CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt (dtd)

12.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.20
12.20
12.70
12.20
19,800
23.0K
2.1K
8.2x
0.7x
5% # 9%
2.0
977 Bi
73 Mi
854,544
34.1 - 13.7
894 Bi
1,320 Bi
67.7%
59.62%
243 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.20 1,000 12.40 600
12.10 6,700 12.50 10,000
12.00 22,100 12.60 15,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.40 (-0.10) 28.9%
VCG 15.10 (-0.25) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 123.90 (1.90) 9.5%
CTD 56.90 (-0.70) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 12.90 (-0.10) 6.2%
SCG 65.00 (2.80) 5.0%
HHV 9.83 (0.00) 4.6%
DPG 26.75 (-0.20) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.15 (-0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.83 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 12.20 0.10 100 100
09:25 12.40 0.30 2,000 2,100
09:53 12.30 0.20 100 2,200
10:10 12.20 0.10 2,900 5,100
10:17 12.20 0.10 100 5,200
10:21 12.20 0.10 2,000 7,200
10:40 12.70 0.60 6,000 13,200
11:16 12.40 0.30 600 13,800
11:20 12.20 0.10 1,000 14,800
11:33 12.20 0.10 1,000 15,800
11:34 12.20 0.10 4,000 19,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 350 (0.37) 0% 18.16 (0.02) 0%
2018 450 (0.46) 0% 27.40 (0.03) 0%
2019 450 (0.20) 0% 30 (0.08) 0%
2020 600 (0.75) 0% 100 (0.18) 0%
2021 700 (0.69) 0% 0.02 (0.19) 1,032%
2022 700 (0.58) 0% 150 (0.14) 0%
2023 7,000 (0.46) 0% 150 (0.20) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV168,115149,677287,972219,023824,787494,683785,048582,013693,305747,518201,962458,646365,019279,960
Tổng lợi nhuận trước thuế98,96644,870192,846125,988462,671219,779411,306193,530232,907225,72284,31735,75625,39116,465
Lợi nhuận sau thuế 79,84334,942152,853100,679368,317176,202323,869154,431185,779179,40780,70228,51019,84713,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ54,20527,662102,49868,175252,540120,417217,189106,076119,193115,71477,82028,51019,84713,095
Tổng tài sản2,594,0042,525,6672,443,4692,312,6912,594,0042,213,7932,185,0872,035,7451,943,8722,148,4591,699,545579,334492,454473,033
Tổng nợ934,378945,885898,628891,216934,378892,998952,1441,082,0311,158,2131,494,5671,250,870318,292259,921254,348
Vốn chủ sở hữu1,659,6261,579,7831,544,8411,421,4751,659,6261,320,7951,232,942953,714785,659653,892448,675261,042232,532218,685


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |