuận trước thuế98,96644,870192,846125,98816,347462,671219,779411,306193,530232,907225,72284,31735,75625,39116,465
Lợi nhuận sau thuế 79,84334,942152,853100,67912,875368,317176,202323,869154,431185,779179,40780,70228,51019,84713,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ54,20527,662102,49868,17510,954252,540120,417217,189106,076119,193115,71477,82028,51019,84713,095
Tổng tài sản ngắn hạn936,443874,862929,145962,987878,661936,443876,169857,559624,623519,472558,555649,733404,749384,541399,079
Tiền mặt369,925255,671296,821220,702242,508369,925242,50862,320178,36750,58244,271137,551161,17685,87814,628
Đầu tư tài chính ngắn hạn430,120489,279429,567442,590365,100430,120365,100569,038205,407176,805197,128106,799
Hàng tồn kho79,85766,34494,182118,463110,59179,857110,30994,043115,984111,66678,87490,79494,299148,08386,596
Tài sản dài hạn1,657,5611,650,8051,514,3241,349,7031,336,1221,657,5611,337,6241,327,5281,411,1221,424,4001,589,9041,049,811174,585107,91273,954
Tài sản cố định935,552337,659343,040347,681353,472935,552353,472208,619227,259235,812256,765163,87850,27152,07454,847
Đầu tư tài chính dài hạn17,72717,72717,72717,72714,68117,72717,72714,68124,65626,98330,57061,40086,23051,24813,230
Tổng tài sản2,594,0042,525,6672,443,4692,312,6912,214,7832,594,0042,213,7932,185,0872,035,7451,943,8722,148,4591,699,545579,334492,454473,033
Tổng nợ934,378945,885898,628891,216894,357934,378892,998952,1441,082,0311,158,2131,494,5671,250,870318,292259,921254,348
Vốn chủ sở hữu1,659,6261,579,7831,544,8411,421,4751,320,4261,659,6261,320,7951,232,942953,714785,659653,892448,675261,042232,532218,685

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.79K2.09K4.40K2.50K3.88K4.21K3.17K1.30K0.99K0.65K
Giá cuối kỳ16.10K23.28K18.44K7.11K26.23K12.84K4.36K4.44K4.78K15.60K
Giá / EPS (PE)4.25 (lần)11.11 (lần)4.19 (lần)2.84 (lần)6.76 (lần)3.05 (lần)1.38 (lần)3.43 (lần)4.82 (lần)23.83 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.30 (lần)2.71 (lần)1.16 (lần)0.52 (lần)1.16 (lần)0.47 (lần)0.53 (lần)0.21 (lần)0.26 (lần)1.11 (lần)
Giá sổ sách24.89K22.97K24.99K22.49K25.56K23.78K18.25K11.87K11.63K10.93K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.65 (lần)1.01 (lần)0.74 (lần)0.32 (lần)1.03 (lần)0.54 (lần)0.24 (lần)0.37 (lần)0.41 (lần)1.43 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ67 (Mi)57 (Mi)49 (Mi)42 (Mi)31 (Mi)27 (Mi)25 (Mi)22 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản36.10%39.58%39.25%30.68%26.72%26%38.23%69.86%78.09%84.37%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản63.90%60.42%60.75%69.32%73.28%74%61.77%30.14%21.91%15.63%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn36.02%40.34%43.57%53.15%59.58%69.56%73.60%54.94%52.78%53.77%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu56.30%67.61%77.23%113.45%147.42%228.56%278.79%121.93%111.78%116.31%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn63.98%59.66%56.43%46.85%40.42%30.44%26.40%45.06%47.22%46.23%
6/ Thanh toán hiện hành205.46%345.54%276.73%133.03%109.47%116.60%134.65%128.65%150.51%160.99%
7/ Thanh toán nhanh187.94%302.04%246.38%108.33%85.94%100.14%115.84%98.67%92.55%126.05%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn81.16%95.64%20.11%37.99%10.66%9.24%28.51%51.23%33.61%5.90%
9/ Vòng quay Tổng tài sản31.80%22.35%35.93%28.59%35.67%34.79%11.88%79.17%74.12%59.18%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn88.08%56.46%91.54%93.18%133.46%133.83%31.08%113.32%94.92%70.15%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu49.70%37.45%63.67%61.03%88.25%114.32%45.01%175.70%156.98%128.02%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho445.64%250.22%380.42%296.45%356.07%559.31%192.88%438.30%224.75%293.82%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần30.62%24.34%27.67%18.23%17.19%15.48%38.53%6.22%5.44%4.68%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.74%5.44%9.94%5.21%6.13%5.39%4.58%4.92%4.03%2.77%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.22%9.12%17.62%11.12%15.17%17.70%17.34%10.92%8.54%5.99%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)71%44%61%31%30%26%44%7%6%5%
Tăng trưởng doanh thu66.73%-36.99%34.88%-16.05%-7.25%270.13%-55.97%25.65%30.38%%
Tăng trưởng Lợi nhuận109.72%-44.56%104.75%-11%3.01%48.69%172.96%43.65%51.56%%
Tăng trưởng Nợ phải trả4.63%-6.21%-12%-6.58%-22.51%19.48%292.99%22.46%2.19%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu25.65%7.13%29.28%21.39%20.15%45.74%71.88%12.26%6.33%%
Tăng trưởng Tổng tài sản17.17%1.31%7.34%4.73%-9.52%26.41%193.36%17.64%4.11%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |