CTCP Điện Gia Lai (geg)

14.55
0.10
(0.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.45
14.45
14.65
14.35
202,900
16.1K
0.3K
48.1x
1.0x
1% # 2%
1.2
5,518 Bi
358 Mi
895,698
16.1 - 10.7
9,409 Bi
5,763 Bi
163.3%
37.99%
164 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.55 900 14.60 10,900
14.50 27,900 14.65 2,800
14.45 9,400 14.70 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,900 4,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 101.60 (0.20) 52.1%
POW 13.40 (0.10) 10.7%
PGV 24.25 (-0.30) 7.9%
VSH 43.65 (0.25) 4.6%
IDC 47.00 (0.60) 4.5%
BWE 44.50 (0.50) 4.3%
DTK 11.00 (-0.10) 3.1%
TDM 58.90 (-1.00) 2.3%
GEG 14.55 (0.10) 2.0%
NT2 27.25 (0.20) 1.9%
CHP 28.45 (0.55) 1.9%
TMP 60.50 (2.80) 1.8%
PPC 10.10 (0.05) 1.6%
SHP 35.35 (0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 14.45 0 100 100
09:21 14.45 0 300 400
09:30 14.45 0 1,400 1,800
09:39 14.45 0 1,500 3,300
09:43 14.40 -0.05 2,000 5,300
09:48 14.40 -0.05 1,300 6,600
09:54 14.40 -0.05 1,000 7,600
09:59 14.35 -0.10 6,000 13,600
10:10 14.40 -0.05 500 14,100
10:11 14.40 -0.05 100 14,200
10:15 14.40 -0.05 100 14,300
10:22 14.45 0 1,000 15,300
10:23 14.40 -0.05 2,300 17,600
10:31 14.40 -0.05 1,000 18,600
10:32 14.40 -0.05 100 18,700
10:33 14.40 -0.05 7,000 25,700
10:40 14.40 -0.05 3,000 28,700
10:44 14.40 -0.05 400 29,100
10:50 14.45 0 1,000 30,100
10:54 14.45 0 1,000 31,100
10:56 14.40 -0.05 100 31,200
11:10 14.45 0 800 32,000
11:17 14.45 0 1,100 33,100
11:20 14.45 0 500 33,600
11:26 14.45 0 400 34,000
13:10 14.45 0 400 34,400
13:16 14.45 0 900 35,300
13:24 14.45 0 300 35,600
13:29 14.60 0.15 56,500 92,100
13:31 14.60 0.15 3,100 95,200
13:32 14.60 0.15 1,000 96,200
13:35 14.60 0.15 400 96,600
13:36 14.60 0.15 2,600 99,200
13:48 14.60 0.15 1,500 100,700
13:49 14.60 0.15 1,000 101,700
13:57 14.60 0.15 2,200 103,900
14:10 14.60 0.15 13,900 117,800
14:11 14.55 0.10 4,000 121,800
14:14 14.60 0.15 100 121,900
14:16 14.55 0.10 6,000 127,900
14:18 14.55 0.10 3,600 131,500
14:19 14.60 0.15 2,000 133,500
14:20 14.60 0.15 1,600 135,100
14:21 14.60 0.15 500 135,600
14:23 14.55 0.10 1,300 136,900
14:25 14.55 0.10 2,000 138,900
14:26 14.55 0.10 1,500 140,400
14:29 14.60 0.15 3,700 144,100
14:45 14.55 0.10 58,800 202,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 312.13 (0.54) 0% 99.11 (0.21) 0%
2018 346.90 (0.56) 0% 94.68 (0.19) 0%
2019 663.85 (1.16) 0% 141.39 (0.29) 0%
2020 1,013.10 (1.49) 0% 0 (0.30) 0%
2021 1,830.60 (1.38) 0% 0.01 (0.33) 4,068%
2022 2,073 (2.09) 0% 0 (0.37) 0%
2023 2,918 (0.55) 0% 155 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV555,328543,139487,633739,2152,325,3142,163,4562,093,2331,381,1191,494,5231,159,374559,488539,100431,381354,355
Tổng lợi nhuận trước thuế43,495-19,90921,302136,643181,531195,014406,766368,716308,586303,948206,939230,437149,241148,509
Lợi nhuận sau thuế 12,373-47,8031,227126,27792,073143,324370,580325,434294,963290,516187,267209,301134,414132,320
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,039-27,33821,46089,662114,823137,244315,693282,832257,355251,000144,693153,76995,06992,672
Tổng tài sản15,172,36416,025,44916,063,70516,152,85815,172,36416,132,37117,118,15412,472,6787,773,1086,763,2194,360,5591,658,6091,551,6841,885,188
Tổng nợ9,409,06710,203,20510,193,40210,259,6209,409,06710,365,04911,488,4198,734,9854,305,1924,183,5911,952,624340,592401,002723,193
Vốn chủ sở hữu5,763,2965,822,2445,870,3025,893,2385,763,2965,767,3225,629,7353,737,6933,467,9162,579,6282,407,9351,318,0171,150,6831,161,996


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |