CTCP Chứng khoán FPT (fts)

32.45
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.45
32.30
32.30
32.30
0
13.5K
1.9K
20.3x
2.8x
6% # 14%
1.5
11,487 Bi
337 Mi
2,459,074
51.7 - 34.7
5,642 Bi
4,118 Bi
137%
42.19%
566 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.30 200 32.70 10,600
32.25 21,000 32.75 600
32.20 12,700 32.80 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 30.95 (0.00) 21.5%
VCI 36.15 (0.00) 12.6%
VND 18.60 (0.00) 10.6%
SHS 18.90 (0.20) 9.8%
HCM 23.45 (0.00) 9.1%
VIX 22.05 (0.00) 8.5%
MBS 26.30 (0.10) 7.3%
FTS 32.45 (0.00) 5.5%
BSI 38.30 (0.00) 4.7%
CTS 30.90 (0.00) 2.3%
VDS 18.30 (0.00) 1.6%
AGR 16.00 (0.00) 1.5%
TVS 14.40 (0.00) 1.4%
ORS 13.85 (0.00) 1.4%
APG 10.30 (0.00) 1.3%
BVS 30.00 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.32) 0% 142 (0.18) 0%
2018 345 (0.70) 0% 220 (0.49) 0%
2019 350 (0.39) 0% 0 (0.21) 0%
2020 390 (0.40) 0% 0 (0.17) 0%
2021 472 (1.38) 0% 0 (0.85) 0%
2023 770 (0.44) 0% 0 (0.22) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV318,666224,627305,239299,2171,147,749944,167850,2411,383,479403,535386,645695,244316,505279,610259,872
Tổng lợi nhuận trước thuế179,065103,241189,595191,272663,173541,945441,530981,382220,604255,223542,952217,888180,799164,563
Lợi nhuận sau thuế 159,51380,679160,499166,626567,317444,918318,225845,975170,549214,296489,980179,218146,573131,764
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ159,51380,679160,499166,626567,317444,918318,225845,975170,549214,296489,980179,218146,573131,764
Tổng tài sản9,759,5618,699,5129,108,8538,136,8549,759,5618,234,6835,287,9969,455,9593,395,7232,523,6552,501,7131,796,4641,493,7902,095,924
Tổng nợ5,641,5924,741,0555,231,0764,367,5935,641,5924,590,7471,939,9676,473,3161,193,557412,633526,536243,66660,379755,577
Vốn chủ sở hữu4,117,9693,958,4563,877,7773,769,2614,117,9693,643,9363,348,0302,982,6442,202,1662,111,0211,975,1771,552,7971,433,4111,340,347


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |