CTCP FPT (fpt)

79.40
1.20
(1.53%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh70,207,68962,962,65252,625,17544,023,01135,671,05229,921,69827,791,98223,259,12643,298,39640,447,13838,707,14332,873,02727,114,70224,624,08525,397,76020,041,45918,422,05116,429,73713,518,39721,399,752
2. Các khoản giảm trừ doanh thu94,864113,8587,27413,48313,79091,29875,02245,589639,785915,669747,445228,37086,81329,78127,51324,15518,02547,89819,506
3. Doanh thu thuần (1)-(2)70,112,82662,848,79452,617,90144,009,52835,657,26329,830,40127,716,96023,213,53742,658,61139,531,46937,959,69932,644,65627,027,88924,594,30425,370,24720,017,30418,404,02616,381,84013,498,89121,399,752
4. Giá vốn hàng bán44,217,42139,150,44632,298,34726,842,24922,025,29818,016,74317,004,91114,490,65832,976,20631,093,33430,465,87926,371,19621,488,73619,902,15920,412,09916,028,81114,718,67313,403,40411,537,44320,048,519
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25,895,40523,698,34820,319,55317,167,27913,631,96411,813,65710,712,0508,722,8799,682,4058,438,1357,493,8206,273,4605,539,1534,692,1454,958,1483,988,4933,685,3532,978,4361,961,4481,351,233
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,977,1561,935,7492,336,0691,998,5041,270,789821,896650,495600,0931,583,100574,760452,547367,645385,721636,518552,058464,259187,941197,47248,93611,278
7. Chi phí tài chính1,672,0451,811,5471,718,2981,687,3701,144,187548,165592,386361,047600,872694,214620,412354,076270,556549,888693,758559,127445,371495,23672,34474,259
-Trong đó: Chi phí lãi vay809,759551,639832,649645,726483,996385,338358,988238,344368,546374,186262,502166,165132,491228,659249,501238,148109,69980,48842,95657,961
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh658,025392,53142,347483,598686,865312,194404,927439,02771,08535,13334,47540,85921,52132,66235,538107,83469,667-39,9594,043
9. Chi phí bán hàng7,580,8406,115,9625,242,5524,526,4413,604,6112,713,5612,345,9582,047,8343,074,6372,638,4552,226,8711,702,7581,356,607857,893793,285646,360527,091526,659384,773357,567
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,330,7877,074,0396,625,3745,846,2814,612,3264,495,3664,219,2553,553,2883,441,1292,751,1582,331,7892,183,2601,846,4741,602,6761,603,1551,370,5811,306,345963,266600,168435,826
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,946,91311,025,0819,111,7467,589,2906,228,4945,190,6544,609,8733,799,8314,219,9522,964,2012,801,7692,441,8692,472,7582,350,8672,455,5461,984,5171,664,1551,150,787957,142494,859
12. Thu nhập khác142,892175,451200,956184,324133,219131,401112,68460,449101,84799,840146,796193,662204,959167,744104,921144,688185,589191,151100,712140,456
13. Chi phí khác50,936130,865109,695111,33124,50758,59958,0262,67866,68150,14297,417176,307119,641112,05158,923106,012152,222101,85328,86826,015
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)91,95644,58691,26172,993108,71272,80254,65757,77135,16649,69749,37917,35585,31955,69345,99738,67633,36889,29871,843114,440
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,038,86911,069,6669,203,0067,662,2836,337,2065,263,4574,664,5313,857,6034,255,1183,013,8992,851,1492,459,2242,558,0772,406,5612,501,5432,023,1931,697,5221,240,0851,028,985609,299
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,918,7591,922,9281,424,0171,193,614954,883942,814761,990599,215698,494424,741497,001399,000477,971424,440418,067346,754329,029212,404148,71573,687
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-105,413-280,684-9,061-22,67433,022-103,103-9,17124,39128,51013,466-83,937-18,901-27,654-3,3674,328-15,318-37,381-23,365
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,813,3461,642,2441,414,9561,170,940987,905839,711752,818623,605727,004438,208413,064380,099450,317421,074422,395331,436291,648189,038148,71573,687
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,225,5239,427,4237,788,0506,491,3435,349,3014,423,7453,911,7123,233,9973,528,1142,575,6912,438,0852,079,1252,107,7601,985,4872,079,1481,691,7571,405,8741,051,047880,271535,612
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,856,2131,570,6551,322,8591,181,2351,011,889885,737776,362613,819596,583585,048507,189447,040457,605445,160397,330427,251342,525214,776142,80185,176
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,369,3107,856,7686,465,1905,310,1094,337,4123,538,0083,135,3502,620,1792,931,5311,990,6431,930,8961,632,0851,650,1551,540,3271,681,8181,264,5061,063,349836,271737,469450,436

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn58,102,97145,535,94336,705,75230,937,71135,118,37325,612,49018,979,17618,406,08716,059,93821,908,66318,959,00916,964,33312,908,24310,229,47011,372,7288,839,0227,678,5054,658,2634,342,6223,074,380
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,540,1829,315,4408,279,1576,440,1775,417,8454,686,1913,453,3893,925,7273,480,6606,013,3613,584,7094,336,2822,750,9712,318,9152,902,3831,436,1282,310,5101,242,503895,515669,452
1. Tiền8,084,8276,725,6205,975,1283,880,8603,447,3772,216,7432,611,6442,682,4371,886,4352,708,3971,879,3972,072,2061,426,9111,448,5741,498,138861,7181,491,5371,088,022815,402669,452
2. Các khoản tương đương tiền2,455,3552,589,8212,304,0292,559,3171,970,4682,469,449841,7441,243,2901,594,2243,304,9641,705,3122,264,0761,324,060870,3411,404,245574,409818,973154,48080,113
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn29,612,98721,785,21416,104,20513,047,23420,730,72112,435,9186,708,9785,568,6244,379,4463,472,0872,617,4421,441,4871,443,449662,021861,597563,892619,749
1. Chứng khoán kinh doanh1,450,8921,452,855677,627861,597565,892619,749
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-9,405-9,405-15,607-2,000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn29,612,98721,785,21416,104,20513,047,23420,730,72112,435,9186,708,9785,568,6244,379,4463,472,0872,617,442
III. Các khoản phải thu ngắn hạn14,400,80111,381,5249,674,3438,502,8956,882,1836,265,4126,536,2516,426,9466,151,7826,640,1365,534,2095,034,3384,411,5343,775,6423,781,5143,248,8762,545,5511,994,1701,849,2831,756,845
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng12,733,50510,537,0199,057,6477,990,0776,211,9575,564,3925,812,9385,561,5465,038,3794,813,6454,477,1224,005,2253,658,2673,208,6023,055,1702,355,7791,885,7051,541,2921,511,1171,509,767
2. Trả trước cho người bán915,177610,380482,075292,916400,707459,336274,779218,42895,341502,798346,030400,189253,623209,644202,306241,613395,081271,889160,984162,099
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn251,95492,72461,418
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng200,405136,097176,771199,252168,940197,973318,339431,581516,837522,983419,889272,485259,635153,814
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn9,1969,80851588334,762185,532394910621,152
6. Phải thu ngắn hạn khác1,128,685707,752869,492719,203595,813480,833491,316658,775767,000845,229476,422401,396320,027265,939368,964556,198286,909107,084122,56084,997
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-586,167-619,532-912,157-699,436-529,996-622,655-361,516-264,667-180,519-142,688-282,202-295,456-240,272-181,027-104,561-58,527-22,143-18,819-6,795-18
IV. Tổng hàng tồn kho2,167,1891,856,7571,593,4111,965,7881,507,3431,290,0921,284,2011,340,6871,020,2124,553,8085,268,1004,572,6363,328,8812,699,5093,275,8502,448,4721,426,0431,223,9581,428,218584,485
1. Hàng tồn kho2,250,8121,990,2241,724,9572,121,1181,623,3151,405,0841,349,9591,401,3031,024,0444,617,0305,332,0324,652,3333,353,8062,710,3013,294,6832,460,4541,434,7091,230,8721,430,100584,485
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-83,624-133,468-131,546-155,330-115,972-114,992-65,758-60,615-3,832-63,222-63,932-79,697-24,925-10,792-18,833-11,982-8,666-6,914-1,882
V. Tài sản ngắn hạn khác1,381,8131,197,0081,054,635981,617580,281934,877996,3571,144,1031,027,8371,229,2701,954,5491,579,590973,408773,383551,3841,141,654776,651197,633169,60663,598
1. Chi phí trả trước ngắn hạn641,070479,707449,246409,347290,950621,038692,501962,478759,948700,737829,521592,435178,530114,20281,83872,42493,98440,37135,80717,263
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ609,517648,697528,985392,864256,818268,314175,755138,813156,146405,3611,106,182921,625757,074621,884405,238310,144209,296143,680130,80940,847
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước131,22568,60376,405179,40632,51345,524128,10242,812111,743123,17218,84633,74410,02514,37438,09512,44925,9411,3631,284
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác31,78627,77922,92426,213746,637447,43112,2192,9904,204
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn29,986,65126,464,05323,577,07620,712,69318,579,56816,121,83414,414,98811,350,9808,939,7397,924,5997,086,5795,694,0114,662,3143,979,7123,570,3583,465,5222,716,9101,466,5711,013,430334,839
I. Các khoản phải thu dài hạn564,342331,646247,392225,091167,244242,873262,485109,788231,657380,966348,6391,2131,4341,029376109315
1. Phải thu dài hạn của khách hàng5,279161,552242,328242,328
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn2,5101,1902,26993,99247,428393
5. Phải thu dài hạn khác611,436381,509299,765276,273219,705203,610269,786164,125124,835192,339160,1621,2131,4341,029376126315
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-52,372-52,372-52,372-52,372-54,729-54,729-54,729-54,729-54,729-53,701-53,851-17
II. Tài sản cố định17,330,03414,816,13113,643,23312,032,91510,398,8388,317,8237,492,1686,513,7365,247,2854,589,9834,292,2533,300,5472,536,7612,076,6661,727,8051,677,8431,255,566738,970632,798262,959
1. Tài sản cố định hữu hình15,385,81712,774,56812,382,11710,714,2319,260,9357,219,5526,295,2625,207,1264,585,4934,131,2993,971,4022,998,0022,263,5871,806,9101,458,8781,433,7351,023,900694,250598,227247,021
2. Tài sản cố định thuê tài chính1,2772,0434,01931,6244,8432,9022,8453,0253,6562,4641,737740546646596731147154
3. Tài sản cố định vô hình1,942,9402,039,5211,257,0971,287,0601,133,0601,095,3691,194,0611,303,585658,136456,221319,114301,804272,628269,110268,331243,377231,52044,56634,57115,939
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,604,9162,559,7671,315,2701,062,1851,290,5992,373,3931,650,4711,174,778805,5601,020,980692,575537,242539,103540,996423,085322,496382,946221,7568,80936,693
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn14,23813,400
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,604,9162,559,7671,315,2701,062,1851,290,5992,373,3931,650,4711,174,778805,5601,006,742679,175
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,737,8643,318,0953,335,0093,238,2993,101,9942,581,1752,496,5522,202,4671,783,369826,328727,906796,509706,727696,286865,424978,170909,809290,070321,82713,296
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh3,581,1292,281,2222,107,6172,205,7362,018,0051,980,8171,912,7131,676,2321,333,704289,799271,434251,078225,525210,441212,185714,708381,217243,554299,2111,296
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,823,7633,393,7382,830,3492,399,0731,931,007903,457893,624793,361749,260756,802632,649703,176663,469663,358672,534273,705560,28947,69623,79612,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,667,027-2,357,065-1,623,156-1,376,710-847,218-303,299-309,785-267,126-299,595-221,058-176,178-157,745-182,267-177,513-19,295-10,243-31,697-1,180-1,180
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20020,20010,200200200784
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,749,4955,438,4145,036,1724,154,2033,620,8942,406,5362,287,3831,024,194871,8681,106,3421,025,207726,544647,002447,964336,649264,923162,482215,77549,99621,576
1. Chi phí trả trước dài hạn4,200,2303,765,1883,391,4353,488,2522,972,6972,267,0662,247,132986,964811,4341,017,386808,537523,438489,424330,700225,344154,93081,869153,15241,16919,904
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại533,535575,768360,947258,006182,212139,47040,25137,23060,43488,956216,670131,807103,53774,74373,22576,06460,74623,365
3. Tài sản dài hạn khác1,015,73071,29954,04242,52238,08033,92819,86739,2588,8271,672
VII. Lợi thế thương mại1,097,4581,283,790407,945465,985200,034225,929326,018333,170231,508216,366216,366221,7145,999
TỔNG CỘNG TÀI SẢN88,089,62271,999,99660,282,82851,650,40453,697,94141,734,32333,394,16429,757,06724,999,67729,833,26226,045,58922,658,34417,570,55714,209,18314,943,08712,304,54410,395,4156,124,8345,356,0523,409,220
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả44,338,15536,272,45630,349,81626,294,27932,279,95623,128,65616,594,87514,982,09611,761,30118,385,18715,863,30313,400,5259,316,7007,114,9218,717,2757,255,5136,677,4933,222,3663,131,2151,746,534
I. Nợ ngắn hạn41,552,78534,836,18429,651,67424,521,16229,761,10622,364,71116,102,25714,451,15011,100,34517,429,65614,967,55412,070,3439,068,7406,423,1968,475,4655,214,2064,765,8333,217,4373,064,6691,620,360
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn19,169,69714,446,23813,837,89410,904,34517,799,44112,062,4107,513,6366,598,8694,116,9899,206,6668,191,3256,722,4124,166,6352,859,6844,674,4552,675,9252,234,1171,236,8121,249,346658,784
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả307,132
3. Phải trả người bán ngắn hạn3,837,0814,423,9132,602,9773,209,2052,865,8152,824,5062,641,7972,510,1142,279,1723,757,3702,815,0553,018,8572,200,0231,809,3711,338,8281,150,1771,238,6531,057,5081,060,379626,707
4. Người mua trả tiền trước761,333562,067602,010491,098710,659465,158398,629418,652561,261582,218296,630478,420374,760345,908335,441210,727271,717336,640160,21271,236
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,192,1572,298,8221,432,357670,649517,653645,972554,462411,222320,421342,477318,469250,837196,312297,344337,468242,204353,375189,056242,91782,471
6. Phải trả người lao động5,678,4114,341,0143,734,3413,276,6982,926,2291,968,3641,278,8851,191,303830,413826,717694,086647,442506,483310,779342,052211,764165,34336,33772,64567,208
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,843,4261,241,089848,293807,640829,126762,365746,854837,957918,419602,958518,769517,897447,646234,920196,519218,872126,992122,98278,37720,199
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn86,758
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng85,65092,73978,45678,66489,22564,24539,25146,56220,38118,96112,91615,75628,3776,47616,88730,22711,2147,36510,432
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,230,7084,224,6493,620,2053,200,4012,530,3691,962,8791,827,3201,610,9211,293,6311,242,0301,491,948
11. Phải trả ngắn hạn khác1,014,674874,0161,015,102568,807555,467744,817387,440341,063439,490523,625302,283177,253884,877299,918708,437286,391256,116155,99143,59267,427
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn578,298496,600417,401251,133112,414211,597174,56731,3546,0517,73416,95232,25352,49624,07724,12532,54422,22517,73422,834
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,161,3491,835,0371,462,6361,062,521824,708652,398539,417453,133314,116318,900309,120209,216211,132234,719194,123155,37586,08157,01437,17726,327
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,785,3701,436,272698,1431,773,1172,518,850763,945492,618530,946660,956955,531895,7481,330,182247,960691,724241,8102,041,3071,911,6604,92966,546126,174
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác149,213183,78841,91428,14734,90838,49392,106108,96241,525203,058239,620198,449191,130271,774196,67510,29516,8924,01010,9853,830
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,903,790501,116208,0751,477,8302,296,308677,797349,769366,793565,210732,698614,355142,41855,40621,8052751,800,3601,892,09914754,501122,344
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả198,788356,967245,717149,30587,3662583352,8531,6672,9291,1391,848359
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm1,4821,588909773614
10. Dự phòng phải trả dài hạn405,858262,86469,3182,7635,2316,0817,7747,8583,3795,6116,6051313605572,9371,760446
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn127,529131,345132,927114,87994,84441,12542,77746,80647,79712,30534,977986,180396,3107,630224,916
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ1921921921921921921921921921921921922721,77633,344853
B. Nguồn vốn chủ sở hữu43,751,46635,727,54029,933,01125,356,12521,417,98518,605,66716,799,28914,774,97113,238,37611,448,07510,182,2869,257,8198,253,8577,094,2626,225,8125,049,0323,717,9232,902,4682,224,8381,662,686
I. Vốn chủ sở hữu43,748,71635,724,79029,930,26125,353,37521,415,23518,602,91716,796,53914,772,22113,235,62611,445,32510,179,5369,255,0698,251,1077,091,5126,223,0625,046,2823,715,1732,899,7182,222,0881,659,936
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu17,035,07114,710,69212,699,68910,970,2669,075,5167,839,8756,783,5876,136,3685,309,6114,594,2673,975,3163,439,7662,752,0182,738,4882,160,8271,934,8051,438,3201,411,621923,526608,102
2. Thặng dư vốn cổ phần49,71349,71349,71349,71349,71349,71349,94149,46649,46649,46649,46649,46649,46649,46649,54760,01254,85154,851524,866524,866
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu3,499,5471,929,0131,928,6021,179,0651,178,175920,081765,332667,035287,83056,883
5. Cổ phiếu quỹ-824-824-824-824-824-824-824-824-824-794-513-692-2,806-1,831-176-19
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-70,195-49,486-17,779-40,481-22,56213,497-7,77314,96610,359-5,875-6,549-12,5704,30227,96019,39417,2765,9873,165-1,024-10
8. Quỹ đầu tư phát triển1,556,9332,033,2891,549,8511,086,271570,492442,372307,527222,963171,161126,89079,03779,40078,66767,10310310310310310313,011
9. Quỹ dự phòng tài chính87,203114,944115,477115,476112,94660,27037,503
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu88,26487,73087,20387,20387,20387,203102,98687,23087,23087,22787,228111,958107,566
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối14,324,28511,030,5298,674,1277,711,6817,000,4816,390,9065,960,6775,293,1665,511,4094,614,3404,394,5554,268,1544,207,3423,181,3123,173,4211,856,2001,391,088798,009431,917353,294
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7,265,0985,933,3104,958,8554,309,6563,477,0412,860,0942,835,0862,301,8511,809,3861,922,9521,601,3081,344,4741,045,192912,500704,8071,065,631715,672526,235282,606123,189
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác2,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,750
1. Nguồn kinh phí2,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,7502,750
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN88,089,62271,999,99660,282,82851,650,40453,697,94141,734,32333,394,16429,757,06724,999,67729,833,26226,045,58922,658,34417,570,55714,209,18314,943,08712,304,54410,395,4156,124,8345,356,0523,409,220
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |