Công ty Cổ phần Enteco Việt Nam (gma)

57
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,476,2081,095,670515,059593,958864,3623,680,8962,811,8062,765,2021,863,152103,207113,728117,933111,146
Giá vốn hàng bán1,369,4991,020,401469,009545,100796,6973,404,0082,573,1062,546,6461,739,39690,197106,641108,841101,380
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV106,70975,26946,05148,85867,665276,888238,700218,557123,75613,0107,0879,0929,767
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh18,666-1,843-12,2984,1226,9928,64816,154-1,01421,9105,6778001,5943,582
Tổng lợi nhuận trước thuế27,5445,397-12,7174,2436,93224,46820,92631829,4436,3154,6015,0884,839
Lợi nhuận sau thuế 26,3994,058-13,2502,9565,12920,16315,09628526,6605,4263,8614,0703,857
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,8244,835-6,9215,0105,24319,74814,2465,09524,7605,4263,8614,0703,857
Tổng tài sản ngắn hạn980,176937,946860,111794,757919,548980,176757,849793,177974,26624,124104,17148,18276,162
Tiền mặt62,37379,76196,43271,09446,67662,37346,71090,47657,6981171,5423,7491,777
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho388,248359,380276,403291,775289,760388,248289,808224,811396,8071,7106,6784,5362,395
Tài sản dài hạn731,593710,928707,434702,968583,639731,593738,221545,690598,83585,55479,98485,87959,736
Tài sản cố định498,277478,109465,282428,020466,007498,277465,962418,402472,4693,62446,06848,713
Đầu tư tài chính dài hạn30,38027,90028,41877,01375,67030,38074,33768,93665,67285,34076,360
Tổng tài sản1,711,7681,648,8741,567,5451,497,7251,503,1871,711,7681,496,0701,338,8671,573,101109,678184,155134,061135,898
Tổng nợ1,233,1161,196,6201,125,3491,017,4151,021,9551,233,1161,018,716876,0431,110,56231,226111,12964,89670,803
Vốn chủ sở hữu478,653452,254442,196480,310481,232478,653477,354462,824462,53978,45273,02669,16565,095

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.99K0.71K0.25K3.44K0.90K0.64K0.68K0.64K
Giá cuối kỳ57K63.55K47.94K43.61K49.93K42.16K11.60K11.60K
Giá / EPS (PE)57.73 (lần)89.22 (lần)188.18 (lần)12.68 (lần)55.21 (lần)65.52 (lần)17.10 (lần)18.05 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.31 (lần)0.45 (lần)0.35 (lần)0.17 (lần)2.90 (lần)2.22 (lần)0.59 (lần)0.63 (lần)
Giá sổ sách23.93K23.87K23.14K64.24K13.08K12.17K11.53K10.85K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.38 (lần)2.66 (lần)2.07 (lần)0.68 (lần)3.82 (lần)3.46 (lần)1.01 (lần)1.07 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)7 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản57.26%50.66%59.24%61.93%22%56.57%35.94%56.04%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản42.74%49.34%40.76%38.07%78%43.43%64.06%43.96%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn72.04%68.09%65.43%70.60%28.47%60.35%48.41%52.10%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu257.62%213.41%189.28%240.10%39.80%152.18%93.83%108.77%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn27.96%31.91%34.57%29.40%71.53%39.65%51.59%47.90%
6/ Thanh toán hiện hành105.34%89.87%113.92%101.45%357.13%121.45%103.88%166.72%
7/ Thanh toán nhanh63.61%55.50%81.63%60.13%331.81%113.67%94.10%161.48%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.70%5.54%12.99%6.01%1.73%1.80%8.08%3.89%
9/ Vòng quay Tổng tài sản215.03%187.95%206.53%118.44%94.10%61.76%87.97%81.79%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn375.53%371.02%348.62%191.24%427.82%109.17%244.77%145.93%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu769.01%589.04%597.46%402.81%131.55%155.74%170.51%170.74%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho876.76%887.87%1,132.79%438.35%5,274.68%1,596.90%2,399.49%4,232.99%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.54%0.51%0.18%1.33%5.26%3.39%3.45%3.47%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.15%0.95%0.38%1.57%4.95%2.10%3.04%2.84%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.13%2.98%1.10%5.35%6.92%5.29%5.88%5.93%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%%1%6%4%4%4%
Tăng trưởng doanh thu30.91%1.69%48.42%1,705.26%-9.25%-3.57%6.11%%
Tăng trưởng Lợi nhuận38.62%179.61%-79.42%356.32%40.53%-5.14%5.52%%
Tăng trưởng Nợ phải trả21.05%16.29%-21.12%3,456.53%-71.90%71.24%-8.34%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.27%3.14%0.06%489.58%7.43%5.58%6.25%%
Tăng trưởng Tổng tài sản14.42%11.74%-14.89%1,334.29%-40.44%37.37%-1.35%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |