CTCP Đại Thiên Lộc (dtl)

11.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV444,917427,216605,054381,501554,4961,858,6871,967,0001,972,5281,613,9871,381,8411,983,1992,517,2003,464,6103,171,8632,886,918
Giá vốn hàng bán442,648427,472618,336385,988560,6471,874,4441,972,0282,007,3291,574,1061,218,7751,788,9442,423,8753,288,6192,803,0752,545,912
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,269-361-13,389-4,487-6,203-15,967-5,236-35,73538,403161,976193,16889,324169,660363,082339,373
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-19,879-21,370-41,816-25,059-32,707-108,124-111,888-160,590-63,19995,78185,710-88,275-10,755226,430210,262
Tổng lợi nhuận trước thuế-22,458-26,203-33,101-30,599908-112,361961-130,456-122,17350,88925,199-137,243-14,086224,076184,094
Lợi nhuận sau thuế -22,458-26,203-37,944-30,599908-117,2044,253-156,135-152,65056,13021,255-140,469-17,249201,317159,666
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,458-26,203-37,944-30,599908-117,2044,253-156,135-152,65056,13021,255-140,469-17,249201,317159,666
Tổng tài sản ngắn hạn1,294,5631,256,7711,218,5481,500,5541,570,8871,294,5631,516,1011,546,2111,776,2241,187,1911,702,7092,015,3261,972,7081,628,1971,693,217
Tiền mặt12,10527,0842,3167,6724,25712,1054,51426,2654,1085,6304,78243,36639,47222,79862,813
Đầu tư tài chính ngắn hạn11126,70113,0113,4267,0004,86024,221
Hàng tồn kho835,985809,191877,8171,085,0781,102,731835,9851,124,4871,122,9011,240,1961,006,2761,492,3331,734,5951,600,8791,477,8781,451,768
Tài sản dài hạn756,609698,568699,793605,787600,563756,609603,735526,593592,386700,184726,334778,055853,499800,147794,099
Tài sản cố định355,414367,066377,664296,987315,314355,414305,718304,173346,358456,356463,724545,515561,886645,868724,977
Đầu tư tài chính dài hạn68686868
Tổng tài sản2,051,1721,955,3401,918,3412,106,3412,171,4502,051,1722,119,8362,072,8042,368,6101,887,3752,429,0432,793,3812,826,2072,428,3442,487,316
Tổng nợ1,412,8921,295,4541,227,4091,377,4651,414,1541,412,8921,360,3611,317,5021,456,968823,0051,418,3761,803,9691,696,3261,271,5461,576,737
Vốn chủ sở hữu638,280659,886690,932728,876757,296638,280759,475755,302911,6411,064,3701,010,666989,4111,129,8801,156,798910,578

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.08KKK1.02K0.39KKK3.66K2.90KK0.12K0.43K0.30K3.59K3.87K3.45K1.71K0.72K
Giá cuối kỳ13.20K10.15K16.75K26.50K45K10.90K24.80K40.20K45K30.60K8.20K9.30K10.68K11.50K13.06K15.58K28K28K28K
Giá / EPS (PE) (lần)131.21 (lần) (lần) (lần)44.08 (lần)28.19 (lần) (lần) (lần)12.29 (lần)10.54 (lần) (lần)78.03 (lần)24.84 (lần)38.10 (lần)3.64 (lần)4.03 (lần)8.12 (lần)16.39 (lần)38.94 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.39 (lần)0.28 (lần)0.47 (lần)0.90 (lần)1.79 (lần)0.30 (lần)0.54 (lần)0.64 (lần)0.78 (lần)0.58 (lần)0.24 (lần)0.24 (lần)0.23 (lần)0.31 (lần)0.32 (lần)0.42 (lần)0.70 (lần)0.90 (lần)2.11 (lần)
Giá sổ sách11.61K13.81K13.74K16.58K19.36K18.38K18K20.55K21.04K16.56K13.66K14.82K17K16.59K16.87K16.22K17.34K7.97K4.07K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.14 (lần)0.73 (lần)1.22 (lần)1.60 (lần)2.32 (lần)0.59 (lần)1.38 (lần)1.96 (lần)2.14 (lần)1.85 (lần)0.60 (lần)0.63 (lần)0.63 (lần)0.69 (lần)0.77 (lần)0.96 (lần)1.61 (lần)3.51 (lần)6.87 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)44 (Mi)44 (Mi)45 (Mi)48 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản63.11%71.52%74.60%74.99%62.90%70.10%72.15%69.80%67.05%68.07%64.30%61.26%58.76%55.70%68.71%80.88%90.98%83.59%86.01%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản36.89%28.48%25.40%25.01%37.10%29.90%27.85%30.20%32.95%31.93%35.70%38.74%41.24%44.30%31.29%19.12%9.02%16.41%13.99%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn68.88%64.17%63.56%61.51%43.61%58.39%64.58%60.02%52.36%63.39%68.87%65.50%67.41%62.10%57.79%60.01%54.34%55.18%77.58%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu221.36%179.12%174.43%159.82%77.32%140.34%182.33%150.13%109.92%173.16%221.19%189.88%206.86%163.87%136.90%150.09%119.01%123.12%345.99%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn31.12%35.83%36.44%38.49%56.39%41.61%35.42%39.98%47.64%36.61%31.13%34.50%32.59%37.90%42.21%39.99%45.66%44.82%22.42%
6/ Thanh toán hiện hành103.41%116.73%123.97%126.02%144.57%121.86%114.69%119.82%133.23%115.44%96.81%101.71%105.40%107.30%129.54%136.05%170.40%165.52%112.30%
7/ Thanh toán nhanh36.63%30.15%33.94%38.03%22.03%15.06%15.98%22.58%12.30%16.46%15.51%23.20%20.32%12.07%21.20%12.07%19.24%22.81%22.49%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.97%0.35%2.11%0.29%0.69%0.34%2.47%2.40%1.87%4.28%2.79%4.64%8.10%2.77%4.85%0.77%2.15%6.72%0.53%
9/ Vòng quay Tổng tài sản90.62%92.79%95.16%68.14%73.21%81.65%90.11%122.59%130.62%116.07%76.94%89.14%90.02%83.84%102.53%92.24%104.57%174.12%72.94%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn143.58%129.74%127.57%90.87%116.40%116.47%124.90%175.63%194.81%170.50%119.67%145.51%153.20%150.52%149.22%114.05%114.94%208.30%84.81%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu291.20%258.99%261.16%177.04%129.83%196.23%254.41%306.64%274.19%317.04%247.13%258.39%276.24%221.22%242.90%230.68%229.01%388.50%325.32%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho224.22%175.37%178.76%126.92%121.12%119.88%139.74%205.43%189.67%175.37%133.36%173.67%173.21%152%145.56%100.13%111.07%208.07%96.62%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-6.31%0.22%-7.92%-9.46%4.06%1.07%-5.58%-0.50%6.35%5.53%-3.41%0.31%0.92%0.82%8.75%10.34%8.68%5.51%5.43%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%0.20%%%2.97%0.88%%%8.29%6.42%%0.28%0.82%0.69%8.98%9.54%9.08%9.60%3.96%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%0.56%%%5.27%2.10%%%17.40%17.53%%0.80%2.53%1.82%21.27%23.85%19.88%21.42%17.65%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-6%%-8%-10%5%1%-6%-1%7%6%-4%%1%1%11%13%10%6%6%
Tăng trưởng doanh thu-5.51%-0.28%22.21%16.80%-30.32%-21.21%-27.35%9.23%9.87%55.55%-11.82%2.60%27.95%-13.56%2.23%17.74%28.20%133.81%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-2,855.80%-102.72%2.28%-371.96%164.08%-115.13%714.36%-108.57%26.09%-352.09%-1,066.53%-65.11%42.43%-91.88%-13.45%40.23%101.83%137.62%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.86%3.25%-9.57%77.03%-41.98%-21.37%6.35%33.41%-19.36%-5.08%7.40%0.68%29.35%13.61%-11.44%47.40%110.23%-30.33%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-15.96%0.55%-17.15%-14.35%5.31%2.15%-12.43%-2.33%27.04%21.25%-7.80%9.69%2.47%-5.09%-2.91%16.89%117.48%95.78%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.24%2.27%-12.49%25.50%-22.30%-13.04%-1.16%16.38%-2.37%3.12%2.15%3.62%19.16%5.71%-8.03%33.47%113.48%-2.06%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |