CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành (gdt)

18.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.90
18.85
18.90
18.70
19,000
12.4K / 12.4K
2.3K / 2.3K
8.9x / 8.9x
1.7x / 1.7x
11% # 19%
1.2
494 Bi
24 Mi / 24Mi
53,311
28.2 - 18.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.90 300 19.00 2,800
18.70 200 19.10 300
18.65 3,700 19.20 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 37.30 (-0.60) 20.7%
TCM 22.95 (0.00) 18.5%
STK 13.15 (-0.10) 14.0%
TNG 21.00 (0.00) 13.3%
GIL 13.50 (0.45) 10.1%
TTF 2.63 (0.01) 6.1%
ADS 9.09 (-0.04) 3.7%
GDT 18.90 (0.00) 3.0%
SAV 15.70 (0.00) 2.7%
EVE 10.30 (-0.05) 2.4%
TVT 16.00 (0.00) 2.0%
X20 11.80 (-0.40) 1.5%
KMR 2.74 (-0.03) 1.1%
TDT 7.90 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 18.85 -0.05 3,000 3,000
09:35 18.90 0 500 3,500
09:36 18.90 0 700 4,200
09:49 18.85 -0.05 200 4,400
09:55 18.90 0 100 4,500
10:15 18.85 -0.05 4,100 8,600
10:21 18.80 -0.10 1,000 9,600
10:23 18.85 -0.05 200 9,800
10:30 18.80 -0.10 5,600 15,400
10:32 18.70 -0.20 100 15,500
11:11 18.80 -0.10 500 16,000
11:12 18.70 -0.20 1,500 17,500
13:10 18.70 -0.20 100 17,600
13:11 18.70 -0.20 100 17,700
13:18 18.70 -0.20 200 17,900
13:21 18.90 0 100 18,000
14:16 18.90 0 1,000 19,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 356.17 (0.36) 0% 83.86 (0.10) 0%
2018 410.07 (0.39) 0% 93.23 (0.09) 0%
2019 428.13 (0.35) 0% 98.46 (0.07) 0%
2020 394.43 (0.40) 0% 85.16 (0.08) 0%
2021 460 (0.34) 0% 86.40 (0.06) 0%
2023 520 (0.15) 0% 75 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV112,11679,77770,67371,204333,770336,790313,868401,583340,146402,975345,634392,849364,566325,122
Tổng lợi nhuận trước thuế28,00826,27120,62419,70494,60770,84646,03786,95776,341100,08592,749112,369125,325115,667
Lợi nhuận sau thuế 21,66320,62716,16515,76374,21854,89436,69269,27060,78679,97774,22189,705101,29795,933
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,66320,62716,16515,76374,21854,89436,69269,27060,78679,97774,22189,705101,29795,933
Tổng tài sản556,482530,955524,471526,021556,482524,242408,907406,006380,965398,862387,380343,884350,530364,469
Tổng nợ200,500195,894209,524212,551200,500226,062117,251111,655115,572128,327109,05585,19494,205107,055
Vốn chủ sở hữu355,981335,061314,947313,470355,981298,180291,656294,351265,393270,534278,325258,690256,325257,413


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |