CTCP Xây dựng Điện VNECO12 (e12)

4.40
0.30
(7.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.10
4.10
4.40
4.10
1,400
9.9K
0.1K
79.1x
0.9x
0% # 1%
1.3
10 Bi
1 Mi
770
9.3 - 5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.60 500 4.40 900
3.50 2,200 4.50 100
0.00 0 4.70 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.60 (-0.10) 23.2%
ACV 44.00 (0.00) 22.1%
MCH 136.50 (-0.50) 13.6%
MVN 56.50 (1.50) 7.6%
BSR 25.25 (1.65) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 81.00 (0.30) 4.9%
VEF 96.20 (-1.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.95 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (2.90) 2.1%
DNH 46.00 (6.00) 2.0%
QNS 46.10 (1.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:30 4.10 0 1,000 1,000
10:34 4.40 0.30 100 1,100
14:23 4.40 0.30 200 1,300
14:24 4.40 0.30 100 1,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 55 (0.05) 0% 1.65 (0.00) 0%
2020 50 (0.04) 0% 1.20 (0.00) 0%
2021 100 (0.06) 0% 1.15 (0.00) 0%
2022 145 (0.08) 0% 1.50 (0.00) 0%
2023 90 (0.00) 0% 1.10 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV12,7635,2301,3154,47923,78766,44931,15776,64555,86842,47450,23446,47045,406
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,578-133-847-705-7,263483-3,179297424118679701,758
Lợi nhuận sau thuế -5,578-133-847-705-7,26358-3,3003221192522301,365
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,578-133-847-705-7,26358-3,3003221192522301,365
Tổng tài sản68,76476,04377,07175,65968,76478,65571,64263,30942,89748,39546,01437,30144,672
Tổng nợ64,24165,94266,83764,57764,24166,86859,91348,28027,87933,57831,23623,04629,110
Vốn chủ sở hữu4,52410,10110,23511,0824,52411,78711,72915,02915,01814,81714,77814,25515,562


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |