CTCP FECON (fcn)

12.75
0.80
(6.69%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,004,4623,374,6972,879,5673,045,5303,484,2193,154,1943,091,6512,846,2852,320,1922,107,7931,660,5531,353,9691,204,7271,007,995914,580358,769245,308189,678
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4607392167218
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,004,4623,374,6972,879,5673,045,5303,484,2193,154,1943,091,1912,845,5462,320,1922,107,7931,660,5531,353,9691,204,7261,007,994913,908358,751245,308189,678
4. Giá vốn hàng bán5,142,8622,933,9552,394,3282,689,2783,014,5072,680,7852,656,8712,417,9821,983,0321,774,6431,370,8861,097,9401,000,610745,682693,223259,726181,194170,990
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)861,600440,742485,239356,252469,712473,409434,320427,563337,160333,150289,667256,029204,116262,312220,68599,02564,11418,688
6. Doanh thu hoạt động tài chính90,83285,71423,389168,60118,94315,189210,658333,760330,31672,533136,03011,00112,9505,2944,961679898216
7. Chi phí tài chính361,265232,156287,327228,504152,26599,246179,413347,418322,307110,616148,16030,87920,76546,53038,82913,5529,2703,429
-Trong đó: Chi phí lãi vay339,887214,559259,892212,399145,67196,07483,05491,15590,64180,74345,56528,42618,15735,47432,4758,5985,6152,837
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,4814,27412,54727,48619,39317,42312,627
9. Chi phí bán hàng63,31425,91020,80526,79425,24021,98718,93413,3068,8928,35012,48311,81710,54435,02918,9064,10059160
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp328,255211,357209,250214,701200,099192,223165,465129,359131,04099,18096,27663,15350,88758,22750,38328,64013,9729,900
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)203,07961,308-8,75554,852111,052175,142281,166271,241217,783215,023188,171178,604147,497127,820117,52853,41241,7125,416
12. Thu nhập khác13,00319,19813,47564,8876,7121,2019,89356,7226,9105,34345,269140,40225,49212,7891,18519,3592355
13. Chi phí khác47,55421,44722,89541,4337,9468,15514,46821,6802,9329,83945,605149,68523,43112,7301,1525,6161,023
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-34,551-2,249-9,42023,454-1,234-6,953-4,57535,0413,978-4,496-337-9,2822,061593213,743-1,00055
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)168,52959,059-18,17578,306109,818168,189276,591306,282221,761210,527187,835169,321149,558127,878117,56167,15540,7115,470
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành77,48830,28723,81831,93238,92734,64763,73355,02042,63834,81533,19233,92226,53331,70221,25115,5397,0331,033
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-21,667-1,29896-5,227109-431,2972,5631,57030301866,164-3,927-19
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)55,82128,98823,91526,70639,03634,60465,03057,58344,20834,84533,22234,10932,69727,77521,25115,5207,0331,033
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)112,70830,071-42,08951,60170,782133,585211,561248,699177,553175,682154,612135,212116,860100,10396,31051,63533,6784,437
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát65,74620,802-9,99311,9922,40714,88910,9822,46211,04020,43512,3894,90614,5285,5739,6351,542
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)46,9619,269-32,09639,60968,374118,696200,579246,237166,514155,247142,224130,307102,33294,53086,67550,09333,6784,437

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,204,1186,369,7186,136,5965,235,3835,062,6205,557,4134,501,5363,650,7582,856,7162,246,1451,957,3061,411,6071,167,992717,873569,294220,550145,31589,961
I. Tiền và các khoản tương đương tiền767,059472,987701,732174,639312,430358,354236,465192,528233,542252,211299,723236,575360,15196,221113,45727,51031,0714,311
1. Tiền554,042384,629542,226112,907172,756302,719199,350106,977191,385222,054235,956153,811272,45168,52176,61227,51031,0714,311
2. Các khoản tương đương tiền213,01788,358159,50661,732139,67555,63537,11585,55142,15730,15763,76682,76487,70027,70036,846
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn25,99428,08024,65528,56149,14935,35855,85775286113,1476475,124
1. Chứng khoán kinh doanh5,124
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn25,99428,08024,65528,56149,14935,35855,85775286113,147647
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,797,7104,076,9443,632,1113,229,9972,821,4453,969,3413,363,0842,771,4552,014,3971,287,5521,070,740924,987660,796363,818186,001122,33346,07329,440
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,303,5562,080,9771,889,5551,981,7162,054,4562,663,9112,571,1662,140,0101,734,1521,130,981916,749910,131305,606362,623128,910110,13443,78825,788
2. Trả trước cho người bán886,599835,606692,868235,620173,862621,272107,269120,53797,18669,73283,07513,75411,4916,53759,57212,1972,2843,651
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng349,467
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn19,8619,0848,28437,09562,06344,40596,0194,6778,385
6. Phải thu ngắn hạn khác597,1601,155,3781,045,282979,445535,263643,938590,712508,313177,636160,58874,6675,5221,1606851,47931
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,466-4,100-3,878-3,878-4,198-4,185-2,082-2,082-2,963-3,750-3,750-4,420-6,929-6,028-3,959
IV. Tổng hàng tồn kho3,486,9241,682,9361,680,6021,669,2591,662,0111,028,107675,399520,741421,549319,986388,962155,612113,466240,072247,83557,86464,04747,614
1. Hàng tồn kho3,486,9241,682,9361,680,6021,669,2591,662,0111,028,107675,399520,741421,549319,986388,962155,612113,466240,072247,83557,86464,04747,614
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác126,432108,77197,496132,928217,585166,252170,731165,282186,366373,249197,23594,43228,45517,76222,00012,8424,1258,595
1. Chi phí trả trước ngắn hạn37,76760,10845,92342,41331,91310,2697,7664,0636,0571,0031,0912,4661,2921,6041,758401181
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ64,85834,87550,41485,17559,3788,8615,1869,17910,99220,58935,2318786611,1359,18011,1233,0978,352
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước23,80713,7881,1595,3402,2953,3662215154616121955233253626
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác124,000143,757157,757151,889169,264351,596160,85291,66025,7454,99011,0371,2831,00262
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,983,3223,336,3442,444,8552,345,5912,433,0841,222,7021,145,9241,072,494981,1381,086,184992,546786,482426,245516,396400,505289,884130,94588,523
I. Các khoản phải thu dài hạn83,402121,193120,155127,24257,42470,29231,12241,65944,0943,0603,7341,442
1. Phải thu dài hạn của khách hàng2,6032,6036,3331,540
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn23,30099,53499,53499,53423,300
5. Phải thu dài hạn khác60,10221,65920,62125,10554,82140,65829,58241,65944,0943,0603,7341,442
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định551,8941,581,8421,716,2761,796,6671,886,313673,036678,215746,987645,894751,783660,171403,572227,467444,984379,486176,849127,62682,726
1. Tài sản cố định hữu hình256,9431,373,4321,543,7911,552,7511,631,823434,425479,522460,348390,555314,256235,283151,484131,705344,614307,939140,169107,97375,567
2. Tài sản cố định thuê tài chính277,755186,557147,226214,377228,315185,783140,525154,654182,667192,101178,522184,79371,93165,48135,594
3. Tài sản cố định vô hình17,19621,85325,25929,53926,17552,82858,168131,98572,671245,426246,36567,29523,83134,89035,95336,68019,6537,159
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn529,8421,032,11454,85236,93226,96646,22653,68365,14743,95656,57033,58315,20138,39339,02668793,428334,592
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn994,80924,1489,265
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang529,84237,30530,70427,66626,96646,22653,68365,14743,95656,57033,583
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn651,873452,504414,211222,086292,206304,764310,758182,376205,184239,608267,188348,550148,8347,1227,1837,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh566,338368,243329,176157,141188,633188,633186,67784,495205,184239,608203,188235,459140,502
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn82,01080,81080,81060,810102,073114,631123,88197,88164,000113,0928,3327,1227,1837,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,5253,4514,2254,1351,5001,500200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác166,311148,690139,359162,664170,17676,07071,37235,50041,91435,16327,87019,15811,55124,88811,70612,6083,2871,206
1. Chi phí trả trước dài hạn140,940107,59290,304106,013110,25475,75371,09935,50041,91433,59326,30013,3568,72918,60111,68812,5893,2871,206
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại24,6493,0141,6961,7932073162731,5701,5701,6004303,9271919
3. Tài sản dài hạn khác4,2022,3922,360
VII. Lợi thế thương mại72238,08447,35854,85859,71552,31577482596375
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,187,4409,706,0628,581,4517,580,9747,495,7056,780,1155,647,4614,723,2523,837,8543,332,3292,949,8522,198,0881,594,2371,234,269969,798510,434276,260178,484
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,882,5776,338,0385,219,6584,097,6504,566,5234,277,2003,191,6282,789,0382,450,7882,097,9651,954,1221,400,787895,669748,109584,499231,788163,059141,311
I. Nợ ngắn hạn5,497,4714,808,6964,319,1133,152,0943,365,4803,896,0882,803,7852,172,1731,798,3211,283,3671,295,2661,031,870848,944579,276434,496137,454111,224112,212
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,720,4022,380,9172,066,7151,766,7411,331,6321,220,447753,922547,712530,193502,442414,791189,209181,461229,086198,75627,27038,37518,264
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn951,654809,023873,890709,7971,048,9081,038,767845,542803,044635,197436,049328,079553,584352,455260,923187,55478,06643,38235,156
4. Người mua trả tiền trước1,299,045722,293986,764286,769354,060326,383126,749119,14265,33374,912271,2406,65759,2184,29412,15410,37518,2619,661
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước99,105361,01758,36358,87444,151130,979122,54784,94773,99333,96832,70657,27551,31166,48914,99117,0217,160555
6. Phải trả người lao động56,88039,29835,34240,42539,14129,45712,6559,6718,3705,1143,6973,5689,5769,8745,9851,495711
7. Chi phí phải trả ngắn hạn184,349359,497169,715158,395466,586999,302827,891501,542439,760182,554202,261207,484171,9861,098655100
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1461835533,7114040
11. Phải trả ngắn hạn khác178,023128,039119,270123,26672,440143,419108,838100,25538,10438,59840,9595056761,01610,369262647,766
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,6791,147
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,8678,6119,0547,8098,5267,2825,6425,8613,6619,6891,4939,90821,1156,4974,0323,2024,020
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,385,1061,529,342900,545945,5551,201,043381,112387,842616,865652,467814,598658,856368,91746,725168,832150,00294,33451,83529,099
1. Phải trả người bán dài hạn16,58914,05418,65125,512
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác54,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,365,0761,510,667878,922941,2681,140,623374,529379,581331,591342,621416,704285,425363,03840,593168,832150,00294,33451,83529,099
7. Trái phiếu chuyển đổi279,187279,187392,652368,085
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả21193,6413,6415,1345,8734,8804,8804,8805,8806,132
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,4194,6022,9724,2872,7792,9423,127213267362467
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,304,8643,368,0243,361,7923,483,3242,929,1812,502,9142,448,4131,934,2141,387,0661,234,364995,730797,301698,568486,160385,300278,645113,20137,173
I. Vốn chủ sở hữu3,304,8643,368,0243,361,7923,483,3242,929,1812,502,9142,448,4131,934,2141,387,0661,234,364995,730797,301698,568486,160385,300278,645113,20137,173
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,574,3901,574,3901,574,3901,574,3901,574,3901,254,3901,195,389943,446543,529477,229457,229457,229397,591138,052128,400107,00087,99732,334
2. Thặng dư vốn cổ phần517,557517,557517,557517,557517,557418,206418,206285,738120,73853,93934,53934,53934,53935,60425,00325,003
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu48,313
4. Vốn khác của chủ sở hữu10,03910,03910,03910,03910,03910,03948,31367,948
5. Cổ phiếu quỹ-13,935
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái8-2,731-1,162-1,079
8. Quỹ đầu tư phát triển348,762348,553347,342337,164333,791334,081285,327219,519177,111113,19962,89639,17635,15818,8778,9963,8364,020
9. Quỹ dự phòng tài chính13,48811,4799,4384,4981,9182,010
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu232232232264254254336429129
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối79,70756,53951,176207,271218,438212,289293,325306,839266,643258,391221,861189,370137,751162,29697,83970,19720,2534,840
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát774,177860,714861,048836,640274,712287,590255,830129,930230,602263,659219,20563,49982,050121,894123,29471,853
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,187,4409,706,0628,581,4517,580,9747,495,7056,780,1155,640,0414,723,2523,837,8543,332,3292,949,8522,198,0881,594,2371,234,269969,798510,434276,260178,484
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |