CTCP EVN Quốc tế (eic)

20.50
1.10
(5.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.40
19.80
20.50
19.80
1,100
10.7K
1.4K
16.3x
2.1x
12% # 13%
1.2
825 Bi
37 Mi
1,051
24.1 - 19.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.20 600 20.50 300
19.00 1,000 20.60 1,500
17.00 1,100 21.90 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.50 (-0.10) 23.7%
DNH 49.00 (0.00) 15.4%
VSH 42.65 (-0.10) 10.3%
DTK 11.40 (-0.10) 6.9%
QTP 11.90 (-0.10) 5.1%
HND 10.30 (-0.10) 4.9%
NT2 22.40 (0.05) 4.3%
CHP 27.50 (0.10) 4.2%
TMP 48.05 (1.05) 4.0%
PPC 9.67 (-0.02) 3.5%
SHP 35.20 (0.20) 3.0%
PGD 22.50 (-0.05) 2.3%
VPD 22.60 (-0.85) 2.2%
TBC 32.75 (0.00) 2.1%
ND2 35.90 (-0.10) 1.6%
SBA 27.00 (0.45) 1.5%
PGS 51.80 (0.00) 1.4%
SEB 43.00 (1.00) 1.3%
S4A 32.50 (-1.30) 1.2%
GHC 26.50 (0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:12 19.80 0.40 400 400
14:31 19.80 0.40 600 1,000
14:52 20.50 1.10 100 1,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 11.62 (0.01) 0% 1.29 (0.00) 0%
2018 12.06 (0.00) 0% 1.52 (0.00) 0%
2019 48.77 (0.01) 0% 35.06 (0.00) 0%
2020 41.48 (0.01) 0% 0 (0.05) 0%
2021 80.39 (0.02) 0% 0 (0.17) 0%
2022 144.73 (0.01) 0% 0 (0.10) 0%
2023 135.37 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,4492658162,14311,67310,9738,00014,22318,58414,5887,9054,2516,6132,122
Tổng lợi nhuận trước thuế12,1455141,9512154,16750,48343,230104,164170,49254,7932,1961,8871,6971,254
Lợi nhuận sau thuế 12,1554141,9551654,16750,48142,609103,412169,02254,0281,7201,5231,164951
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,1554141,9551654,16750,48142,609103,412169,02254,0281,7201,5231,164951
Tổng tài sản458,450446,529465,489422,968458,450423,791437,159494,834561,704438,834402,989403,274405,987408,083
Tổng nợ16,44916,56035,56232,03516,44932,87510,29212,73847,05916,93623,94425,94930,12432,566
Vốn chủ sở hữu442,001429,968429,927390,932442,001390,916426,867482,096514,645421,898379,045377,325375,862375,517


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |