CTCP Điện Gia Lai (geg)

13.40
0.05
(0.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.35
13.40
13.45
13.30
87,300
16.1K
0.3K
48.1x
1.0x
1% # 2%
1.2
5,518 Bi
376 Mi
895,698
16.1 - 10.7
9,409 Bi
5,763 Bi
163.3%
37.99%
164 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.35 100 13.40 32,700
13.30 16,100 13.45 56,700
13.25 21,900 13.50 19,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,500 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 80.90 (-0.90) 52.1%
POW 14.15 (0.00) 10.7%
PGV 23.75 (-0.15) 7.9%
VSH 42.70 (0.10) 4.6%
IDC 43.90 (0.40) 4.5%
BWE 44.45 (0.20) 4.3%
DTK 11.30 (0.00) 3.1%
TDM 57.00 (-0.10) 2.3%
GEG 13.40 (0.05) 2.0%
NT2 22.95 (0.10) 1.9%
CHP 27.60 (-0.10) 1.9%
TMP 48.00 (0.00) 1.8%
PPC 9.69 (0.00) 1.6%
SHP 32.80 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 13.40 0.05 200 200
09:22 13.40 0.05 200 400
09:24 13.45 0.10 300 700
09:25 13.45 0.10 3,000 3,700
09:29 13.45 0.10 300 4,000
09:32 13.40 0.05 300 4,300
09:33 13.40 0.05 2,000 6,300
09:34 13.40 0.05 800 7,100
09:36 13.40 0.05 200 7,300
09:44 13.40 0.05 200 7,500
09:46 13.40 0.05 100 7,600
09:49 13.40 0.05 100 7,700
09:50 13.40 0.05 4,600 12,300
09:52 13.40 0.05 1,000 13,300
09:54 13.35 0 1,100 14,400
09:55 13.35 0 200 14,600
09:56 13.35 0 200 14,800
10:10 13.40 0.05 1,500 16,300
10:12 13.40 0.05 2,000 18,300
10:15 13.40 0.05 3,000 21,300
10:21 13.40 0.05 100 21,400
10:26 13.40 0.05 400 21,800
10:30 13.35 0 2,700 24,500
10:35 13.35 0 16,000 40,500
10:39 13.35 0 500 41,000
10:42 13.35 0 600 41,600
11:10 13.35 0 6,800 48,400
11:29 13.30 -0.05 1,000 49,400
13:10 13.35 0 3,900 53,300
13:12 13.35 0 1,000 54,300
13:13 13.35 0 1,000 55,300
13:24 13.35 0 100 55,400
13:25 13.35 0 400 55,800
13:27 13.35 0 600 56,400
13:30 13.35 0 100 56,500
13:31 13.35 0 1,700 58,200
13:39 13.35 0 1,000 59,200
13:43 13.35 0 900 60,100
13:44 13.35 0 1,000 61,100
13:46 13.35 0 500 61,600
13:47 13.35 0 800 62,400
13:48 13.35 0 3,200 65,600
13:56 13.35 0 400 66,000
14:10 13.35 0 5,700 71,700
14:11 13.35 0 300 72,000
14:16 13.35 0 1,000 73,000
14:17 13.35 0 1,700 74,700
14:23 13.35 0 2,000 76,700
14:24 13.30 -0.05 1,000 77,700
14:26 13.30 -0.05 1,600 79,300
14:27 13.35 0 2,700 82,000
14:28 13.35 0 1,000 83,000
14:29 13.40 0.05 100 83,100
14:45 13.40 0.05 4,200 87,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 312.13 (0.54) 0% 99.11 (0.21) 0%
2018 346.90 (0.56) 0% 94.68 (0.19) 0%
2019 663.85 (1.16) 0% 141.39 (0.29) 0%
2020 1,013.10 (1.49) 0% 0 (0.30) 0%
2021 1,830.60 (1.38) 0% 0.01 (0.33) 4,068%
2022 2,073 (2.09) 0% 0 (0.37) 0%
2023 2,918 (0.55) 0% 155 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV590,444671,328624,3391,112,7562,998,8672,325,3142,163,4562,093,2331,381,1191,494,5231,159,374559,488539,100431,381
Tổng lợi nhuận trước thuế90,55298,726184,091605,295978,665181,531195,014406,766368,716308,586303,948206,939230,437149,241
Lợi nhuận sau thuế 96,05580,063157,715612,946946,77992,073143,324370,580325,434294,963290,516187,267209,301134,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ83,44574,646165,821378,241702,152114,823137,244315,693282,832257,355251,000144,693153,76995,069
Tổng tài sản15,110,88815,247,95215,185,46315,707,01815,110,88815,173,55616,132,37117,118,15412,472,6787,773,1086,763,2194,360,5591,658,6091,551,684
Tổng nợ8,613,1768,674,7628,688,6159,329,8048,613,1769,409,06710,365,04911,488,4198,734,9854,305,1924,183,5911,952,624340,592401,002
Vốn chủ sở hữu6,497,7126,573,1906,496,8486,377,2146,497,7125,764,4895,767,3225,629,7353,737,6933,467,9162,579,6282,407,9351,318,0171,150,683


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |