Tổng Công ty Điện lực TKV - CTCP (dtk)

11.30
-0.20
(-1.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.50
11.50
11.50
11.30
14,000
12.5K
1.0K
12.9x
1.0x
4% # 8%
1.1
8,876 Bi
683 Mi
6,531
16.2 - 10.9
7,033 Bi
8,525 Bi
82.5%
54.80%
547 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.20 500 11.30 1,800
11.00 300 11.50 3,700
10.50 3,800 11.60 4,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 700

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.10 (-0.10) 23.7%
DNH 44.70 (0.00) 15.4%
VSH 43.30 (0.00) 10.3%
DTK 11.30 (-0.20) 6.9%
QTP 13.10 (-0.30) 5.1%
HND 11.20 (-0.30) 4.9%
NT2 25.55 (-0.40) 4.3%
CHP 28.70 (0.25) 4.2%
TMP 58.00 (0.00) 4.0%
PPC 10.35 (-0.25) 3.5%
SHP 34.40 (-0.05) 3.0%
PGD 24.25 (0.20) 2.3%
VPD 24.30 (0.00) 2.2%
TBC 35.20 (-0.60) 2.1%
ND2 35.60 (-0.20) 1.6%
SBA 28.20 (0.00) 1.5%
PGS 52.90 (0.00) 1.4%
SEB 47.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.50 (0.00) 1.2%
GHC 27.85 (-0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:37 11.50 -0.20 1,800 1,800
09:54 11.50 -0.20 700 2,500
13:10 11.30 -0.40 2,000 4,500
13:24 11.30 -0.40 300 4,800
13:36 11.30 -0.40 2,000 6,800
14:10 11.30 -0.40 5,000 11,800
14:24 11.30 -0.40 1,700 13,500
14:27 11.30 -0.40 500 14,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 7,209 (11.15) 0% 99.71 (0.68) 1%
2018 6,610 (11.50) 0% 394 (0.46) 0%
2019 6,880 (12.58) 0% 405 (0.56) 0%
2020 10,483 (12.77) 0% 0 (0.59) 0%
2021 11,622.09 (13.06) 0% 0.01 (0.91) 16,496%
2022 11,714 (10.77) 0% 0 (0.80) 0%
2023 12,025.28 (2.91) 0% 0 (0.29) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,731,7472,471,7713,831,8763,719,17912,754,57312,839,30111,830,03310,769,90213,059,30712,768,77812,584,36211,498,92311,152,7168,756,073
Tổng lợi nhuận trước thuế88,675-7,069355,558274,208711,371750,662615,347858,061964,799698,577599,926583,628682,516454,199
Lợi nhuận sau thuế 82,199-2,933322,943252,020654,230689,208540,011778,727907,271586,065562,963462,941677,962429,254
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ83,883-3,203322,668250,781654,129691,318540,902778,450908,447510,030561,500498,660688,100462,276
Tổng tài sản15,347,32614,195,79615,324,99815,498,09915,347,32615,531,07916,498,17416,670,80618,772,70820,080,77921,932,00424,395,56825,070,50626,654,427
Tổng nợ6,578,8875,509,5566,635,8266,721,9746,578,8877,006,9758,346,5458,549,44210,989,34312,713,49414,436,51317,046,87617,875,84520,126,380
Vốn chủ sở hữu8,768,4398,686,2408,689,1738,776,1248,768,4398,524,1048,151,6298,121,3647,783,3657,367,2867,495,4917,348,6927,194,6616,528,047


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |