CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt (dus)

5.40
-0.90
(-14.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.30
5.40
5.40
5.40
100
11.7K
0K
0x
0.8x
0% # 0%
0.4
51 Bi
6 Mi
8
13 - 8.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 6.30 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:20 5.40 -0.90 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 125.50 (0.13) 0% 15.20 (0.02) 0%
2020 118.65 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%
2022 129.80 (0) 0% 4 (0) 0%
2023 174.75 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV171,798170,087162,622119,738120,523132,700117,781113,821105,538
Tổng lợi nhuận trước thuế-19,195-2,43415,4222,37811,96819,81418,39320,93316,994
Lợi nhuận sau thuế -19,195-2,43412,2781,90110,11515,55314,69916,44613,652
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-19,195-2,43412,2781,90110,11515,55314,69916,44613,652
Tổng tài sản161,549164,907141,085101,358161,549164,907141,085101,358105,657122,689100,771103,008
Tổng nợ114,75398,99261,09734,738114,75398,99261,09734,73829,09343,11624,33127,076
Vốn chủ sở hữu46,79665,91579,98866,62046,79665,91579,98866,62076,56379,57376,44075,932


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |