CTCP Xây dựng Điện VNECO12 (e12)

4.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.60
4.60
4.60
0
9.9K
0.1K
79.1x
0.9x
0% # 1%
1.3
10 Bi
1 Mi
770
9.3 - 5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.20 1,000 4.60 500
4.10 200 5.10 400
4.00 1,600 5.20 11,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 55 (0.05) 0% 1.65 (0.00) 0%
2020 50 (0.04) 0% 1.20 (0.00) 0%
2021 100 (0.06) 0% 1.15 (0.00) 0%
2022 145 (0.08) 0% 1.50 (0.00) 0%
2023 90 (0.00) 0% 1.10 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV22,04324,24112,6467,52066,44931,15776,64555,86842,47450,23446,47045,406
Tổng lợi nhuận trước thuế398562756537-3,179297424118679701,758
Lợi nhuận sau thuế 35401745137-3,3003221192522301,365
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35401745137-3,3003221192522301,365
Tổng tài sản78,59075,00175,37669,52578,59071,64263,30942,89748,39546,01437,30144,672
Tổng nợ66,71863,17063,58557,75166,71859,91348,28027,87933,57831,23623,04629,110
Vốn chủ sở hữu11,87211,83111,79111,77411,87211,72915,02915,01814,81714,77814,25515,562


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |