CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành (gdt)

15.80
-0.10
(-0.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.90
15.85
16
15.80
13,600
12.4K / 12.4K
2.3K / 2.3K
8.9x / 8.9x
1.7x / 1.7x
11% # 19%
1.2
494 Bi
26 Mi / 24Mi
53,311
28.2 - 18.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.80 4,800 15.95 600
15.75 22,600 16.00 2,600
15.70 4,200 16.05 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.00 (-0.55) 20.7%
TCM 16.60 (-0.20) 18.5%
STK 7.94 (0.30) 14.0%
TNG 16.10 (-0.40) 13.3%
GIL 7.60 (-0.10) 10.1%
TTF 1.48 (-0.08) 6.1%
ADS 8.04 (-0.05) 3.7%
GDT 15.80 (-0.10) 3.0%
SAV 12.50 (0.00) 2.7%
EVE 8.32 (-0.01) 2.4%
TVT 14.60 (-0.55) 2.0%
X20 10.50 (-0.20) 1.5%
KMR 2.26 (-0.03) 1.1%
TDT 7.10 (0.20) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 15.85 -0.05 2,200 2,200
09:44 16 0.10 1,000 3,200
09:48 15.85 -0.05 300 3,500
10:12 15.85 -0.05 2,900 6,400
10:16 15.85 -0.05 100 6,500
10:30 15.85 -0.05 200 6,700
10:35 15.85 -0.05 2,000 8,700
10:59 15.85 -0.05 300 9,000
13:33 15.85 -0.05 200 9,200
13:49 15.85 -0.05 3,400 12,600
14:33 15.80 -0.10 1,000 13,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 356.17 (0.36) 0% 83.86 (0.10) 0%
2018 410.07 (0.39) 0% 93.23 (0.09) 0%
2019 428.13 (0.35) 0% 98.46 (0.07) 0%
2020 394.43 (0.40) 0% 85.16 (0.08) 0%
2021 460 (0.34) 0% 86.40 (0.06) 0%
2023 520 (0.15) 0% 75 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV112,11679,77770,67371,204333,770336,790313,868401,583340,146402,975345,634392,849364,566325,122
Tổng lợi nhuận trước thuế28,00826,27120,62419,70494,60770,84646,03786,95776,341100,08592,749112,369125,325115,667
Lợi nhuận sau thuế 21,66320,62716,16515,76374,21854,89436,69269,27060,78679,97774,22189,705101,29795,933
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,66320,62716,16515,76374,21854,89436,69269,27060,78679,97774,22189,705101,29795,933
Tổng tài sản556,482530,955524,471526,021556,482524,242408,907406,006380,965398,862387,380343,884350,530364,469
Tổng nợ200,500195,894209,524212,551200,500226,062117,251111,655115,572128,327109,05585,19494,205107,055
Vốn chủ sở hữu355,981335,061314,947313,470355,981298,180291,656294,351265,393270,534278,325258,690256,325257,413


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |