CTCP Điện Gia Lai (geg)

11.95
-0.05
(-0.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
11.90
12
11.80
117,700
17.9K
1.0K
11.3x
0.7x
3% # 6%
1.0
4,421 Bi
376 Mi
616,008
16.3 - 11.7
8,731 Bi
6,751 Bi
129.3%
43.61%
100 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.90 7,700 11.95 900
11.85 12,200 12.00 27,800
11.80 10,100 12.05 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 39,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.90 (-1.60) 52.1%
POW 12.40 (-0.15) 10.7%
PGV 20.70 (-0.15) 7.9%
VSH 41.30 (0.05) 4.6%
IDC 36.00 (-0.50) 4.5%
BWE 43.00 (0.00) 4.3%
DTK 10.40 (0.10) 3.1%
TDM 59.40 (0.00) 2.3%
GEG 11.95 (-0.05) 2.0%
NT2 24.15 (0.00) 1.9%
CHP 26.35 (0.10) 1.9%
TMP 51.90 (-0.20) 1.8%
PPC 8.75 (-0.02) 1.6%
SHP 31.60 (-0.05) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 12 -0.10 400 400
09:22 11.95 -0.15 2,400 2,800
09:24 11.95 -0.15 100 2,900
09:28 11.90 -0.20 700 3,600
10:22 11.90 -0.20 2,900 6,500
10:23 11.85 -0.25 2,100 8,600
10:25 11.90 -0.20 1,000 9,600
10:26 11.90 -0.20 5,000 14,600
10:27 11.90 -0.20 2,500 17,100
10:28 11.85 -0.25 7,100 24,200
10:31 11.85 -0.25 5,300 29,500
10:33 11.85 -0.25 600 30,100
10:36 11.95 -0.15 3,300 33,400
10:37 11.90 -0.20 3,000 36,400
10:40 11.90 -0.20 200 36,600
10:46 11.90 -0.20 100 36,700
10:47 11.90 -0.20 2,000 38,700
10:53 11.85 -0.25 6,200 44,900
10:57 11.80 -0.30 23,500 68,400
11:10 11.85 -0.25 400 68,800
11:29 11.85 -0.25 3,000 71,800
13:10 11.90 -0.20 4,100 75,900
13:19 11.90 -0.20 4,300 80,200
13:22 11.90 -0.20 100 80,300
13:28 11.90 -0.20 2,600 82,900
13:36 11.90 -0.20 2,000 84,900
13:39 11.90 -0.20 1,400 86,300
13:40 11.90 -0.20 500 86,800
13:42 11.90 -0.20 500 87,300
13:43 11.95 -0.15 100 87,400
13:56 11.90 -0.20 6,000 93,400
13:58 11.90 -0.20 500 93,900
13:59 11.90 -0.20 500 94,400
14:10 11.90 -0.20 3,000 97,400
14:12 11.90 -0.20 500 97,900
14:13 11.90 -0.20 500 98,400
14:15 11.90 -0.20 500 98,900
14:16 11.90 -0.20 200 99,100
14:26 11.85 -0.25 100 99,200
14:27 11.90 -0.20 9,700 108,900
14:30 11.95 -0.15 1,400 110,300
14:46 11.95 -0.15 7,400 117,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV590,444671,328624,3391,112,7562,998,8672,325,3142,163,4562,093,2331,381,1191,494,5231,159,374559,488539,100431,381
Tổng lợi nhuận trước thuế90,55298,726184,091605,295978,665181,531195,014406,766368,716308,586303,948206,939230,437149,241
Lợi nhuận sau thuế 96,05580,063157,715612,946946,77992,073143,324370,580325,434294,963290,516187,267209,301134,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ83,44574,646165,821378,241702,152114,823137,244315,693282,832257,355251,000144,693153,76995,069
Tổng tài sản15,110,88815,247,95215,185,46315,707,01815,110,88815,173,55616,132,37117,118,15412,472,6787,773,1086,763,2194,360,5591,658,6091,551,684
Tổng nợ8,613,1768,674,7628,688,6159,329,8048,613,1769,409,06710,365,04911,488,4198,734,9854,305,1924,183,5911,952,624340,592401,002
Vốn chủ sở hữu6,497,7126,573,1906,496,8486,377,2146,497,7125,764,4895,767,3225,629,7353,737,6933,467,9162,579,6282,407,9351,318,0171,150,683


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc