CTCP EVN Quốc tế (eic)

22.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,67310,9738,00014,22318,58414,5887,9054,2516,6132,1222,5591,7891825357,5172,562
4. Giá vốn hàng bán9,9059,0476,60111,03013,3829,5094,6122,3905,1151,4192,2601,188732535,2272,009
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,7391,9261,3993,1925,2025,0793,2921,8611,4977032996011092812,290552
6. Doanh thu hoạt động tài chính96,65968,03157,851127,197198,24462,8985,5275,6596,4795,7765,9786,2706,8239,98310,6365,3832,790
7. Chi phí tài chính12,7258,8136,60216,39726,5968,1915200
-Trong đó: Chi phí lãi vay5200
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,58910,7019,4099,8286,3594,9906,6265,7235,4925,2405,4445,3397,1027,48610,2736,8713,274
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)70,08550,44443,239104,164170,49254,7952,1931,7962,4841,2398291,533-1702,49864460269
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)54,16750,48343,230104,164170,49254,7932,1961,8871,6971,2545941,543-1,169-14510,73160275
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)54,16750,48142,609103,412169,02254,0281,7201,5231,1649513601,228-1,172-1457,64238582
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)54,16750,48142,609103,412169,02254,0281,7201,5231,1649513601,228-1,172-1457,64217082

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |