CTCP Chứng khoán FPT (fts)

27.30
0.15
(0.55%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN13,750,8399,580,1628,045,9155,087,8069,254,4673,202,9382,325,1382,294,7721,594,8251,297,6822,032,5082,102,404
I. Tài sản tài chính13,746,4209,574,6118,041,2745,081,0399,248,9853,198,9952,322,5972,290,6901,590,5661,294,8912,030,1352,099,037
II.Tài sản ngắn hạn khác4,4195,5514,6416,7675,4823,9432,5414,0824,2602,7912,3743,366
B.TÀI SẢN DÀI HẠN168,842179,399188,768200,190201,493192,785198,517206,941201,638196,10963,41563,965
I. Tài sản tài chính dài hạn
II. Tài sản cố định132,797142,597155,492166,699169,184161,252166,591174,929179,21049,29046,95749,894
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang831127,889
V. Tài sản dài hạn khác36,04536,80333,27633,49132,30931,53331,92532,01221,59718,93016,45914,071
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN13,919,6819,759,5618,234,6835,287,9969,455,9593,395,7232,523,6552,501,7131,796,4641,493,7902,095,9242,166,369
C. NỢ PHẢI TRẢ9,499,7155,641,5924,590,7471,939,9676,473,3161,193,557412,633526,536243,66660,379755,577907,563
I. Nợ phải trả ngắn hạn9,499,7155,641,5924,590,7471,939,9676,473,3161,193,557412,633526,536243,66660,379755,577907,563
II. Nợ phải trả dài hạn
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU4,419,9664,117,9693,643,9363,348,0302,982,6442,202,1662,111,0211,975,1771,552,7971,433,4111,340,3471,258,806
I. Vốn chủ sở hữu4,419,9664,117,9693,643,9363,348,0302,982,6442,202,1662,111,0211,975,1771,552,7971,433,4111,340,3471,258,806
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU13,919,6819,759,5618,234,6835,287,9969,455,9593,395,7232,523,6552,501,7131,796,4641,493,7902,095,9242,166,369
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |