CTCP FPT (fpt)

78.60
-0.80
(-1.01%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV20,258,86617,225,50716,658,33616,064,98017,651,06570,207,68962,962,65252,625,17544,023,01135,671,05229,921,69827,791,98223,259,12643,298,39640,447,138
Giá vốn hàng bán13,171,30010,685,65510,603,6739,756,79311,128,84444,217,42139,150,44632,298,34726,842,24922,025,29818,016,74317,004,91114,490,65832,976,20631,093,334
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV7,054,1506,518,8666,021,0406,301,3486,478,97325,895,40523,698,34820,319,55317,167,27913,631,96411,813,65710,712,0508,722,8799,682,4058,438,135
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,477,2863,346,3763,129,4092,993,8432,922,04712,946,91311,025,0819,111,7467,589,2906,228,4945,190,6544,609,8733,799,8314,219,9522,964,201
Tổng lợi nhuận trước thuế3,498,4053,374,7393,141,0333,024,6942,959,66713,038,86911,069,6669,203,0067,662,2836,337,2065,263,4574,664,5313,857,6034,255,1183,013,899
Lợi nhuận sau thuế 2,988,1492,901,5462,740,2712,595,5572,493,50211,225,5239,427,4237,788,0506,491,3435,349,3014,423,7453,911,7123,233,9973,528,1142,575,691
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,502,7042,434,8412,257,4632,174,3012,086,9939,369,3107,856,7686,465,1905,310,1094,337,4123,538,0083,135,3502,620,1792,931,5311,990,643
Tổng tài sản ngắn hạn58,102,97153,632,97752,711,18046,075,51145,475,49658,102,97145,535,94336,705,75230,937,71135,118,37325,612,49018,979,17618,406,08716,059,93821,908,663
Tiền mặt10,540,1829,853,51310,019,6316,755,6459,315,44010,540,1829,315,4408,279,1576,440,1775,417,8454,686,1913,453,3893,925,7273,480,6606,013,361
Đầu tư tài chính ngắn hạn29,612,98727,125,58626,619,40023,768,37821,785,21429,612,98721,785,21416,104,20513,047,23420,730,72112,435,9186,708,9785,568,6244,379,4463,472,087
Hàng tồn kho2,250,8122,134,3472,157,8142,238,8731,969,2682,250,8121,990,2241,724,9572,121,1181,623,3151,405,0841,349,9591,401,3031,024,0444,617,030
Tài sản dài hạn29,986,65129,105,32828,554,89527,922,16226,537,74229,986,65126,464,05323,577,07620,712,69318,579,56816,121,83414,414,98811,350,9808,939,7397,924,599
Tài sản cố định17,330,03416,990,52016,736,35015,548,35414,841,61817,330,03414,816,13113,643,23312,032,91510,398,8388,317,8237,492,1686,513,7365,247,2854,589,983
Đầu tư tài chính dài hạn4,737,8643,982,9823,814,0483,526,5033,319,0154,737,8643,318,0953,335,0093,238,2993,101,9942,581,1752,496,5522,202,4671,783,369826,328
Tổng tài sản88,089,62282,738,30581,266,07573,997,67372,013,23888,089,62271,999,99660,282,82851,650,40453,697,94141,734,32333,394,16429,757,06724,999,67729,833,262
Tổng nợ44,338,15539,907,78141,393,29236,101,01836,216,61244,338,15536,272,45630,349,81626,294,27932,279,95623,128,65616,594,87514,982,09611,761,30118,385,187
Vốn chủ sở hữu43,751,46642,830,52439,872,78337,896,65535,796,62643,751,46635,727,54029,933,01125,356,12521,417,98518,605,66716,799,28914,774,97113,238,37611,448,075

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004Năm 2003Năm 2002
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.54K5.34K5.09K4.84K4.78K4.51K4.62K4.27K5.52K4.33K4.86K4.74K6K5.62K7.79K6.55K7.45K5.98K8.02K7.41K4.61K2.87K0.72K0.30K
Giá cuối kỳ95.80K130.13K70.33K47.81K47.20K25.54K21.06K13.32K14.93K9.60K8.76K7.27K5.47K3.95K4.16K5.24K4.75K2.90K8.24K11.22K400K400K400K400K
Giá / EPS (PE)17.30 (lần)24.37 (lần)13.82 (lần)9.88 (lần)9.88 (lần)5.66 (lần)4.56 (lần)3.12 (lần)2.70 (lần)2.22 (lần)1.80 (lần)1.53 (lần)0.91 (lần)0.70 (lần)0.53 (lần)0.80 (lần)0.64 (lần)0.48 (lần)1.03 (lần)1.51 (lần)86.72 (lần)139.14 (lần)554.16 (lần)1,352.92 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.31 (lần)3.04 (lần)1.70 (lần)1.19 (lần)1.20 (lần)0.67 (lần)0.51 (lần)0.35 (lần)0.18 (lần)0.11 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.02 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)1.73 (lần)2.78 (lần)5.86 (lần)16.06 (lần)
Giá sổ sách25.86K24.29K23.57K23.11K23.60K23.73K24.76K24.08K24.93K24.92K25.61K26.91K29.99K25.91K28.83K26.16K26.06K20.76K24.21K27.34K10.06K4.92K2.79K0.51K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.70 (lần)5.36 (lần)2.98 (lần)2.07 (lần)2 (lần)1.08 (lần)0.85 (lần)0.55 (lần)0.60 (lần)0.39 (lần)0.34 (lần)0.27 (lần)0.18 (lần)0.15 (lần)0.14 (lần)0.20 (lần)0.18 (lần)0.14 (lần)0.34 (lần)0.41 (lần)39.78 (lần)81.29 (lần)143.34 (lần)778.27 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,692 (Mi)1,471 (Mi)1,270 (Mi)1,097 (Mi)908 (Mi)784 (Mi)678 (Mi)614 (Mi)531 (Mi)459 (Mi)398 (Mi)344 (Mi)275 (Mi)274 (Mi)216 (Mi)193 (Mi)143 (Mi)140 (Mi)92 (Mi)61 (Mi)61 (Mi)61 (Mi)61 (Mi)61 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản65.96%63.24%60.89%59.90%65.40%61.37%56.83%61.85%64.24%73.44%72.79%74.87%73.47%71.99%76.11%71.84%73.86%76.06%81.08%90.18%91.04%94.41%93.66%92.64%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản34.04%36.76%39.11%40.10%34.60%38.63%43.17%38.15%35.76%26.56%27.21%25.13%26.53%28.01%23.89%28.16%26.14%23.94%18.92%9.82%8.96%5.59%6.34%7.36%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn50.33%50.38%50.35%50.91%60.11%55.42%49.69%50.35%47.05%61.63%60.91%59.14%53.02%50.07%58.34%58.97%64.23%52.61%58.46%51.23%72.45%81.11%82.67%94.32%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu101.34%101.53%101.39%103.70%150.71%124.31%98.78%101.40%88.84%160.60%155.79%144.75%112.88%100.29%140.02%143.70%179.60%111.02%140.74%105.04%262.94%429.24%477.04%1,661.08%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn49.67%49.62%49.65%49.09%39.89%44.58%50.31%49.65%52.95%38.37%39.09%40.86%46.98%49.93%41.66%41.03%35.77%47.39%41.54%48.77%27.55%18.89%17.33%5.68%
6/ Thanh toán hiện hành139.83%130.71%123.79%126.17%118%114.52%117.87%127.37%144.68%125.70%126.67%140.55%142.34%159.26%134.18%169.52%161.12%144.78%141.70%189.73%136.26%134.60%127.46%121.14%
7/ Thanh toán nhanh134.41%125%117.97%117.52%112.55%108.24%109.48%117.67%135.45%99.21%91.04%102%105.36%117.06%95.31%122.33%131.01%106.53%95.04%153.66%110.34%102.56%127.46%121.14%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn25.37%26.74%27.92%26.26%18.20%20.95%21.45%27.17%31.36%34.50%23.95%35.93%30.33%36.10%34.24%27.54%48.48%38.62%29.22%41.32%27.99%33.55%11.11%24.41%
9/ Vòng quay Tổng tài sản79.70%87.45%87.30%85.23%66.43%71.70%83.22%78.16%173.20%135.58%148.61%145.08%154.32%173.30%169.96%162.88%177.21%268.25%252.39%627.70%635.32%551.54%423.63%275.24%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn120.83%138.27%143.37%142.30%101.57%116.82%146.43%126.37%269.61%184.62%204.16%193.78%210.06%240.72%223.32%226.74%239.92%352.70%311.30%696.07%697.82%584.20%452.31%297.11%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu160.47%176.23%175.81%173.62%166.55%160.82%165.44%157.42%327.07%353.31%380.14%355.08%328.51%347.10%407.94%396.94%495.49%566.06%607.61%1,287.06%2,305.82%2,918.99%2,444.49%4,847.25%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,964.51%1,967.14%1,872.41%1,265.48%1,356.81%1,282.25%1,259.66%1,034.08%3,220.19%673.45%571.37%566.84%640.73%734.32%619.55%651.46%1,025.90%1,088.94%806.76%3,430.12%3,429.56%2,303.56%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần13.35%12.48%12.29%12.06%12.16%11.82%11.28%11.27%6.77%4.92%4.99%4.96%6.09%6.26%6.62%6.31%5.77%5.09%5.46%2.10%1.99%2%1.06%1.19%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.64%10.91%10.72%10.28%8.08%8.48%9.39%8.81%11.73%6.67%7.41%7.20%9.39%10.84%11.25%10.28%10.23%13.65%13.77%13.21%12.64%11.04%4.48%3.27%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)21.41%21.99%21.60%20.94%20.25%19.02%18.66%17.73%22.14%17.39%18.96%17.63%19.99%21.71%27.01%25.04%28.60%28.81%33.15%27.09%45.87%58.42%25.87%57.53%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)21%20%20%20%20%20%18%18%9%6%6%6%8%8%8%8%7%6%6%2%2%2%1%1%
Tăng trưởng doanh thu11.51%19.64%19.54%23.41%19.21%7.66%19.49%-46.28%7.05%4.50%17.75%21.24%10.11%-3.05%26.73%8.79%12.13%21.54%-36.83%51.76%61.43%110.56%173.82%%
Tăng trưởng Lợi nhuận19.25%21.52%21.75%22.43%22.59%12.84%19.66%-10.62%47.27%3.09%18.31%-1.10%7.13%-8.41%33%18.92%27.15%13.40%63.72%60.59%60.44%298.27%144.14%%
Tăng trưởng Nợ phải trả22.24%19.51%15.42%-18.54%39.57%39.37%10.76%27.38%-36.03%15.90%18.38%43.83%30.95%-18.38%20.15%8.66%107.22%2.91%79.28%8.62%25.18%58.67%55.93%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu22.46%19.36%18.05%18.39%15.12%10.75%13.70%11.61%15.64%12.43%9.99%12.16%16.35%13.95%23.31%35.80%28.10%30.46%33.81%171.89%104.36%76.33%442.97%%
Tăng trưởng Tổng tài sản22.35%19.44%16.71%-3.81%28.67%24.97%12.22%19.03%-16.20%14.54%14.95%28.96%23.66%-4.91%21.44%18.37%69.73%14.35%57.10%53.60%40.14%61.73%77.91%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |