CTCP FECON (fcn)

10.70
-0.05
(-0.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.75
10.65
10.80
10.65
141,100
21.5K
0.5K
21.3x
0.5x
1% # 2%
1.2
1,645 Bi
157 Mi
793,960
17.1 - 10.2
7,714 Bi
3,387 Bi
227.8%
30.51%
467 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.70 5,600 10.75 14,200
10.65 47,100 10.80 47,300
10.60 43,400 10.85 26,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
7,300 615

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.60 (-0.30) 28.9%
VCG 15.35 (0.20) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 95.90 (1.90) 9.5%
CTD 67.50 (0.90) 7.3%
PC1 19.20 (-0.25) 6.7%
CII 13.95 (0.35) 6.2%
SCG 65.40 (-0.10) 5.0%
HHV 9.57 (0.09) 4.6%
DPG 30.55 (0.50) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.70 (-0.05) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.71 (0.05) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.65 -0.15 800 800
09:17 10.65 -0.15 1,200 2,000
09:18 10.70 -0.10 200 2,200
09:20 10.70 -0.10 400 2,600
09:26 10.70 -0.10 500 3,100
09:27 10.70 -0.10 300 3,400
09:30 10.70 -0.10 1,300 4,700
09:35 10.70 -0.10 1,000 5,700
09:36 10.70 -0.10 400 6,100
09:38 10.70 -0.10 800 6,900
09:44 10.70 -0.10 1,300 8,200
09:46 10.70 -0.10 7,100 15,300
10:10 10.65 -0.15 2,800 18,100
10:11 10.70 -0.10 5,000 23,100
10:13 10.70 -0.10 200 23,300
10:16 10.75 -0.05 6,100 29,400
10:18 10.75 -0.05 100 29,500
10:28 10.80 0 1,000 30,500
10:34 10.75 -0.05 100 30,600
10:41 10.80 0 100 30,700
10:45 10.80 0 100 30,800
10:46 10.80 0 5,000 35,800
10:48 10.75 -0.05 1,200 37,000
10:49 10.80 0 200 37,200
10:50 10.75 -0.05 1,000 38,200
10:52 10.75 -0.05 2,000 40,200
10:54 10.75 -0.05 5,000 45,200
10:55 10.75 -0.05 34,200 79,400
10:56 10.75 -0.05 6,200 85,600
10:57 10.75 -0.05 6,200 91,800
10:58 10.70 -0.10 100 91,900
11:10 10.70 -0.10 600 92,500
11:13 10.70 -0.10 1,000 93,500
11:22 10.70 -0.10 17,600 111,100
11:24 10.70 -0.10 1,000 112,100
11:28 10.70 -0.10 1,000 113,100
11:29 10.75 -0.05 500 113,600
11:30 10.70 -0.10 100 113,700
13:10 10.70 -0.10 8,700 122,400
13:11 10.70 -0.10 100 122,500
13:13 10.70 -0.10 1,000 123,500
13:14 10.70 -0.10 100 123,600
13:15 10.70 -0.10 5,000 128,600
13:17 10.70 -0.10 1,000 129,600
13:19 10.75 -0.05 500 130,100
13:22 10.70 -0.10 2,000 132,100
13:27 10.70 -0.10 500 132,600
13:28 10.70 -0.10 1,000 133,600
13:29 10.70 -0.10 6,500 140,100
13:31 10.70 -0.10 1,000 141,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,572,2141,142,6241,326,315820,6846,004,4623,374,6972,879,5673,045,5303,484,2193,154,1943,091,6512,846,2852,320,1922,107,793
Tổng lợi nhuận trước thuế91,36824,21124,5274,211168,52959,059-18,17578,306109,818168,189276,591306,282221,761210,527
Lợi nhuận sau thuế 62,55116,53216,0451,049112,70830,071-42,08951,60170,782133,585211,561248,699177,553175,682
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,61314,61721,681-6,56746,9619,269-32,09639,60968,374118,696200,579246,237166,514155,247
Tổng tài sản10,187,44011,194,43711,003,4189,904,51510,187,4409,706,0628,581,4517,580,9747,495,7056,780,1155,647,4614,723,2523,837,8543,332,329
Tổng nợ6,882,5777,806,8087,632,2016,546,6766,882,5776,338,0385,219,6584,097,6504,566,5234,277,2003,191,6282,789,0382,450,7882,097,965
Vốn chủ sở hữu3,304,8643,387,6293,371,2173,357,8383,304,8643,368,0243,361,7923,483,3242,929,1812,502,9142,448,4131,934,2141,387,0661,234,364


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc