CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành (gdt)

19.30
0.10
(0.52%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh333,770336,790313,868401,583340,146402,975345,634392,849364,566325,122297,020265,150238,360231,932220,746176,188174,498161,715133,830101,946
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,0391,1532,8711,8201,5162,5703,7883,0152,3211,4731,2541,0719936481,0601,170230202346
3. Doanh thu thuần (1)-(2)332,731335,637310,996399,763338,629400,405341,846389,834362,245323,649295,766264,079237,367231,284219,685175,017174,268161,695133,808101,900
4. Giá vốn hàng bán191,809209,455220,756266,594237,386275,641229,849250,106235,985201,851183,617172,247156,793162,021146,358110,034109,961122,886103,43878,349
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)140,923126,18290,240133,169101,244124,764111,997139,728126,260121,797112,15091,83380,57469,26273,32864,98364,30738,80930,36923,551
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,3759,15110,38815,42216,56017,21014,26012,45814,21511,8407,9447,4996,7337,0687,6444,3802,0202,371730152
7. Chi phí tài chính11,65110,20810,3229,8723,5194,2221,4233,1501,0601,6882,4391,9002,2111,8852,8454,6482,4552,262579164
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,1286,0123,1781,7469517646332073834165108901,1021,5341,7731,313646783864
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng13,82817,05717,25018,03914,74818,46316,97816,92316,54417,56715,71515,27913,82913,49212,47612,3126,6026,0644,5727,412
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,63637,78327,62532,55823,00719,71115,50220,78619,32719,66420,88717,78620,48715,02418,43513,69119,88010,1137,0295,295
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)98,18270,28545,43188,12276,53099,57792,353111,327103,54594,71981,05364,36750,78145,93047,21638,71337,38922,74118,91910,833
12. Thu nhập khác1,6049866143701,9275455401,20622,09022,3616403,6102,7091,2483,1733,4471,2701,1034,222549
13. Chi phí khác5,17942591,5352,116371441643091,4141,2368781,7811011,099697832149128957
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,576562605-1,165-1905083961,04321,78120,947-5962,7329281,1472,0742,7514379544,094-408
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)94,60770,84646,03786,95776,341100,08592,749112,369125,325115,66780,45767,09951,70847,07749,29041,46337,82723,69523,01310,426
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,56915,9539,34417,64215,52920,06018,52522,71224,02219,85518,83215,53414,1929,6496,9627,8367,0325,0341,665676
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1804525493-486-12161-651,153-875-434-32-30-114-195
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,38915,9539,34417,68715,55520,10818,52822,66424,02819,73418,89215,46915,3458,7746,5287,8047,0014,9191,469676
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)74,21854,89436,69269,27060,78679,97774,22189,705101,29795,93361,56551,63136,36438,30342,76133,65930,82518,77621,5449,750
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)74,21854,89436,69269,27060,78679,97774,22189,705101,29795,93361,56551,63136,36438,30342,76133,65930,82518,77621,5449,750

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn275,228230,247271,944295,075228,511296,181340,355297,252304,908303,343212,635230,639187,585171,402119,49099,58499,38976,88672,58344,447
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,1235,17022,88519,5118,5008978,68616,9497433,9834,2472,9183,49934,97639,61146,39036,4264,18015,8585,592
1. Tiền5,1235,1708,1856,5111,5008978,68616,9497433,9834,2475189991,5764304,09036,4264,1803,8585,592
2. Các khoản tương đương tiền14,70013,0007,0002,4002,50033,40039,18142,30012,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn95,00051,55568,85526,60090,900171,500217,064157,700206,100197,100120,500134,10091,00047,900
1. Chứng khoán kinh doanh134,10091,00047,900
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn95,00051,55568,85526,60090,900171,500217,064157,700206,100197,100120,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn102,65192,56778,955145,47926,53041,54127,26740,95031,78439,97521,36222,14425,92822,58618,15415,57024,35629,77919,41114,100
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng27,28926,36529,10937,60018,27334,37721,47833,59522,57332,89412,59715,00420,99320,67614,89013,08417,0006,15510,6763,449
2. Trả trước cho người bán36,8572,5342,7184,6404,7533,0586563,1133,4922,4604,5495,1323,1651,4652,4242,2346,25822,2731,229911
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,40033,00022,40030,000
6. Phải thu ngắn hạn khác37,12031,17624,72873,2393,5044,1065,1334,2425,7194,6214,2162,0081,7704468412531,0981,3517,5059,741
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,015-508
IV. Tổng hàng tồn kho63,67473,22391,95397,01794,35571,27784,95877,59959,32355,67760,16165,74864,37661,73658,94934,04631,72839,08629,20022,815
1. Hàng tồn kho63,67473,22391,95397,01794,35571,27784,95877,59959,32355,67760,22567,98666,85762,73663,34939,54631,72839,08629,20022,815
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-64-2,238-2,481-1,000-4,400-5,500
V. Tài sản ngắn hạn khác8,7807,7329,2956,4698,22710,9662,3814,0536,9586,6096,3655,7302,7824,2042,7763,5786,8793,8418,1131,939
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,9407651,5246924,7592019284664577854123404455606658261,7671,471915355
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,4716,2457,3505,7773,46810,7641,4533,5876,5015,8235,9534,8961,7741,9591,2871,4754,2842,1447,0801,480
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước36972242156
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác4945631,6857681,277828225119104
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn281,253293,995136,964110,931152,454102,68147,02446,63245,62261,12575,51379,06976,18185,69386,75793,13796,57185,38377,01252,695
I. Các khoản phải thu dài hạn15015030,15015015025626038735053
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn30,000
5. Phải thu dài hạn khác15015015015015025626038735053
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định62,67482,626128,70696,87796,81298,16742,35943,46342,42246,08848,08039,82842,69046,47847,07649,07249,73153,11651,73346,812
1. Tài sản cố định hữu hình45,01761,53873,93944,01142,23441,94531,34732,15930,82734,20935,88927,60630,21533,75038,22440,25940,71143,95942,45337,350
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình17,65621,08954,76752,86654,57856,22111,01311,30411,59511,87812,19112,22112,47512,7288,8518,8139,0209,1579,2809,462
III. Bất động sản đầu tư213,540206,338
- Nguyên giá240,123218,626
- Giá trị hao mòn lũy kế-26,584-12,288
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,5771062,07212,7715,9279,40917,33542,95645,93031,89723,5555,823
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,5771062,072
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn22,00060606060
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn60606060
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,0405,0318,1087,3273,4924,3644,5152,9132,94014,54625,01026,41727,56529,80722,3471,1098503101,664
1. Chi phí trả trước dài hạn2,6514,4587,5346,7532,8743,7213,8232,2182,29313,89224,47825,55426,76727,85621,4246205101,469
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3565735735736186436926956476535325935281,681806372340310195
3. Tài sản dài hạn khác270270270117117
VII. Lợi thế thương mại2,033
TỔNG CỘNG TÀI SẢN556,482524,242408,907406,006380,965398,862387,380343,884350,530364,469288,147309,708263,767257,096206,248192,721195,960162,269149,59597,142
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả200,500226,062117,251111,655115,572128,327109,05585,19494,205107,05572,442106,10789,00096,38648,89453,10876,26849,82317,10517,670
I. Nợ ngắn hạn116,233143,195114,605107,685111,270123,932105,54581,61890,766103,53769,203103,02186,27692,96341,89146,46969,30548,30216,05512,507
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn53,47676,32671,39129,87160,79462,78560,36527,54235,61821,4458,09953,27437,20553,73311,63522,42740,09225,9052,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn10,38215,5996,51923,85814,52121,67719,4558,7156,7259,8038,8148,4379,7709,9136,2794,5433,2187,8137,0973,442
4. Người mua trả tiền trước6,06910,8578,6546,42114,6278,6313,2634,2338,09036,14516,4005,0153,6922,6152,7151,9181,7592,8631,161888
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,4206,5933,71611,3294,5917,1337,1266,9146,0467,0614,8354,4989,6875,6342,1301,6537,1614,261866791
6. Phải trả người lao động26,32121,00917,14618,3518,4139,2704,20915,89722,14820,4435,1834,8954,8243,4503,9022,7462,3651,6971,567603
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,9063,4742,1823,9122,8522,9472,8622,1301,8831,56614,34519,90318,16512,5759,8717,3349,9284,3492,834930
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,055
11. Phải trả ngắn hạn khác4,6664,0011,92110,2488606,7251,4448,4907576806134124561,6959641,2671,4361354482,439
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,9933,2823,0773,6944,6124,7646,8217,6979,4986,39410,9156,5872,4763,3474,3954,5823,3471,2792,0821,412
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn84,26882,8672,6463,9714,3024,3963,5093,5763,4403,5183,2403,0862,7233,4237,0036,6396,9621,5201,0505,163
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác6,0953,7877031,0531,0531,01042443,4403,5183,2403,0862,7232,423152604,100
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn74,20674,2061,2474,239
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,453
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm1,9491,5001,6151,5201,050925
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,5141,9801,9432,9183,2493,3853,5063,332
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2,895
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ1,0004,9035,078
B. Nguồn vốn chủ sở hữu355,981298,180291,656294,351265,393270,534278,325258,690256,325257,413215,705203,601174,767160,710157,354139,613119,693112,446132,48979,472
I. Vốn chủ sở hữu355,981298,180291,656294,351265,393270,534278,325258,690256,325257,413215,705203,601174,767160,710157,354139,613119,693112,446132,48979,472
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu249,307238,836218,726197,472179,804171,370171,370163,942149,095149,095129,655103,724103,724103,724103,724103,724103,724103,72471,46764,117
2. Thặng dư vốn cổ phần9,0969,0969,1186,0246,0246,0396,0396,0346,0646,0642,8572,8572,8572,8572,8572,8572,8572,76729,7563,695
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-2,993-3,261-4,332-4,217-3,497-2,993-2,225-1,152-686-97-50
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển1,0011,0011,0011,00118,66918,66918,66918,66918,66918,66918,6699,6889,6889,6887,7735,6353,9522,4112,4111,442
9. Quỹ dự phòng tài chính8,9818,9818,9817,0664,9283,2451,7041,704735
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối99,57052,50967,14494,07064,39277,44984,47171,19683,18383,68264,52478,35249,51735,46035,93522,4705,9151,89127,1529,484
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN556,482524,242408,907406,006380,965398,862387,380343,884350,530364,469288,147309,708263,767257,096206,248192,721195,960162,269149,59597,142
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |