| Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 170,087 | 162,622 | 119,738 | 120,523 | 132,700 | 117,781 | 113,821 | 105,538 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 163,056 | 133,954 | 106,204 | 99,541 | 102,782 | 88,701 | 79,040 | 76,560 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 7,032 | 27,949 | 10,203 | 20,845 | 29,325 | 27,918 | 34,619 | 28,610 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,195 | 1,588 | 1,963 | 2,848 | 3,275 | 2,763 | 2,942 | 2,410 |
| 7. Chi phí tài chính | 390 | 390 | ||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | ||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10,624 | 14,052 | 9,877 | 11,607 | 12,522 | 12,445 | 16,277 | 14,621 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -2,397 | 15,484 | 2,289 | 12,086 | 20,078 | 18,236 | 20,894 | 16,009 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -2,434 | 15,422 | 2,378 | 11,968 | 19,814 | 18,393 | 20,933 | 16,994 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -2,434 | 12,278 | 1,901 | 10,115 | 15,553 | 14,699 | 16,446 | 13,652 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -2,434 | 12,278 | 1,901 | 10,115 | 15,553 | 14,699 | 16,446 | 13,652 |
| Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 |
| TÀI SẢN | |||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 63,416 | 100,031 | 58,649 | 70,920 | 82,341 | 66,665 | 71,186 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 15,314 | 35,749 | 17,541 | 32,256 | 25,733 | 20,462 | 36,094 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 2,390 | 11,044 | 8,980 | 28,080 | 46,133 | 38,555 | 29,269 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 41,929 | 48,689 | 30,267 | 6,192 | 5,078 | 3,642 | 4,100 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2,239 | 3,709 | 1,786 | 4,392 | 5,393 | 3,125 | 1,718 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,543 | 841 | 74 | 5 | 881 | 4 | |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 101,492 | 41,053 | 42,710 | 34,737 | 40,347 | 34,106 | 31,823 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 4,067 | ||||||
| II. Tài sản cố định | 36,675 | 33,966 | 28,990 | 32,503 | 31,107 | 30,384 | 28,117 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 3,949 | 158 | 577 | 725 | 5,456 | 1,899 | 648 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 608 | 608 | 608 | 608 | 608 | 608 | 608 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 60,260 | 6,321 | 8,467 | 901 | 3,176 | 1,215 | 2,449 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 164,907 | 141,085 | 101,358 | 105,657 | 122,689 | 100,771 | 103,008 |
| A. Nợ phải trả | 98,992 | 61,097 | 34,738 | 29,093 | 43,116 | 24,331 | 27,076 |
| I. Nợ ngắn hạn | 98,977 | 61,067 | 34,693 | 28,636 | 42,990 | 24,169 | 26,490 |
| II. Nợ dài hạn | 15 | 30 | 44 | 457 | 125 | 162 | 587 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 65,915 | 79,988 | 66,620 | 76,563 | 79,573 | 76,440 | 75,932 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 164,907 | 141,085 | 101,358 | 105,657 | 122,689 | 100,771 | 103,008 |