CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt (dtd)

16.70
-0.10
(-0.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.80
16.90
17
16.70
233,300
23.0K
2.1K
8.2x
0.7x
5% # 9%
2.0
977 Bi
67 Mi
854,544
34.1 - 13.7
894 Bi
1,320 Bi
67.7%
59.62%
243 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.70 7,700 16.90 38,400
16.60 35,700 17.00 107,000
16.50 17,200 17.10 111,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
10,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 62.00 (0.20) 28.9%
VCG 19.00 (-0.45) 11.3%
LGC 59.90 (0.00) 9.9%
THD 31.10 (0.90) 9.5%
CTD 75.90 (-0.60) 7.3%
PC1 24.00 (1.10) 6.7%
CII 18.05 (-0.20) 6.2%
SCG 64.80 (0.10) 5.0%
HHV 12.20 (0.00) 4.6%
DPG 44.00 (0.10) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.80 (-0.20) 2.0%
HBC 6.10 (-0.10) 1.9%
LCG 10.20 (0.15) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 16.90 0.10 100 100
09:17 16.90 0.10 400 500
09:20 17 0.20 700 1,200
09:25 17 0.20 100 1,300
09:40 17 0.20 500 1,800
09:51 17 0.20 500 2,300
09:53 17 0.20 1,200 3,500
09:56 17 0.20 200 3,700
09:57 17 0.20 1,800 5,500
09:58 16.90 0.10 100 5,600
10:10 17 0.20 100 5,700
10:13 16.90 0.10 100 5,800
10:16 16.90 0.10 1,700 7,500
10:21 16.90 0.10 5,100 12,600
10:24 16.90 0.10 1,000 13,600
10:25 16.90 0.10 800 14,400
10:28 17 0.20 100 14,500
10:34 16.90 0.10 400 14,900
10:35 16.90 0.10 400 15,300
10:38 16.90 0.10 500 15,800
10:40 16.90 0.10 3,500 19,300
10:41 16.90 0.10 1,500 20,800
10:44 17 0.20 100 20,900
10:49 17 0.20 100 21,000
10:55 17 0.20 5,000 26,000
10:58 17 0.20 3,000 29,000
11:13 16.90 0.10 3,900 32,900
11:17 16.90 0.10 100 33,000
11:18 16.90 0.10 6,900 39,900
11:20 16.90 0.10 10,000 49,900
11:24 16.80 0 26,700 76,600
11:25 16.80 0 6,000 82,600
11:26 16.80 0 2,000 84,600
11:27 16.80 0 8,100 92,700
11:28 16.80 0 3,000 95,700
11:29 16.80 0 3,000 98,700
11:30 16.80 0 100 98,800
13:10 16.80 0 1,100 99,900
13:12 16.80 0 5,000 104,900
13:13 16.80 0 17,800 122,700
13:17 16.80 0 10,600 133,300
13:20 16.80 0 500 133,800
13:22 16.70 -0.10 20,000 153,800
13:25 16.70 -0.10 3,300 157,100
13:26 16.70 -0.10 100 157,200
13:28 16.70 -0.10 4,000 161,200
13:29 16.70 -0.10 2,600 163,800
13:31 16.70 -0.10 200 164,000
13:37 16.70 -0.10 100 164,100
13:39 16.70 -0.10 100 164,200
13:44 16.70 -0.10 200 164,400
13:47 16.70 -0.10 8,900 173,300
13:53 16.80 0 100 173,400
14:10 16.90 0.10 11,600 185,000
14:11 16.90 0.10 1,100 186,100
14:12 16.90 0.10 6,000 192,100
14:13 16.90 0.10 100 192,200
14:15 16.90 0.10 300 192,500
14:17 16.90 0.10 2,000 194,500
14:18 16.90 0.10 6,200 200,700
14:19 16.90 0.10 500 201,200
14:22 16.90 0.10 1,000 202,200
14:24 16.90 0.10 200 202,400
14:26 16.80 0 11,000 213,400
14:27 16.80 0 7,300 220,700
14:45 16.70 -0.10 12,600 233,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 350 (0.37) 0% 18.16 (0.02) 0%
2018 450 (0.46) 0% 27.40 (0.03) 0%
2019 450 (0.20) 0% 30 (0.08) 0%
2020 600 (0.75) 0% 100 (0.18) 0%
2021 700 (0.69) 0% 0.02 (0.19) 1,032%
2022 700 (0.58) 0% 150 (0.14) 0%
2023 7,000 (0.46) 0% 150 (0.20) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV64,075162,35966,492201,648494,574785,048582,013693,305747,518201,962458,646365,019279,960
Tổng lợi nhuận trước thuế16,34783,09025,81794,825220,079411,306193,530232,907225,72284,31735,75625,39116,465
Lợi nhuận sau thuế 12,87566,28020,77575,903175,833323,869154,431185,779179,40780,70228,51019,84713,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,95443,33413,97951,351119,618217,189106,076119,193115,71477,82028,51019,84713,095
Tổng tài sản2,214,7832,293,4022,209,0822,265,4572,214,7832,185,0872,035,7451,943,8722,148,4591,699,545579,334492,454473,033268,487
Tổng nợ894,357985,851967,811956,612894,357952,1441,082,0311,158,2131,494,5671,250,870318,292259,921254,348142,898
Vốn chủ sở hữu1,320,4261,307,5511,241,2711,308,8451,320,4261,232,942953,714785,659653,892448,675261,042232,532218,685125,590


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |