CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành (gdt)

19.30
0.10
(0.52%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV112,11679,77770,67371,20486,880333,770336,790313,868401,583340,146402,975345,634392,849364,566325,122
Giá vốn hàng bán70,46144,83339,80636,70845,581191,809209,455220,756266,594237,386275,641229,849250,106235,985201,851
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV41,53334,84030,70733,84241,128140,923126,18290,240133,169101,244124,764111,997139,728126,260121,797
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh30,17326,61222,08219,31521,44198,18270,28545,43188,12276,53099,57792,353111,327103,54594,719
Tổng lợi nhuận trước thuế28,00826,27120,62419,70421,60994,60770,84646,03786,95776,341100,08592,749112,369125,325115,667
Lợi nhuận sau thuế 21,66320,62716,16515,76316,80874,21854,89436,69269,27060,78679,97774,22189,705101,29795,933
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,66320,62716,16515,76316,80874,21854,89436,69269,27060,78679,97774,22189,705101,29795,933
Tổng tài sản ngắn hạn275,228244,452235,881234,863233,958275,228230,247271,944295,075228,511296,181340,355297,252304,908303,343
Tiền mặt5,1232,7303,7751,7095,1705,1235,17022,88519,5118,5008978,68616,9497433,983
Đầu tư tài chính ngắn hạn95,00089,20091,70076,05551,55595,00051,55568,85526,60090,900171,500217,064157,700206,100197,100
Hàng tồn kho63,67471,75668,45069,78774,54463,67473,22391,95397,01794,35571,27784,95877,59959,32355,677
Tài sản dài hạn281,253286,503288,590291,158293,551281,253293,995136,964110,931152,454102,68147,02446,63245,62261,125
Tài sản cố định62,67466,74068,17178,73871,10062,67482,626128,70696,87796,81298,16742,35943,46342,42246,088
Đầu tư tài chính dài hạn22,000
Tổng tài sản556,482530,955524,471526,021527,509556,482524,242408,907406,006380,965398,862387,380343,884350,530364,469
Tổng nợ200,500195,894209,524212,551228,676200,500226,062117,251111,655115,572128,327109,05585,19494,205107,055
Vốn chủ sở hữu355,981335,061314,947313,470298,833355,981298,180291,656294,351265,393270,534278,325258,690256,325257,413

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.08K2.28K1.72K3.51K3.43K4.69K4.35K5.47K6.79K6.43K4.75K4.98K3.51K3.69K4.12K3.25K2.97K1.81K2.08K0.94K
Giá cuối kỳ19.99K24.61K17.74K22.85K35.56K21.52K13.22K16.84K15.32K15.41K9.13K6.28K3.92K2.32K2.21K2.22K2.76K30K30K30K
Giá / EPS (PE)6.48 (lần)10.79 (lần)10.30 (lần)6.51 (lần)10.36 (lần)4.59 (lần)3.04 (lần)3.08 (lần)2.25 (lần)2.39 (lần)1.92 (lần)1.26 (lần)1.12 (lần)0.63 (lần)0.54 (lần)0.68 (lần)0.93 (lần)16.57 (lần)14.44 (lần)31.91 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.44 (lần)1.76 (lần)1.20 (lần)1.12 (lần)1.85 (lần)0.91 (lần)0.65 (lần)0.70 (lần)0.63 (lần)0.71 (lần)0.40 (lần)0.25 (lần)0.17 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.13 (lần)0.16 (lần)1.92 (lần)2.33 (lần)3.05 (lần)
Giá sổ sách14.80K12.39K13.69K14.91K14.98K15.86K16.32K15.78K17.19K17.27K16.64K19.63K16.85K15.49K15.17K13.46K11.54K10.84K12.77K7.66K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.35 (lần)1.99 (lần)1.30 (lần)1.53 (lần)2.37 (lần)1.36 (lần)0.81 (lần)1.07 (lần)0.89 (lần)0.89 (lần)0.55 (lần)0.32 (lần)0.23 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.16 (lần)0.24 (lần)2.77 (lần)2.35 (lần)3.92 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ24 (Mi)24 (Mi)21 (Mi)20 (Mi)18 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)16 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)13 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản49.46%43.92%66.51%72.68%59.98%74.26%87.86%86.44%86.98%83.23%73.79%74.47%71.12%66.67%57.94%51.67%50.72%47.38%48.52%45.75%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản50.54%56.08%33.50%27.32%40.02%25.74%12.14%13.56%13.02%16.77%26.21%25.53%28.88%33.33%42.06%48.33%49.28%52.62%51.48%54.25%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn36.03%43.12%28.67%27.50%30.34%32.17%28.15%24.77%26.88%29.37%25.14%34.26%33.74%37.49%23.71%27.56%38.92%30.70%11.43%18.19%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu56.32%75.81%40.20%37.93%43.55%47.43%39.18%32.93%36.75%41.59%33.58%52.12%50.92%59.98%31.07%38.04%63.72%44.31%12.91%22.23%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn63.97%56.88%71.33%72.50%69.66%67.83%71.85%75.23%73.12%70.63%74.86%65.74%66.26%62.51%76.29%72.44%61.08%69.30%88.57%81.81%
6/ Thanh toán hiện hành236.79%160.79%237.29%274.02%205.37%238.99%322.47%364.20%335.93%292.98%307.26%223.88%217.42%184.38%285.24%214.30%143.41%159.18%452.09%355.38%
7/ Thanh toán nhanh182.01%109.66%157.05%183.92%120.57%181.47%241.98%269.12%270.57%239.21%220.24%157.88%139.93%116.89%134.02%129.20%97.63%78.26%270.21%172.96%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.41%3.61%19.97%18.12%7.64%0.72%8.23%20.77%0.82%3.85%6.14%2.83%4.06%37.62%94.56%99.83%52.56%8.65%98.77%44.71%
9/ Vòng quay Tổng tài sản59.98%64.24%76.76%98.91%89.29%101.03%89.22%114.24%104%89.20%103.08%85.61%90.37%90.21%107.03%91.42%89.05%99.66%89.46%104.95%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn121.27%146.27%115.42%136.10%148.85%136.06%101.55%132.16%119.57%107.18%139.69%114.96%127.07%135.31%184.74%176.92%175.57%210.33%184.38%229.37%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu93.76%112.95%107.62%136.43%128.17%148.96%124.18%151.86%142.23%126.30%137.70%130.23%136.39%144.32%140.29%126.20%145.79%143.82%101.01%128.28%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho301.24%286.05%240.07%274.79%251.59%386.72%270.54%322.31%397.80%362.54%304.89%253.36%234.52%258.26%231.03%278.24%346.57%314.40%354.24%343.41%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần22.24%16.30%11.69%17.25%17.87%19.85%21.47%22.83%27.79%29.51%20.73%19.47%15.26%16.51%19.37%19.10%17.66%11.61%16.10%9.56%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.34%10.47%8.97%17.06%15.96%20.05%19.16%26.09%28.90%26.32%21.37%16.67%13.79%14.90%20.73%17.47%15.73%11.57%14.40%10.04%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.85%18.41%12.58%23.53%22.90%29.56%26.67%34.68%39.52%37.27%28.54%25.36%20.81%23.83%27.18%24.11%25.75%16.70%16.26%12.27%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)39%26%17%26%26%29%32%36%43%48%34%30%23%24%29%31%28%15%21%12%
Tăng trưởng doanh thu-0.90%7.30%-21.84%18.06%-15.59%16.59%-12.02%7.76%12.13%9.46%12.02%11.24%2.77%5.07%25.29%0.97%7.90%20.84%31.28%%
Tăng trưởng Lợi nhuận35.20%49.61%-47.03%13.96%-24%7.76%-17.26%-11.44%5.59%55.82%19.24%41.98%-5.06%-10.43%27.04%9.19%64.17%-12.85%120.96%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-11.31%92.80%5.01%-3.39%-9.94%17.67%28.01%-9.57%-12%47.78%-31.73%19.22%-7.66%97.13%-7.93%-30.37%53.08%191.28%-3.20%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu19.38%2.24%-0.92%10.91%-1.90%-2.80%7.59%0.92%-0.42%19.34%5.94%16.50%8.75%2.13%12.71%16.64%6.44%-15.13%66.71%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.15%28.21%0.71%6.57%-4.49%2.96%12.65%-1.90%-3.82%26.49%-6.96%17.42%2.59%24.65%7.02%-1.65%20.76%8.47%54%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |