| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 2 2023 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 110,579 | 116,232 | 133,130 | 108,035 | 133,541 | 112,610 | 106,219 | 101,914 | 61,545 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 654 | 1 | 199 | 32 | |||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 109,925 | 116,232 | 133,130 | 108,035 | 133,541 | 112,609 | 106,020 | 101,883 | 61,545 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 103,227 | 103,245 | 121,735 | 100,730 | 124,020 | 107,810 | 99,115 | 96,312 | 57,187 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 6,698 | 12,988 | 11,395 | 7,304 | 9,521 | 4,799 | 6,905 | 5,570 | 4,358 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 4,927 | 2,124 | 2,001 | 2,891 | 2,419 | 2,458 | 2,060 | 1,543 | 574 |
| 7. Chi phí tài chính | 3,499 | 4,395 | 5,338 | 2,780 | 2,810 | 418 | 3,559 | 787 | 592 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 2,398 | 2,207 | 1,638 | 779 | 579 | 497 | 587 | 516 | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | -79 | 109 | 12 | ||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 2,375 | 2,588 | 3,250 | 2,261 | 2,563 | 1,653 | 1,747 | 1,763 | 1,213 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,309 | 2,006 | 1,453 | 1,784 | 2,602 | 1,194 | 1,034 | 964 | 905 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 3,363 | 6,123 | 3,464 | 3,370 | 3,976 | 3,992 | 2,625 | 3,599 | 2,222 |
| 12. Thu nhập khác | 705 | 631 | 816 | 404 | 946 | 83 | 58 | 69 | 101 |
| 13. Chi phí khác | 369 | 173 | 931 | 13 | 122 | 27 | 229 | ||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 337 | 458 | -115 | 390 | 824 | 56 | 58 | -160 | 101 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 3,699 | 6,581 | 3,349 | 3,760 | 4,800 | 4,048 | 2,682 | 3,440 | 2,323 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,005 | 1,450 | 831 | 891 | 958 | 749 | 597 | 688 | 469 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | |||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,005 | 1,450 | 831 | 891 | 958 | 749 | 597 | 688 | 469 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 2,694 | 5,131 | 2,518 | 2,870 | 3,843 | 3,299 | 2,085 | 2,752 | 1,853 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | -18 | -10 | -16 | -14 | |||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 2,712 | 5,141 | 2,535 | 2,883 | 3,843 | 3,299 | 2,085 | 2,752 | 1,853 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 4 2023 |
| TÀI SẢN | ||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 321,044 | 314,978 | 318,062 | 295,642 | 255,012 | 231,522 | 231,825 | 207,101 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 37,888 | 11,747 | 91,383 | 12,901 | 52,431 | 10,009 | 21,049 | 10,938 |
| 1. Tiền | 37,888 | 11,088 | 40,583 | 12,251 | 11,781 | 9,359 | 8,049 | 10,938 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 659 | 50,800 | 650 | 40,650 | 650 | 13,000 | ||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 51,364 | 32,908 | 28,131 | 30,411 | 45,362 | 35,980 | 34,617 | 69,306 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 7,618 | 16,712 | 18,440 | 21,130 | 28,263 | 28,980 | 28,370 | 37,865 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -1,904 | -1,243 | -1,492 | -1,719 | -901 | -754 | ||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 45,649 | 17,439 | 11,183 | 11,000 | 18,000 | 7,000 | 7,000 | 31,441 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 136,432 | 180,279 | 123,548 | 167,893 | 92,194 | 129,266 | 120,756 | 84,074 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 42,267 | 35,680 | 53,053 | 28,929 | 29,599 | 28,871 | 37,659 | 17,299 |
| 2. Trả trước cho người bán | 70,604 | 71,508 | 62,372 | 54,896 | 57,768 | 67,544 | 62,994 | 47,862 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 12,500 | 20,130 | 19,780 | 18,000 | ||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 11,062 | 73,091 | 8,124 | 84,068 | 4,828 | 12,721 | 323 | 913 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 84,584 | 82,454 | 69,638 | 76,868 | 62,440 | 50,842 | 50,550 | 40,786 |
| 1. Hàng tồn kho | 84,584 | 82,454 | 69,638 | 76,868 | 62,440 | 50,842 | 50,550 | 40,786 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 10,776 | 7,590 | 5,362 | 7,569 | 2,586 | 5,425 | 4,852 | 1,996 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 339 | 390 | 311 | 435 | 333 | 465 | 474 | 290 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 10,436 | 7,201 | 5,051 | 7,133 | 2,253 | 4,960 | 4,378 | 1,706 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 122,261 | 92,502 | 85,114 | 87,279 | 88,927 | 62,333 | 54,802 | 56,971 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||
| II. Tài sản cố định | 10,172 | 11,578 | 13,273 | 15,222 | 17,123 | 28,600 | 22,759 | 24,901 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 10,172 | 11,578 | 13,273 | 15,222 | 17,123 | 16,535 | 10,693 | 12,836 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 12,065 | 12,065 | 12,065 | |||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 41,232 | 9,576 | 5 | |||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 41,232 | 9,576 | 5 | |||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 32,042 | 32,122 | 32,122 | 32,013 | 32,012 | 32,000 | 32,000 | 32,000 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 32,013 | |||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 32,042 | 32,122 | 32,122 | 32,012 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 38,815 | 39,226 | 39,714 | 40,044 | 39,793 | 1,733 | 43 | 69 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 38,815 | 39,226 | 39,714 | 40,044 | 39,793 | 1,733 | 43 | 69 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 443,306 | 407,480 | 403,176 | 382,921 | 343,939 | 293,855 | 286,627 | 264,071 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||
| A. Nợ phải trả | 203,695 | 170,563 | 171,391 | 153,654 | 119,694 | 75,429 | 71,499 | 53,781 |
| I. Nợ ngắn hạn | 137,277 | 122,643 | 130,783 | 120,986 | 113,462 | 69,295 | 71,499 | 53,781 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 110,348 | 105,115 | 105,817 | 95,690 | 54,735 | 43,008 | 40,918 | 42,582 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 15,741 | 9,982 | 16,762 | 15,006 | 17,476 | 16,018 | 22,155 | 7,379 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 4,835 | 2,987 | 2,072 | 5,645 | 5,874 | 8,150 | 6,113 | 791 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 4,176 | 3,132 | 4,480 | 3,644 | 3,315 | 2,034 | 1,659 | 2,681 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,667 | |||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 142 | 1,205 | 1,574 | 543 | 31,614 | 31 | 58 | |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 369 | 222 | 78 | 457 | 448 | 85 | 623 | 290 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||
| II. Nợ dài hạn | 66,418 | 47,921 | 40,608 | 32,668 | 6,232 | 6,134 | ||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 32,668 | |||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 66,418 | 47,921 | 40,608 | 6,232 | 6,134 | |||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 239,611 | 236,916 | 231,786 | 229,267 | 224,245 | 218,426 | 215,128 | 210,291 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 239,611 | 236,916 | 231,786 | 229,267 | 224,245 | 218,426 | 215,128 | 210,291 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 37,670 | 34,958 | 29,817 | 27,282 | 24,245 | 18,426 | 15,128 | 10,291 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 1,941 | 1,959 | 1,969 | 1,985 | ||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 443,306 | 407,480 | 403,176 | 382,921 | 343,939 | 293,855 | 286,627 | 264,071 |