CTCP FECON (fcn)

13.30
-0.20
(-1.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.50
13.50
13.55
13.25
323,400
21.4k
0k
0 lần
0.6 lần
0% # 0%
2.1
2,133 tỷ
157 triệu
2,335,499
19.3 - 11.2
5,109 tỷ
3,363 tỷ
151.9%
39.70%
389 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.30 2,800 13.35 24,800
13.25 25,800 13.45 6,400
13.20 5,700 13.50 10,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 68.30 (-0.20) 27.4%
THD 35.40 (0.00) 11.6%
LGC 60.00 (0.00) 9.8%
VCG 18.00 (-0.40) 8.4%
PC1 28.20 (-0.60) 7.6%
CTD 65.50 (-1.30) 5.9%
BCG 7.50 (-0.40) 5.4%
SCG 64.70 (-0.10) 4.7%
CII 15.25 (-0.35) 4.2%
HHV 11.30 (-0.25) 4.0%
DPG 49.05 (-3.65) 2.8%
FCN 13.30 (-0.20) 1.8%
LCG 10.80 (-0.25) 1.8%
HBC 7.16 (-0.29) 1.7%
TCD 5.57 (-0.12) 1.5%
DTD 28.30 (-1.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 13.50 -0.15 400 400
09:17 13.50 -0.15 100 500
09:23 13.50 -0.15 800 1,300
09:26 13.55 -0.10 100 1,400
09:29 13.50 -0.15 100 1,500
09:31 13.50 -0.15 300 1,800
09:34 13.50 -0.15 900 2,700
09:35 13.40 -0.25 2,700 5,400
09:38 13.55 -0.10 2,000 7,400
09:46 13.50 -0.15 500 7,900
09:49 13.50 -0.15 300 8,200
09:57 13.55 -0.10 500 8,700
10:10 13.50 -0.15 2,200 10,900
10:13 13.50 -0.15 5,000 15,900
10:18 13.50 -0.15 300 16,200
10:22 13.50 -0.15 200 16,400
10:28 13.45 -0.20 300 16,700
10:35 13.45 -0.20 2,800 19,500
10:38 13.45 -0.20 1,000 20,500
10:42 13.45 -0.20 100 20,600
10:45 13.50 -0.15 6,200 26,800
11:10 13.45 -0.20 14,000 40,800
11:17 13.45 -0.20 700 41,500
11:26 13.45 -0.20 100 41,600
13:10 13.50 -0.15 200 41,800
13:18 13.50 -0.15 200 42,000
13:19 13.50 -0.15 100 42,100
13:20 13.50 -0.15 1,200 43,300
13:23 13.50 -0.15 2,100 45,400
13:35 13.50 -0.15 500 45,900
13:38 13.50 -0.15 2,000 47,900
13:44 13.50 -0.15 500 48,400
13:45 13.55 -0.10 2,900 51,300
13:47 13.55 -0.10 100 51,400
13:49 13.50 -0.15 600 52,000
13:50 13.50 -0.15 200 52,200
13:52 13.50 -0.15 700 52,900
13:53 13.50 -0.15 2,400 55,300
13:54 13.50 -0.15 700 56,000
13:57 13.50 -0.15 10,000 66,000
13:58 13.50 -0.15 200 66,200
13:59 13.50 -0.15 4,000 70,200
14:10 13.45 -0.20 21,800 92,000
14:17 13.45 -0.20 3,500 95,500
14:19 13.45 -0.20 39,000 134,500
14:20 13.45 -0.20 2,600 137,100
14:21 13.40 -0.25 1,200 138,300
14:22 13.40 -0.25 59,500 197,800
14:23 13.40 -0.25 600 198,400
14:24 13.35 -0.30 17,200 215,600
14:25 13.35 -0.30 16,100 231,700
14:26 13.35 -0.30 1,900 233,600
14:27 13.30 -0.35 12,400 246,000
14:28 13.35 -0.30 3,100 249,100
14:29 13.30 -0.35 23,300 272,400
14:30 13.25 -0.40 1,200 273,600
14:45 13.30 -0.35 49,800 323,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,800 (2.32) 0% 200 (0.18) 0%
2018 3,500 (2.85) 0% 272 (0.25) 0%
2019 4,200 (3.09) 0% 356 (0.21) 0%
2020 4,000 (3.15) 0% 233 (0.13) 0%
2021 3,900 (3.48) 0% 0.01 (0.07) 708%
2022 5,000 (3.04) 0% 280 (0.05) 0%
2023 3,800 (0.61) 0% 0.01 (0.00) 56%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV611,6221,049,233547,635673,5642,879,5673,045,5303,484,2193,154,1943,091,6512,846,2852,320,1922,107,7931,660,5531,353,969
Tổng lợi nhuận trước thuế1,650-24,1051,0931,359-18,17578,306109,818168,189276,591306,282221,761210,527187,835169,321
Lợi nhuận sau thuế 635-44,716213-1,470-42,08951,60170,782133,585211,561248,699177,553175,682154,612135,212
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7,327-43,5109,5168,584-32,09639,60968,374118,696200,579246,237166,514155,247142,224130,307
Tổng tài sản8,472,1358,773,3387,631,4227,686,2268,581,4517,580,9747,495,7056,780,1155,647,4614,723,2523,837,8543,332,3292,949,8522,198,088
Tổng nợ5,108,9395,413,1584,223,6174,278,3285,219,6584,097,6504,566,5234,277,2003,191,6282,789,0382,450,7882,097,9651,954,1221,400,787
Vốn chủ sở hữu3,363,1963,360,1793,407,8053,407,8983,361,7923,483,3242,929,1812,502,9142,448,4131,934,2141,387,0661,234,364995,730797,301


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc