CTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu (glt)

29.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.80
29.80
29.80
29.80
0
14.3K
0.7K
55.1x
2.5x
2% # 5%
1.6
374 Bi
10 Mi
7,969
37.3 - 18.3
201 Bi
149 Bi
134.5%
42.65%
11 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.30 100 29.50 1,000
26.90 300 29.80 600
0.00 0 30.30 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 77.00 (-0.70) 89.2%
CTR 81.50 (0.50) 5.6%
CMG 29.40 (-0.25) 3.9%
ELC 17.70 (-0.25) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.24) 0% 23.20 (0.04) 0%
2018 0 (0.16) 0% 24.40 (0.02) 0%
2019 0 (0.12) 0% 17.92 (0.01) 0%
2020 196.50 (0.12) 0% 0 (0.02) 0%
2021 221 (0.15) 0% 0 (0.02) 0%
2022 645 (0.66) 0% 0 (0.06) 0%
2023 292 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,07944,69830,995272,969422,741188,489105,271658,789147,829121,481122,298162,713241,998168,047
Tổng lợi nhuận trước thuế8,1183,283-17918,88730,1109,45613,45580,17727,07125,01918,47730,92246,29436,293
Lợi nhuận sau thuế 6,8512,306-17915,07824,0567,22210,63064,42022,61420,97914,73524,89037,02028,151
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7262,767613,74322,2426,82410,33760,37022,46619,21514,64622,65034,35226,492
Tổng tài sản224,798227,421233,464360,271224,798350,298183,257304,030272,053157,195131,424150,700166,584213,438
Tổng nợ52,09461,56769,917196,53952,094200,88931,423153,317160,38754,54035,39050,54567,00099,495
Vốn chủ sở hữu172,704165,853163,547163,732172,704149,408151,834150,714111,666102,65596,034100,15599,584113,944


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |