CTCP Chứng khoán FPT (fts)

27.40
-0.15
(-0.54%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV370,194284,408239,143312,064318,6661,205,8081,147,749944,167850,2411,383,479403,535386,645695,244316,505279,610
Giá vốn hàng bán135,364177,403136,907121,965114,800571,640405,565328,964335,303348,545143,257107,575135,87278,47568,656
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV234,830107,005102,236190,099203,866634,168742,184615,203514,9381,034,934260,278279,070559,372238,030210,954
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh212,75588,04684,400172,676178,385557,878661,174540,733439,641978,812218,988254,939541,956217,234180,309
Tổng lợi nhuận trước thuế164,30288,60484,690173,097179,065510,694663,173541,945441,530981,382220,604255,223542,952217,888180,799
Lợi nhuận sau thuế 128,05755,11460,617152,967159,513396,754567,317444,918318,225845,975170,549214,296489,980179,218146,573
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ128,05755,11460,617152,967159,513396,754567,317444,918318,225845,975170,549214,296489,980179,218146,573
Tổng tài sản ngắn hạn13,750,83913,513,35211,103,15610,524,4189,580,16213,750,8399,580,1628,045,9155,087,8069,254,4673,202,9382,325,1382,294,7721,594,8251,297,682
Tiền mặt2,913,631554,0571,277,266809,997565,5652,913,631565,5651,253,357262,7951,868,837206,36550,280458,055170,509164,302
Đầu tư tài chính ngắn hạn10,746,04712,923,2099,768,6479,665,8778,971,29510,746,0478,971,2956,732,5074,796,2767,347,9532,976,7122,262,7591,818,5921,405,0211,105,973
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn168,842172,770177,071182,027179,399168,842179,399188,768200,190201,493192,785198,517206,941201,638196,109
Tài sản cố định132,797136,075139,457143,381142,597132,797142,597155,492166,699169,184161,252166,591174,929179,21049,290
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản13,919,68113,686,12211,280,22710,706,4469,759,56113,919,6819,759,5618,234,6835,287,9969,455,9593,395,7232,523,6552,501,7131,796,4641,493,790
Tổng nợ9,499,7159,394,2137,043,4316,435,5105,641,5929,499,7155,641,5924,590,7471,939,9676,473,3161,193,557412,633526,536243,66660,379
Vốn chủ sở hữu4,419,9664,291,9104,236,7954,270,9364,117,9694,419,9664,117,9693,643,9363,348,0302,982,6442,202,1662,111,0211,975,1771,552,7971,433,411

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.18K1.85K2.07K1.63K5.73K1.29K1.78K4.48K1.80K1.62K1.46K1.50K0.98K1.40K1.67K2.09K1.33K-2.60K0.10K
Giá cuối kỳ32.95K37.88K28.38K10.72K26.44K6.42K3.97K5.39K3.32K9.58K18K18KKKKKKKK
Giá / EPS (PE)27.95 (lần)20.43 (lần)13.69 (lần)6.57 (lần)4.61 (lần)4.98 (lần)2.23 (lần)1.20 (lần)1.84 (lần)5.90 (lần)12.34 (lần)12 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)9.20 (lần)10.10 (lần)6.45 (lần)2.46 (lần)2.82 (lần)2.10 (lần)1.23 (lần)0.85 (lần)1.04 (lần)3.10 (lần)6.26 (lần)6.37 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách13.13K13.46K16.98K17.16K20.21K16.65K17.56K18.07K15.63K15.87K14.84K13.93K12.94K12.09K12.28K5.52K3.32K2.15K4.97K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.51 (lần)2.81 (lần)1.67 (lần)0.62 (lần)1.31 (lần)0.39 (lần)0.23 (lần)0.30 (lần)0.21 (lần)0.60 (lần)1.21 (lần)1.29 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ337 (Mi)306 (Mi)215 (Mi)195 (Mi)148 (Mi)132 (Mi)120 (Mi)109 (Mi)99 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)90 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản98.79%98.16%97.71%96.21%97.87%94.32%92.13%91.73%88.78%86.87%96.97%97.05%96.65%98.60%98.73%99.10%98%92.63%94.18%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản1.21%1.84%2.29%3.79%2.13%5.68%7.87%8.27%11.22%13.13%3.03%2.95%3.36%1.40%1.27%0.90%2%7.37%5.82%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn68.25%57.81%55.75%36.69%68.46%35.15%16.35%21.05%13.56%4.04%36.05%41.89%34.94%28.20%20.10%80.70%75.88%53.38%24.63%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu214.93%137%125.98%57.94%217.03%54.20%19.55%26.66%15.69%4.21%56.37%72.10%53.70%39.28%25.15%418.19%314.60%114.50%32.68%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn31.75%42.19%44.25%63.31%31.54%64.85%83.65%78.95%86.44%95.96%63.95%58.11%65.06%71.80%79.90%19.30%24.12%46.62%75.37%
6/ Thanh toán hiện hành144.75%169.81%175.26%262.26%142.96%268.35%563.49%435.82%654.51%2,149.23%269%231.65%%%%%%%%
7/ Thanh toán nhanh144.75%169.81%175.26%262.26%142.96%268.35%563.49%435.82%654.51%2,149.23%269%231.65%%%%%%%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn30.67%10.02%27.30%13.55%28.87%17.29%12.19%86.99%69.98%272.12%127.05%108.94%%%%%%%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản8.66%11.76%11.47%16.08%14.63%11.88%15.32%27.79%17.62%18.72%12.40%11.78%%%%%%%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn8.77%11.98%11.73%16.71%14.95%12.60%16.63%30.30%19.85%21.55%12.79%12.14%%%%%%%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu27.28%27.87%25.91%25.40%46.38%18.32%18.32%35.20%20.38%19.51%19.39%20.27%%%%%%%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%10,862.46%307,241.66%%485,657.69%126,045.28%24,079.79%489.14%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần32.90%49.43%47.12%37.43%61.15%42.26%55.42%70.48%56.62%52.42%50.70%53.12%49.26%53.36%40.15%51.18%55.82%-302.61%19.70%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.85%5.81%5.40%6.02%8.95%5.02%8.49%19.59%9.98%9.81%6.29%6.26%4.95%8.31%10.84%7.30%9.68%-56.39%1.50%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.98%13.78%12.21%9.50%28.36%7.74%10.15%24.81%11.54%10.23%9.83%10.77%7.61%11.58%13.57%37.82%40.14%-120.95%1.99%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)69%140%135%95%243%119%199%361%228%213%235%277%279%343%105%149%180%-87%77%
Tăng trưởng doanh thu5.06%21.56%11.05%-38.54%242.84%4.37%-44.39%119.66%13.20%7.60%1.82%%-23.80%-36.81%1.82%70.57%178.28%71.10%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-30.06%27.51%39.81%-62.38%396.03%-20.41%-56.26%173.40%22.27%11.24%-2.81%%-29.66%-16.01%-20.13%56.42%-151.33%-2,728.61%%
Tăng trưởng Nợ phải trả68.39%22.89%136.64%-70.03%442.35%189.25%-21.63%116.09%303.56%-92.01%-16.75%%46.26%53.81%-86.62%120.69%324.93%51.53%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.33%13.01%8.84%12.25%35.44%4.32%6.88%27.20%8.33%6.94%6.48%%6.98%-1.53%122.56%66.02%54.66%-56.75%%
Tăng trưởng Tổng tài sản42.63%18.52%55.72%-44.08%178.47%34.56%0.88%39.26%20.26%-28.73%-3.25%%18.06%9.59%-46.25%107.51%198.93%-30.08%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |