CTCP Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam (frc)

25
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV140,099150,090229,212336,151264,032200,070
Giá vốn hàng bán114,266120,900167,897244,959199,918149,695
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV25,83429,19061,31491,05964,11348,227
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh19,19342127,96441,44728,67920,501
Tổng lợi nhuận trước thuế18,53373627,08941,30828,29120,067
Lợi nhuận sau thuế 14,96336621,35432,97921,64516,013
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,96336621,35432,97921,64516,013
Tổng tài sản ngắn hạn190,386153,290220,515194,970185,201190,386153,290220,515194,970185,201145,32699,111103,793117,117
Tiền mặt109,51530,2703,14022,06341,175109,51530,2703,14022,06341,17512,51212,9412,5993,282
Đầu tư tài chính ngắn hạn58,00080,00040,00016,50058,00080,00040,00016,50027,570
Hàng tồn kho44,29951,29486,31090,08457,35544,29951,29486,31090,08457,35547,57748,42460,16969,705
Tài sản dài hạn70,01969,84984,41096,71834,28070,01969,84984,41096,71834,28022,20117,09115,32917,475
Tài sản cố định23,76638,14752,89752,66632,68223,76638,14752,89752,66632,68217,76816,15114,54716,328
Đầu tư tài chính dài hạn43,00330,00330,00330,00343,00330,00330,00330,003
Tổng tài sản260,404223,139304,925291,688219,481260,404223,139304,925291,688219,481167,527116,203119,121134,592
Tổng nợ97,73275,430157,582162,699123,47097,73275,430157,582162,699123,47093,16157,85073,75697,783
Vốn chủ sở hữu162,672147,709147,343128,98996,011162,672147,709147,343128,98996,01174,36558,35245,36636,809

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.99K0.12K7.12K10.99K7.21K5.34K0.06K-0.93K0.05K0.07K
Giá cuối kỳ28.62K23.42K33.42K33.73K15.72K16.86KKKKK
Giá / EPS (PE)5.74 (lần)191.97 (lần)4.70 (lần)3.07 (lần)2.18 (lần)3.16 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.61 (lần)0.47 (lần)0.44 (lần)0.30 (lần)0.18 (lần)0.25 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách54.22K49.24K49.11K43K32K24.79K11.50K11.44K12.37K12.38K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.53 (lần)0.48 (lần)0.68 (lần)0.78 (lần)0.49 (lần)0.68 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản73.11%68.70%72.32%66.84%84.38%86.75%80.17%77.54%75.42%74.61%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản26.89%31.30%27.68%33.16%15.62%13.25%19.83%22.46%24.58%25.39%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn37.53%33.80%51.68%55.78%56.26%55.61%69.82%71.07%69.31%71.32%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu60.08%51.07%106.95%126.13%128.60%125.28%231.33%245.64%225.86%248.63%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn62.47%66.20%48.32%44.22%43.74%44.39%30.18%28.93%30.69%28.68%
6/ Thanh toán hiện hành195.85%204.65%140.76%120.52%151.34%155.99%116.76%113%114.96%113.69%
7/ Thanh toán nhanh150.28%136.17%85.67%64.83%104.47%104.92%44.33%46.15%34.13%55.32%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn112.66%40.41%2%13.64%33.65%13.43%5.75%7.16%6.54%8.80%
9/ Vòng quay Tổng tài sản53.80%67.26%75.17%115.24%120.30%119.43%151.34%156.53%195.05%176.57%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn73.59%97.91%103.94%172.41%142.57%137.67%188.77%201.86%258.61%236.67%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu86.12%101.61%155.56%260.60%275%269.04%501.45%541.02%635.58%615.58%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho257.94%235.70%194.53%271.92%348.56%314.64%260.13%296.93%329.05%413.64%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.68%0.24%9.32%9.81%8.20%8%0.10%-1.49%0.06%0.09%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.75%0.16%7%11.31%9.86%9.56%0.14%-2.34%0.11%0.16%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.20%0.25%14.49%25.57%22.54%21.53%0.48%-8.08%0.37%0.55%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)13%%13%13%11%11%%-2%%%
Tăng trưởng doanh thu-6.66%-34.52%-31.81%27.31%31.97%%-6.94%-21.19%3.16%%
Tăng trưởng Lợi nhuận3,988.25%-98.29%-35.25%52.36%35.17%%-105.95%-2,110.87%-33.01%%
Tăng trưởng Nợ phải trả29.57%-52.13%-3.15%31.77%32.53%%-5.37%0.62%-9.25%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.13%0.25%14.23%34.35%29.11%%0.48%-7.48%-0.10%%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.70%-26.82%4.54%32.90%31.01%%-3.68%-1.86%-6.62%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |