CTCP Chứng khoán FPT (fts)

20.90
0.05
(0.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.85
20.95
20.95
20.90
51,100
13.5K
1.9K
20.3x
2.8x
6% # 14%
1.5
11,487 Bi
370 Mi
2,459,074
51.7 - 34.7
5,642 Bi
4,118 Bi
137%
42.19%
566 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.90 1,900 20.95 3,100
20.85 21,200 21.00 3,800
20.80 9,000 21.05 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 23.30 (0.30) 21.5%
VCI 20.25 (0.55) 12.6%
VND 16.50 (0.10) 10.6%
SHS 15.10 (0.10) 9.8%
HCM 25.20 (-0.10) 9.1%
VIX 12.35 (0.05) 8.5%
MBS 18.00 (0.20) 7.3%
FTS 20.90 (0.05) 5.5%
BSI 26.95 (0.05) 4.7%
CTS 20.45 (0.00) 2.3%
VDS 11.60 (0.15) 1.6%
AGR 12.80 (0.05) 1.5%
TVS 13.50 (0.00) 1.4%
ORS 13.15 (0.05) 1.4%
APG 4.68 (0.10) 1.3%
BVS 25.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 20.95 0.85 25,600 25,600
09:20 20.95 0.85 300 25,900
09:21 20.95 0.85 3,300 29,200
09:22 20.95 0.85 100 29,300
09:25 20.95 0.85 2,800 32,100
09:28 20.90 0.80 1,100 33,200
09:29 20.90 0.80 1,000 34,200
09:30 20.90 0.80 4,100 38,300
09:31 20.95 0.85 5,300 43,600
09:32 20.95 0.85 300 43,900
09:33 20.95 0.85 100 44,000
09:34 20.90 0.80 1,100 45,100
09:35 20.90 0.80 5,500 50,600
09:37 20.95 0.85 200 50,800
09:38 20.90 0.80 300 51,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.32) 0% 142 (0.18) 0%
2018 345 (0.70) 0% 220 (0.49) 0%
2019 350 (0.39) 0% 0 (0.21) 0%
2020 390 (0.40) 0% 0 (0.17) 0%
2021 472 (1.38) 0% 0 (0.85) 0%
2023 770 (0.44) 0% 0 (0.22) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV370,194284,408239,143312,0641,205,8081,147,749944,167850,2411,383,479403,535386,645695,244316,505279,610
Tổng lợi nhuận trước thuế164,30288,60484,690173,097510,694663,173541,945441,530981,382220,604255,223542,952217,888180,799
Lợi nhuận sau thuế 128,05755,11460,617152,967396,754567,317444,918318,225845,975170,549214,296489,980179,218146,573
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ128,05755,11460,617152,967396,754567,317444,918318,225845,975170,549214,296489,980179,218146,573
Tổng tài sản13,919,68113,686,12211,280,22710,706,44613,919,6819,759,5618,234,6835,287,9969,455,9593,395,7232,523,6552,501,7131,796,4641,493,790
Tổng nợ9,499,7159,394,2137,043,4316,435,5109,499,7155,641,5924,590,7471,939,9676,473,3161,193,557412,633526,536243,66660,379
Vốn chủ sở hữu4,419,9664,291,9104,236,7954,270,9364,419,9664,117,9693,643,9363,348,0302,982,6442,202,1662,111,0211,975,1771,552,7971,433,411


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |