CTCP Điện Gia Lai (geg)

11.95
-0.05
(-0.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
11.90
12.05
11.90
16,400
16.1K
0.3K
48.1x
1.0x
1% # 2%
1.2
5,518 Bi
376 Mi
895,698
16.1 - 10.7
9,409 Bi
5,763 Bi
163.3%
37.99%
164 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.90 15,400 11.95 1,100
11.85 18,100 12.00 11,900
11.80 28,400 12.05 7,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 6,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 67.80 (0.80) 52.1%
POW 13.25 (-0.05) 10.7%
PGV 22.30 (0.00) 7.9%
VSH 42.60 (0.00) 4.6%
IDC 31.70 (-0.50) 4.5%
BWE 43.80 (0.80) 4.3%
DTK 10.70 (0.00) 3.1%
TDM 60.90 (1.90) 2.3%
GEG 11.95 (-0.05) 2.0%
NT2 20.80 (0.30) 1.9%
CHP 27.10 (-0.20) 1.9%
TMP 46.50 (0.00) 1.8%
PPC 8.85 (-0.03) 1.6%
SHP 32.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 11.90 0 4,000 4,000
09:22 11.95 0.05 200 4,200
09:31 12 0.10 500 4,700
09:34 12 0.10 100 4,800
09:36 12 0.10 100 4,900
09:53 12.05 0.15 3,200 8,100
10:10 12 0.10 2,400 10,500
10:13 12 0.10 100 10,600
10:29 12 0.10 200 10,800
10:33 11.95 0.05 3,600 14,400
10:35 11.95 0.05 100 14,500
10:36 11.95 0.05 200 14,700
10:50 12 0.10 1,000 15,700
10:52 11.95 0.05 700 16,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 312.13 (0.54) 0% 99.11 (0.21) 0%
2018 346.90 (0.56) 0% 94.68 (0.19) 0%
2019 663.85 (1.16) 0% 141.39 (0.29) 0%
2020 1,013.10 (1.49) 0% 0 (0.30) 0%
2021 1,830.60 (1.38) 0% 0.01 (0.33) 4,068%
2022 2,073 (2.09) 0% 0 (0.37) 0%
2023 2,918 (0.55) 0% 155 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV590,444671,328624,3391,112,7562,998,8672,325,3142,163,4562,093,2331,381,1191,494,5231,159,374559,488539,100431,381
Tổng lợi nhuận trước thuế90,55298,726184,091605,295978,665181,531195,014406,766368,716308,586303,948206,939230,437149,241
Lợi nhuận sau thuế 96,05580,063157,715612,946946,77992,073143,324370,580325,434294,963290,516187,267209,301134,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ83,44574,646165,821378,241702,152114,823137,244315,693282,832257,355251,000144,693153,76995,069
Tổng tài sản15,110,88815,247,95215,185,46315,707,01815,110,88815,173,55616,132,37117,118,15412,472,6787,773,1086,763,2194,360,5591,658,6091,551,684
Tổng nợ8,613,1768,674,7628,688,6159,329,8048,613,1769,409,06710,365,04911,488,4198,734,9854,305,1924,183,5911,952,624340,592401,002
Vốn chủ sở hữu6,497,7126,573,1906,496,8486,377,2146,497,7125,764,4895,767,3225,629,7353,737,6933,467,9162,579,6282,407,9351,318,0171,150,683


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |