CTCP Đại Thiên Lộc (dtl)

9.80
-0.15
(-1.51%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.95
10.10
10.10
9.65
4,700
13.8K
0.1K
98.2x
0.8x
0% # 1%
1.1
594 Bi
58 Mi
4,831
15.8 - 9.4
1,414 Bi
757 Bi
186.7%
34.88%
4 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.80 800 9.90 200
9.70 1,000 10.00 1,000
9.60 1,500 10.10 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 23.20 (-0.10) 89.5%
HSG 11.70 (-0.10) 4.9%
NKG 13.30 (0.00) 3.0%
TVN 10.90 (-0.60) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:19 10 0.05 1,200 1,200
13:20 9.90 -0.05 700 1,900
13:21 9.70 -0.25 1,500 3,400
13:22 9.65 -0.30 100 3,500
13:23 9.65 -0.30 400 3,900
13:28 9.90 -0.05 600 4,500
14:45 9.80 -0.15 200 4,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,900 (3.17) 0% 250 (0.20) 0%
2018 3,800 (3.46) 0% 210 (-0.01) -0%
2019 3,200 (2.52) 0% 38 (-0.14) -0%
2020 2,000 (1.98) 0% 10 (0.02) 0%
2021 1,800 (1.38) 0% 100 (0.06) 0%
2022 1,800 (1.61) 0% 50 (-0.12) -0%
2023 1,600 (0.54) 0% 4 (-0.04) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV444,917427,216605,054381,5011,858,6871,967,0001,972,5281,613,9871,381,8411,983,1992,517,2003,464,6103,171,8632,886,918
Tổng lợi nhuận trước thuế-22,458-26,203-33,101-30,599-112,361961-130,456-122,17350,88925,199-137,243-14,086224,076184,094
Lợi nhuận sau thuế -22,458-26,203-37,944-30,599-117,2044,253-156,135-152,65056,13021,255-140,469-17,249201,317159,666
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,458-26,203-37,944-30,599-117,2044,253-156,135-152,65056,13021,255-140,469-17,249201,317159,666
Tổng tài sản2,051,1721,955,3401,918,3412,106,3412,051,1722,119,8362,072,8042,368,6101,887,3752,429,0432,793,3812,826,2072,428,3442,487,316
Tổng nợ1,412,8921,295,4541,227,4091,377,4651,412,8921,360,3611,317,5021,456,968823,0051,418,3761,803,9691,696,3261,271,5461,576,737
Vốn chủ sở hữu638,280659,886690,932728,876638,280759,475755,302911,6411,064,3701,010,666989,4111,129,8801,156,798910,578


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |