CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt (dtd)

16.90
-0.30
(-1.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.20
17.30
17.40
16.90
295,900
23.0K
2.1K
8.2x
0.7x
5% # 9%
2.0
977 Bi
67 Mi
854,544
34.1 - 13.7
894 Bi
1,320 Bi
67.7%
59.62%
243 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.90 19,900 17.00 2,000
16.80 17,100 17.10 200
16.70 6,600 17.20 3,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 50,500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.70 (1.40) 28.9%
VCG 23.30 (0.00) 11.3%
LGC 56.00 (-0.80) 9.9%
THD 30.30 (0.00) 9.5%
CTD 76.60 (1.30) 7.3%
PC1 24.60 (-1.00) 6.7%
CII 18.65 (-0.40) 6.2%
SCG 64.20 (0.30) 5.0%
HHV 12.80 (-0.05) 4.6%
DPG 42.00 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 14.50 (0.00) 2.0%
HBC 6.60 (0.40) 1.9%
LCG 10.40 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 17.30 0.10 700 700
09:12 17.30 0.10 500 1,200
09:16 17.30 0.10 1,100 2,300
09:17 17.40 0.20 100 2,400
09:24 17.40 0.20 600 3,000
09:25 17.20 0 1,400 4,400
09:29 17.20 0 100 4,500
09:34 17.20 0 500 5,000
09:38 17.30 0.10 100 5,100
09:42 17.30 0.10 100 5,200
09:46 17.20 0 3,500 8,700
09:47 17.20 0 100 8,800
09:52 17.30 0.10 100 8,900
09:53 17.30 0.10 6,300 15,200
09:54 17.30 0.10 100 15,300
09:55 17.30 0.10 2,400 17,700
09:56 17.40 0.20 100 17,800
10:10 17.40 0.20 4,900 22,700
10:13 17.30 0.10 1,100 23,800
10:15 17.30 0.10 1,000 24,800
10:17 17.20 0 1,500 26,300
10:18 17.20 0 2,400 28,700
10:22 17.20 0 200 28,900
10:23 17.20 0 300 29,200
10:31 17 -0.20 20,500 49,700
10:39 17 -0.20 200 49,900
10:49 17.10 -0.10 1,300 51,200
10:50 17.10 -0.10 2,500 53,700
10:52 17 -0.20 10,000 63,700
11:22 17.20 0 100 63,800
13:10 17.10 -0.10 9,400 73,200
13:11 17.10 -0.10 1,200 74,400
13:14 17.10 -0.10 13,400 87,800
13:16 17.10 -0.10 700 88,500
13:22 17.20 0 10,000 98,500
13:28 17.10 -0.10 2,500 101,000
13:33 17.10 -0.10 2,700 103,700
13:34 17.10 -0.10 5,000 108,700
13:35 17.10 -0.10 10,400 119,100
13:36 17 -0.20 44,600 163,700
13:37 17.10 -0.10 300 164,000
13:38 17.10 -0.10 900 164,900
13:39 17.10 -0.10 1,000 165,900
13:40 17.10 -0.10 700 166,600
13:41 17.10 -0.10 1,500 168,100
13:42 17.10 -0.10 3,300 171,400
13:43 17.10 -0.10 100 171,500
13:48 17.10 -0.10 100 171,600
13:52 17.10 -0.10 500 172,100
13:53 17.10 -0.10 1,200 173,300
13:54 17.10 -0.10 4,500 177,800
13:55 17.10 -0.10 4,200 182,000
13:56 17.10 -0.10 3,600 185,600
13:57 17.10 -0.10 2,700 188,300
13:58 17.10 -0.10 3,500 191,800
13:59 17.10 -0.10 2,000 193,800
14:10 17 -0.20 34,600 228,400
14:11 17 -0.20 5,000 233,400
14:14 17.10 -0.10 100 233,500
14:16 17.10 -0.10 100 233,600
14:20 17 -0.20 600 234,200
14:21 17.10 -0.10 300 234,500
14:22 17.10 -0.10 3,900 238,400
14:23 17.20 0 3,600 242,000
14:24 17.20 0 600 242,600
14:25 17.20 0 1,800 244,400
14:26 17.20 0 3,400 247,800
14:27 17 -0.20 9,400 257,200
14:28 17.20 0 4,200 261,400
14:29 17.20 0 3,000 264,400
14:45 16.90 -0.30 31,500 295,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 350 (0.37) 0% 18.16 (0.02) 0%
2018 450 (0.46) 0% 27.40 (0.03) 0%
2019 450 (0.20) 0% 30 (0.08) 0%
2020 600 (0.75) 0% 100 (0.18) 0%
2021 700 (0.69) 0% 0.02 (0.19) 1,032%
2022 700 (0.58) 0% 150 (0.14) 0%
2023 7,000 (0.46) 0% 150 (0.20) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV64,075162,35966,492201,648494,574785,048582,013693,305747,518201,962458,646365,019279,960
Tổng lợi nhuận trước thuế16,34783,09025,81794,825220,079411,306193,530232,907225,72284,31735,75625,39116,465
Lợi nhuận sau thuế 12,87566,28020,77575,903175,833323,869154,431185,779179,40780,70228,51019,84713,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,95443,33413,97951,351119,618217,189106,076119,193115,71477,82028,51019,84713,095
Tổng tài sản2,214,7832,293,4022,209,0822,265,4572,214,7832,185,0872,035,7451,943,8722,148,4591,699,545579,334492,454473,033268,487
Tổng nợ894,357985,851967,811956,612894,357952,1441,082,0311,158,2131,494,5671,250,870318,292259,921254,348142,898
Vốn chủ sở hữu1,320,4261,307,5511,241,2711,308,8451,320,4261,232,942953,714785,659653,892448,675261,042232,532218,685125,590


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |