CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt (dtd)

14.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.70
14.70
14.80
14.60
73,200
23.0K
2.1K
8.2x
0.7x
5% # 9%
2.0
977 Bi
67 Mi
854,544
34.1 - 13.7
894 Bi
1,320 Bi
67.7%
59.62%
243 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.60 9,600 14.70 32,900
14.50 15,900 14.80 10,600
14.40 16,400 14.90 14,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.40 (-0.20) 28.9%
VCG 19.60 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 151.10 (4.10) 9.5%
CTD 70.80 (-0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-0.40) 6.7%
CII 17.35 (0.15) 6.2%
SCG 64.10 (0.10) 5.0%
HHV 11.40 (-0.05) 4.6%
DPG 39.45 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.95 (0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.16 (0.11) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.60 -0.10 15,500 15,500
09:16 14.80 0.10 1,800 17,300
09:21 14.70 0 2,000 19,300
09:22 14.80 0.10 5,000 24,300
09:40 14.70 0 2,600 26,900
09:41 14.70 0 600 27,500
09:56 14.70 0 4,700 32,200
10:10 14.70 0 100 32,300
10:14 14.70 0 1,700 34,000
10:15 14.70 0 100 34,100
10:16 14.70 0 2,500 36,600
10:17 14.70 0 1,900 38,500
10:19 14.70 0 200 38,700
10:23 14.70 0 1,000 39,700
10:24 14.70 0 1,000 40,700
10:50 14.70 0 600 41,300
10:54 14.70 0 300 41,600
11:10 14.80 0.10 200 41,800
11:16 14.70 0 100 41,900
11:19 14.70 0 600 42,500
11:25 14.70 0 100 42,600
13:10 14.70 0 1,000 43,600
13:18 14.70 0 500 44,100
13:19 14.70 0 200 44,300
13:26 14.70 0 3,000 47,300
13:27 14.70 0 100 47,400
13:29 14.70 0 1,300 48,700
13:30 14.70 0 1,000 49,700
13:38 14.70 0 4,000 53,700
13:39 14.70 0 200 53,900
13:43 14.70 0 4,000 57,900
14:10 14.70 0 300 58,200
14:11 14.70 0 100 58,300
14:13 14.70 0 2,500 60,800
14:18 14.70 0 1,000 61,800
14:21 14.60 -0.10 5,800 67,600
14:22 14.70 0 100 67,700
14:25 14.60 -0.10 2,000 69,700
14:26 14.60 -0.10 2,000 71,700
14:27 14.60 -0.10 200 71,900
14:28 14.60 -0.10 200 72,100
14:29 14.60 -0.10 600 72,700
14:45 14.70 0 500 73,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 350 (0.37) 0% 18.16 (0.02) 0%
2018 450 (0.46) 0% 27.40 (0.03) 0%
2019 450 (0.20) 0% 30 (0.08) 0%
2020 600 (0.75) 0% 100 (0.18) 0%
2021 700 (0.69) 0% 0.02 (0.19) 1,032%
2022 700 (0.58) 0% 150 (0.14) 0%
2023 7,000 (0.46) 0% 150 (0.20) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV168,115149,677287,972219,023824,787494,683785,048582,013693,305747,518201,962458,646365,019279,960
Tổng lợi nhuận trước thuế98,96644,870192,846125,988462,671219,779411,306193,530232,907225,72284,31735,75625,39116,465
Lợi nhuận sau thuế 79,84334,942152,853100,679368,317176,202323,869154,431185,779179,40780,70228,51019,84713,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ54,20527,662102,49868,175252,540120,417217,189106,076119,193115,71477,82028,51019,84713,095
Tổng tài sản2,594,0042,525,6672,443,4692,312,6912,594,0042,213,7932,185,0872,035,7451,943,8722,148,4591,699,545579,334492,454473,033
Tổng nợ934,378945,885898,628891,216934,378892,998952,1441,082,0311,158,2131,494,5671,250,870318,292259,921254,348
Vốn chủ sở hữu1,659,6261,579,7831,544,8411,421,4751,659,6261,320,7951,232,942953,714785,659653,892448,675261,042232,532218,685


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |