CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội (ebs)

11.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,67521,29328,7318,6245,04262,32472,61979,82499,559118,801114,446170,372184,770187,659174,940
Giá vốn hàng bán2,44211,51217,4554,7632,16636,17143,92151,29566,97887,14696,076117,750129,290133,251127,692
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,1099,76111,2093,7472,87625,82628,69828,39432,21231,44618,14152,62255,48054,40847,248
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,2236,3783,6193,0256,59216,24516,70914,81716,02914,9019,33213,06615,02214,79014,452
Tổng lợi nhuận trước thuế3,1916,3913,8103,0256,59616,41616,71314,80517,33114,9019,29013,05615,02114,93614,577
Lợi nhuận sau thuế 3,3215,2523,3202,4856,59514,37915,31813,08615,23113,6718,01210,28612,04611,91311,666
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,3215,2521,0242,4856,59512,0839,3459,88112,12110,3458,04610,28612,04611,91311,666
Tổng tài sản ngắn hạn106,960114,088115,504112,214110,134106,960103,231103,529116,455108,167132,361128,989129,569128,208140,680
Tiền mặt7,0267,4595,4058,72418,7857,02618,78514,96614,0749,8047,32011,15324,58526,78027,639
Đầu tư tài chính ngắn hạn29,01229,17326,34926,68315,10329,01215,1035,3412,3181,10421,00010,000
Hàng tồn kho19,30819,57324,44524,57816,02119,30816,02117,52916,98615,12619,37128,49340,95738,62044,056
Tài sản dài hạn74,09877,96076,58375,95570,78474,09879,02478,38879,88683,91125,26421,73124,51425,91126,917
Tài sản cố định33,02433,60034,17634,75235,58333,02435,33837,70039,40020,6131,2612,3893,3223,0923,651
Đầu tư tài chính dài hạn30,51130,51133,50733,61525,13030,51133,61530,51130,99130,4449,9564,6664,9305,1505,150
Tổng tài sản181,059192,048192,088188,169180,918181,059182,255181,917196,342192,078157,626150,720154,083154,120167,597
Tổng nợ31,75039,27444,46633,59424,58731,75027,25730,86646,94848,30019,30022,71726,40127,90942,544
Vốn chủ sở hữu149,309152,774147,622154,575156,330149,309154,998151,052149,394143,778138,326128,003127,682126,211125,054

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.18K0.91K0.97K1.19K1.01K0.79K1.01K1.18K1.17K1.14K0.80K0.52K0.85K2.32K1.16K1.02K1.52K1.53K3.61K3.52K
Giá cuối kỳ11.02K9.53K10.22K7.02K7.83K6.40K4.50K5.21K4.64K3.59K3.14K3.19K2.75K2.32K1.47K2.21K3.23K1.72K7.80K72.90K
Giá / EPS (PE)9.32 (lần)10.42 (lần)10.57 (lần)5.92 (lần)7.73 (lần)8.13 (lần)4.47 (lần)4.42 (lần)3.98 (lần)3.14 (lần)3.91 (lần)6.16 (lần)3.25 (lần)1 (lần)1.27 (lần)2.17 (lần)2.13 (lần)1.12 (lần)2.16 (lần)20.72 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.81 (lần)1.34 (lần)1.31 (lần)0.72 (lần)0.67 (lần)0.57 (lần)0.27 (lần)0.29 (lần)0.25 (lần)0.21 (lần)0.22 (lần)0.25 (lần)0.23 (lần)0.16 (lần)0.14 (lần)0.21 (lần)0.16 (lần)0.09 (lần)0.22 (lần)2.35 (lần)
Giá sổ sách14.61K15.17K14.78K14.62K14.07K13.54K12.53K12.49K12.35K12.24K11.95K10.14K11.89K12.35K10.81K11.25K11.97K12.11K11.56K8.29K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.75 (lần)0.63 (lần)0.69 (lần)0.48 (lần)0.56 (lần)0.47 (lần)0.36 (lần)0.42 (lần)0.38 (lần)0.29 (lần)0.26 (lần)0.31 (lần)0.23 (lần)0.19 (lần)0.14 (lần)0.20 (lần)0.27 (lần)0.14 (lần)0.67 (lần)8.79 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản59.07%56.64%56.91%59.31%56.31%83.97%85.58%84.09%83.19%83.94%81.90%78.41%82.25%93.38%87.04%86.94%67.87%60.40%66.91%66.13%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản40.92%43.36%43.09%40.69%43.69%16.03%14.42%15.91%16.81%16.06%18.10%21.59%17.75%6.62%12.96%13.06%32.13%39.60%33.09%33.87%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn17.54%14.96%16.97%23.91%25.15%12.24%15.07%17.13%18.11%25.38%20.65%17.37%17.05%24.07%36.61%36.40%35.95%31.32%63.25%49.04%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu21.26%17.59%20.43%31.43%33.59%13.95%17.75%20.68%22.11%34.02%26.02%21.01%20.56%31.69%57.74%57.24%56.14%45.60%172.10%96.25%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn82.46%85.04%83.03%76.09%74.85%87.76%84.93%82.87%81.89%74.62%79.35%82.63%82.94%75.93%63.39%63.60%64.05%68.68%36.75%50.96%
6/ Thanh toán hiện hành356.65%453.66%430.74%308.17%293.81%687.98%568.96%491.63%460.14%331.03%397.20%452.46%483.16%388.47%238.68%241.89%189.53%193.81%106.99%135.79%
7/ Thanh toán nhanh292.27%383.26%357.81%263.22%252.73%587.30%443.28%336.22%321.53%227.36%240.51%294.96%342.31%285.72%195.75%195.75%83.35%117.53%75.35%76.13%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn23.43%82.55%62.27%37.24%26.63%38.05%49.20%93.28%96.11%65.04%29.44%61.66%157.12%157.72%113.07%151.52%13.78%48.63%17.42%12.07%
9/ Vòng quay Tổng tài sản34.42%39.84%43.88%50.71%61.85%72.61%113.04%119.92%121.76%104.38%94.67%103.45%84.53%88.89%62.28%58.49%110.59%104.61%113.15%191.08%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn58.27%70.35%77.10%85.49%109.83%86.47%132.08%142.60%146.37%124.35%115.59%131.95%102.77%95.19%71.55%67.28%162.95%173.21%169.11%288.95%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu41.74%46.85%52.85%66.64%82.63%82.74%133.10%144.71%148.69%139.89%119.30%125.20%101.91%117.06%98.24%91.97%172.67%152.32%307.89%375%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho187.34%274.15%292.63%394.31%576.13%495.98%413.26%315.67%345.03%289.84%204.98%295.41%269.44%288.16%313.18%273.50%224.99%339.55%434.18%471.21%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần19.39%12.87%12.38%12.17%8.71%7.03%6.04%6.52%6.35%6.67%5.64%4.08%6.99%16.03%10.90%9.84%7.34%8.31%10.15%11.32%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.67%5.13%5.43%6.17%5.39%5.10%6.82%7.82%7.73%6.96%5.34%4.22%5.91%14.25%6.79%5.75%8.11%8.69%11.49%21.62%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.09%6.03%6.54%8.11%7.20%5.82%8.04%9.43%9.44%9.33%6.72%5.11%7.12%18.76%10.71%9.05%12.67%12.66%31.26%42.43%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)33%21%19%18%12%8%9%9%9%9%8%5%9%20%14%13%9%11%13%16%
Tăng trưởng doanh thu-14.18%-9.03%-19.82%-16.20%3.81%-32.83%-7.79%-1.54%7.27%20.08%12.29%4.79%-16.21%36.11%2.70%0.06%12.06%3.65%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận29.30%-5.42%-18.48%17.17%28.57%-21.78%-14.61%1.12%2.12%42.06%55.18%-38.86%-63.46%100.08%13.83%34.16%-1.03%-15.17%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả16.48%-11.69%-34.25%-2.80%150.26%-15.04%-13.95%-5.40%-34.40%33.89%45.91%-12.82%-37.56%-37.31%-3%91.54%21.70%-44.49%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-3.67%2.61%1.11%3.91%3.94%8.06%0.25%1.17%0.93%2.41%17.84%-14.70%-3.75%14.22%-3.85%87.85%-1.15%109.52%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.66%0.19%-7.35%2.22%21.86%4.58%-2.18%-0.02%-8.04%8.91%22.71%-14.38%-11.89%-4.64%-3.54%89.17%6.01%12.11%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |