CTCP EVN Quốc tế (eic)

24
1.40
(6.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.60
22.50
24
22.50
1,000
10.7K
1.4K
16.3x
2.1x
12% # 13%
1.2
825 Bi
37 Mi
1,051
24.1 - 19.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.60 1,000 23.80 500
22.50 2,100 23.90 1,100
22.10 500 24.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 14.20 (0.20) 23.7%
DNH 56.10 (0.00) 15.4%
VSH 44.10 (-0.40) 10.3%
DTK 11.50 (-0.10) 6.9%
QTP 12.20 (-0.10) 5.1%
HND 10.80 (0.00) 4.9%
NT2 26.55 (-0.10) 4.3%
CHP 27.95 (-0.15) 4.2%
TMP 59.20 (0.00) 4.0%
PPC 10.05 (-0.05) 3.5%
SHP 34.75 (0.25) 3.0%
PGD 24.15 (0.35) 2.3%
VPD 25.85 (0.10) 2.2%
TBC 36.00 (0.00) 2.1%
ND2 35.70 (0.00) 1.6%
SBA 28.80 (-1.00) 1.5%
PGS 47.10 (-4.70) 1.4%
SEB 48.50 (-0.50) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 29.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 22.50 -1.10 900 900
09:24 24 0.40 100 1,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 11.62 (0.01) 0% 1.29 (0.00) 0%
2018 12.06 (0.00) 0% 1.52 (0.00) 0%
2019 48.77 (0.01) 0% 35.06 (0.00) 0%
2020 41.48 (0.01) 0% 0 (0.05) 0%
2021 80.39 (0.02) 0% 0 (0.17) 0%
2022 144.73 (0.01) 0% 0 (0.10) 0%
2023 135.37 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV6,3845613,79023810,9738,00014,22318,58414,5887,9054,2516,6132,1222,559
Tổng lợi nhuận trước thuế46729,47521,0807550,48343,230104,164170,49254,7932,1961,8871,6971,254594
Lợi nhuận sau thuế 46529,47521,0956050,48142,609103,412169,02254,0281,7201,5231,164951360
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46529,47521,0956050,48142,609103,412169,02254,0281,7201,5231,164951360
Tổng tài sản423,785451,750455,395435,798423,791437,159494,834561,704438,834402,989403,274405,987408,083411,800
Tổng nợ32,25413,00446,1258,87032,87510,29212,73847,05916,93623,94425,94930,12432,56637,235
Vốn chủ sở hữu391,531438,746409,271426,927390,916426,867482,096514,645421,898379,045377,325375,862375,517374,566


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |