CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt (dtd)

10.20
-0.30
(-2.86%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
10.50
10.50
10.10
391,500
22.4K / 28.9K
1.6K / 2.0K
6.5x / 5.0x
0.5x / 0.3x
4% # 7%
1.4
741 Bi
73 Mi / 57Mi
251,915
20.1 - 10
941 Bi
1,641 Bi
57.3%
63.56%
193 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 9,000 10.30 11,600
10.10 22,600 10.40 22,800
10.00 45,800 10.50 27,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
800 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.55 (-0.35) 28.9%
VCG 15.25 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 96.50 (2.50) 9.5%
CTD 67.50 (0.90) 7.3%
PC1 19.15 (-0.30) 6.7%
CII 13.85 (0.25) 6.2%
SCG 65.20 (-0.30) 5.0%
HHV 9.52 (0.04) 4.6%
DPG 30.30 (0.25) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (0.05) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.68 (0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 10.50 0 100 100
09:22 10.40 -0.10 5,000 5,100
09:23 10.40 -0.10 5,000 10,100
09:27 10.40 -0.10 5,000 15,100
09:28 10.40 -0.10 6,000 21,100
09:34 10.40 -0.10 4,000 25,100
09:35 10.40 -0.10 1,000 26,100
09:37 10.40 -0.10 5,000 31,100
09:39 10.30 -0.20 54,100 85,200
09:44 10.30 -0.20 20,000 105,200
09:48 10.30 -0.20 12,000 117,200
09:51 10.20 -0.30 33,000 150,200
09:54 10.20 -0.30 12,000 162,200
09:58 10.20 -0.30 10,000 172,200
10:10 10.20 -0.30 50,100 222,300
10:16 10.30 -0.20 700 223,000
10:19 10.30 -0.20 1,900 224,900
10:20 10.30 -0.20 100 225,000
10:21 10.30 -0.20 100 225,100
10:22 10.30 -0.20 800 225,900
10:31 10.40 -0.10 2,000 227,900
10:37 10.30 -0.20 500 228,400
10:38 10.40 -0.10 2,000 230,400
10:43 10.40 -0.10 100 230,500
10:44 10.40 -0.10 2,000 232,500
10:50 10.40 -0.10 2,000 234,500
10:59 10.40 -0.10 2,000 236,500
11:10 10.40 -0.10 2,000 238,500
11:13 10.40 -0.10 100 238,600
11:16 10.40 -0.10 2,000 240,600
11:22 10.40 -0.10 2,000 242,600
11:28 10.40 -0.10 2,000 244,600
13:10 10.40 -0.10 4,200 248,800
13:24 10.30 -0.20 2,000 250,800
13:36 10.30 -0.20 100 250,900
13:37 10.40 -0.10 2,000 252,900
13:39 10.30 -0.20 17,000 269,900
13:41 10.20 -0.30 28,000 297,900
13:44 10.30 -0.20 7,000 304,900
13:48 10.20 -0.30 5,000 309,900
13:50 10.30 -0.20 300 310,200
13:52 10.30 -0.20 100 310,300
13:55 10.30 -0.20 100 310,400
13:56 10.30 -0.20 500 310,900
13:58 10.20 -0.30 5,000 315,900
14:10 10.20 -0.30 62,400 378,300
14:11 10.20 -0.30 2,100 380,400
14:12 10.20 -0.30 2,000 382,400
14:20 10.20 -0.30 100 382,500
14:24 10.30 -0.20 2,000 384,500
14:30 10.30 -0.20 2,000 386,500
14:46 10.20 -0.30 5,000 391,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV168,115149,677287,972219,023824,787494,683785,048582,013693,305747,518201,962458,646365,019279,960
Tổng lợi nhuận trước thuế98,96644,870192,846125,988462,671219,779411,306193,530232,907225,72284,31735,75625,39116,465
Lợi nhuận sau thuế 79,84334,942152,853100,679368,317176,202323,869154,431185,779179,40780,70228,51019,84713,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ54,20527,662102,49868,175252,540120,417217,189106,076119,193115,71477,82028,51019,84713,095
Tổng tài sản2,594,0042,525,6672,443,4692,312,6912,594,0042,213,7932,185,0872,035,7451,943,8722,148,4591,699,545579,334492,454473,033
Tổng nợ934,378945,885898,628891,216934,378892,998952,1441,082,0311,158,2131,494,5671,250,870318,292259,921254,348
Vốn chủ sở hữu1,659,6261,579,7831,544,8411,421,4751,659,6261,320,7951,232,942953,714785,659653,892448,675261,042232,532218,685


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc