CTCP Xây dựng Điện VNECO12 (e12)

4
-0.30
(-6.98%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV12,7635,2301,3154,47922,04323,78766,44931,15776,64555,86842,47450,23446,47045,406
Giá vốn hàng bán17,4854,5221,3494,05419,72727,41060,20728,30770,59850,51838,00945,18642,26638,723
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-4,721708-344242,316-3,6236,2432,8496,0475,3504,4655,0484,2046,683
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-5,738-119-847-705369-7,410288-3,1264145351326411901,819
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,578-133-847-705398-7,263483-3,179297424118679701,758
Lợi nhuận sau thuế -5,578-133-847-70535-7,26358-3,3003221192522301,365
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,578-133-847-70535-7,26358-3,3003221192522301,365
Tổng tài sản ngắn hạn65,24871,94672,68570,98073,71665,24873,78265,60356,30634,17939,06037,63428,82934,894
Tiền mặt8,9166,5285,2176,56110,0118,9166,07010,5303,5061,4074,7565,4082,0715,903
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho22,47330,67827,34425,33823,74722,47323,74724,70121,17320,14314,42511,15410,07910,496
Tài sản dài hạn3,5174,0974,3874,6794,8733,5174,8736,0397,0028,7189,3358,3808,4729,779
Tài sản cố định3,5933,9634,2184,4764,7353,5934,7355,8056,8818,4718,6678,2168,1699,436
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản68,76476,04377,07175,65978,59068,76478,65571,64263,30942,89748,39546,01437,30144,672
Tổng nợ64,24165,94266,83764,57766,71864,24166,86859,91348,28027,87933,57831,23623,04629,110
Vốn chủ sở hữu4,52410,10110,23511,08211,8724,52411,78711,72915,02915,01814,81714,77814,25515,562

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.05KK0.03K0.18K0.08K0.44K0.02K1.14K1.32K
Giá cuối kỳ5.10K6K5.10K5.10K10K10K11.80K11.80K11.80KK
Giá / EPS (PE) (lần)124.14 (lần) (lần)191.25 (lần)56.87 (lần)130.43 (lần)27.13 (lần)472 (lần)10.37 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.26 (lần)0.11 (lần)0.20 (lần)0.08 (lần)0.21 (lần)0.28 (lần)0.28 (lần)0.30 (lần)0.31 (lần) (lần)
Giá sổ sách3.77K9.82K9.77K12.52K12.52K12.35K12.31K11.88K12.97K11.86K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.35 (lần)0.61 (lần)0.52 (lần)0.41 (lần)0.80 (lần)0.81 (lần)0.96 (lần)0.99 (lần)0.91 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản94.89%93.80%91.57%88.94%79.68%80.71%81.79%77.29%78.11%78.43%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản5.11%6.20%8.43%11.06%20.32%19.29%18.21%22.71%21.89%21.58%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn93.42%85.01%83.63%76.26%64.99%69.38%67.88%61.78%65.16%56.50%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1,420%567.30%510.81%321.25%185.64%226.62%211.37%161.67%187.06%129.90%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn6.58%14.99%16.37%23.74%35.01%30.62%32.12%38.22%34.84%43.50%
6/ Thanh toán hiện hành101.57%110.34%109.50%116.62%122.60%116.33%120.48%125.09%119.87%145.56%
7/ Thanh toán nhanh66.59%74.83%68.27%72.77%50.35%73.37%84.77%81.36%83.81%107.20%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn13.88%9.08%17.58%7.26%5.05%14.16%17.31%8.99%20.28%2.96%
9/ Vòng quay Tổng tài sản34.59%84.48%43.49%121.06%130.24%87.77%109.17%124.58%101.64%89.46%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn36.46%90.06%47.49%136.12%163.46%108.74%133.48%161.19%130.13%114.07%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu525.80%563.75%265.64%509.98%372.01%286.66%339.92%325.99%291.77%205.68%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho121.97%253.54%114.60%333.43%250.80%263.49%405.11%419.35%368.93%353.11%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-30.53%0.09%-10.59%0.04%0.38%0.22%1.04%0.06%3.01%5.42%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%0.07%%0.05%0.49%0.19%1.13%0.08%3.06%4.85%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%0.49%%0.21%1.40%0.62%3.53%0.21%8.77%11.15%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-26%%-12%%%%1%%4%7%
Tăng trưởng doanh thu-64.20%113.27%-59.35%37.19%31.53%-15.45%8.10%2.34%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-12,622.41%-101.76%-10,412.50%-84.83%129.35%-82.38%1,640%-97.80%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-3.93%11.61%24.09%73.18%-16.97%7.50%35.54%-20.83%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-61.62%0.49%-21.96%0.07%1.36%0.26%3.67%-8.40%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-12.58%9.79%13.16%47.58%-11.36%5.17%23.36%-16.50%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |