Tổng Công ty Điện lực TKV - CTCP (dtk)

11.30
-0.20
(-1.74%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,731,7472,471,7713,831,8763,719,1793,547,80212,754,57312,839,30111,830,03310,769,90213,059,30712,768,77812,584,36211,498,92311,152,7168,756,073
Giá vốn hàng bán2,556,9212,383,8233,327,3393,343,3683,199,31111,611,45211,611,33110,595,3529,438,64911,571,69811,021,48810,833,2029,557,3359,411,3848,221,109
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV174,82587,948504,537375,811348,4911,143,1211,227,9701,234,6821,331,2531,487,6091,747,2901,751,1601,941,5881,741,333534,964
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh85,727-9,125356,206273,032195,888705,840745,294613,367863,128888,200708,878583,795579,170676,636468,624
Tổng lợi nhuận trước thuế88,675-7,069355,558274,208208,076711,371750,662615,347858,061964,799698,577599,926583,628682,516454,199
Lợi nhuận sau thuế 82,199-2,933322,943252,020191,029654,230689,208540,011778,727907,271586,065562,963462,941677,962429,254
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ83,883-3,203322,668250,781192,632654,129691,318540,902778,450908,447510,030561,500498,660688,100462,276
Tổng tài sản ngắn hạn5,126,9114,512,8965,664,2945,737,6845,543,1215,126,9115,526,5825,427,3394,034,1154,190,0053,516,9853,523,3163,878,8602,714,4212,437,299
Tiền mặt584,469301,740262,160153,114547,262584,469551,545277,921258,299146,499452,628305,152371,545103,747350,353
Đầu tư tài chính ngắn hạn865,0001,406,3891,406,389400,000400,000865,000400,000444,000425,00014,70030,70010,000
Hàng tồn kho575,958397,045446,123420,032410,097575,958409,684314,060328,738347,676286,322202,140178,032122,962115,428
Tài sản dài hạn10,220,4159,682,9009,660,7059,760,41510,014,73210,220,41510,004,49711,070,83412,636,69214,582,70316,563,79518,408,68820,516,70822,356,08424,217,129
Tài sản cố định7,211,1617,511,4237,791,5498,054,3718,339,9007,211,1618,327,1599,484,63710,842,28212,860,49314,542,94015,995,26518,007,61419,850,45921,750,061
Đầu tư tài chính dài hạn1,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,224,9391,223,4971,010,114797,473
Tổng tài sản15,347,32614,195,79615,324,99815,498,09915,557,85315,347,32615,531,07916,498,17416,670,80618,772,70820,080,77921,932,00424,395,56825,070,50626,654,427
Tổng nợ6,578,8875,509,5566,635,8266,721,9747,032,6646,578,8877,006,9758,346,5458,549,44210,989,34312,713,49414,436,51317,046,87617,875,84520,126,380
Vốn chủ sở hữu8,768,4398,686,2408,689,1738,776,1248,525,1898,768,4398,524,1048,151,6298,121,3647,783,3657,367,2867,495,4917,348,6927,194,6616,528,047

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.96K1.01K0.79K1.14K1.34K0.75K0.83K0.73K1.01K0.68KK0.39K
Giá cuối kỳ12K13.27K10.24K8.16K13.88K11.28K6.55K8.11K9.47K9.47K14K14K
Giá / EPS (PE)12.53 (lần)13.11 (lần)12.93 (lần)7.16 (lần)10.39 (lần)15.04 (lần)7.93 (lần)11.06 (lần)9.36 (lần)13.93 (lần) (lần)35.69 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.64 (lần)0.71 (lần)0.59 (lần)0.52 (lần)0.72 (lần)0.60 (lần)0.35 (lần)0.48 (lần)0.58 (lần)0.74 (lần)0.83 (lần)0.89 (lần)
Giá sổ sách12.84K12.48K11.94K11.89K11.45K10.83K11.02K10.81K10.58K9.60K8.48K7.61K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.93 (lần)1.06 (lần)0.86 (lần)0.69 (lần)1.21 (lần)1.04 (lần)0.59 (lần)0.75 (lần)0.90 (lần)0.99 (lần)1.65 (lần)1.84 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ683 (Mi)683 (Mi)683 (Mi)683 (Mi)680 (Mi)680 (Mi)680 (Mi)680 (Mi)680 (Mi)680 (Mi)680 (Mi)680 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản33.41%35.58%32.90%24.20%22.32%17.51%16.06%15.90%10.83%9.14%12.47%9.55%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản66.59%64.42%67.10%75.80%77.68%82.49%83.94%84.10%89.17%90.86%87.53%90.45%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn42.87%45.12%50.59%51.28%58.54%63.31%65.82%69.88%71.30%75.51%79.44%82.10%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu75.03%82.20%102.39%105.27%141.19%172.57%192.60%231.97%248.46%308.31%386.39%458.80%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn57.13%54.88%49.41%48.72%41.46%36.69%34.18%30.12%28.70%24.49%20.56%17.90%
6/ Thanh toán hiện hành101.67%92.53%85.98%76.83%69.52%57.91%56.75%56.10%47.52%52.12%68.26%46.56%
7/ Thanh toán nhanh90.25%85.67%81%70.57%63.75%53.20%53.49%53.53%45.37%49.65%64.29%41.67%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.59%9.23%4.40%4.92%2.43%7.45%4.91%5.37%1.82%7.49%1.19%1.05%
9/ Vòng quay Tổng tài sản83.11%82.67%71.71%64.60%69.57%63.59%57.38%47.14%44.49%32.85%40.90%36.94%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn248.78%232.32%217.97%266.97%311.68%363.06%357.17%296.45%410.87%359.25%327.99%386.69%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu145.46%150.62%145.12%132.61%167.78%173.32%167.89%156.48%155.01%134.13%198.93%206.42%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,016.02%2,834.22%3,373.67%2,871.18%3,328.30%3,849.33%5,359.26%5,368.32%7,653.90%7,122.28%4,779.11%3,083%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.13%5.38%4.57%7.23%6.96%3.99%4.46%4.34%6.17%5.28%-4.14%2.50%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.26%4.45%3.28%4.67%4.84%2.54%2.56%2.04%2.74%1.73%%0.92%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.46%8.11%6.64%9.59%11.67%6.92%7.49%6.79%9.56%7.08%%5.15%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%6%5%8%8%5%5%5%7%6%-5%3%
Tăng trưởng doanh thu-0.66%8.53%9.84%-17.53%2.28%1.47%9.44%3.10%27.37%-23.68%7.35%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-5.38%27.81%-30.52%-14.31%78.12%-9.17%12.60%-27.53%48.85%-197.32%-278.06%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.11%-16.05%-2.37%-22.20%-13.56%-11.94%-15.31%-4.64%-11.18%-9.69%-6.19%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.87%4.57%0.37%4.34%5.65%-1.71%2%2.14%10.21%13.19%11.39%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.18%-5.86%-1.04%-11.20%-6.51%-8.44%-10.10%-2.69%-5.94%-4.98%-3.04%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |