CTCP EVN Quốc tế (eic)

22.50
1
(4.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.50
19.50
22.50
19.50
2,300
10.7K
1.4K
16.3x
2.1x
12% # 13%
1.2
825 Bi
37 Mi
1,051
24.1 - 19.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.40 200 23.00 2,000
19.80 900 0.00 0
19.60 3,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.65 (0.00) 23.7%
DNH 40.00 (-6.00) 15.4%
VSH 43.20 (0.00) 10.3%
DTK 11.40 (0.00) 6.9%
QTP 12.40 (0.10) 5.1%
HND 10.70 (0.00) 4.9%
NT2 24.20 (0.10) 4.3%
CHP 28.30 (0.30) 4.2%
TMP 49.00 (0.00) 4.0%
PPC 9.90 (-0.06) 3.5%
SHP 34.15 (-0.30) 3.0%
PGD 23.35 (-0.35) 2.3%
VPD 24.50 (0.00) 2.2%
TBC 33.05 (0.05) 2.1%
ND2 36.00 (0.00) 1.6%
SBA 28.00 (-0.35) 1.5%
PGS 56.00 (4.30) 1.4%
SEB 42.00 (-3.50) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 27.15 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:50 19.50 -2 100 100
13:22 22.40 0.90 200 300
14:14 22.40 0.90 500 800
14:29 22.40 0.90 500 1,300
14:52 22.50 1 1,000 2,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 11.62 (0.01) 0% 1.29 (0.00) 0%
2018 12.06 (0.00) 0% 1.52 (0.00) 0%
2019 48.77 (0.01) 0% 35.06 (0.00) 0%
2020 41.48 (0.01) 0% 0 (0.05) 0%
2021 80.39 (0.02) 0% 0 (0.17) 0%
2022 144.73 (0.01) 0% 0 (0.10) 0%
2023 135.37 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,4492658162,14311,67310,9738,00014,22318,58414,5887,9054,2516,6132,122
Tổng lợi nhuận trước thuế12,1455141,9512154,16750,48343,230104,164170,49254,7932,1961,8871,6971,254
Lợi nhuận sau thuế 12,1554141,9551654,16750,48142,609103,412169,02254,0281,7201,5231,164951
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,1554141,9551654,16750,48142,609103,412169,02254,0281,7201,5231,164951
Tổng tài sản458,450446,529465,489422,968458,450423,791437,159494,834561,704438,834402,989403,274405,987408,083
Tổng nợ16,44916,56035,56232,03516,44932,87510,29212,73847,05916,93623,94425,94930,12432,566
Vốn chủ sở hữu442,001429,968429,927390,932442,001390,916426,867482,096514,645421,898379,045377,325375,862375,517


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |