CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt (dus)

6.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV171,798170,087162,622119,738120,523132,700117,781113,821105,538
Giá vốn hàng bán181,410163,056133,954106,20499,541102,78288,70179,04076,560
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-9,8017,03227,94910,20320,84529,32527,91834,61928,610
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-19,272-2,39715,4842,28912,08620,07818,23620,89416,009
Tổng lợi nhuận trước thuế-19,195-2,43415,4222,37811,96819,81418,39320,93316,994
Lợi nhuận sau thuế -19,195-2,43412,2781,90110,11515,55314,69916,44613,652
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-19,195-2,43412,2781,90110,11515,55314,69916,44613,652
Tổng tài sản ngắn hạn68,13063,416100,03158,64970,92068,13063,416100,03158,64970,92082,34166,66571,186
Tiền mặt4,98115,31435,74917,54132,2564,98115,31435,74917,54132,25625,73320,46236,094
Đầu tư tài chính ngắn hạn27,2252,39011,0448,98028,08027,2252,39011,0448,98028,08046,13338,55529,269
Hàng tồn kho1,6392,2393,7091,7864,3921,6392,2393,7091,7864,3925,3933,1251,718
Tài sản dài hạn93,419101,49241,05342,71034,73793,419101,49241,05342,71034,73740,34734,10631,823
Tài sản cố định31,98236,67533,96628,99032,50331,98236,67533,96628,99032,50331,10730,38428,117
Đầu tư tài chính dài hạn608608608608608608608608608608608608608
Tổng tài sản161,549164,907141,085101,358105,657161,549164,907141,085101,358105,657122,689100,771103,008
Tổng nợ114,75398,99261,09734,73829,093114,75398,99261,09734,73829,09343,11624,33127,076
Vốn chủ sở hữu46,79665,91579,98866,62076,56346,79665,91579,98866,62076,56379,57376,44075,932

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KK2.19K0.34K1.80K2.77K2.62K2.93K
Giá cuối kỳ8.10K13K18.58K17.94K8.70K6.73K12.80K12.80K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần)8.50 (lần)52.98 (lần)4.83 (lần)2.43 (lần)4.89 (lần)4.37 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.26 (lần)0.43 (lần)0.64 (lần)0.84 (lần)0.41 (lần)0.28 (lần)0.61 (lần)0.63 (lần)
Giá sổ sách8.34K11.74K14.25K11.87K13.64K14.17K13.62K13.52K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.97 (lần)1.11 (lần)1.30 (lần)1.51 (lần)0.64 (lần)0.47 (lần)0.94 (lần)0.95 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản42.17%38.46%70.90%57.86%67.12%67.11%66.15%69.11%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản57.83%61.54%29.10%42.14%32.88%32.89%33.85%30.89%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn71.03%60.03%43.31%34.27%27.54%35.14%24.14%26.29%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu245.22%150.18%76.38%52.14%38%54.18%31.83%35.66%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn28.97%39.97%56.69%65.73%72.46%64.86%75.86%73.71%
6/ Thanh toán hiện hành59.37%64.07%163.81%169.05%247.66%191.54%275.83%268.73%
7/ Thanh toán nhanh57.94%61.81%157.73%163.90%232.32%178.99%262.90%262.24%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.34%15.47%58.54%50.56%112.64%59.86%84.66%136.26%
9/ Vòng quay Tổng tài sản106.34%103.14%115.27%118.13%114.07%108.16%116.88%110.50%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn252.16%268.21%162.57%204.16%169.94%161.16%176.68%159.89%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu367.12%258.04%203.31%179.73%157.42%166.77%154.08%149.90%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho11,068.33%7,282.54%3,611.59%5,946.47%2,266.42%1,905.84%2,838.43%4,600.70%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-11.17%-1.43%7.55%1.59%8.39%11.72%12.48%14.45%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%8.70%1.88%9.57%12.68%14.59%15.97%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%15.35%2.85%13.21%19.55%19.23%21.66%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-11%-1%9%2%10%15%17%21%
Tăng trưởng doanh thu1.01%4.59%35.81%-0.65%-9.18%12.67%3.48%%
Tăng trưởng Lợi nhuận688.62%-119.82%545.87%-81.21%-34.96%5.81%-10.62%%
Tăng trưởng Nợ phải trả15.92%62.02%75.88%19.40%-32.52%77.21%-10.14%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-29.01%-17.59%20.07%-12.99%-3.78%4.10%0.67%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.04%16.88%39.19%-4.07%-13.88%21.75%-2.17%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |