CTCP EVN Quốc tế (eic)

19
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19
21.10
21.10
19
200
11.5K
0.9K
21.6x
1.6x
7% # 7%
1.4
682 Bi
37 Mi
1,442
25.8 - 17.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.20 500 19.00 100
18.10 100 19.40 600
17.50 2,000 19.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.40 (-0.15) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.05) 10.3%
DTK 10.40 (0.10) 6.9%
QTP 11.20 (0.10) 5.1%
HND 8.80 (-0.10) 4.9%
NT2 24.15 (0.00) 4.3%
CHP 26.35 (0.10) 4.2%
TMP 51.90 (-0.20) 4.0%
PPC 8.75 (-0.02) 3.5%
SHP 31.60 (-0.05) 3.0%
PGD 22.90 (0.25) 2.3%
VPD 20.85 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (-0.40) 2.1%
ND2 31.00 (0.00) 1.6%
SBA 23.85 (0.00) 1.5%
PGS 82.00 (3.50) 1.4%
SEB 43.00 (2.00) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 25.75 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 21.10 0.80 100 100
13:32 19 -1.30 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,4492658162,14311,67310,9738,00014,22318,58414,5887,9054,2516,6132,122
Tổng lợi nhuận trước thuế12,1455141,9512154,16750,48343,230104,164170,49254,7932,1961,8871,6971,254
Lợi nhuận sau thuế 12,1554141,9551654,16750,48142,609103,412169,02254,0281,7201,5231,164951
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,1554141,9551654,16750,48142,609103,412169,02254,0281,7201,5231,164951
Tổng tài sản458,450446,529465,489422,968458,450423,791437,159494,834561,704438,834402,989403,274405,987408,083
Tổng nợ16,44916,56035,56232,03516,44932,87510,29212,73847,05916,93623,94425,94930,12432,566
Vốn chủ sở hữu442,001429,968429,927390,932442,001390,916426,867482,096514,645421,898379,045377,325375,862375,517


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc