CTCP FECON (fcn)

13.15
-0.05
(-0.38%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,004,4623,374,6972,879,5673,045,5303,484,2193,154,1943,091,6512,846,2852,320,1922,107,7931,660,5531,353,9691,204,7271,007,995914,580358,769245,308189,678
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4607392167218
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,004,4623,374,6972,879,5673,045,5303,484,2193,154,1943,091,1912,845,5462,320,1922,107,7931,660,5531,353,9691,204,7261,007,994913,908358,751245,308189,678
4. Giá vốn hàng bán5,142,8622,933,9552,394,3282,689,2783,014,5072,680,7852,656,8712,417,9821,983,0321,774,6431,370,8861,097,9401,000,610745,682693,223259,726181,194170,990
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)861,600440,742485,239356,252469,712473,409434,320427,563337,160333,150289,667256,029204,116262,312220,68599,02564,11418,688
6. Doanh thu hoạt động tài chính90,83285,71423,389168,60118,94315,189210,658333,760330,31672,533136,03011,00112,9505,2944,961679898216
7. Chi phí tài chính361,265232,156287,327228,504152,26599,246179,413347,418322,307110,616148,16030,87920,76546,53038,82913,5529,2703,429
-Trong đó: Chi phí lãi vay339,887214,559259,892212,399145,67196,07483,05491,15590,64180,74345,56528,42618,15735,47432,4758,5985,6152,837
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,4814,27412,54727,48619,39317,42312,627
9. Chi phí bán hàng63,31425,91020,80526,79425,24021,98718,93413,3068,8928,35012,48311,81710,54435,02918,9064,10059160
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp328,255211,357209,250214,701200,099192,223165,465129,359131,04099,18096,27663,15350,88758,22750,38328,64013,9729,900
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)203,07961,308-8,75554,852111,052175,142281,166271,241217,783215,023188,171178,604147,497127,820117,52853,41241,7125,416
12. Thu nhập khác13,00319,19813,47564,8876,7121,2019,89356,7226,9105,34345,269140,40225,49212,7891,18519,3592355
13. Chi phí khác47,55421,44722,89541,4337,9468,15514,46821,6802,9329,83945,605149,68523,43112,7301,1525,6161,023
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-34,551-2,249-9,42023,454-1,234-6,953-4,57535,0413,978-4,496-337-9,2822,061593213,743-1,00055
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)168,52959,059-18,17578,306109,818168,189276,591306,282221,761210,527187,835169,321149,558127,878117,56167,15540,7115,470
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành77,48830,28723,81831,93238,92734,64763,73355,02042,63834,81533,19233,92226,53331,70221,25115,5397,0331,033
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-21,667-1,29896-5,227109-431,2972,5631,57030301866,164-3,927-19
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)55,82128,98823,91526,70639,03634,60465,03057,58344,20834,84533,22234,10932,69727,77521,25115,5207,0331,033
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)112,70830,071-42,08951,60170,782133,585211,561248,699177,553175,682154,612135,212116,860100,10396,31051,63533,6784,437
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát65,74620,802-9,99311,9922,40714,88910,9822,46211,04020,43512,3894,90614,5285,5739,6351,542
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)46,9619,269-32,09639,60968,374118,696200,579246,237166,514155,247142,224130,307102,33294,53086,67550,09333,6784,437

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |