CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành (gdt)

18.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn275,228230,247271,944295,075228,511296,181340,355297,252304,908303,343212,635230,639187,585171,402119,49099,58499,38976,88672,58344,447
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,1235,17022,88519,5118,5008978,68616,9497433,9834,2472,9183,49934,97639,61146,39036,4264,18015,8585,592
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn95,00051,55568,85526,60090,900171,500217,064157,700206,100197,100120,500134,10091,00047,900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn102,65192,56778,955145,47926,53041,54127,26740,95031,78439,97521,36222,14425,92822,58618,15415,57024,35629,77919,41114,100
IV. Tổng hàng tồn kho63,67473,22391,95397,01794,35571,27784,95877,59959,32355,67760,16165,74864,37661,73658,94934,04631,72839,08629,20022,815
V. Tài sản ngắn hạn khác8,7807,7329,2956,4698,22710,9662,3814,0536,9586,6096,3655,7302,7824,2042,7763,5786,8793,8418,1131,939
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn281,253293,995136,964110,931152,454102,68147,02446,63245,62261,12575,51379,06976,18185,69386,75793,13796,57185,38377,01252,695
I. Các khoản phải thu dài hạn15015030,15015015025626038735053
II. Tài sản cố định62,67482,626128,70696,87796,81298,16742,35943,46342,42246,08848,08039,82842,69046,47847,07649,07249,73153,11651,73346,812
III. Bất động sản đầu tư213,540206,338
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,5771062,07212,7715,9279,40917,33542,95645,93031,89723,5555,823
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn22,00060606060
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,0405,0318,1087,3273,4924,3644,5152,9132,94014,54625,01026,41727,56529,80722,3471,1098503101,664
VII. Lợi thế thương mại2,033
TỔNG CỘNG TÀI SẢN556,482524,242408,907406,006380,965398,862387,380343,884350,530364,469288,147309,708263,767257,096206,248192,721195,960162,269149,59597,142
A. Nợ phải trả200,500226,062117,251111,655115,572128,327109,05585,19494,205107,05572,442106,10789,00096,38648,89453,10876,26849,82317,10517,670
I. Nợ ngắn hạn116,233143,195114,605107,685111,270123,932105,54581,61890,766103,53769,203103,02186,27692,96341,89146,46969,30548,30216,05512,507
II. Nợ dài hạn84,26882,8672,6463,9714,3024,3963,5093,5763,4403,5183,2403,0862,7233,4237,0036,6396,9621,5201,0505,163
B. Nguồn vốn chủ sở hữu355,981298,180291,656294,351265,393270,534278,325258,690256,325257,413215,705203,601174,767160,710157,354139,613119,693112,446132,48979,472
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN556,482524,242408,907406,006380,965398,862387,380343,884350,530364,469288,147309,708263,767257,096206,248192,721195,960162,269149,59597,142
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |