Tổng Công ty Điện lực TKV - CTCP (dtk)

11.50
-0.10
(-0.86%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.60
11.70
11.70
11.50
2,600
12.5K
1.0K
12.9x
1.0x
4% # 8%
1.1
8,876 Bi
683 Mi
6,531
16.2 - 10.9
7,033 Bi
8,525 Bi
82.5%
54.80%
547 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.30 500 11.50 1,500
11.20 1,000 11.60 5,300
11.10 3,000 11.70 3,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 14.00 (-0.35) 23.7%
DNH 46.00 (0.00) 15.4%
VSH 43.45 (0.00) 10.3%
DTK 11.50 (-0.10) 6.9%
QTP 12.20 (-0.10) 5.1%
HND 10.70 (0.00) 4.9%
NT2 23.00 (-1.35) 4.3%
CHP 28.00 (-0.10) 4.2%
TMP 49.60 (1.40) 4.0%
PPC 9.89 (-0.03) 3.5%
SHP 34.00 (-0.10) 3.0%
PGD 23.30 (-0.65) 2.3%
VPD 24.05 (-0.45) 2.2%
TBC 33.45 (0.40) 2.1%
ND2 36.00 (0.00) 1.6%
SBA 28.30 (0.10) 1.5%
PGS 50.00 (0.00) 1.4%
SEB 43.10 (-0.90) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 26.90 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.70 0.10 100 100
09:44 11.70 0.10 1,300 1,400
10:47 11.50 -0.10 1,000 2,400
11:18 11.60 0 100 2,500
13:29 11.50 -0.10 100 2,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 7,209 (11.15) 0% 99.71 (0.68) 1%
2018 6,610 (11.50) 0% 394 (0.46) 0%
2019 6,880 (12.58) 0% 405 (0.56) 0%
2020 10,483 (12.77) 0% 0 (0.59) 0%
2021 11,622.09 (13.06) 0% 0.01 (0.91) 16,496%
2022 11,714 (10.77) 0% 0 (0.80) 0%
2023 12,025.28 (2.91) 0% 0 (0.29) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,731,7472,471,7713,831,8763,719,17912,754,57312,839,30111,830,03310,769,90213,059,30712,768,77812,584,36211,498,92311,152,7168,756,073
Tổng lợi nhuận trước thuế88,675-7,069355,558274,208711,371750,662615,347858,061964,799698,577599,926583,628682,516454,199
Lợi nhuận sau thuế 82,199-2,933322,943252,020654,230689,208540,011778,727907,271586,065562,963462,941677,962429,254
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ83,883-3,203322,668250,781654,129691,318540,902778,450908,447510,030561,500498,660688,100462,276
Tổng tài sản15,347,32614,195,79615,324,99815,498,09915,347,32615,531,07916,498,17416,670,80618,772,70820,080,77921,932,00424,395,56825,070,50626,654,427
Tổng nợ6,578,8875,509,5566,635,8266,721,9746,578,8877,006,9758,346,5458,549,44210,989,34312,713,49414,436,51317,046,87617,875,84520,126,380
Vốn chủ sở hữu8,768,4398,686,2408,689,1738,776,1248,768,4398,524,1048,151,6298,121,3647,783,3657,367,2867,495,4917,348,6927,194,6616,528,047


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |