CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt (dtd)

10.60
-0.30
(-2.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.90
10.90
10.90
10.50
168,800
23.0K
2.1K
8.2x
0.7x
5% # 9%
2.0
977 Bi
73 Mi
854,544
34.1 - 13.7
894 Bi
1,320 Bi
67.7%
59.62%
243 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 32,300 10.70 5,000
10.50 31,400 10.80 24,300
10.40 13,300 10.90 17,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 7,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.95 (-0.55) 28.9%
VCG 15.05 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 128.00 (-4.50) 9.5%
CTD 58.00 (-1.00) 7.3%
PC1 20.40 (-0.05) 6.7%
CII 13.25 (-0.80) 6.2%
SCG 64.70 (-0.30) 5.0%
HHV 9.54 (-0.28) 4.6%
DPG 27.05 (-0.65) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (-0.05) 2.0%
HBC 3.50 (-0.20) 1.9%
LCG 6.85 (-0.19) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.90 0 5,400 5,400
09:15 10.90 0 1,000 6,400
09:19 10.90 0 2,500 8,900
09:27 10.90 0 1,000 9,900
09:32 10.90 0 1,100 11,000
09:33 10.90 0 5,000 16,000
09:34 10.90 0 400 16,400
09:36 10.80 -0.10 9,100 25,500
09:37 10.80 -0.10 200 25,700
09:41 10.80 -0.10 1,000 26,700
09:42 10.80 -0.10 1,300 28,000
09:43 10.80 -0.10 200 28,200
09:44 10.80 -0.10 400 28,600
09:45 10.80 -0.10 1,000 29,600
09:47 10.80 -0.10 100 29,700
09:48 10.80 -0.10 1,100 30,800
09:56 10.80 -0.10 7,100 37,900
09:58 10.80 -0.10 600 38,500
09:59 10.80 -0.10 17,200 55,700
10:10 10.80 -0.10 9,500 65,200
10:18 10.80 -0.10 1,500 66,700
10:19 10.80 -0.10 5,000 71,700
10:20 10.80 -0.10 3,000 74,700
10:21 10.80 -0.10 2,000 76,700
10:23 10.80 -0.10 100 76,800
10:47 10.80 -0.10 100 76,900
10:57 10.80 -0.10 1,000 77,900
11:10 10.80 -0.10 200 78,100
11:15 10.80 -0.10 200 78,300
11:19 10.70 -0.20 100 78,400
11:28 10.70 -0.20 11,900 90,300
13:10 10.70 -0.20 5,100 95,400
13:16 10.60 -0.30 20,000 115,400
13:18 10.70 -0.20 500 115,900
13:19 10.70 -0.20 100 116,000
13:28 10.60 -0.30 1,000 117,000
13:29 10.70 -0.20 200 117,200
13:30 10.70 -0.20 1,000 118,200
13:31 10.70 -0.20 2,000 120,200
13:37 10.60 -0.30 5,000 125,200
13:38 10.60 -0.30 200 125,400
13:39 10.70 -0.20 3,000 128,400
13:40 10.60 -0.30 1,300 129,700
13:41 10.60 -0.30 3,700 133,400
13:42 10.70 -0.20 400 133,800
13:43 10.70 -0.20 400 134,200
13:50 10.70 -0.20 300 134,500
13:52 10.60 -0.30 200 134,700
13:54 10.70 -0.20 100 134,800
14:10 10.60 -0.30 9,600 144,400
14:13 10.60 -0.30 1,500 145,900
14:16 10.60 -0.30 100 146,000
14:17 10.60 -0.30 1,000 147,000
14:18 10.60 -0.30 4,100 151,100
14:19 10.60 -0.30 1,000 152,100
14:22 10.60 -0.30 400 152,500
14:24 10.50 -0.40 5,000 157,500
14:28 10.60 -0.30 1,000 158,500
14:29 10.60 -0.30 100 158,600
14:33 10.70 -0.20 200 158,800
14:48 10.60 -0.30 10,000 168,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 350 (0.37) 0% 18.16 (0.02) 0%
2018 450 (0.46) 0% 27.40 (0.03) 0%
2019 450 (0.20) 0% 30 (0.08) 0%
2020 600 (0.75) 0% 100 (0.18) 0%
2021 700 (0.69) 0% 0.02 (0.19) 1,032%
2022 700 (0.58) 0% 150 (0.14) 0%
2023 7,000 (0.46) 0% 150 (0.20) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV168,115149,677287,972219,023824,787494,683785,048582,013693,305747,518201,962458,646365,019279,960
Tổng lợi nhuận trước thuế98,96644,870192,846125,988462,671219,779411,306193,530232,907225,72284,31735,75625,39116,465
Lợi nhuận sau thuế 79,84334,942152,853100,679368,317176,202323,869154,431185,779179,40780,70228,51019,84713,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ54,20527,662102,49868,175252,540120,417217,189106,076119,193115,71477,82028,51019,84713,095
Tổng tài sản2,594,0042,525,6672,443,4692,312,6912,594,0042,213,7932,185,0872,035,7451,943,8722,148,4591,699,545579,334492,454473,033
Tổng nợ934,378945,885898,628891,216934,378892,998952,1441,082,0311,158,2131,494,5671,250,870318,292259,921254,348
Vốn chủ sở hữu1,659,6261,579,7831,544,8411,421,4751,659,6261,320,7951,232,942953,714785,659653,892448,675261,042232,532218,685


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |