CTCP Điện Gia Lai (geg)

12.40
-0.10
(-0.80%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.50
12.50
12.50
12.30
142,400
16.1K
0.3K
48.1x
1.0x
1% # 2%
1.2
5,518 Bi
376 Mi
895,698
16.1 - 10.7
9,409 Bi
5,763 Bi
163.3%
37.99%
164 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.40 1,200 12.45 2,000
12.35 1,200 12.50 24,200
12.30 32,500 12.55 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
700 1,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 82.90 (-1.70) 52.1%
POW 12.60 (-0.25) 10.7%
PGV 21.40 (-0.25) 7.9%
VSH 41.00 (-0.80) 4.6%
IDC 30.00 (-0.80) 4.5%
BWE 41.65 (-0.10) 4.3%
DTK 10.50 (-0.20) 3.1%
TDM 59.00 (-1.00) 2.3%
GEG 12.40 (-0.10) 2.0%
NT2 20.50 (-0.30) 1.9%
CHP 25.95 (-0.05) 1.9%
TMP 52.50 (-0.50) 1.8%
PPC 8.84 (-0.03) 1.6%
SHP 31.00 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 12.50 0 1,400 1,400
09:23 12.50 0 1,000 2,400
09:28 12.45 -0.05 200 2,600
09:29 12.40 -0.10 4,900 7,500
09:30 12.45 -0.05 200 7,700
09:39 12.45 -0.05 300 8,000
09:43 12.40 -0.10 200 8,200
09:44 12.40 -0.10 500 8,700
09:45 12.40 -0.10 200 8,900
09:46 12.40 -0.10 3,500 12,400
09:57 12.40 -0.10 300 12,700
10:10 12.35 -0.15 28,800 41,500
10:17 12.35 -0.15 200 41,700
10:22 12.40 -0.10 200 41,900
10:24 12.45 -0.05 1,000 42,900
10:26 12.45 -0.05 1,000 43,900
10:30 12.40 -0.10 3,700 47,600
10:31 12.40 -0.10 5,000 52,600
10:46 12.40 -0.10 700 53,300
10:56 12.40 -0.10 100 53,400
10:58 12.40 -0.10 100 53,500
11:11 12.40 -0.10 100 53,600
13:10 12.40 -0.10 10,600 64,200
13:19 12.35 -0.15 10,000 74,200
13:26 12.35 -0.15 100 74,300
13:32 12.35 -0.15 100 74,400
13:33 12.30 -0.20 100 74,500
13:35 12.35 -0.15 500 75,000
13:36 12.35 -0.15 3,000 78,000
13:37 12.35 -0.15 1,100 79,100
13:38 12.35 -0.15 1,700 80,800
13:41 12.35 -0.15 3,000 83,800
13:42 12.35 -0.15 1,600 85,400
13:44 12.35 -0.15 1,000 86,400
13:49 12.35 -0.15 100 86,500
13:50 12.35 -0.15 5,900 92,400
13:52 12.35 -0.15 5,300 97,700
13:54 12.35 -0.15 900 98,600
13:55 12.35 -0.15 1,800 100,400
13:59 12.40 -0.10 300 100,700
14:10 12.35 -0.15 12,000 112,700
14:14 12.35 -0.15 2,100 114,800
14:22 12.35 -0.15 3,100 117,900
14:25 12.35 -0.15 400 118,300
14:26 12.40 -0.10 7,000 125,300
14:33 12.35 -0.15 12,300 137,600
14:49 12.40 -0.10 4,800 142,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 312.13 (0.54) 0% 99.11 (0.21) 0%
2018 346.90 (0.56) 0% 94.68 (0.19) 0%
2019 663.85 (1.16) 0% 141.39 (0.29) 0%
2020 1,013.10 (1.49) 0% 0 (0.30) 0%
2021 1,830.60 (1.38) 0% 0.01 (0.33) 4,068%
2022 2,073 (2.09) 0% 0 (0.37) 0%
2023 2,918 (0.55) 0% 155 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV590,444671,328624,3391,112,7562,998,8672,325,3142,163,4562,093,2331,381,1191,494,5231,159,374559,488539,100431,381
Tổng lợi nhuận trước thuế90,55298,726184,091605,295978,665181,531195,014406,766368,716308,586303,948206,939230,437149,241
Lợi nhuận sau thuế 96,05580,063157,715612,946946,77992,073143,324370,580325,434294,963290,516187,267209,301134,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ83,44574,646165,821378,241702,152114,823137,244315,693282,832257,355251,000144,693153,76995,069
Tổng tài sản15,110,88815,247,95215,185,46315,707,01815,110,88815,173,55616,132,37117,118,15412,472,6787,773,1086,763,2194,360,5591,658,6091,551,684
Tổng nợ8,613,1768,674,7628,688,6159,329,8048,613,1769,409,06710,365,04911,488,4198,734,9854,305,1924,183,5911,952,624340,592401,002
Vốn chủ sở hữu6,497,7126,573,1906,496,8486,377,2146,497,7125,764,4895,767,3225,629,7353,737,6933,467,9162,579,6282,407,9351,318,0171,150,683


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |