CTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu (glt)

29.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,07944,69830,995272,969123,172422,741188,489105,271658,789147,829121,481122,298162,713241,998168,047
Giá vốn hàng bán52,41630,40223,728242,082104,787348,628149,97871,112598,217100,85170,72877,387102,646167,052102,806
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV21,66314,2967,26730,88818,38574,11338,51134,15960,55446,91550,75244,88260,00174,87865,237
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh8,2943,474-17517,6558,84529,2479,60913,30780,86517,93125,13318,63430,68345,84236,161
Tổng lợi nhuận trước thuế8,1183,283-17918,8878,66430,1109,45613,45580,17727,07125,01918,47730,92246,29436,293
Lợi nhuận sau thuế 6,8512,306-17915,0787,20524,0567,22210,63064,42022,61420,97914,73524,89037,02028,151
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7262,767613,7436,65722,2426,82410,33760,37022,46619,21514,64622,65034,35226,492
Tổng tài sản ngắn hạn200,814205,079210,337336,252325,414200,814325,414157,562280,333241,452116,95195,370116,966140,186193,592
Tiền mặt15,0973,70715,8982,93610,62415,09710,62425,13017,54951,38426,90922,95310,83418,83429,312
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,7454,7454,6454,2959,9454,7459,94568,44528,94546,25026,70332,16821,75134,10028,057
Hàng tồn kho37,00743,09535,78428,652224,05037,007224,05024,47615,88925,20726,71819,23221,34027,15067,016
Tài sản dài hạn23,98422,34223,12824,01924,88423,98424,88425,69623,69730,60140,24436,05433,73326,39819,847
Tài sản cố định23,22821,80022,53623,33424,13323,22824,13324,87723,0857,30114,5098,3598,6429,2399,865
Đầu tư tài chính dài hạn100100100100100100100
Tổng tài sản224,798227,421233,464360,271350,298224,798350,298183,257304,030272,053157,195131,424150,700166,584213,438
Tổng nợ52,09461,56769,917196,539200,88952,094200,88931,423153,317160,38754,54035,39050,54567,00099,495
Vốn chủ sở hữu172,704165,853163,547163,732149,408172,704149,408151,834150,714111,666102,65596,034100,15599,584113,944

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.13K0.65K0.99K6.54K2.43K2.08K1.59K2.45K3.72K2.87K2.98K1.72K4.31K2.60K3.65K3.46K7.49K6.69K1.42K
Giá cuối kỳ21.70K25.80K17.43K18.05K22.42K14.51K20.41K49.50K44.03K24.73K13.73K8.66K7.43K4.32K3.02K5.15K6.64K45K45K
Giá / EPS (PE)10.20 (lần)39.53 (lần)17.63 (lần)2.76 (lần)9.22 (lần)6.97 (lần)12.87 (lần)20.19 (lần)11.84 (lần)8.62 (lần)4.61 (lần)5.03 (lần)1.73 (lần)1.66 (lần)0.83 (lần)1.49 (lần)0.89 (lần)6.73 (lần)31.71 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.54 (lần)1.43 (lần)1.73 (lần)0.25 (lần)1.40 (lần)1.10 (lần)1.54 (lần)2.81 (lần)1.68 (lần)1.36 (lần)0.58 (lần)0.60 (lần)0.43 (lần)0.28 (lần)0.14 (lần)0.23 (lần)0.15 (lần)1.23 (lần)3.65 (lần)
Giá sổ sách16.52K14.29K14.52K16.32K12.09K11.11K10.40K10.84K10.78K12.34K13.51K12.58K13.70K14.71K15.46K15.07K17.85K13.21K7.92K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.31 (lần)1.81 (lần)1.20 (lần)1.11 (lần)1.85 (lần)1.31 (lần)1.96 (lần)4.56 (lần)4.08 (lần)2 (lần)1.02 (lần)0.69 (lần)0.54 (lần)0.29 (lần)0.20 (lần)0.34 (lần)0.37 (lần)3.41 (lần)5.68 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản89.33%92.90%85.98%92.21%88.75%74.40%72.57%77.62%84.15%90.70%86.38%84.24%84.06%52.37%56.54%64.42%66.04%67.37%83.80%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản10.67%7.10%14.02%7.79%11.25%25.60%27.43%22.38%15.85%9.30%13.63%15.76%15.94%47.63%43.46%35.58%33.96%32.63%16.20%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn23.17%57.35%17.15%50.43%58.95%34.70%26.93%33.54%40.22%46.62%40.71%28.27%25.20%24.53%27.21%30%43.72%55.81%44.35%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu30.16%134.46%20.70%101.73%143.63%53.13%36.85%50.47%67.28%87.32%68.67%39.41%33.70%32.50%37.39%42.85%77.67%126.31%79.71%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn76.83%42.65%82.85%49.57%41.05%65.30%73.07%66.46%59.78%53.39%59.29%71.73%74.80%75.47%72.79%70%56.28%44.19%55.65%
6/ Thanh toán hiện hành406.93%162.77%536.42%184.93%152.06%220.58%277.81%235.66%212.26%197.13%215.66%315.01%355.30%228.18%219.24%244.70%151.06%120.71%246.85%
7/ Thanh toán nhanh331.94%50.70%453.09%174.45%136.19%170.19%221.79%192.66%171.15%128.89%190.09%251.70%305.10%176.74%191.20%201.48%119.56%97.58%201.80%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn30.59%5.31%85.55%11.58%32.36%50.75%66.86%21.83%28.52%29.85%27.49%50.25%46.73%66.87%31.59%25.87%4.27%3.14%24.78%
9/ Vòng quay Tổng tài sản188.05%53.81%57.44%216.69%54.34%77.28%93.06%107.97%145.27%78.73%104.22%82.74%93.51%78.99%103.42%106.24%139.98%122.56%86.59%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn210.51%57.92%66.81%235%61.23%103.87%128.24%139.11%172.63%86.80%120.66%98.22%111.24%150.85%182.93%164.93%211.97%181.92%103.33%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu244.78%126.16%69.33%437.11%132.38%118.34%127.35%162.46%243.01%147.48%175.79%115.35%125.02%104.67%142.09%151.77%248.71%277.36%155.60%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho942.06%66.94%290.54%3,764.98%400.09%264.72%402.39%481%615.29%153.41%674.77%296.50%520.51%457.10%975.45%631.44%679.73%644.30%393.59%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.26%3.62%9.82%9.16%15.20%15.82%11.98%13.92%14.20%15.76%12.54%11.86%25.14%16.89%16.64%15.12%16.87%18.26%11.52%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.89%1.95%5.64%19.86%8.26%12.22%11.14%15.03%20.62%12.41%13.06%9.81%23.51%13.34%17.21%16.06%23.62%22.38%9.97%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.88%4.57%6.81%40.06%20.12%18.72%15.25%22.61%34.50%23.25%22.04%13.68%31.43%17.68%23.64%22.95%41.96%50.65%17.92%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%5%15%10%22%27%19%22%21%26%19%20%38%25%24%22%25%27%17%
Tăng trưởng doanh thu124.28%79.05%-84.02%345.64%21.69%-0.67%-24.84%-32.76%44.01%-23.39%63.62%-15.24%11.25%-29.92%-3.96%-25.37%21.21%197.28%%
Tăng trưởng Lợi nhuận225.94%-33.98%-82.88%168.72%16.92%31.20%-35.34%-34.06%29.67%-3.66%72.93%-60.02%65.63%-28.86%5.68%-33.13%12%371.34%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-74.07%539.31%-79.50%-4.41%194.07%54.11%-29.98%-24.56%-32.66%16.10%87.07%7.46%-3.43%-17.30%-10.50%-32.53%-16.88%164.28%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu15.59%-1.60%0.74%34.97%8.78%6.89%-4.11%0.57%-12.60%-8.69%7.37%-8.13%-6.86%-4.86%2.58%22.30%35.17%66.78%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-35.83%91.15%-39.72%11.75%73.07%19.61%-12.79%-9.54%-21.95%1.40%29.90%-4.20%-6.02%-8.25%-1.35%-1.67%6.12%110.02%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |