CTCP Vàng Lào Cai (glc)

6
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh19,09711,252111,00098,926100,557
4. Giá vốn hàng bán19,1099,8804,84510,19710,80581,45269,62562,449
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-12-9,880-4,845-10,19744729,54829,30138,107
6. Doanh thu hoạt động tài chính920312811
7. Chi phí tài chính2,1071,7462,3742,0196132,7154,865
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,1071,7462,3742,01912943,951
9. Chi phí bán hàng9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,7692,2762,7343,7323,07415,23510,60520,51923,591
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,888-13,901-9,033-15,948-3,074-14,79518,3426,0749,663
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,098-13,901-9,038-16,130-15,451-15,61517,0225,2528,807
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,098-13,901-9,038-16,130-15,451-15,61517,0225,2528,807
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,098-13,901-9,038-16,130-15,451-15,61517,0225,2528,807

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |