CTCP EVN Quốc tế (eic)

22.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,4492658162,1436,38411,67310,9738,00014,22318,58414,5887,9054,2516,6132,122
Giá vốn hàng bán7,4571326011,7155,3599,9059,0476,60111,03013,3829,5094,6122,3905,1151,419
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV9641332154271,0251,7391,9261,3993,1925,2025,0793,2921,8611,497703
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh28,0605441,9512146570,08550,44443,239104,164170,49254,7952,1931,7962,4841,239
Tổng lợi nhuận trước thuế12,1455141,9512146754,16750,48343,230104,164170,49254,7932,1961,8871,6971,254
Lợi nhuận sau thuế 12,1554141,9551646554,16750,48142,609103,412169,02254,0281,7201,5231,164951
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,1554141,9551646554,16750,48142,609103,412169,02254,0281,7201,5231,164951
Tổng tài sản ngắn hạn158,422130,387149,068106,268106,797158,422106,803120,777177,361245,610122,64486,49286,40988,85393,055
Tiền mặt9,15511,2112,6893,1763,8179,1553,8174,6728,55632,1136,3772,0811,2641,013813
Đầu tư tài chính ngắn hạn135,100104,500132,00089,70091,200135,10091,200105,270156,250196,16096,70071,33075,20077,68375,178
Hàng tồn kho4,2878,3355,9434,0613,0174,2873,0171,9491,0811,5931,9655231521892,394
Tài sản dài hạn300,028316,142316,421316,700316,988300,028316,988316,382317,473316,094316,190316,497316,865317,134315,028
Tài sản cố định23,49123,58823,68423,78023,87623,49123,87622,54722,80823,07129,28529,51245,57245,84046,203
Đầu tư tài chính dài hạn231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147231,147
Tổng tài sản458,450446,529465,489422,968423,785458,450423,791437,159494,834561,704438,834402,989403,274405,987408,083
Tổng nợ16,44916,56035,56232,03532,25416,44932,87510,29212,73847,05916,93623,94425,94930,12432,566
Vốn chủ sở hữu442,001429,968429,927390,932391,531442,001390,916426,867482,096514,645421,898379,045377,325375,862375,517

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.48K1.38K1.16K2.82K4.61K1.47K0.05K0.04K0.03K0.03K0.01K0.03KKK0.21KKK
Giá cuối kỳ26.30K21.80K22.38K16.24K14.35K6.34K4.21K4.93K4.81K13.88K10.50K10.50K10.50K10.50K10.50K10.50K10.50K
Giá / EPS (PE)17.81 (lần)15.84 (lần)19.26 (lần)5.76 (lần)3.11 (lần)4.30 (lần)89.77 (lần)118.73 (lần)151.56 (lần)535.31 (lần)1,069.75 (lần)313.61 (lần) (lần) (lần)50.39 (lần)2,265.35 (lần)4,696.46 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)82.64 (lần)72.87 (lần)102.60 (lần)41.88 (lần)28.32 (lần)15.94 (lần)19.53 (lần)42.54 (lần)26.68 (lần)239.91 (lần)150.49 (lần)215.27 (lần)2,115.99 (lần)1,000 (lần)719.83 (lần)51.23 (lần)150.32 (lần)
Giá sổ sách12.05K10.66K11.64K13.14K14.03K11.50K10.33K10.29K10.25K10.24K10.21K10.20K10.17K10.23K10.23K10.11K7.25K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.18 (lần)2.05 (lần)1.92 (lần)1.24 (lần)1.02 (lần)0.55 (lần)0.41 (lần)0.48 (lần)0.47 (lần)1.36 (lần)1.03 (lần)1.03 (lần)1.03 (lần)1.03 (lần)1.03 (lần)1.04 (lần)1.45 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản34.56%25.20%27.63%35.84%43.73%27.95%21.46%21.43%21.89%22.80%13.64%16.53%21.87%25.14%32.37%29.57%24.30%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản65.44%74.80%72.37%64.16%56.27%72.05%78.54%78.57%78.11%77.20%86.36%83.47%78.13%74.86%67.63%70.43%75.70%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn3.59%7.76%2.35%2.57%8.38%3.86%5.94%6.43%7.42%7.98%9.04%12.22%9.46%9.79%7.27%5.29%9.80%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu3.72%8.41%2.41%2.64%9.14%4.01%6.32%6.88%8.01%8.67%9.94%13.92%10.45%10.85%7.85%5.58%10.86%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn96.41%92.24%97.65%97.43%91.62%96.14%94.06%93.57%92.58%92.02%90.96%87.78%90.54%90.21%92.73%94.71%90.20%
6/ Thanh toán hiện hành965.46%325.27%1,175.10%1,394.13%522.19%727.38%361.77%333%294.96%285.74%150.85%135.29%231.16%256.89%444.95%623.59%248.08%
7/ Thanh toán nhanh939.33%316.08%1,156.14%1,385.63%518.80%715.73%359.58%332.41%294.33%278.39%146.52%132.41%230.53%256.84%444.95%592.59%244.78%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn55.79%11.62%45.46%67.25%68.27%37.82%8.70%4.87%3.36%2.50%3.42%5.63%103.17%110.01%98.98%215.09%133.86%
9/ Vòng quay Tổng tài sản2.55%2.59%1.83%2.87%3.31%3.32%1.96%1.05%1.63%0.52%0.62%0.42%0.04%%0.13%1.92%0.87%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn7.37%10.27%6.62%8.02%7.57%11.89%9.14%4.92%7.44%2.28%4.56%2.54%0.20%%0.41%6.50%3.58%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu2.64%2.81%1.87%2.95%3.61%3.46%2.09%1.13%1.76%0.57%0.68%0.48%0.05%%0.14%2.03%0.96%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho231.05%299.87%338.69%1,020.35%840.05%483.92%881.84%1,572.37%2,706.35%59.27%140.29%79.25%30.04%%%90.84%210.59%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần464.04%460.05%532.61%727.08%909.50%370.36%21.76%35.83%17.60%44.82%14.07%68.64%-643.96%%1,428.41%2.26%3.20%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)11.82%11.91%9.75%20.90%30.09%12.31%0.43%0.38%0.29%0.23%0.09%0.29%%%1.89%0.04%0.03%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.25%12.91%9.98%21.45%32.84%12.81%0.45%0.40%0.31%0.25%0.10%0.33%%%2.04%0.05%0.03%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)547%558%645%938%1,263%568%37%64%23%67%16%103%-1,605%%3,021%3%4%
Tăng trưởng doanh thu6.38%37.16%-43.75%-23.47%27.39%84.54%85.96%-35.72%211.64%-17.08%43.04%882.97%-100%-100%-92.88%193.40%%
Tăng trưởng Lợi nhuận7.30%18.47%-58.80%-38.82%212.84%3,041.16%12.93%30.84%22.40%164.17%-70.68%-204.78%708.28%-101.90%4,395.29%107.32%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-49.97%219.42%-19.20%-72.93%177.86%-29.27%-7.73%-13.86%-7.50%-12.54%-28.52%33.61%-4.20%38.24%42.32%-28.37%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu13.07%-8.42%-11.46%-6.32%21.98%11.31%0.46%0.39%0.09%0.25%0.08%0.32%-0.53%-0.04%1.24%39.42%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8.18%-3.06%-11.66%-11.90%28%8.89%-0.07%-0.67%-0.51%-0.90%-3.42%3.47%-0.89%2.74%3.41%32.78%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |