CTCP Điện Gia Lai (geg)

16.75
0.25
(1.52%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV590,444671,328624,3391,112,756555,3282,998,8672,325,3142,163,4562,093,2331,381,1191,494,5231,159,374559,488539,100431,381
Giá vốn hàng bán297,745348,639351,448286,668349,5641,284,5001,252,1311,042,5291,081,833613,940732,667509,711253,488227,296212,528
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV292,699322,690272,891826,087205,7641,714,3681,073,1841,120,9281,011,399767,179760,656649,663306,001311,804218,853
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh91,05498,357183,524605,08042,008978,015179,963196,539420,339287,999303,928304,290207,093239,156148,496
Tổng lợi nhuận trước thuế90,55298,726184,091605,29543,495978,665181,531195,014406,766368,716308,586303,948206,939230,437149,241
Lợi nhuận sau thuế 96,05580,063157,715612,94612,373946,77992,073143,324370,580325,434294,963290,516187,267209,301134,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ83,44574,646165,821378,24131,039702,152114,823137,244315,693282,832257,355251,000144,693153,76995,069
Tổng tài sản ngắn hạn1,793,3321,975,1191,751,8081,895,6271,381,7121,793,3321,381,7121,458,4842,118,4171,316,2501,779,2761,190,3931,229,873485,811341,887
Tiền mặt86,365406,053473,549175,400163,71886,365163,718229,105333,840255,817135,405105,370609,411223,00068,004
Đầu tư tài chính ngắn hạn335,163378,500236,500233,000239,400335,163239,400233,228490,78012,000252,0008,172
Hàng tồn kho46,14599,709141,853153,728155,57246,145155,572126,615155,076146,324151,973314,26624,72226,15116,181
Tài sản dài hạn13,317,55613,272,83413,433,65613,811,39013,790,65213,317,55613,791,84514,673,88714,999,73711,156,4285,993,8325,572,8273,130,6861,172,7981,209,798
Tài sản cố định12,506,29612,701,09412,897,65313,096,70513,295,05112,506,29613,296,24414,067,7979,965,49410,504,2535,374,7935,258,9442,877,6721,113,9911,169,336
Đầu tư tài chính dài hạn57,61254,28453,658176,968173,51757,612173,517168,150112,950100,1222,600200
Tổng tài sản15,110,88815,247,95215,185,46315,707,01815,172,36415,110,88815,173,55616,132,37117,118,15412,472,6787,773,1086,763,2194,360,5591,658,6091,551,684
Tổng nợ8,613,1768,674,7628,688,6159,329,8049,409,0678,613,1769,409,06710,365,04911,488,4198,734,9854,305,1924,183,5911,952,624340,592401,002
Vốn chủ sở hữu6,497,7126,573,1906,496,8486,377,2145,763,2966,497,7125,764,4895,767,3225,629,7353,737,6933,467,9162,579,6282,407,9351,318,0171,150,683

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.96K0.32K0.40K0.98K0.95K0.95K1.23K0.75K1.58K1.28K1.24K1.02K0.70K1.39K1.45K0.29K
Giá cuối kỳ15.40K12K12.24K14.38K19.88K15.43K17.94K9.86K7.91K5.47K20K20K20K20K20K20K
Giá / EPS (PE)7.86 (lần)37.45 (lần)30.43 (lần)14.66 (lần)20.97 (lần)16.26 (lần)14.57 (lần)13.23 (lần)4.99 (lần)4.29 (lần)16.08 (lần)19.60 (lần)28.67 (lần)14.42 (lần)13.82 (lần)69.62 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.84 (lần)1.85 (lần)1.93 (lần)2.21 (lần)4.29 (lần)2.80 (lần)3.15 (lần)3.42 (lần)1.42 (lần)0.94 (lần)4.20 (lần)4.40 (lần)4.84 (lần)1.46 (lần)1.94 (lần)14.46 (lần)
Giá sổ sách18.13K16.09K16.90K17.49K12.53K12.79K12.65K12.40K13.58K15.45K15.60K14.38K12.39K12.32K8.11K7.65K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.85 (lần)0.75 (lần)0.72 (lần)0.82 (lần)1.59 (lần)1.21 (lần)1.42 (lần)0.80 (lần)0.58 (lần)0.35 (lần)1.28 (lần)1.39 (lần)1.61 (lần)1.62 (lần)2.47 (lần)2.61 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ358 (Mi)358 (Mi)341 (Mi)322 (Mi)298 (Mi)271 (Mi)204 (Mi)194 (Mi)97 (Mi)74 (Mi)74 (Mi)74 (Mi)74 (Mi)74 (Mi)74 (Mi)74 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản11.87%9.11%9.04%12.38%10.55%22.89%17.60%28.20%29.29%22.03%25.70%25.44%23.48%28.39%20.21%33.77%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản88.13%90.89%90.96%87.62%89.45%77.11%82.40%71.80%70.71%77.97%74.30%74.56%76.52%71.61%79.79%66.23%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn57%62.01%64.25%67.11%70.03%55.39%61.86%44.78%20.53%25.84%38.36%37.39%46.48%37.85%65.44%59.06%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu132.56%163.22%179.72%204.07%233.70%124.14%162.18%81.09%25.84%34.85%62.24%59.71%86.86%60.91%189.35%144.26%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn43%37.99%35.75%32.89%29.97%44.61%38.14%55.22%79.47%74.16%61.64%62.61%53.52%62.15%34.56%40.94%
6/ Thanh toán hiện hành202.84%175.98%86.86%102.31%130.90%161.60%142.32%232.82%469.72%253.07%236.09%248.95%138.18%297.85%88.04%118.48%
7/ Thanh toán nhanh197.62%156.16%79.32%94.82%116.35%147.79%104.75%228.14%444.44%241.09%231.39%240.77%132.90%292.29%64.59%106.37%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.77%20.85%13.64%16.12%25.44%12.30%12.60%115.37%215.62%50.34%43.24%55.97%10.26%75.02%16.40%67.38%
9/ Vòng quay Tổng tài sản19.85%15.32%13.41%12.23%11.07%19.23%17.14%12.83%32.50%27.80%18.80%19.81%17.85%69.20%43.95%7.40%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn167.22%168.29%148.34%98.81%104.93%84%97.39%45.49%110.97%126.18%73.14%77.87%76%243.81%217.44%21.92%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu46.15%40.34%37.51%37.18%36.95%43.10%44.94%23.24%40.90%37.49%30.50%31.64%33.35%111.36%127.17%18.08%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,783.62%804.86%823.39%697.61%419.58%482.10%162.19%1,025.35%869.17%1,313.44%1,633.98%941.09%763.13%8,853.92%520.40%157.25%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần23.41%4.94%6.34%15.08%20.48%17.22%21.65%25.86%28.52%22.04%26.15%22.44%16.87%10.11%14.03%20.77%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.65%0.76%0.85%1.84%2.27%3.31%3.71%3.32%9.27%6.13%4.92%4.44%3.01%7%6.17%1.54%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.81%1.99%2.38%5.61%7.57%7.42%9.73%6.01%11.67%8.26%7.98%7.10%5.63%11.26%17.85%3.75%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)55%9%13%29%46%35%49%57%68%45%59%57%44%15%22%28%
Tăng trưởng doanh thu28.97%7.48%3.35%51.56%-7.59%28.91%107.22%3.78%24.97%21.74%4.60%10.03%-69.87%33%645.69%%
Tăng trưởng Lợi nhuận511.51%-16.34%-56.53%11.62%9.90%2.53%73.47%-5.90%61.74%2.59%21.91%46.31%-49.73%-4.16%403.91%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-8.46%-9.22%-9.78%31.52%102.89%2.91%114.25%473.30%-15.06%-44.55%13.09%-20.26%43.46%-51.14%39.17%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.72%-0.05%2.44%50.62%7.78%34.43%7.13%82.69%14.54%-0.97%8.51%15.99%0.61%51.88%6.03%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.41%-5.94%-5.76%37.25%60.46%14.93%55.10%162.90%6.89%-17.69%10.22%-0.86%16.83%-15.54%25.60%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |