CTCP FECON (fcn)

10.10
-0.40
(-3.81%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
10.25
10.30
10.10
76,900
21.4K
0.1K
241.7x
0.7x
0% # 0%
1.4
2,283 Bi
157 Mi
769,346
16.2 - 11.2
6,336 Bi
3,368 Bi
188.1%
34.71%
473 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.10 33,300 10.15 20,800
10.05 33,600 10.25 5,300
10.00 43,300 10.30 4,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.50 (0.00) 28.9%
VCG 15.35 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 122.00 (0.00) 9.5%
CTD 57.30 (-0.30) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 13.00 (0.00) 6.2%
SCG 62.50 (0.30) 5.0%
HHV 9.83 (0.00) 4.6%
DPG 27.00 (0.05) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.10 (-0.40) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.90 (0.05) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10.25 -0.15 6,800 6,800
09:20 10.20 -0.20 7,000 13,800
09:21 10.25 -0.15 3,200 17,000
09:22 10.25 -0.15 2,300 19,300
09:23 10.25 -0.15 700 20,000
09:32 10.30 -0.10 100 20,100
09:34 10.30 -0.10 200 20,300
09:35 10.20 -0.20 20,700 41,000
09:36 10.20 -0.20 9,100 50,100
09:37 10.15 -0.25 18,200 68,300
09:38 10.15 -0.25 2,100 70,400
09:39 10.10 -0.30 6,500 76,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,800 (2.32) 0% 200 (0.18) 0%
2018 3,500 (2.85) 0% 272 (0.25) 0%
2019 4,200 (3.09) 0% 356 (0.21) 0%
2020 4,000 (3.15) 0% 233 (0.13) 0%
2021 3,900 (3.48) 0% 0.01 (0.07) 708%
2022 5,000 (3.04) 0% 280 (0.05) 0%
2023 3,800 (0.61) 0% 0.01 (0.00) 56%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,572,2141,142,6241,326,315820,6846,004,4623,374,6972,879,5673,045,5303,484,2193,154,1943,091,6512,846,2852,320,1922,107,793
Tổng lợi nhuận trước thuế91,36824,21124,5274,211168,52959,059-18,17578,306109,818168,189276,591306,282221,761210,527
Lợi nhuận sau thuế 62,55116,53216,0451,049112,70830,071-42,08951,60170,782133,585211,561248,699177,553175,682
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,61314,61721,681-6,56746,9619,269-32,09639,60968,374118,696200,579246,237166,514155,247
Tổng tài sản10,187,44011,194,43711,003,4189,904,51510,187,4409,706,0628,581,4517,580,9747,495,7056,780,1155,647,4614,723,2523,837,8543,332,329
Tổng nợ6,882,5777,806,8087,632,2016,546,6766,882,5776,338,0385,219,6584,097,6504,566,5234,277,2003,191,6282,789,0382,450,7882,097,965
Vốn chủ sở hữu3,304,8643,387,6293,371,2173,357,8383,304,8643,368,0243,361,7923,483,3242,929,1812,502,9142,448,4131,934,2141,387,0661,234,364


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |