CTCP FECON (fcn)

11.25
0.05
(0.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.20
11.25
11.30
11.05
120,200
21.4K
0.1K
241.7x
0.7x
0% # 0%
1.4
2,283 Bi
157 Mi
769,346
16.2 - 11.2
6,336 Bi
3,368 Bi
188.1%
34.71%
473 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.20 200 11.25 2,400
11.15 2,100 11.30 2,600
11.10 2,600 11.35 4,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,700 800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 46.20 (0.05) 28.9%
VCG 17.80 (0.20) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 136.60 (0.00) 9.5%
CTD 67.40 (-0.20) 7.3%
PC1 21.25 (0.00) 6.7%
CII 16.30 (0.10) 6.2%
SCG 61.00 (-0.10) 5.0%
HHV 10.50 (0.05) 4.6%
DPG 32.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.25 (0.05) 2.0%
HBC 4.70 (-0.10) 1.9%
LCG 8.22 (0.03) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 11.25 -0.15 100 100
09:22 11.20 -0.20 200 300
09:23 11.15 -0.25 900 1,200
09:28 11.25 -0.15 500 1,700
09:29 11.30 -0.10 2,500 4,200
09:31 11.30 -0.10 500 4,700
09:32 11.30 -0.10 500 5,200
09:34 11.30 -0.10 1,200 6,400
09:35 11.30 -0.10 100 6,500
09:36 11.20 -0.20 1,300 7,800
09:37 11.20 -0.20 2,000 9,800
09:39 11.20 -0.20 1,100 10,900
09:40 11.15 -0.25 3,000 13,900
09:41 11.15 -0.25 300 14,200
09:43 11.15 -0.25 500 14,700
09:46 11.15 -0.25 5,600 20,300
09:47 11.10 -0.30 1,700 22,000
09:51 11.15 -0.25 500 22,500
09:52 11.20 -0.20 300 22,800
09:54 11.20 -0.20 100 22,900
09:57 11.15 -0.25 200 23,100
09:58 11.15 -0.25 100 23,200
10:10 11.10 -0.30 9,800 33,000
10:20 11.15 -0.25 100 33,100
10:23 11.15 -0.25 600 33,700
10:24 11.15 -0.25 100 33,800
10:26 11.15 -0.25 100 33,900
10:28 11.15 -0.25 2,200 36,100
10:29 11.20 -0.20 2,000 38,100
10:31 11.20 -0.20 200 38,300
10:34 11.15 -0.25 100 38,400
10:36 11.15 -0.25 500 38,900
10:52 11.15 -0.25 200 39,100
10:55 11.20 -0.20 300 39,400
10:56 11.20 -0.20 600 40,000
11:10 11.20 -0.20 13,100 53,100
11:12 11.20 -0.20 200 53,300
11:17 11.15 -0.25 10,000 63,300
11:18 11.15 -0.25 900 64,200
11:19 11.15 -0.25 1,000 65,200
11:20 11.15 -0.25 1,700 66,900
11:22 11.15 -0.25 400 67,300
11:23 11.15 -0.25 200 67,500
11:31 11.15 -0.25 3,200 70,700
11:33 11.20 -0.20 100 70,800
13:10 11.20 -0.20 6,200 77,000
13:14 11.25 -0.15 26,900 103,900
13:15 11.15 -0.25 4,300 108,200
13:16 11.25 -0.15 1,000 109,200
13:17 11.05 -0.35 8,000 117,200
13:20 11.20 -0.20 100 117,300
13:21 11.20 -0.20 1,000 118,300
13:22 11.20 -0.20 1,800 120,100
13:23 11.25 -0.15 100 120,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,800 (2.32) 0% 200 (0.18) 0%
2018 3,500 (2.85) 0% 272 (0.25) 0%
2019 4,200 (3.09) 0% 356 (0.21) 0%
2020 4,000 (3.15) 0% 233 (0.13) 0%
2021 3,900 (3.48) 0% 0.01 (0.07) 708%
2022 5,000 (3.04) 0% 280 (0.05) 0%
2023 3,800 (0.61) 0% 0.01 (0.00) 56%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,572,2141,142,6241,326,315820,6846,004,4623,374,6972,879,5673,045,5303,484,2193,154,1943,091,6512,846,2852,320,1922,107,793
Tổng lợi nhuận trước thuế91,36824,21124,5274,211168,52959,059-18,17578,306109,818168,189276,591306,282221,761210,527
Lợi nhuận sau thuế 62,55116,53216,0451,049112,70830,071-42,08951,60170,782133,585211,561248,699177,553175,682
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,61314,61721,681-6,56746,9619,269-32,09639,60968,374118,696200,579246,237166,514155,247
Tổng tài sản10,187,44011,194,43711,003,4189,904,51510,187,4409,706,0628,581,4517,580,9747,495,7056,780,1155,647,4614,723,2523,837,8543,332,329
Tổng nợ6,882,5777,806,8087,632,2016,546,6766,882,5776,338,0385,219,6584,097,6504,566,5234,277,2003,191,6282,789,0382,450,7882,097,965
Vốn chủ sở hữu3,304,8643,387,6293,371,2173,357,8383,304,8643,368,0243,361,7923,483,3242,929,1812,502,9142,448,4131,934,2141,387,0661,234,364


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |