CTCP FECON (fcn)

12.75
0.80
(6.69%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,572,2141,142,6241,326,315820,6841,202,7446,004,4623,374,6972,879,5673,045,5303,484,2193,154,1943,091,6512,846,2852,320,1922,107,793
Giá vốn hàng bán1,321,880985,4211,160,656689,4831,056,9705,142,8622,933,9552,394,3282,689,2783,014,5072,680,7852,656,8712,417,9821,983,0321,774,643
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV250,334157,203165,659131,201145,774861,600440,742485,239356,252469,712473,409434,320427,563337,160333,150
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh95,93836,32426,2638,22952,638203,07961,308-8,75554,852111,052175,142281,166271,241217,783215,023
Tổng lợi nhuận trước thuế91,36824,21124,5274,21149,817168,52959,059-18,17578,306109,818168,189276,591306,282221,761210,527
Lợi nhuận sau thuế 62,55116,53216,0451,04928,803112,70830,071-42,08951,60170,782133,585211,561248,699177,553175,682
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,61314,61721,681-6,567-2,01946,9619,269-32,09639,60968,374118,696200,579246,237166,514155,247
Tổng tài sản ngắn hạn8,204,1187,507,2267,422,5726,411,3986,363,6048,204,1186,369,7186,136,5965,235,3835,062,6205,557,4134,501,5363,650,7582,856,7162,246,145
Tiền mặt767,059509,927661,972278,995472,834767,059472,987701,732174,639312,430358,354236,465192,528233,542252,211
Đầu tư tài chính ngắn hạn25,99425,67425,30028,22028,25025,99428,08024,65528,56149,14935,35855,85775286113,147
Hàng tồn kho3,486,9242,017,3661,914,6361,900,1161,685,3943,486,9241,682,9361,680,6021,669,2591,662,0111,028,107675,399520,741421,549319,986
Tài sản dài hạn1,983,3223,687,2113,580,8463,493,1163,340,5841,983,3223,336,3442,444,8552,345,5912,433,0841,222,7021,145,9241,072,494981,1381,086,184
Tài sản cố định551,8941,536,8691,532,5861,563,3081,580,853551,8941,581,8421,716,2761,796,6671,886,313673,036678,215746,987645,894751,783
Đầu tư tài chính dài hạn651,873442,255442,261442,218452,504651,873452,504414,211222,086292,206304,764310,758182,376205,184239,608
Tổng tài sản10,187,44011,194,43711,003,4189,904,5159,704,18910,187,4409,706,0628,581,4517,580,9747,495,7056,780,1155,647,4614,723,2523,837,8543,332,329
Tổng nợ6,882,5777,806,8087,632,2016,546,6766,336,0386,882,5776,338,0385,219,6584,097,6504,566,5234,277,2003,191,6282,789,0382,450,7882,097,965
Vốn chủ sở hữu3,304,8643,387,6293,371,2173,357,8383,368,1503,304,8643,368,0243,361,7923,483,3242,929,1812,502,9142,448,4131,934,2141,387,0661,234,364

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.30K0.06KK0.25K0.55K0.99K1.68K2.61K3.06K3.25K3.11K2.85K2.57K6.85K6.28K3.63K2.44K0.32K
Giá cuối kỳ14.60K14.24K13.90K9.10K26.16K12.63K8.48K11.74K15.27K11.54K11.73K11.36K8.99K5.40K24K24K24K24K
Giá / EPS (PE)48.95 (lần)241.87 (lần) (lần)36.17 (lần)47.99 (lần)12.72 (lần)5.05 (lần)4.50 (lần)4.98 (lần)3.55 (lần)3.77 (lần)3.99 (lần)3.49 (lần)0.79 (lần)3.82 (lần)6.61 (lần)9.84 (lần)74.67 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.38 (lần)0.66 (lần)0.76 (lần)0.47 (lần)0.94 (lần)0.48 (lần)0.33 (lần)0.39 (lần)0.36 (lần)0.26 (lần)0.32 (lần)0.38 (lần)0.30 (lần)0.07 (lần)0.36 (lần)0.92 (lần)1.35 (lần)1.75 (lần)
Giá sổ sách20.99K21.39K21.35K22.12K23.35K20.94K20.48K20.50K25.52K25.87K21.78K17.44K17.57K35.22K27.91K20.18K8.20K2.69K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.70 (lần)0.67 (lần)0.65 (lần)0.41 (lần)1.12 (lần)0.60 (lần)0.41 (lần)0.57 (lần)0.60 (lần)0.45 (lần)0.54 (lần)0.65 (lần)0.51 (lần)0.15 (lần)0.86 (lần)1.19 (lần)2.93 (lần)8.91 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ157 (Mi)157 (Mi)157 (Mi)157 (Mi)125 (Mi)120 (Mi)120 (Mi)94 (Mi)54 (Mi)48 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)40 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản80.53%65.63%71.51%69.06%67.54%81.97%79.71%77.29%74.44%67.40%66.35%64.22%73.26%58.16%58.70%43.21%52.60%50.40%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản19.47%34.37%28.49%30.94%32.46%18.03%20.29%22.71%25.56%32.60%33.65%35.78%26.74%41.84%41.30%56.79%47.40%49.60%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn67.56%65.30%60.82%54.05%60.92%63.08%56.51%59.05%63.86%62.96%66.24%63.73%56.18%60.61%60.27%45.41%59.02%79.17%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu208.26%188.18%155.26%117.64%155.90%170.89%130.35%144.19%176.69%169.96%196.25%175.69%128.22%153.88%151.70%83.18%144.04%380.14%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn32.44%34.70%39.18%45.95%39.08%36.92%43.35%40.95%36.14%37.04%33.76%36.27%43.82%39.39%39.73%54.59%40.98%20.83%
6/ Thanh toán hiện hành149.23%132.46%142.08%166.09%150.43%142.64%160.55%168.07%158.85%175.02%151.11%136.80%137.58%123.93%131.02%160.45%130.65%80.17%
7/ Thanh toán nhanh85.81%97.46%103.17%113.14%101.04%116.25%136.46%144.10%135.41%150.09%121.08%121.72%124.22%82.48%73.98%118.36%73.07%37.74%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn13.95%9.84%16.25%5.54%9.28%9.20%8.43%8.86%12.99%19.65%23.14%22.93%42.42%16.61%26.11%20.01%27.94%3.84%
9/ Vòng quay Tổng tài sản58.94%34.77%33.56%40.17%46.48%46.52%54.74%60.26%60.46%63.25%56.29%61.60%75.57%81.67%94.31%70.29%88.80%106.27%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn73.19%52.98%46.92%58.17%68.82%56.76%68.68%77.96%81.22%93.84%84.84%95.92%103.15%140.41%160.65%162.67%168.81%210.84%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu181.69%100.20%85.66%87.43%118.95%126.02%126.27%147.15%167.27%170.76%166.77%169.82%172.46%207.34%237.37%128.75%216.70%510.26%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho147.49%174.34%142.47%161.11%181.38%260.75%393.38%464.33%470.42%554.60%352.45%705.56%881.86%310.61%279.71%448.86%282.91%359.12%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.78%0.27%-1.11%1.30%1.96%3.76%6.49%8.65%7.18%7.37%8.56%9.62%8.49%9.38%9.48%13.96%13.73%2.34%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.46%0.10%%0.52%0.91%1.75%3.55%5.21%4.34%4.66%4.82%5.93%6.42%7.66%8.94%9.81%12.19%2.49%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.42%0.28%%1.14%2.33%4.74%8.19%12.73%12%12.58%14.28%16.34%14.65%19.44%22.50%17.98%29.75%11.94%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%-1%1%2%4%8%10%8%9%10%12%10%13%13%19%19%3%
Tăng trưởng doanh thu77.93%17.19%-5.45%-12.59%10.46%2.02%8.62%22.67%10.08%26.93%22.64%12.39%19.52%10.21%154.92%46.25%29.33%%
Tăng trưởng Lợi nhuận406.65%-128.88%-181.03%-42.07%-42.40%-40.82%-18.54%47.88%7.26%9.16%9.15%27.34%8.25%9.06%73.03%48.74%659.03%%
Tăng trưởng Nợ phải trả8.59%21.43%27.38%-10.27%6.76%34.01%14.43%13.80%16.82%7.36%39.50%56.40%19.72%27.99%152.17%42.15%15.39%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.88%0.19%-3.49%18.92%17.03%2.23%26.58%39.45%12.37%23.97%24.89%14.13%43.69%26.18%38.28%146.15%204.52%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.96%13.11%13.20%1.14%10.55%20.06%19.57%23.07%15.17%12.97%34.20%37.88%29.16%27.27%89.99%84.77%54.78%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |