CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành (gdt)

15.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.90
15.70
15.90
15.70
8,600
13.4K
2.9K
5.5x
1.2x
12% # 21%
0.5
418 Bi
26 Mi
15,796
18.4 - 15.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.80 800 15.95 10,500
15.75 2,700 16.00 1,600
15.70 8,400 16.05 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,000 6,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 34.30 (-0.05) 20.7%
TCM 15.20 (-0.15) 18.5%
STK 7.95 (0.00) 14.0%
TNG 19.30 (-0.10) 13.3%
GIL 8.90 (0.29) 10.1%
TTF 1.18 (-0.04) 6.1%
ADS 7.61 (-0.05) 3.7%
GDT 15.90 (0.00) 3.0%
SAV 12.00 (-0.60) 2.7%
EVE 8.60 (-0.07) 2.4%
TVT 15.30 (0.00) 2.0%
X20 10.90 (0.00) 1.5%
KMR 2.21 (0.00) 1.1%
TDT 6.20 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:54 15.70 -0.10 4,200 4,200
10:10 15.70 -0.10 1,900 6,100
10:47 15.80 0 2,100 8,200
11:10 15.80 0 300 8,500
11:26 15.90 0.10 100 8,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV112,11679,77770,67371,204333,770336,790313,868401,583340,146402,975345,634392,849364,566325,122
Tổng lợi nhuận trước thuế28,00826,27120,62419,70494,60770,84646,03786,95776,341100,08592,749112,369125,325115,667
Lợi nhuận sau thuế 21,66320,62716,16515,76374,21854,89436,69269,27060,78679,97774,22189,705101,29795,933
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,66320,62716,16515,76374,21854,89436,69269,27060,78679,97774,22189,705101,29795,933
Tổng tài sản556,482530,955524,471526,021556,482524,242408,907406,006380,965398,862387,380343,884350,530364,469
Tổng nợ200,500195,894209,524212,551200,500226,062117,251111,655115,572128,327109,05585,19494,205107,055
Vốn chủ sở hữu355,981335,061314,947313,470355,981298,180291,656294,351265,393270,534278,325258,690256,325257,413


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc